Thông báo mời thầu

cung cấp, lắp đặt hệ hống bảng led tại văn phòng Cục Thuế và các Chi cục Thuế trực thuộc Cục Thuế tỉnh Quảng Bình

  Đang xem    
Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Thông báo mời thầu Kết quả mở thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Tìm thấy: 16:39 18/11/2020
Số TBMT
20201142921-00
Công bố
16:26 18/11/2020
Loại thông báo
Thông báo thực
Lĩnh vực
Hàng hóa
Tên dự án
Mua sắm tài sản phục vụ công tác thuế năm 2020 của Cục Thuế tỉnh Quảng Bình
Hình thức
Đăng lần đầu
Gói thầu
cung cấp, lắp đặt hệ hống bảng led tại văn phòng Cục Thuế và các Chi cục Thuế trực thuộc Cục Thuế tỉnh Quảng Bình
Bên mời thầu
Phân loại
Hoạt động chi thường xuyên
Nguồn vốn
Nguồn vốn ngân sách Nhà nước
Số hiệu KHLCNT
Tên KHLCNT
cung cấp, lắp đặt hệ hống bảng led tại văn phòng Cục Thuế và các Chi cục Thuế trực thuộc Cục Thuế tỉnh Quảng Bình
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Loại hợp đồng
Trọn gói
Thực hiện trong
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi trong nước
Thực hiện tại
Tỉnh Quảng Bình

Tham dự thầu:

Hình thức
Đấu thầu qua mạng
Nhận HSDT từ
16:26 18/11/2020
đến
09:00 30/11/2020
Mua hồ sơ
Miễn phí
Nơi nhận HSDT
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

Mở thầu:

Mở thầu vào
09:00 30/11/2020
Mở thầu tại
Dự toán gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Bằng chữ
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Kết quả mở thầu
Chưa có kết quả. Hãy nâng cấp lên tài khoản VIP1 để nhận thông báo qua email ngay khi kết quả được đăng tải.
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Chưa có kết quả. Hãy nâng cấp lên tài khoản VIP1 để nhận thông báo qua email ngay khi kết quả được đăng tải.

Bảo đảm dự thầu:

Hình thức
Thư bảo lãnh
Số tiền
25.000.000 VND
Bằng chữ
Hai mươi lăm triệu đồng chẵn
Hồ sơ mời thầu

Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File dung lượng lớn chỉ có thể tải về bằng Internet Explorer, vui lòng xem hướng dẫn tại đây!

Tiện ích dành cho bạn:

Theo dõi thông tin thầu
Chức năng Theo dõi gói thầu giúp bạn nhanh chóng và kịp thời nhận thông báo qua email các thay đổi của gói thầu "cung cấp, lắp đặt hệ hống bảng led tại văn phòng Cục Thuế và các Chi cục Thuế trực thuộc Cục Thuế tỉnh Quảng Bình". Ngoài ra, bạn cũng sẽ nhận được thông báo kết quả mời thầu và kết quả lựa chọn nhà thầu khi kết quả được đăng tải lên hệ thống.
Nhận thông báo mời thầu tương tự qua email
Để trở thành một trong những người đầu tiên nhận qua email các thông báo mời thầu của các gói thầu tương tự gói: "cung cấp, lắp đặt hệ hống bảng led tại văn phòng Cục Thuế và các Chi cục Thuế trực thuộc Cục Thuế tỉnh Quảng Bình" ngay khi chúng được đăng tải, hãy đăng ký sử dụng gói VIP 1 của DauThau.INFO.
Đã xem: 76

Tóm tắt nội dung chính của gói thầu:

**Phần 2. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT**

**Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật**

Yêu cầu về kỹ thuật bao gồm các nội dung cơ bản như sau:

**1. Giới thiệu chung về dự án và gói thầu**

Tên gói thầu: Cung cấp và lắp đặt hệ thống bảng Led tại Văn phòng Cục
Thuế và các Chi cục Thuế trực thuộc Cục Thuế tỉnh Quảng Bình.

