Thông báo mời thầu

Mua sắm vật tư, dụng cụ điện - điện tử, điện lạnh

  Đang xem    
Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Thông báo mời thầu Kết quả mở thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Tìm thấy: 22:30 22/11/2020
Số TBMT
20201128097-00
Công bố
22:25 22/11/2020
Loại thông báo
Thông báo thực
Lĩnh vực
Hàng hóa
Tên dự án
Dự toán các gói thầu mua sắm vật tư thực hành năm 2020 của Trường Đại học Sư phạm kỹ thuật Vinh
Hình thức
Đăng lần đầu
Gói thầu
Mua sắm vật tư, dụng cụ điện - điện tử, điện lạnh
Phân loại
Hoạt động chi thường xuyên
Nguồn vốn
Kinh phí thường xuyên, nguồn học phí được để lại
Số hiệu KHLCNT
Tên KHLCNT
Kế hoạch lựa chọn nhà thầu mua sắm vật tư thực hành năm 2020 của Trường Đại học Sư phạm kỹ thuật Vinh
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Loại hợp đồng
Trọn gói
Thực hiện trong
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hình thức LCNT
Chào hàng cạnh tranh trong nước
Thực hiện tại
Tỉnh Nghệ An

Tham dự thầu:

Hình thức
Đấu thầu qua mạng
Nhận HSDT từ
22:25 22/11/2020
đến
11:00 29/11/2020
Mua hồ sơ
Miễn phí
Nơi nhận HSDT
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

Mở thầu:

Mở thầu vào
11:00 29/11/2020
Mở thầu tại
Dự toán gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Bằng chữ
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Kết quả mở thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả mở thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Chưa có kết quả. Hãy nâng cấp lên tài khoản VIP1 để nhận thông báo qua email ngay khi kết quả được đăng tải.

Bảo đảm dự thầu:

Hình thức
Thư bảo lãnh
Số tiền
9.000.000 VND
Bằng chữ
Chín triệu đồng chẵn
Hồ sơ mời thầu

Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File dung lượng lớn chỉ có thể tải về bằng Internet Explorer, vui lòng xem hướng dẫn tại đây!

Tiện ích dành cho bạn:

Theo dõi thông tin thầu
Chức năng Theo dõi gói thầu giúp bạn nhanh chóng và kịp thời nhận thông báo qua email các thay đổi của gói thầu "Mua sắm vật tư, dụng cụ điện - điện tử, điện lạnh". Ngoài ra, bạn cũng sẽ nhận được thông báo kết quả mời thầu và kết quả lựa chọn nhà thầu khi kết quả được đăng tải lên hệ thống.
Nhận thông báo mời thầu tương tự qua email
Để trở thành một trong những người đầu tiên nhận qua email các thông báo mời thầu của các gói thầu tương tự gói: "Mua sắm vật tư, dụng cụ điện - điện tử, điện lạnh" ngay khi chúng được đăng tải, hãy đăng ký sử dụng gói VIP 1 của DauThau.INFO.
Đã xem: 50

Tóm tắt nội dung chính của gói thầu:

Phần 2. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT
Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật

1. Giới thiệu chung về dự án và gói thầu
1.1. Giới thiệu về dự án:
- Tên dự án: Mua sắm vật tư thực hành năm 2020 của Trường Đại học Sư
phạm Kỹ thuật Vinh;
- Chủ đầu tư: Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh;
- Nguồn vốn: Nguồn kinh phí thường xuyên năm 2020 và nguồn học phí được
để lại;
- Địa điểm thực hiện dự án: Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh; Địa chỉ: Số
117, đường Nguyễn Viết Xuân, phường Hưng Dũng, thành phố Vinh, tỉnh Nghệ An.
1.2. Giới thiệu về gói thầu:
- Gói thầu: Mua sắm vật tư dụng cụ điện - điện tử, điện lạnh;
- Nguồn vốn: Nguồn kinh phí thường xuyên năm 2020 và nguồn học phí được
để lại;
- Hình thức đấu thầu: Chào hàng cạnh tranh, qua mạng;
- Phương thức lựa chọn nhà thầu: Một giai đoạn, một túi hồ sơ;
- Thời gian bắt đầu tổ chức lựa chọn nhà thầu: Quý IV/2020;
- Hình thức hợp đồng: Trọn gói;
- Thời gian thực hiện hợp đồng: 10 ngày;
- Địa điểm thực hiện gói thầu: Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh; Địa
chỉ: Số 117, đường Nguyễn Viết Xuân, phường Hưng Dũng, thành phố Vinh, tỉnh
Nghệ An .
2. Yêu cầu về kỹ thuật
Nhà thầu phải đáp ứng yêu cầu về kỹ thuật bao gồm yêu cầu về kỹ thuật chung
và yêu cầu về kỹ thuật chi tiết đối với hàng hóa thuộc phạm vi cung cấp của gói thầu.
2.1. Yêu cầu về kỹ thuật chung:
(1). Hàng hóa cung cấp mới 100%.
(2). Năm sản xuất: Năm 2020 (trường hợp năm 2020 không sản xuất thì nhà
thầu phải cung cấp vật tư, hàng hóa mới sản xuất trong thời gian gần nhất).
(3). Hàng hóa sản xuất tại chính hãng, thông số kỹ thuật đầy đủ.
(4). Hàng hóa phải bao gồm đầy đủ phụ kiện, dụng cụ, bảo hành, bảo trì theo
tiêu chuẩn của nhà sản xuất.
(5). Giá hợp đồng phải bao gồm các loại chi phí liên quan như: Tập huấn
hướng dẫn quản lý sử dụng máy móc, chi phí vận chuyển, lắp đặt, chạy thử, bảo hành,
bảo trì tại địa điểm đơn vị sử dụng;
(6) Hàng hóa phải có giấy chứng nhận xuất xứ (CO), Giấy chứng nhận chất
lượng (CQ) và các giấy tờ khác liên quan đối với hàng hóa theo quy định (nếu có).
Yêu cầu nhà thầu phải có cam kết cho toàn bộ mục này.
87

* Trong quá trình đánh giá hồ sơ, tại bước đánh giá về kỹ thuật, để đảm bảo
chọn lựa được nhà thầu có năng lực kỹ thuật tốt nhất, bên chủ đầu tư có thể yêu cầu
các nhà thầu gửi hàng mẫu hàng hóa để phục vụ đánh giá trực quan và xét chọn. Nếu
tại bước này nhà thầu không đáp ứng được sẽ bị loại.
2.2.Yêu cầu về kỹ thuật chi tiết:
Tóm tắt thông số kỹ thuật của hàng hóa phải tuân thủ các thông số kỹ thuật và
các tiêu chuẩn sau đây mà trong E-HSDT nhà thầu phải đáp ứng. chi tiết cụ thể:
TT
1

2

3

4

5

6

7

8

9

Danh mục hàng hóa

Thông số kỹ thuật yêu cầu
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
Áp tô mát 1 pha ( 2 cực) * Đặc tính kỹ thuật
- Dòng định mức 20 A
20 A
-Đạt chuẩn IEC 61009; dòng cắt ngắn mạch 30KA
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Áp tô mát 1 pha chống
- Chống rò dòng định mức 20 A/dòng rò 30 mA,
rò dòng định mức 20
- Đạt tiêu chuẩn IEC 61009
A/dòng rò 30 mA
- Số cực: 2
- Dòng cắt ngắn mạch 4.5KVA
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Áp tô mát 3pha chống
- Dòng định mức 40A/dòng rò 30 mA
rò dòng định mức
- Đạt tiêu chuẩn IEC
40A/dòng rò 30 mA
- Số cực: 04
- Dòng cắt ngắn mạch 4.5KVA
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
- Đạt tiêu chuẩn IEC 60947-2
Át tô mát 3pha 32A
- Số cực: 3
-Dòng định mức: 32A
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
- Chống chịu bào mòn, ăn mòn, tia tử ngoại, các chất
Băng dính cách điện
hóa học kiềm, acid.
khả năng chịu nhiệt lên đến 105 độ C.
- Khổ rộng 18mm x18m
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Băng vải mộc
- Băng vải mộc
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Bìa cách điện trắng
- Bìa cách điện trắng 0,2mm
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
Bìa làm khuôn MBA
* Đặc tính kỹ thuật
dày 2 mm
- Bìa làm khuôn MBA dày 2 mm
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
- KT: 40.6 x 19.8 x 37.8 mm
Động cơ Servo 4.8- Khối lượng: 48g
6v/8A
- Dải nhiệt độ: 0 to +55°C
- Điện áp hoạt động 3.5 ~ 8.4V