- Địa điểm thực hiện: Cục Thuế tỉnh Quảng Bình, Chi cục Thuế khu vực
Tuyên Hóa -- Minh Hóa; Chi cục Thuế khu vực Quảng Trạch -- Ba Đồn;
Chi cục Thuế huyện Bố Trạch; Chi cục Thuế khu vực Đồng Hới -- Quảng
Ninh; Chi cục Thuế huyện Lệ Thủy.

- Cấp quyết định đầu tư: Cục Thuế tỉnh Quảng Bình.

- Đơn vị thực hiện thủ tục mua sắm: Cục Thuế tỉnh Quảng Bình.

- Nguồn vốn:Nguồn vốn Ngân sách Nhà nước

- Thời gian thực hiện hợp đồng: 30 ngày.

**2. Yêu cầu về kỹ thuật**

Bên mời thầu yêu cầu nhà thầu cung cấp trong E-HSDT của mình toàn bộ các
thông số kỹ thuậtcủa hàng hóa và các dịch vụ liên quan phải tuân thủhoặc
tương đương trở lên các thông số kỹ thuật của hàng hóa và các dịch vụ
liên quan theo các tiêu chuẩn sau đây:

+--------+---------+---------+---------+---------+---------+---------+
| **TT** | **Danh | **Ký mã | **ĐVT** | **Khối | **Mô tả | **Ghi |
| | mục | hiệu** | | lượng | hàng | chú** |
| | hàng | | | mời | hóa** | |
| | hóa** | | | thầu** | | |
+========+=========+=========+=========+=========+=========+=========+
| **A** | **Cục | | | | | |
| | Thuế | | | | | |
| | tỉnh | | | | | |
| | Quảng | | | | | |
| | Bình** | | | | | |
+--------+---------+---------+---------+---------+---------+---------+
| 1 | Led P3 | VPC1 | m2 | 12,902 | \- Cao |   |
| | Indoor | | | | độ | |
| | | | | | pixel: | |
| | | | | | 3mm | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Mật | |
| | | | | | độ điểm | |
| | | | | | ảnh: | |
| | | | | | 111,111 | |
| | | | | | d | |
| | | | | | ots/m²; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Loại | |
| | | | | | đèn | |
| | | | | | LED: | |
| | | | | | 3-in-1 | |
| | | | | | black | |
| | | | | | S | |
| | | | | | MD2121; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Kích | |
| | | | | | thước | |
| | | | | | mô-đun: | |
| | | | | | W192 | |
| | | | | | \* | |
| | | | | | H192mm; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- | |
| | | | | | Trọng | |
| | | | | | lượng | |
| | | | | | mô-đun: | |
| | | | | | 298g; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Phân | |
| | | | | | giải | |
| | | | | | mô-đun: | |
| | | | | | W | |
| | | | | | 64\*H64 | |
| | | | | | dots; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Độ | |
| | | | | | sáng: | |
| | | | | | ≥1600 | |
| | | | | | cd/m²; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Góc | |
| | | | | | nhìn: | |
| | | | | | H≥140° | |
| | | | | | V≥140°; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Điện | |
| | | | | | áp đầu | |
| | | | | | vào: | |
| | | | | | 4.8- | |
| | | | | | 5.5VDC; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Tối | |
| | | | | | đa Sự | |
| | | | | | tiêu | |
| | | | | | thụ | |
| | | | | | năng | |
| | | | | | lượng: | |
| | | | | | 488 | |
| | | | | | w/m²; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- | |
| | | | | | Trung | |
| | | | | | bình Sự | |
| | | | | | tiêu | |
| | | | | | thụ | |
| | | | | | năng | |
| | | | | | lượng: | |
| | | | | | 195 | |
| | | | | | w/m²; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Tốc | |
| | | | | | độ | |
| | | | | | khung | |
| | | | | | hình | |
| | | | | | Vedio: | |
| | | | | | 60 | |
| | | | | | khung | |
| | | | | | hình / | |
| | | | | | s; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Tỷ | |
| | | | | | lệ dấu | |
| | | | | | chấm bị | |
| | | | | | lỗi: < | |
| | | | | | 0,0001 | |
| | | | | | (tiêu | |
| | | | | | chuẩn | |
| | | | | | công | |
| | | | | | nghiệp | |
| | | | | | LED: ≤ | |
| | | | | | 0 | |
| | | | | | ,0003); | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Độ | |
| | | | | | sáng | |
| | | | | | phù | |
| | | | | | hợp: | |
| | | | | | >95% | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- | |
| | | | | | Colors | |
| | | | | | Màu | |
| | | | | | sắc: | |
| | | | | | 16,7 | |
| | | | | | triệu | |
| | | | | | màu đến | |
| | | | | | 218.000 | |
| | | | | | tỷ màu; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- | |
| | | | | | MTBF: | |
| | | | | | ≥50000 | |
| | | | | | giờ; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Tuổi | |
| | | | | | thọ: | |
| | | | | | ≥100000 | |
| | | | | | giờ; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Chức | |
| | | | | | năng | |
| | | | | | bảo vệ: | |
| | | | | | Quá | |
| | | | | | nhiệt / | |
| | | | | | Quá tải | |
| | | | | | / Giảm | |
| | | | | | nguồn / | |
| | | | | | Rò rỉ | |
| | | | | | điện / | |
| | | | | | Chống | |
| | | | | | sét, | |
| | | | | | v.v; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- | |
| | | | | | Nhiệt | |
| | | | | | độ hoạt | |
| | | | | | động: | |
| | | | | | -10℃ | |
| | | | | | ~+70℃; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Độ | |
| | | | | | ẩm hoạt | |
| | | | | | động: | |
| | | | | | 10-80% | |
| | | | | | không | |
| | | | | | ngưng | |
| | | | | | tụ; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- | |
| | | | | | Nhiệt | |
| | | | | | độ bảo | |
| | | | | | quản: | |
| | | | | | -20℃ | |
| | | | | | ~+70℃; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Độ | |
| | | | | | ẩm lưu | |
| | | | | | trữ: | |
| | | | | | 10-90% | |
| | | | | | không | |
| | | | | | ngưng | |
| | | | | | tụ; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- | |
| | | | | | Nguồn | |
| | | | | | 5v/70a | |
| | | | | | LC; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Car | |
| | | | | | thu | |
| | | | | | Linsn; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Car | |
| | | | | | phát | |
| | | | | | Linsn; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- | |
| | | | | | Khung | |
| | | | | | thép | |
| | | | | | hàn | |
| | | | | | định | |
| | | | | | hình, | |
| | | | | | ốp bệ | |
| | | | | | Alu | |
| | | | | | miniumn | |
| | | | | | dày | |
| | | | | | 3mm. | |
+--------+---------+---------+---------+---------+---------+---------+
| 2 | Bệ | VPC2 | Cái | 1 | KT: |   |
| | Al | | | | 0.627m | |
| | uminium | | | | x4.8m | |
| | | | | | | |
| | | | | | Khung | |
| | | | | | thép | |
| | | | | | hộp, | |
| | | | | | Al | |
| | | | | | uminium | |
| | | | | | dày 3mm | |
+--------+---------+---------+---------+---------+---------+---------+
| 3 | Bộ xử | VPC3 | Bộ | 1 | Kiểu |   |
| | lý | | | | giao | |
| | Video | | | | diện | |
| | | | | | HDMI-A | |
| | | | | | | |
| | | | | | Tín | |
| | | | | | hiệu | |
| | | | | | chuẩn | |
| | | | | | Tương | |
| | | | | | thích | |
| | | | | | từ | |
| | | | | | HDMI1.3 | |
| | | | | | trở | |
| | | | | | xuống | |
| | | | | | | |
| | | | | | Độ phân | |
| | | | | | giải | |
| | | | | | Chuẩn | |
| | | | | | V | |
| | | | | | ESA,PC | |
| | | | | | lên đến | |
| | | | | | 19 | |
| | | | | | 20x1200 | |
| | | | | | | |
| | | | | | Nguồn | |
| | | | | | 100VAC | |
| | | | | | - | |