Ghi chú

88

TT

10

11

12

13

14

15

16

17

18

19
20

Danh mục hàng hóa

Thông số kỹ thuật yêu cầu
- Dòng điện cung cấp <1000mA
- Xung yêu cầu: xung vuông điện áp đỉnh từ 3 ~ 5V
- Kiểu bánh răng: bánh đồng
- Lực kéo:
+ 13 kg/cm: tại 4.8V
+ 15 kg/cm: tại 6V
- Tốc độ quay:
+ 0.17 sec/60o: tại 4.8V chế độ không tải
+ 0.13 sec/60o: tại 6V chế độ không tải
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Bộ đèn kép 1,2m
- Bộ đèn kép 1,2m LED /220v/36w
LED/220v/36w
- Quang thông: 4.000 Im
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Máng đèn kép led 1,2m
- Máng đèn kép led 1,2m
- Chất liệu : Thép sơn tĩnh điện
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
- Át tô mát 3pha LS 100A
- Đạt tiêu chuẩn IEC60947-2
Át tô mát 3pha 100A
- Số cực : 3
- Iđm: 100A
- Dòng cắt ngắn mạch: 30KVA
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
Bộ dụng cụ sửa chữa
* Đặc tính kỹ thuật
điện 52CT
Bộ dụng cụ sửa chữa điện 52CT
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Bộ phích cắm 4 pha đồng bộ 500v/ 16A
Bộ phích cắm 4 pha
- Vị trí cực nối đất: 6h
đồng bộ 500v/ 16A
- Dòng điện định mức :16A
- Số cực: 4 (3P+1N)
- Độ kín nước: IP 67
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
Bóng led 0,6m 6w/220v * Đặc tính kỹ thuật
- Bóng led: 0,6m 6w/220v
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
Bóng led 1,2m
* Đặc tính kỹ thuật
/18w/220v /50-60Hz
- Bóng led: 1,2m /18w/220v /50-60Hz
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
Bóng Led 40w/220v
* Đặc tính kỹ thuật
/50-60Hz
- Bóng Led 40w/220v /50-60Hz
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
Bóng led 8 w/220v-50- * Đặc tính kỹ thuật
60Hz
- Bóng led: 8 w/220v-50-60Hz
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Bu lông M4 (dài 3 cm)
- Bu lông M4 (dài 3 cm)
Cáp 3pha Cu PVC 4x2,5 - Xuất xứ: Nhà thầu khai báo

Ghi chú

89

TT

Danh mục hàng hóa
mm

21

Cáp 3pha Cu PVC
3x4+1 mm

22

Cáp đồng thoát sét Cu
PVC 1x35mm

23

Cầu chì át 30A

24

Cầu đấu 10 mắt 30A
(Tiếp điểm=đồng mạ
Crom dày 2mm)

25

Cầu đấu 6 mắt 30A
(Tiếp điểm=đồng mạ
crom dày 2mm)

26

Cầu đi ốt 1pha 30A

27

Chuông điện từ
AC220V/50-60Hz/100
dB/kiểu từ điện

28

Cọc tiếp địa chuyên
dùng

29

Khởi động từ
32A/220V-380V

30

Công tơ điện tử

31

Dao mác 350x50x3mm

Thông số kỹ thuật yêu cầu
* Đặc tính kỹ thuật
Cáp 3pha Cu PVC 4x2,5 mm
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Cáp 3pha Cu PVC 3x4+1 mm
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
- Cáp đồng thoát sét Cu PVC 1x35mm
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
-Dòng điện: ≥ 30A
-Điện áp ngõ vào: 1.000 VDC
Số cực: 1 P
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
- Cầu đấu 10 mắt 30A
- (Tiếp điểm=đồng mạ Crom dày 2mm)
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
- Cầu đấu 6 mắt 30A
- (Tiếp điểm=đồng mạ crom dày 2mm)
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Cầu đi ốt 1pha 30A
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Chuông điện từ
- AC220V/50-60Hz/100 dB/kiểu từ điện
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Cọc tiếp địa chuyên dùng
- mạ đồng D16 x 2.400mm
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Khởi động từ 32A/220V-380V
+ Số pha:3
+In=32A
+UC=220V
+UI= 1.000V
+Uimp : 8Kv
+ Tiếp điểm phụ: 2NO,2NC
+Tiêu chuẩn:IEC/EN60947-1
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Công tơ điện tử
- Loại 1pha :10-40A /220v-240v, gián tiếp
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Dao mác
- KT :350x50x3mm

Ghi chú

90

TT

Danh mục hàng hóa

32

Dao vót nêm
250x40x2mm

33

Đầu cốt D2-M4

34

Đầu cốt D3-M5

35

Dây an toàn 2 móc nhỏ

36

Dây điện xúp Cu
PVC1x1,0 mm

37

Dây điện xúp Cu PVC
1x1,5mm

38

Dây dẫn điện CuPVC
1x1,5mm (1 lõi)

39

Dây điện từ D0,4 cả
men

40

Dây điện từ D0,6 cả
men

Thông số kỹ thuật yêu cầu
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Dao vót nêm
KT: 250x40x2mm
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Đầu cốt D2-M4
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Đầu cốt D3-M5
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
- Dây lưng có bản rộng 45 mm dài 1,2 mét.
- Dây treo ( dây quàng trụ ) bản rộng 45mm dài 2 mét
và có thể điều chỉnh độ dài 2 mét trở xuống nhờ khóa
điều chỉnh.
- Dây treo có 2 móc nhỏ.
- Dây đai an toàn Bảo Bình 2 móc nhỏ D02 Do có 1
vòng đôi và 2 vòng chữ “D” nên cho phép sử dụng
đồng thời 2 dây quàng trụ.
- Đệm lưng mềm mại, rộng 105 mm dài 700 mm .
- Chịu lực ≥ 1800kg
- Móc làm từ thép không gỉ
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
+ Kết cấu: Các sợi bện tròn cấp 5, cấp 6.
+ Ruột dẫn: Bằng đồng
+ Số lõi: 1
+ Mặt cắt :S=1,0mm
+ Điện áp danh định: 300/500V
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
+ Kết cấu: Các sợi bện tròn cấp 5, cấp 6.
+ Ruột dẫn: Bằng đồng
+ Số lõi: 1
+ Mặt cắt :S=1,5mm
+ Điện áp danh định: 300/500V
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
+ Kết cấu: 1 sợi tròn.
+ Ruột dẫn: Bằng đồng
+ Số lõi: 1
+ Mặt cắt :S=1,5mm
+ Điện áp danh định: 300/500V
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Dây điện từ D0,4 cả men
- Cấp chịu nhiệt 220 °C; vật liệu = đồng
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật

Ghi chú

91

TT

Danh mục hàng hóa

41

Dây điện xúp Cu PVC
2x1,5mm

42

Dây điện xúp Cu PVC
2x2,5mm

43

Dây đo đồng hồ vạn
năng kim

44

Bộ cắt sét nguồn điện
3pha 10KVA

45

Dây kết nối vi xử lý
đực/cái 200mmx40

46

Dây nối 2 đầu có jack
cắm 2mm siêu mềm :
S=1x500 mm

47

Dây nối 2 đầu có jack
cắm 4mm siêu mềm: S=
2 x1000mm

48

Dây thít 1x110 mm

49

Bóng LED
1,2m/18w/220v /5060Hz

50

Đế dương gá công tắc

51

Đế rơ le điện tử

Thông số kỹ thuật yêu cầu
Dây điện từ D0,6 cả men
- Cấp chịu nhiệt 220 °C; vật liệu = đồng
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
+ Ruột dẫn: Bằng đồng ủ mềm trong môi trường khí
trơ.
+ Số lõi: 2
+ Kết cấu: Các sợi bện tròn cấp 5, cấp 6.
+ Mặt cắt :S=1,5mm
+ Điện áp danh định: 300/500V
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
+ Ruột dẫn: Bằng đồng ủ mềm trong môi trường khí
trơ.
+ Số lõi: 2
+ Kết cấu: Các sợi bện tròn cấp 5, cấp 6.
+ Mặt cắt :S=2,5mm
+ Điện áp danh định: 300/500V

Ghi chú

- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Dây đo đồng hồ vạn năng kim
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Bộ cắt sét nguồn điện 3pha 10KVA
- Số cực: 3P+N
- Imax (kA) (8/20µs): 10kA
- Max Uc: 320V
- Up: 1.0Kv
- In (kA): 5kA (-40∼80 °C)
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Dây kết nối vi xử lý đực/cái 200mmx40
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Dây nối 2 đầu có jack cắm 2mm siêu mềm : S=1x500
mm
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Dây nối 2 đầu có jack cắm 4mm siêu mềm: S= 2
x1000mm
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Dây thít 1x110 mm
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Bóng LED: 1,2m/18w/220v /50-60Hz
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Đế dương gá công tắc
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
92

TT

52

53

54

55

56

57

58

Danh mục hàng hóa

Thông số kỹ thuật yêu cầu
* Đặc tính kỹ thuật
Đế rơ le điện tử
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
Đinh vít ( vít nở) F6 (dài * Đặc tính kỹ thuật
2 cm)
Đinh vít ( vít nở) F6 (dài 2 cm)
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Đui đèn E27
Đui đèn E27
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Chuyển mạch đo điện áp Chuyển mạch đo điện áp 10A
10A
Vị trí: 7
-Kích thước mặt (WxH) 48x60mm
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Đồng hồ Ampe met 0Đồng hồ Ampe met 0-5A
5A
-KT: 96x96
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Đồng hồ đo tần số Hz
Đồng hồ đo tần số Hz
-KT:96x96
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
- Đồng MΩ đo điện trở suât 0-2000 Ω/600v -Điện trở:
2 Ω, 20 Ω, 200 Ω, 2000 Ω, 20 kΩ, 200 kΩ, 2000 kΩ,
20 MΩ, 200 MΩ
-Cấp chính xác: 0.2-0.7%
Tụ điện: 20 pF, 200 pF 2000 pF, 0.1 pF, 20 nF, 200
Đồng MΩ đo điện trở
nF, 2000 nF, 20 µF, 200 µF, 2000 µF, 20 mF
suất 0-2000 Ω/600v
-Cấp chính xác: 0.2-0.5%
-Cuộn cảm: 20 µH, 200 µH, 2000 µH, 20 mH, 200
mH, 2000 mH, 20 H, 200 H, 2000 H
-Cấp chính xác: 0.2-1%
-Góc pha của tổng trở: –180o ~180 o
-Tổng trở Z: 1999.9 Ω, 199.9 Ω, 19.9 Ω, 1.9 Ω
-Yếu tố chất lượng: Z, L, C: 0.001~999
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Đồng hồ vạn năng kim:
- Đo điện trở, đo điệ áp 1 chiều, xoay chiều,đo dòng
đo Tranzito, đo cường độ LED, mặt vạch đồng hồ =
nhôm
-Đầu vào 20kΩ/V DC &9 kΩ/VAC
Đồng hồ vạn năng kim
- Bảo vệ quá tải = cầu chì
- DCV: 0.1/0.5/2.5/10/50/250/1000V±(3%FSD)
- ACV:10/50/250/1000v ±(5%FSD)
- DCA:50µ/2.5m/25m/250mA±(3%FSD)
- Điện trở X1(02-2KΩ)X10(2-20KΩ) X100 (20200kΩ)X1K(200-2MΩ)/X10KΩ(20 KΩ -20MΩ)
±(3.0%FSD)

Ghi chú

93

TT

Danh mục hàng hóa

59

Đồng hồ vôn met 0500v

60

Động cơ 1pha
/220v/370W/50-60hz

61

Dây kết nối vi xử lý
đực/đực 200mmx40

62

Hộp tốc độ 70w

63

Kéo cắt giấy, bìa cách
điện

64

Kẹp tiếp địa bằng đồng

65

Kìm vạn năng
203mm/1000v

66

Kìm bấm cốt
270mm/1.25-14mm2

67

Kìm cắt 7'' 160mm

68

Kìm mỏ tròn 150mm

Thông số kỹ thuật yêu cầu
-dB:-10∼62dB±(4.0%FSD)
-LI:150µ/1.5m/15m/150 mA±(5.0%FSD)
-LV:0-3V ±(5.0%FSD)
hFE:0∼1000
Led test: có
Trọng lượng: /290g
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
- Hiển thị 0-500v ; KT 96x96m
- Cấp chính xác : 1.5
+ Khoét lỗ tròn Φ 50mm
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Động cơ 1pha /220v/370W/50-60hz
-Dây quấn bằng đồng
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Dây kết nối vi xử lý đực/đực 200mmx40
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Hộp tốc độ 70w
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Kéo cắt giấy, bìa cách điện
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Kẹp tiếp địa bằng đồng
- Tiêu chuẩn: IEC 62561-1, BS EN 1982
-Vật liệu: Hợp kim đồng
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Kìm vạn năng 203mm/1000v
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Kìm bấm cốt 270mm/1.25-14mm2
-Chất liệu thép CR-V
-Tay cầm bọc nhựa
-Kích thước bấm: JIS:1.25mm,2mm,3.5mm,5.5mm
-Kích thước bấm
DIN:1.5mm,2.5mm,4mm,6mm(mm)2
-Cơ chế cộng lực giúp tăng gấp đôi lực ấn so với cơ
chế đòn bẩy thông thường.
-Có nút tăng độ cứng cho đầu cốt khi bị rơ
-Kích thước 100mmx245mm23mm
-Trọng lượng: 294g
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Kìm cắt 7'' 160mm
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật

Ghi chú

94

TT

Danh mục hàng hóa

69

Kim thu sét mạ đồng
vàng D16 x1000mm

70

Kìm tuốt dây 1mm3.2mm

71

Cáp nhôm AC 35

72

W-mét 3pha 2 phần tử
1kw kiểu cơ chỉ thị =
kim

73

Lõi biến áp 30A

74

PLC S7-1200

75

Màn hình LCD 16x2
chân

76

Dây kết nối vi xử lý
cái/cái 200mmx40

77

Máy quấn dây (Hiển thị
số vòng dây)

78

Am pe kìm AC A :
40/300A

Thông số kỹ thuật yêu cầu
Kìm mỏ tròn 150mm
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Kim thu sét mạ đồng vàng D16 x1000mm
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Kìm tuốt dây 1mm-3.2mm
-Kích thước:160x130x35
-Trọng lượng 340g
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Cáp nhôm AC 35
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
W-mét 3pha 2 phần tử 1kw
-Kiểu cơ khí chỉ thị = kim
- dải đo 1-1000 w;
-KT 98x98x65; 45-65Hz
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Trọng lượng : ≥3000g/lá thép kỷ thuật = tôn silich
Kích thước lõi thép :
-Trụ 40x60
-Khe hở:20x50
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
+ Loại CPU: 1215C DC/DC/DC
+ Nguồn cấp: 20.4 - 28.8 VDC
+ Số đầu vào/ra số: 14DI/10DO (Transistor)
+ Số đầu vào tương tự : 2AI, dải điện áp 0-10V
+ Số đầu ra tương tự : 2AO
+ Cổng giao tiếp: Profinet
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
- LCD 16x2 có 16 chân trong đó 8 chân dữ liệu (D0 D7) và 3 chân điều khiển (RS, RW, EN).
- 5 chân còn lại dùng để cấp nguồn và đèn nền cho
LCD 16x2.
- Các chân điều khiển giúp ta dễ dàng cấu hình LCD ở
chế độ lệnh hoặc chế độ dữ liệu./8bis
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Dây kết nối vi xử lý cái/cái 200mmx40
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Máy quấn dây (Hiển thị số vòng dây)
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Am pe kìm AC A : 40/300A
Độ chính xác :