| | | | | | 240VAC | |
| | | | | | 50/60Hz | |
| | | | | | | |
| | | | | | Giao | |
| | | | | | diện | |
| | | | | | đầu vào | |
| | | | | | 1\*DVI, | |
| | | | | | 1 | |
| | | | | | \*HDMI, | |
| | | | | | 1\*VGA, | |
| | | | | | 1 | |
| | | | | | \*CVBS, | |
| | | | | | 1\*USB, | |
| | | | | | 1 | |
| | | | | | \*Audio | |
| | | | | | \" | |
| | | | | | | |
| | | | | | Giao | |
| | | | | | diện | |
| | | | | | đầu ra: | |
| | | | | | \" | |
| | | | | | 2\*DVI, | |
| | | | | | 1 | |
| | | | | | \*Audio | |
| | | | | | \". | |
+--------+---------+---------+---------+---------+---------+---------+
| 4 | Cáp |  VPC4 | m | 35 | Cáp |   |
| | nguồn | | | | nguồn | |
| | cấp | | | | cấp | |
| | điện | | | | điện | |
| | | | | | 2.5 | |
+--------+---------+---------+---------+---------+---------+---------+
| 5 | Cáp |  VPC5 | m | 30 | Cáp |   |
| | mạng | | | | mạng | |
| | | | | | Cat 6E | |
+--------+---------+---------+---------+---------+---------+---------+
| 6 | Laptop |  VPC6 | Cái | 1 | Intel |   |
| | | | | | Core | |
| | | | | | i5 | |
| | | | | | -1035G1 | |
| | | | | | (1.00 | |
| | | | | | GHz,6 | |
| | | | | | MB),4GB | |
| | | | | | RA | |
| | | | | | M,256GB | |
| | | | | | SSD,2GB | |
| | | | | | NVIDIA | |
| | | | | | GeForce | |
| | | | | | MX230 | |
| | | | | | ,15.6\" | |
| | | | | | FHD | |
| | | | | | ,WL+BT, | |
| | | | | | Win 10 | |
| | | | | | Home, | |
| | | | | | Bac | |
+--------+---------+---------+---------+---------+---------+---------+
| 7 | Led |  VPC7 | m2 | 9,85 | Nguồn |   |
| | Matrix | | | | 5v/40a | |
| | 3 màu | | | | | |
| | P10 | | | | Khung | |
| | ngoài | | | | thép bo | |
| | trời | | | | viền | |
| | | | | | Al | |
| | | | | | uminium | |
| | | | | | | |
| | | | | | Màu | |
| | | | | | hiển | |
| | | | | | thị Đỏ, | |
| | | | | | Vàng, | |
| | | | | | Xanh | |
+--------+---------+---------+---------+---------+---------+---------+
| **B** | **Chi | | | | | |
| | cục | | | | | |
| | Thuế | | | | | |
| | khu vực | | | | | |
| | Quảng | | | | | |
| | Trạch | | | | | |
| | -- Ba | | | | | |
| | Đồn** | | | | | |
+--------+---------+---------+---------+---------+---------+---------+
| 1 | Led P3 | QTBĐ1 | m2 | 7,963 | \- Cao |   |
| | Indoor | | | | độ | |
| | | | | | pixel: | |
| | | | | | 3mm | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Mật | |
| | | | | | độ điểm | |
| | | | | | ảnh: | |
| | | | | | 111,111 | |
| | | | | | d | |
| | | | | | ots/m²; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Loại | |
| | | | | | đèn | |
| | | | | | LED: | |
| | | | | | 3-in-1 | |
| | | | | | black | |
| | | | | | S | |
| | | | | | MD2121; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Kích | |
| | | | | | thước | |
| | | | | | mô-đun: | |
| | | | | | W192 | |
| | | | | | \* | |
| | | | | | H192mm; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- | |
| | | | | | Trọng | |
| | | | | | lượng | |
| | | | | | mô-đun: | |
| | | | | | 298g; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Phân | |
| | | | | | giải | |
| | | | | | mô-đun: | |
| | | | | | W | |
| | | | | | 64\*H64 | |
| | | | | | dots; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Độ | |
| | | | | | sáng: | |
| | | | | | ≥1600 | |
| | | | | | cd/m²; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Góc | |
| | | | | | nhìn: | |
| | | | | | H≥140° | |
| | | | | | V≥140°; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Điện | |
| | | | | | áp đầu | |
| | | | | | vào: | |
| | | | | | 4.8- | |
| | | | | | 5.5VDC; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Tối | |
| | | | | | đa Sự | |
| | | | | | tiêu | |
| | | | | | thụ | |
| | | | | | năng | |
| | | | | | lượng: | |
| | | | | | 488 | |
| | | | | | w/m²; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- | |
| | | | | | Trung | |
| | | | | | bình Sự | |
| | | | | | tiêu | |
| | | | | | thụ | |
| | | | | | năng | |
| | | | | | lượng: | |
| | | | | | 195 | |
| | | | | | w/m²; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Tốc | |
| | | | | | độ | |
| | | | | | khung | |
| | | | | | hình | |
| | | | | | Vedio: | |
| | | | | | 60 | |
| | | | | | khung | |
| | | | | | hình / | |
| | | | | | s; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Tỷ | |
| | | | | | lệ dấu | |
| | | | | | chấm bị | |
| | | | | | lỗi: < | |
| | | | | | 0,0001 | |
| | | | | | (tiêu | |
| | | | | | chuẩn | |
| | | | | | công | |
| | | | | | nghiệp | |
| | | | | | LED: ≤ | |
| | | | | | 0 | |
| | | | | | ,0003); | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Độ | |
| | | | | | sáng | |
| | | | | | phù | |
| | | | | | hợp: | |
| | | | | | >95% | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- | |
| | | | | | Colors | |
| | | | | | Màu | |
| | | | | | sắc: | |
| | | | | | 16,7 | |
| | | | | | triệu | |
| | | | | | màu đến | |
| | | | | | 218.000 | |
| | | | | | tỷ màu; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- | |
| | | | | | MTBF: | |
| | | | | | ≥50000 | |
| | | | | | giờ; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Tuổi | |
| | | | | | thọ: | |
| | | | | | ≥100000 | |
| | | | | | giờ; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Chức | |
| | | | | | năng | |
| | | | | | bảo vệ: | |
| | | | | | Quá | |
| | | | | | nhiệt / | |
| | | | | | Quá tải | |
| | | | | | / Giảm | |
| | | | | | nguồn / | |
| | | | | | Rò rỉ | |
| | | | | | điện / | |
| | | | | | Chống | |
| | | | | | sét, | |
| | | | | | v.v; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- | |
| | | | | | Nhiệt | |
| | | | | | độ hoạt | |
| | | | | | động: | |
| | | | | | -10℃ | |
| | | | | | ~+70℃; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Độ | |
| | | | | | ẩm hoạt | |
| | | | | | động: | |
| | | | | | 10-80% | |
| | | | | | không | |
| | | | | | ngưng | |
| | | | | | tụ; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- | |
| | | | | | Nhiệt | |
| | | | | | độ bảo | |
| | | | | | quản: | |
| | | | | | -20℃ | |
| | | | | | ~+70℃; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Độ | |
| | | | | | ẩm lưu | |
| | | | | | trữ: | |
| | | | | | 10-90% | |
| | | | | | không | |
| | | | | | ngưng | |
| | | | | | tụ; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- | |
| | | | | | Nguồn | |
| | | | | | 5v/70a | |
| | | | | | LC; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Car | |
| | | | | | thu | |
| | | | | | Linsn; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Car | |
| | | | | | phát | |
| | | | | | Linsn; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- | |
| | | | | | Khung | |
| | | | | | thép | |
| | | | | | hàn | |
| | | | | | định | |
| | | | | | hình, | |
| | | | | | ốp bệ | |
| | | | | | Alu | |
| | | | | | miniumn | |
| | | | | | dày | |
| | | | | | 3mm. | |
+--------+---------+---------+---------+---------+---------+---------+