Ghi chú

95

TT

Danh mục hàng hóa

79

Đế + đui đèn phản
quang E27

80

Mũ bảo hộ

81

Nút ấn kép màu đỏ
ɸ25/5A

82

Nút ấn kép màu xanh
ɸ25/5A

83

Ổ cắm đôi

84

Ổ cắm ngầm 3 dãy lỗ

85

Ống ghen cách điện ɸ1

86

Ống ghen cách điện ɸ2

87

Ống ghen cách điện ɸ3

88

Phao tự động 5A/220v

Thông số kỹ thuật yêu cầu
±1%rdg±4dgt [50/60Hz] (0 - 40A)
±2.5%rdg±4dgt [20Hz - 1kHz] (0 - 40A)
±1.5%rdg±4dgt [50/60Hz] (20 - 200A)
±2.5%rdg±4dgt [20Hz - 1kHz] (20 - 200A)
±3.5%rdg [50/60Hz] (200 - 300A)
±4%rdg [20Hz - 1kHz] (200 - 300A)
DC A : 40/300A
Độ chính xác :
±1%rdg±4dgt (0 - ±40A)
±1.5%rdg±4dgt (±20 - ±200A)
±3%rdg (±200 - ±300A)
Đường kính kìm : Ø24mm .
Tần số hiệu ứng : DC, 20Hz~1kHz
Nguồn : LR-44 (1.5V) × 2
Kích thước : 147(L) × 59(W) × 25(D)mm
Khối lượng : 100g .
Phụ kiện : LR-44 × 2, Bao đựng, HDSD
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Đế + đui đèn phản quang E27/5A
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
-Nhựa ABS ( Acrylon Butadien Styren )
-Độ bền cơ học: Chịu lực vật lý trên 50 Newton.
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
- ɸ22/5A Tiếp điểm: 2NO + 2NC
Điện áp nguồn: 100 ~ 240VAC
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
-ɸ22/5A Tiếp điểm: 2NO + 2NC
Điện áp nguồn: 100 ~ 240VAC
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Ổ cắm đôi 2 chấu 16A
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
-3 ổ cắm 2 chấu 16A
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
-Ống ghen cách điện ɸ1
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
-Ống ghen cách điện ɸ2
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
- Ống ghen cách điện ɸ3
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
-Phao tự động 5A/220v /50-60Hz

Ghi chú

96

TT
89

90

91

92

93

94

95

96
97

98

99

100

101

Danh mục hàng hóa

Thông số kỹ thuật yêu cầu
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Phích cắm 2 chân 10A
Phích cắm 2 chân 10A
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Pin 1,5V
Pin 1,5V
- - Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Pin 9 V
Pin 9 V
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
*
Đặc tính kỹ thuật
Quạt trần 1,4m/70w
Quạt trần 1,4m/70w
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Ray cài thiết bị (1m)
Ray cài thiết bị (1m)
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Rơ le 24 giờ /220v/ 15
Rơ le 24 giờ /220v/ 15 phút cho 1 chu kỳ,
phút cho 1 chu kỳ
- Chế độ; ON-AUTO-OF- Nguồn nuôi 72 h : P: 3.000w
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Rơ le khởi động = điện
Rơ le khởi động = điện áp
áp
-Loại cuộn dây 24v
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
*
Đặc tính kỹ thuật
Rơ le khởi động = dòng
Rơ le khởi động = dòng điện
điện
-Loại đóng bằng tiếp điểm trực tiếp 5A
Ruột cầu chì át 5A ÷10A
Ruột cầu chì át 5A
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Thiếc hàn không chì :
- Thành phần: Sn 99.3%; Cu 0.7%, Flux 2.2%
Thiếc hàn không chì
-Nhiệt độ nóng chảy: 227ºC
-Nhiệt độ làm việc tối ưu: 380ºC
-Khối lượng: 100g
-Đường kích: 0.6/0.8mm
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Ủng cách điện cao áp
- Ủng cách điện cao áp
0,5 kv
- Độ cách điện ≥ 0,5 kv. Cao su tự nhiên, chịu điện áp
≥ 0,5 kv
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Găng tay cách điện cao Găng tay cách điện cao áp
áp 0,5 kv
-Độ cách điện ≥ 0,5 kv. Cao su tự nhiên, chịu điện áp
≥ 0,5 kv
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Tụ 2,5µF 400V
-Tụ dầu: 2,5µF 400V

Ghi chú

97

TT
102

103

104

105

106

107

108

109

110

111

112

113

114

115
116

Danh mục hàng hóa

Thông số kỹ thuật yêu cầu
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Tụ CN 4-6 µF 400V
-Tụ dầu :6 µF 400V
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
Tuốc nơ vít 4 chấu
* Đặc tính kỹ thuật
D5x200 mm
Tuốc nơ vít 4 chấu D5x200 mm
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
Tuốc nơ vít dẹt D5
* Đặc tính kỹ thuật
x200mm
Tuốc nơ vít dẹt D5 x200mm
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Mo hàn xung 100w/220v
Mo hàn xung
- Lõi: tôn silic
100w/220v
- 2 Thanh nối đầu mỏ hàn bằng đồng đỏ nguyên chất
có kích thước 60x7x3mm
-Trọng lượng 860g
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Vam 3 càng 6'' 200mm
Vam 3 càng 6'' 200mm
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
Van Logic AND/220v
* Đặc tính kỹ thuật
Đường kính van Φ6
Van Logic AND/220v Đường kính van Φ6
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
Van 3/2 tác động =
* Đặc tính kỹ thuật
điện/220v Đường kính
Van 3/2 tác động = điện/220v Đường kính van Φ6
van Φ6
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
Van 5/2 tác động =
* Đặc tính kỹ thuật
điện/220v Đường kính
Van 5/2 tác động = điện/220v Đường kính van Φ6
van Φ6
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
Van dẫn khí tác động = * Đặc tính kỹ thuật
điện D10 220v/50-60hz Van dẫn khí tác động = điện D10 220v/50-60hz
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
Van dẫn khí tác động = * Đặc tính kỹ thuật
điện D12/220v/50-60hz
Van dẫn khí tác động = điện D12/220v/50-60hz
Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
Mo hàn sợi đốt
* Đặc tính kỹ thuật
100W/220v đầu hàn
đồng mạ ni ken; nhiệt độ Mo hàn sợi đốt 100W/220v đầu hàn đồng mạ ni ken;
nhiệt độ đầu hàn 500 °C; trọng lượng 300g
đầu hàn 500 °C; trọng
lượng 300g
Dây điện 1x.0.7mm (dây Xuất xứ: Việt Nam
Dây điện 1x.0.7mm (dây đồng 1 lõi bọc PVC
đồng 1 lõi bọc PVC
S=0.7mm)
S=0.7mm)
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
Ổ cắm +2 công tắc 20A * Đặc tính kỹ thuật
Ổ cắm +2 công tắc 20A
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
Kìm ép cos thủy lực D6- * Đặc tính kỹ thuật
240mm
Kìm ép cos thủy lực D6-240mm
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
IC 74HC273

Ghi chú

98

TT

117

118

119

120

121

122

123

124

125

126

127

128

129

130

131

132

Danh mục hàng hóa

Thông số kỹ thuật yêu cầu
* Đặc tính kỹ thuật
IC 74HC273
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
IC74LS125
IC74LS125
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
IC74LS90N
IC74LS90N
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
Áo mưa vệ sinh điều
* Đặc tính kỹ thuật
hòa
Áo mưa vệ sinh điều hòa
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Băng cách nhiệt
Băng cách nhiệt
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Băng dính các màu
Băng dính các màu
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Bảo ôn đôi D6-D12
Bảo ôn đôi D6-D12
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
*
Đặc tính kỹ thuật
Biến trở 101-104
Biến trở 101-104
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Biến trở 201- 504
Biến trở 201- 504
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
Bo cắm linh kiện đa
* Đặc tính kỹ thuật
năng + đế KT:
Bo cắm linh kiện đa năng + đế KT: 220x160x50
220x160x50
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
Bo đa năng giàn nóng
* Đặc tính kỹ thuật
lạnh 3 dây
Bo đa năng giàn nóng lạnh 3 dây
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
Bo đa năng giàn nóng
* Đặc tính kỹ thuật
lạnh 5 dây
Bo đa năng giàn nóng lạnh 5 dây
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
Bộ đấu nối ống đồng
* Đặc tính kỹ thuật
D10
Bộ đấu nối ống đồng D10
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
Bộ đấu nối ống đồng
* Đặc tính kỹ thuật
D12
Bộ đấu nối ống đồng D12
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
Bộ đấu nối ống đồng D6 * Đặc tính kỹ thuật
Bộ đấu nối ống đồng D6
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
Bo mạch in
* Đặc tính kỹ thuật
100x180mm
Bo mạch in 100x180mm
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
Bộ nong loe cắt ống cho * Đặc tính kỹ thuật
D6-D24
Bộ nong loe cắt ống cho D6-D24

Ghi chú

99

TT

Danh mục hàng hóa

133

Bộ uốn ống 2 tay đòn
D12

134

Bóng + đui đèn tủ lạnh
2w/220v

135

CD4013BE

136

Chất ăn mòn Cl3Fe2

137

Chiết áp 1 KΩ

138

Chiết áp 100 KΩ

139

Chiết áp 1MΩ

140

Chiết áp 2 KΩ

141

Chiết áp 20KΩ

142

Chiết áp 50 KΩ

143

Chiết áp 5KΩ

144

Chếch ống đồng D6

145

Chếch ống đồng D10

146

Chuyển mạch 16 chân
đối xứng DIP

147

Cút ống đồng D10

148

Cút ống đồng D12

149

Cút ống đồng D6

Thông số kỹ thuật yêu cầu
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Bộ uốn ống 2 tay đòn D12
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Bóng + đui đèn tủ lạnh 2w/220v
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
CD4013BE
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Chất ăn mòn Cl3Fe2
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Chiết áp 1 KΩ
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Chiết áp 100 KΩ
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Chiết áp 1MΩ
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Chiết áp 2 KΩ
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Chiết áp 20KΩ
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Chiết áp 50 KΩ
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Chiết áp 5KΩ
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Chếch ống đồng 45° D6
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Chếch ống đồng 45° D10
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Chuyển mạch 16 chân đối xứng DIP
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Nối 90° D10
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Nối 90° D12
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật

Ghi chú

100

TT

150

151

152

153

154

155

156

157

158

159

160

161

162

163

164
165

Danh mục hàng hóa

Thông số kỹ thuật yêu cầu

Ghi chú

Nối 90° D6
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Dàn lạnh 120w/220V
Dàn lạnh 120w/220V dàn ngưng đối lưu cưỡng bức hệ
số truyền nhiệt K=30,35; nhiệt độ delta t=7,8 °c
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Dàn nóng 120w/220V
Dàn nóng 120w/220V dàn ngưng đối lưu tự nhiên
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
*
Đặc tính kỹ thuật
Đầu cái D10
Đầu cái D10
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
*
Đặc tính kỹ thuật
Đầu cái D12
Đầu cái D12
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Đầu cái D6
Đầu cái D6
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Đầu cốt nhỏ
Đầu cốt nhỏ
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Đầu đực D10
Đầu đực D10
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Đầu đực D6
Đầu đực D6
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Dầu lạnh
Dầu nhớt lạnh R134
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Dây cao áp ¼’’ 600 - Vật liệu: Cao su tổng hợp, dài 150cm
3000 psi
- Cổng kết nối ¼’’ SAE, làm việc dưới áp lực 600
psi, tối đa 3000 psi
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
Dây điện nối mạch Ф
* Đặc tính kỹ thuật
0,5mm
Dây điện nối mạch Ф 0,5mm
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Dây hàn nhôm
Dây hàn nhôm
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
Dây Osilloscope
* Đặc tính kỹ thuật
100MHz
Dây Osilloscope 100MHz
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
Dây Osilloscope 20MHz * Đặc tính kỹ thuật
Dây Osilloscope 20MHz
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
Dây Osilloscope 40MHz * Đặc tính kỹ thuật
Dây Osilloscope 40MHz
Dây Osilloscope 60MHz - Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
101

TT

166

167

168

169

170

171

172

173

174

175

176

177

178

179

180

181

Danh mục hàng hóa

Thông số kỹ thuật yêu cầu
* Đặc tính kỹ thuật
Dây Osilloscope 60MHz
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Điện trở 10Ω ÷ 820Ω
Điện trở 10Ω ÷ 820Ω
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
Điện trở 120KΩ ÷
* Đặc tính kỹ thuật
820KΩ
Điện trở 120KΩ ÷ 820KΩ
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
*
Đặc tính kỹ thuật
Điện trở 1KΩ ÷ 18KΩ
Điện trở 1KΩ ÷ 18KΩ
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
Điện trở 1MΩ ÷ 2,5MΩ * Đặc tính kỹ thuật
Điện trở 1MΩ ÷ 2,5MΩ
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
Điện trở 22KΩ ÷ 56KΩ * Đặc tính kỹ thuật
Điện trở 22KΩ ÷ 56KΩ
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
Điện trở 68KΩ ÷
* Đặc tính kỹ thuật
100KΩ
Điện trở 68KΩ ÷ 100KΩ
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Điện trở băng
Điện trở băng
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
Điện trở công suất 5w
* Đặc tính kỹ thuật
0,22Ω-0,47Ω
Điện trở công suất 5w 0,22Ω-0,47Ω
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
Điện trở công suất 5w
* Đặc tính kỹ thuật
3,3Ω-22kΩ
Điện trở công suất 5w 3,3Ω-22kΩ
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Quang trở Cds 5mm
Quang trở Cds 5mm
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
Diode chỉnh lưu cầu 15 * Đặc tính kỹ thuật
A
Diode chỉnh lưu cầu 15 A
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
Diode tách sóng 1N4148 * Đặc tính kỹ thuật
Diode tách sóng 1N4148
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Diode Zenner 5-24v
Diode Zenner 5-24v
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
Diode phát hồng ngoại
* Đặc tính kỹ thuật
IR-3MM-940 NM
Diode phát hồng ngoại IR-3MM-940 NM
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
Diode thu hồng ngoại
* Đặc tính kỹ thuật
IR-3MM-940 NM
Diode thu hồng ngoại IR-3MM-940 NM
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
Động cơ 1 chiều (6* Đặc tính kỹ thuật
12V)
Động cơ 1 chiều (6-12V/2w)