| 2 | Bệ | QTBĐ2 | Cái | 1 | KT: |   |
| | Al | | | | 0.446m | |
| | uminium | | | | x3.456m | |
| | | | | | | |
| | | | | | Khung | |
| | | | | | thép | |
| | | | | | hộp, | |
| | | | | | Al | |
| | | | | | uminium | |
| | | | | | dày 3mm | |
+--------+---------+---------+---------+---------+---------+---------+
| 3 | Bộ xử | QTBĐ3 | Bộ | 1 | Kiểu |   |
| | lý | | | | giao | |
| | Video | | | | diện | |
| | | | | | HDMI-A | |
| | | | | | | |
| | | | | | Tín | |
| | | | | | hiệu | |
| | | | | | chuẩn | |
| | | | | | Tương | |
| | | | | | thích | |
| | | | | | từ | |
| | | | | | HDMI1.3 | |
| | | | | | trở | |
| | | | | | xuống | |
| | | | | | | |
| | | | | | Độ phân | |
| | | | | | giải | |
| | | | | | Chuẩn | |
| | | | | | V | |
| | | | | | ESA,PC | |
| | | | | | lên đến | |
| | | | | | 19 | |
| | | | | | 20x1200 | |
| | | | | | | |
| | | | | | Nguồn | |
| | | | | | 100VAC | |
| | | | | | - | |
| | | | | | 240VAC | |
| | | | | | 50/60Hz | |
| | | | | | | |
| | | | | | Giao | |
| | | | | | diện | |
| | | | | | đầu vào | |
| | | | | | 1\*DVI, | |
| | | | | | 1 | |
| | | | | | \*HDMI, | |
| | | | | | 1\*VGA, | |
| | | | | | 1 | |
| | | | | | \*CVBS, | |
| | | | | | 1\*USB, | |
| | | | | | 1 | |
| | | | | | \*Audio | |
| | | | | | \" | |
| | | | | | | |
| | | | | | Giao | |
| | | | | | diện | |
| | | | | | đầu ra: | |
| | | | | | \" | |
| | | | | | 2\*DVI, | |
| | | | | | 1 | |
| | | | | | \*Audio | |
| | | | | | \". | |
+--------+---------+---------+---------+---------+---------+---------+
| 4 | Cáp | QTBĐ4 | m | 35 | Cáp |   |
| | nguồn | | | | nguồn | |
| | cấp | | | | cấp | |
| | điện | | | | điện | |
| | | | | | 2.5 | |
+--------+---------+---------+---------+---------+---------+---------+
| 5 | Cáp |  QTBĐ5 | m | 30 | Cáp |   |
| | mạng | | | | mạng | |
| | | | | | Cat 6E | |
+--------+---------+---------+---------+---------+---------+---------+
| 6 | Led P3 |  QTBĐ6 | m2 | 3,539 | \- Cao |   |
| | Indoor | | | | độ | |
| | | | | | pixel: | |
| | | | | | 3mm | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Mật | |
| | | | | | độ điểm | |
| | | | | | ảnh: | |
| | | | | | 111,111 | |
| | | | | | d | |
| | | | | | ots/m²; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Loại | |
| | | | | | đèn | |
| | | | | | LED: | |
| | | | | | 3-in-1 | |
| | | | | | black | |
| | | | | | S | |
| | | | | | MD2121; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Kích | |
| | | | | | thước | |
| | | | | | mô-đun: | |
| | | | | | W192 | |
| | | | | | \* | |
| | | | | | H192mm; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- | |
| | | | | | Trọng | |
| | | | | | lượng | |
| | | | | | mô-đun: | |
| | | | | | 298g; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Phân | |
| | | | | | giải | |
| | | | | | mô-đun: | |
| | | | | | W | |
| | | | | | 64\*H64 | |
| | | | | | dots; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Độ | |
| | | | | | sáng: | |
| | | | | | ≥1600 | |
| | | | | | cd/m²; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Góc | |
| | | | | | nhìn: | |
| | | | | | H≥140° | |
| | | | | | V≥140°; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Điện | |
| | | | | | áp đầu | |
| | | | | | vào: | |
| | | | | | 4.8- | |
| | | | | | 5.5VDC; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Tối | |
| | | | | | đa Sự | |
| | | | | | tiêu | |
| | | | | | thụ | |