Ghi chú

102

TT

182

183

184

Danh mục hàng hóa

Thông số kỹ thuật yêu cầu
Ghi chú
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
- Đồng hồ đo nhiệt độ: -40°C ~ 70°C
- Độ phân giải : 0.1oC
Đồng hồ đo nhiệt độ: Độ chính xác : 0.5°C (0 ~ 24°C)
40°C ~ 70°C
- Cấp bảo vệ : IP65
- Hiện thị màn hình LCD
- Kích thước máy đo : 86x57x30mm
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
- Đồng hồ đo RLC Tần số thử: 100 Hz, 120 Hz, 1kHz
- Chức năng đo: Z/L/C/R/D/Q/θ/ESR
- Điện trở: 2 Ω, 20 Ω, 200 Ω, 2000 Ω, 20 kΩ, 200 kΩ,
2000 kΩ,
2000 kΩ, 20 MΩ, 200 MΩ
- Cấp chính xác: 0.2-0.7%
Tụ điện: 2000 pF, 0.1 pF, 20 nF, 200 nF, 2000 nF, 20
µF, 200 µF,
Đồng hồ đo RLC Tần số 2000 µF, 20 mF
Cấp chính xác: 0.2-0.5%
thử: 100 Hz, 120 Hz,
Cuộn
cảm: 2000 µH, 20 mH, 200 mH, 2000 mH, 20 H,
1kHz
200 H, 2000 H
Cấp chính xác: 0.2-1%
Góc pha của tổng trở: –180o ~180 o
Tổng trở Z: 1999.9 Ω, 199.9 Ω, 19.9 Ω, 1.9 Ω
yếu tố chất lượng Z, L, C: 0.001~999
Kết nối máy tính qua cáp IR-to-USB
Nguồn: pin 9V
Kích thước: (H x W x D): 184 mm x 87 mm x 41 mm
Cung cấp kèm theo: Hướng dẫn sử dụng nhanh, chứng
chỉ của hãng, dây đo có đầu kẹp, pin 9V
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Đồng hồ vạn năng kim: Đo điện trở, đo điện áp 1
chiều, xoay chiều,đo dòng đo Tranzito, đo cường độ
LED, mặt vạch đồng hồ = nhôm
-Đầu vào 20kΩ/V DC &9 kΩ/VAC
-Bảo vệ quá tải = cầu chì
- DCV: 0.1/0.5/2.5/10/50/250/1000V±(3%FSD)
-ACV:10/50/250/1000v ±(5%FSD)
-DCA:50µ/2.5m/25m/250mA±(3%FSD)
Đồng hồ đo vạn năng
-Điện trở X1(02-2KΩ)X10(2-20KΩ) X100 (20kim
200kΩ)X1K(200-2MΩ)/X10KΩ(20 KΩ -20MΩ)
±(3.0%FSD)
-dB:-10∼62dB±(4.0%FSD)
-LI:150µ/1.5m/15m/150 mA±(5.0%FSD)
-LV:0-3V ±(5.0%FSD)
hFE:0∼1000
Led test: có
Trọng lượng: /290g Đồng hồ đo vạn năng kim DC
V: 0.1/0.5/2.5/10/50/250/1000V (20kΩ/V), ±5/25V
103

TT

Danh mục hàng hóa

185

Đồng hồ đo vạn năng số
(Hiển thị số)

186

IC 8339AO

187

IC AD8042

188

IC ADC0809

189

IC AUK506

190

IC CD4001

191

IC CD40011

192

IC CD4013BD

Thông số kỹ thuật yêu cầu
(40kV/V)
ACV 2.5/10/50/250/1000V (9kΩ/V)
DCA: 50µ/2.5m/25m/0.25A
Điện trở: 2k/20k/200k/2M/20MΩ
Trọng lượng: 150x100x37/290g
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
- Đồng hồ đo vạn năng số (Hiển thị số) DC V: 600.0
mV đến 1000 V, ±0.5 % rdg /±5 dgt.
AC V(true RMS) : 6.000 V đến 1000 V/±0.9 % rdg ±3
dgt
- Điện trở: 600.0 Ω đến 60.00 MΩ /±0.7 % rdg. ±5
dgt.
- Dòng DC:6.000 A / 10.00 A /±0.9 % rdg. ±5 dgt.
- Dòng AC(True RMS): 6.000 A / 10.00 A/±1.4 %
rdg. ±3 dgt.
- Tụ điện: 1.000 µF đến10.00 mF /±1.9 % rdg. ±5 dgt.
- Tần số: 5 Hz đến9.999 kHz, 3 ranges, 99.99 kHz
(only for AC V)
Cấp chính xác: ±0.1 % rdg. ±1 dgt.
Kiểm tra liên tục, diode
Chức năng khác: Filter function, Display value hold,
Auto hold, Max/Min/Average value display, Relative
display, Auto-power save, USB communication
(option)
Hiển thị:4-digits LCD, max. 6000 digits, bar graph
Nguồn: pin LR03 alkaline ×4,
Hoạt động liên tục: 130 hours (back light OFF)
Kích thước, trọng lượng 84 mm W × 174 mm H× 52
mm D, 390 g
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
IC 8339AO
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
IC AD8042
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
IC ADC0809
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
IC AUK506
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
IC CD4001
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
IC CD40011
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật

Ghi chú

104

TT

Danh mục hàng hóa

193

IC CD4015

194

IC CD4049

195

IC CD4520BE

196

IC CD74LS125

197

IC CD74LS373

198

IC D780022AGK

199

IC HCF4049

200

IC HD74LS06

201

IC HD74LS10P

202

IC HD74LS12

203

IC HD74LS122

204

IC HD74LS245

205

IC HD74LS32

206

IC HD74LS51

207

IC HD74LS76AP

208

IC HD74LS83AN

209

IC HD74LS86

Thông số kỹ thuật yêu cầu
IC CD4013BD
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
IC CD4015
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
IC CD4049
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
IC CD4520BE
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
IC CD74LS125
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
IC CD74LS373
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
IC D780022AGK
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
IC HCF4049
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
IC HD74LS06
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
IC HD74LS10P
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
IC HD74LS12
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
IC HD74LS122
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
IC HD74LS245
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
IC HD74LS32
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
IC HD74LS51
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
IC HD74LS76AP
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
IC HD74LS83AN
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo

Ghi chú

105

TT

Danh mục hàng hóa

210

IC HD74LS93

211

IC HEF4040BP

212

IC JB024

213

IC KA 7824

214

IC KA7500

215

IC KBP206

216

IC KSE304

217

IC LA7924

218

IC LM317

219

IC LM339

220

IC LM358

221

IC LM7840

222

IC MIP2K3

223

IC MC68HC908JE3F

224

IC NE556N

225

IC ổn áp 7812

Thông số kỹ thuật yêu cầu
* Đặc tính kỹ thuật
IC HD74LS86
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
IC HD74LS93
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
IC HEF4040BP
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
IC JB024
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
IC KA 7824
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
IC KA7500
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
IC KBP206
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
IC KSE304
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
IC LA7924
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
IC LM317
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
IC LM339
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
IC LM358
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
IC LM7840
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
IC MIP2K3
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
IC MC68HC908JE3F
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
IC NE556N
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
IC ổn áp 7812

Ghi chú

106

TT

Danh mục hàng hóa

226

IC ổn áp 7912

227

IC CP07

228

IC OP104

229

IC P005RF11

230

IC STBW6753

231

IC STRF6654

232

IC STV9302A

233

IC TC4520

234

IC TDA2006

235

IC TDA4605

236

IC TDA4866

237

IC TDA4867

238

IC TDA7057

239

IC TDA8133

240

IC TDA8556

241

IC TDAB8172

242

IC TL084CN

Thông số kỹ thuật yêu cầu
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
* Đặc tính kỹ thuật
IC ổn áp 7912
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
IC CP07
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
IC OP104
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
IC P005RF11
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
IC STBW6753
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
IC STRF6654
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
IC STV9302A
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
IC TC4520
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
IC TDA2006
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
IC TDA4605
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
IC TDA4866
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
IC TDA4867
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
IC TDA7057
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
IC TDA8133
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
IC TDA8556
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
IC TDAB8172
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo

Ghi chú

107

TT

Danh mục hàng hóa

243

IC TL431

244

IC TL4310

245

IC TL494N

246

IC TT2140

247

IC TV9325

248

IC UA741

249

IC UC3842

250

IC ULN2803APG

251

LCD 16X2 chân

252

LCD 20X2 giá

253

LED 7 thanh Anot
chung FJS5161BH

254

LED 7 thanh Katot
chung 510185

255

LED ma trận

256

Loa 8W/4Ω

257

Lôc điều hòa 12.000
BTU

258

Lôc tủ lạnh 120w

Thông số kỹ thuật yêu cầu
* Đặc tính kỹ thuật
IC TL084CN
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
IC TL431
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
IC TL4310
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
IC TL494N
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
IC TT2140
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
IC TV9325
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
IC UA741
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
IC UC3842
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
IC ULN2803APG
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
LCD 16X2 chân
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
LCD 20X2 giá
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
LED 7 thanh Anot chung FJS5161BH
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
LED 7 thanh Katot chung 510185
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
LED ma trận
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Loa 8W/4Ω
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
-AC= 220v/≥ 1.200w
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
-AC 220v/120w

Ghi chú

108

TT

Danh mục hàng hóa

259

Mắt ga D10

260

Mắt ga D12

261

Mắt ga D6

262

Mỏ hàn khí đồng bộ

263

Môi chất R134a (13.6
kg)

264

Môi chất R22 (13.6 kg)

265

Môi chất R32 (3kg)

266

Môi chất R410 a
(11.3kg)

267

MOSFET (Sziklai _
Dán đoạn) K2308

268

MOSFET (Sziklai _
Dán đoạn)10N20

269

MOSFET (Sziklai _
Dán đoạn)639

270

MOSFET (Sziklai _
Dán đoạn)7N60

271

MOSFET (Sziklai _
Dán đoạn)K148

272

MOSFET (Sziklai _
Dán đoạn)K6245

273

MOSFET (Sziklai _
Dán đoạn)K921

Thông số kỹ thuật yêu cầu
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
– Đường kính ống : 3/8″ ODF x 3/8″ ODF (10 mm x
10 mm )
– Loại kết nối : Hàn (Solder)
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
– Đường kính ống : 1/2″ ODF x 1/2″ ODF ( 12 mm x
12 mm )
– Loại kết nối : Hàn ( Solder )
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
– Đường kính ống : 1/4″ ODF x 1/4″ ODF ( 6 mm x 6
mm )
– Loại kết nối : Hàn ( Solder )
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Đầu khò = đồng+ bình ga 520ml
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
R134a (13.6 kg)
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
R134a (13.6 kg)
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
R32 (3kg)
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
R410 a (11.3kg)
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
MOSFET (Sziklai _ Dán đoạn) K2308
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
MOSFET (Sziklai _ Dán đoạn)10N20
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
MOSFET (Sziklai _ Dán đoạn)639
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
MOSFET (Sziklai _ Dán đoạn)7N60
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
MOSFET (Sziklai _ Dán đoạn)K148
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
MOSFET (Sziklai _ Dán đoạn)K6245
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật

Ghi chú

109

TT

274

275

276

277

278

279

280

281

282

283

284

285

286

287

288
289

Danh mục hàng hóa

Thông số kỹ thuật yêu cầu
MOSFET (Sziklai _ Dán đoạn)K921
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
MOSFET 2N3904
MOSFET 2N3904
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
MOSFET 2N4403
MOSFET 2N4403
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
MOSFET IRF530
MOSFET IRF530
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
*
Đặc tính kỹ thuật
MOSFET K30A
MOSFET K30A
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
*
Đặc tính kỹ thuật
Ống đồng D10 x0,61mm
-Ống đồng Φ9.52mm x dày 0,61mm
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
*
Đặc tính kỹ thuật
Ống đồng D12 x0,61mm
-Ống đồng Φ12.70 x dày0,61mm
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Ống đồng D6 x0,8 mm
- Ống đồng Φ6.35mm x dày0,8 mm
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Ống đồng D8 x0,8 mm
-Ống đồng Φ8 x dày0,8 mm
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Ống hút thiếc
- Ống hút thiếc: Đường kính ngoài đầu hút: 5,5 mm
- Đường kính nòng pittong: 22 mm
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
Ống mao đồng Ø
* Đặc tính kỹ thuật
(0,6÷2mm)
Ống mao đồng:( Ø 0,6÷2mm)
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Ống ruột gà D20
Ống ruột gà D20
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Phin sấy lọc Điều hòa
-Đường kính Φ 12
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Phin sấy lọc tủ lạnh
-Đường kính Φ 6
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Pin 1,5V pin tiểu
Pin 1,5V pin tiểu
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Pin 9V pin vuông
Pin 9V pin vuông
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
Quạt dàn lạnh ĐH
* Đặc tính kỹ thuật
220v/12.000BTU

Ghi chú

110

TT

Danh mục hàng hóa

290

Quạt giàn nóng ĐH
220v/12.000BTU

291

Quạt gió giàn lạnh
TL220v/120w

292

Rơ le một chiều
AC480v-40A/DC32v

293

Rơ le âm

294

Rơ le bảo vệ quá tải
220v

295

Rơ le khởi động

296

Rơ le nhiệt độ 110220v/-50°C∼90 °C/10A

297

Rơ le thời gian

298

Sò lạnh TL

299

Sò nóng TL

300

Tê ống đồng D10

301

Tê ống đồng D12

302

Tê ống đồng D6

303

Bộ clê chữ T

304

Thạch anh 11.0592MHz

305

Thạch anh 16MHz

Thông số kỹ thuật yêu cầu
Quạt dàn lạnh điều hòa 220v/12.000BTU
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Quạt giàn nóng điều hòa 220v/12.000BTU
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Quạt gió giàn lạnh P=120w/220V
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Rơ le một chiều AC480v/DC32v 40A
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
P=100w/220v/50-60Hz
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Rơ le bảo vệ quá tải 220v/5A
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Rơ le khởi động 1/6HP/220V
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Rơ le nhiệt độ 110-220v/-50°C∼90 Xuất xứ : Trung
Quốc
°C/10A
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Rơ le thời gian: AC 240 – 240V/50-60Hz
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Sò lạnh 60w/220V
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Sò nóng 40x40/60W/220V
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Tê ống đồng D10
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Tê ống đồng D12
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Tê ống đồng D6
- - Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
- Cle 8- 14’’7 chiếc
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Thạch anh 11.0592MHz
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật

Ghi chú

111

TT

Danh mục hàng hóa

306

Thạch anh
4,433619MHz

307

Thạch anh 8000 KHz

308

Themic

309

Mo hàn sợi đốt
50W/220v

310

Thyristor công suất
BT136

311

Thyristor công suất
BT138

312

Transistor A1013

313

Transistor A1015

314

Transistor A1300

315

Transistor A564

316

Transistor A733

317

Transistor 2SC5200

318

Transistor B562

319

Transistor B633

320

Transistor BC548

321

Transistor BC549

Thông số kỹ thuật yêu cầu
Thạch anh 16MHz
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Thạch anh 4,433619MHz
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Thạch anh 8000 KHz
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
- P ≥ 150W
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
-Mo hàn sợi đốt 50W/220v đầu hàn đồng mạ ni ken;
chất liệu gỗ cách điện; trọng lượng 250g , 480°C
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Thyristor công suất BT136
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Thyristor công suất BT138
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Transistor A1013
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Transistor A1015
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Transistor A1300
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Transistor A564
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Transistor A733
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Transistor 2SC5200
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Transistor B562
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Transistor B633
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Transistor BC548
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Transistor BC549

Ghi chú

112

TT
322

323

324

325

326

327

328

329

330

331

332

333

334

335

336

337
338

Danh mục hàng hóa

Thông số kỹ thuật yêu cầu
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Transistor BC557
Transistor BC557
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Transistor C1300
Transistor C1300
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
*
Đặc tính kỹ thuật
Transistor C13001
Transistor C13001
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
*
Đặc tính kỹ thuật
Transistor C13005
Transistor C13005
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Transistor C13007
Transistor C13007
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Transistor C1815
Transistor C1815
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Transistor 2SA1943
Transistor 2SA1943
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Transistor C828
Transistor C828
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Transistor C954
Transistor C954
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Transistor D613
Xuất xứ : Trung Quốc
Transistor D613
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
*
Đặc tính kỹ thuật
Transistor TIP22
Transistor TIP22
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Transistor TIP125
Transistor TIP125
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Transistor TIP42C
Transistor TIP42C
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
Tụ điện không phân cực * Đặc tính kỹ thuật
33- 473
Điện dung C = 33-473; điện áp =50V
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
Tụ khởi đông 2,5µA
* Đặc tính kỹ thuật
400v
-Tụ dầu2,5µA 400v
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
Tụ khởi đông bloc 25µA * Đặc tính kỹ thuật
400v
-Tụ dầu25µA 400v
Tụ khởi đông bloc 30µA Xuất xứ: Nhà thầu khai báo