| | | | | | năng | |
| | | | | | lượng: | |
| | | | | | 488 | |
| | | | | | w/m²; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- | |
| | | | | | Trung | |
| | | | | | bình Sự | |
| | | | | | tiêu | |
| | | | | | thụ | |
| | | | | | năng | |
| | | | | | lượng: | |
| | | | | | 195 | |
| | | | | | w/m²; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Tốc | |
| | | | | | độ | |
| | | | | | khung | |
| | | | | | hình | |
| | | | | | Vedio: | |
| | | | | | 60 | |
| | | | | | khung | |
| | | | | | hình / | |
| | | | | | s; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Tỷ | |
| | | | | | lệ dấu | |
| | | | | | chấm bị | |
| | | | | | lỗi: < | |
| | | | | | 0,0001 | |
| | | | | | (tiêu | |
| | | | | | chuẩn | |
| | | | | | công | |
| | | | | | nghiệp | |
| | | | | | LED: ≤ | |
| | | | | | 0 | |
| | | | | | ,0003); | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Độ | |
| | | | | | sáng | |
| | | | | | phù | |
| | | | | | hợp: | |
| | | | | | >95% | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- | |
| | | | | | Colors | |
| | | | | | Màu | |
| | | | | | sắc: | |
| | | | | | 16,7 | |
| | | | | | triệu | |
| | | | | | màu đến | |
| | | | | | 218.000 | |
| | | | | | tỷ màu; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- | |
| | | | | | MTBF: | |
| | | | | | ≥50000 | |
| | | | | | giờ; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Tuổi | |
| | | | | | thọ: | |
| | | | | | ≥100000 | |
| | | | | | giờ; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Chức | |
| | | | | | năng | |
| | | | | | bảo vệ: | |
| | | | | | Quá | |
| | | | | | nhiệt / | |
| | | | | | Quá tải | |
| | | | | | / Giảm | |
| | | | | | nguồn / | |
| | | | | | Rò rỉ | |
| | | | | | điện / | |
| | | | | | Chống | |
| | | | | | sét, | |
| | | | | | v.v; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- | |
| | | | | | Nhiệt | |
| | | | | | độ hoạt | |
| | | | | | động: | |
| | | | | | -10℃ | |
| | | | | | ~+70℃; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Độ | |
| | | | | | ẩm hoạt | |
| | | | | | động: | |
| | | | | | 10-80% | |
| | | | | | không | |
| | | | | | ngưng | |
| | | | | | tụ; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- | |
| | | | | | Nhiệt | |
| | | | | | độ bảo | |
| | | | | | quản: | |
| | | | | | -20℃ | |
| | | | | | ~+70℃; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Độ | |
| | | | | | ẩm lưu | |
| | | | | | trữ: | |
| | | | | | 10-90% | |
| | | | | | không | |
| | | | | | ngưng | |
| | | | | | tụ; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- | |
| | | | | | Nguồn | |
| | | | | | 5v/70a | |
| | | | | | LC; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Car | |
| | | | | | thu | |
| | | | | | Linsn; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Car | |
| | | | | | phát | |
| | | | | | Linsn; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- | |
| | | | | | Khung | |
| | | | | | thép | |
| | | | | | hàn | |
| | | | | | định | |
| | | | | | hình, | |
| | | | | | ốp bệ | |
| | | | | | Alu | |
| | | | | | miniumn | |
| | | | | | dày | |
| | | | | | 3mm. | |
+--------+---------+---------+---------+---------+---------+---------+
| 7 | Bộ xử | QTBĐ7 | Bộ | 1 | Kiểu | |
| | lý | | | | giao | |
| | Video | | | | diện | |
| | | | | | HDMI-A | |
| | | | | | | |
| | | | | | Tín | |
| | | | | | hiệu | |
| | | | | | chuẩn | |
| | | | | | Tương | |
| | | | | | thích