Ghi chú

113

TT

339
340

341

342

343

344

345

346

347

348

349

350

351

352

353

354
355

Danh mục hàng hóa
400v

Thông số kỹ thuật yêu cầu
* Đặc tính kỹ thuật
Tụ dầu30µA 400v
Xuất
xứ : Nhật
Tụ khởi đông bloc 45µA
-Tụ dầu 45µA 400v
400v
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
Tụ khởi đông bloc 5µA * Đặc tính kỹ thuật
400v
Tụ dầu 5µA 400v
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
Tụ khởi đông bloc 50µA * Đặc tính kỹ thuật
400v
-Tụ dầu 50µA 400v
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
Tụ phân cực
* Đặc tính kỹ thuật
0,047µF/150V
-Tụ phân cực 0,047µF/150V
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
Tu phân cực 0,1µF/50V * Đặc tính kỹ thuật
-Tu phân cực 0,1µF/50V
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
Tu phân cực
* Đặc tính kỹ thuật
0,22µF/50V
Tu phân cực 0,22µF/50V
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
Tu phân cực
* Đặc tính kỹ thuật
0,47µF/50V
-Tu phân cực 0,47µF/50V
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
*
Đặc tính kỹ thuật
Tu phân cực 1µF/50V
-Tu phân cực 1µF/50V
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
Tụ phân cực
* Đặc tính kỹ thuật
1000µF/50V
Tụ phân cực 1000µF/50V
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
Tụ phân cực
* Đặc tính kỹ thuật
150µF/450V
Tụ phân cực 150µF/450V
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
Tụ phân cực
* Đặc tính kỹ thuật
180µF/200V
Tụ phân cực 180µF/200V
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
Tu phân cực 2,2µF/50V * Đặc tính kỹ thuật
Tu phân cực 2,2µF/50V
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
Tụ phân cực 22µF/50V * Đặc tính kỹ thuật
Tụ phân cực 22µF/50V
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
Tụ phân cực 220µF/50V * Đặc tính kỹ thuật
Tụ phân cực 220µF/50V
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
Tụ phân cực
* Đặc tính kỹ thuật
3,3µF/180V
Tụ phân cực 3,3µF/180V
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
Tụ phân cực
* Đặc tính kỹ thuật
3,3µF/250V
Tụ phân cực 3,3µF/250V
Tụ phân cực 3,3µF/50V - Xuất xứ: Nhà thầu khai báo

Ghi chú

114

TT

356

357

358

359

360

361

362

363

364

365

366

367

368

369

370

Danh mục hàng hóa

Thông số kỹ thuật yêu cầu
* Đặc tính kỹ thuật
Tụ phân cực 3,3µF/50V
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
Tụ phân cực 33µF/160V * Đặc tính kỹ thuật
Tụ phân cực 33µF/160V
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
Tụ phân cực 33µF/50V * Đặc tính kỹ thuật
Tụ phân cực 33µF/50V
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
Tụ phân cực
* Đặc tính kỹ thuật
330µF/200V
Tụ phân cực 330µF/200V
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
Tụ phân cực 4,7µF/50V * Đặc tính kỹ thuật
Tụ phân cực 4,7µF/50V
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
Tụ phân cực 47µF/25V * Đặc tính kỹ thuật
Tụ phân cực 47µF/25V
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
Tụ phân cực 47µF/50V * Đặc tính kỹ thuật
Tụ phân cực 47µF/50V
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
*
Đặc tính kỹ thuật
Ty sạc gas
Ty sạc gas
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Van ba chiều D10
Van ba chiều D10/120w
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Van ba chiều D12
Van ba chiều D12/150w
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Van ba chiều D6
Van ba chiều D6 /100w
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Van chặn D12
Van chặn D12
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
* Đặc tính kỹ thuật
Van chặn D6
Van chặn D6
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
*
Đặc tính kỹ thuật
Van chặn D8
Van chặn D8
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
Van điện từ
* Đặc tính kỹ thuật
220v/1200W /D12
Van 220v/1200W /D12
- Xuất xứ: Nhà thầu khai báo
Van điện từ
* Đặc tính kỹ thuật
220v/900W/D10
Van 220v/900W/D10

Ghi chú

* Để tăng tính cạnh tranh và không phân biệt đối xử với các nhà sản xuất theo quy
định, trong tiên lượng mời thầu không nêu yêu cầu về xuất xứ cụ thể các hàng hóa. Tuy
115

nhiên khi lập giá đề xuất, nhà thầu bắt buộc phải ghi rõ về xuất xứ cụ thể các loại vật liệu
đưa vào tham dự thầu.
Trong trường hợp E-HSMT do không thể mô tả chi tiết hàng hóa theo đặc tính kỹ
thuật, thiết kế công nghệ, tiêu chuẩn công nghệ nên E-HSMT có những nội dung nêu
nhãn hiệu của một sản phẩm cụ thể với mục đích để tham khảo. Nhà thầu có thể chào
hàng hóa với ký mã hiệu, nhãn mác sản phẩm, hãng sản xuất đó hoặc tương đương
Cụm từ “(hoặc tương đương)” là tương đương với hàng hóa và tiêu chuẩn đó về
đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ.
3. Các yêu cầu khác
- Nhà thầu chịu trách nhiệm lắp đặt, vận hành thử nghiệm, chạy thử tất cả các
hàng hóa là thiết bị theo đúng yêu cầu kỹ thuật của hợp đồng và của hãng sản xuất.
- Nhà thầu chịu trách nhiệm hướng dẫn sử dụng, đào tạo, chuyển giao công nghệ
tất cả các hàng hóa theo đúng yêu cầu của hợp đồng và của hãng sản xuất.
- Có cam kết đảm bảo chất lượng hàng hoá trong quá trình vận chuyển và lắp đặt.
- Đóng gói, vận chuyển tất cả các hàng hóa theo đúng yêu cầu kỹ thuật của hợp
đồng và của hãng sản xuất.
4. Bản vẽ: E-HSMT này không bao gồm bản vẽ.
5. Kiểm tra và thử nghiệm:
Các kiểm tra và thử nghiệm cần tiến hành gồm có:
- Kiểm tra về chủng loại hàng hóa;
- Thông số kỹ thuật thiết bị;
- Ký mã hiệu nhãn mác;
- Xuất xứ;
- Chứng nhận CO, CQ theo quy định (nếu có);
- Phụ kiện kèm theo hàng hóa (nếu có);
- Chạy thử, đơn động, liên động không tải, có tải theo quy định (nếu có).

116

Lời chào
Chào Bạn,
Bạn chưa đăng nhập, vui lòng đăng nhập để sử dụng hết các chức năng dành cho thành viên.
Nếu Bạn chưa có tài khoản thành viên, hãy đăng ký. Việc này chỉ mất 5 phút và hoàn toàn miễn phí!
Tìm kiếm thông tin thầu
Click để tìm kiếm nâng cao

Lấy ý kiến về thời gian tham dự tọa đàm tư vấn đấu thầu online

Thống kê
  • 6546 dự án đang đợi nhà thầu
  • 754 TBMT được đăng trong 24 giờ qua
  • 897 KHLCNT được đăng trong 24 giờ qua
  • 16444 TBMT được đăng trong tháng qua
  • 14520 KHLCNT được đăng trong tháng qua
Phone icon
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây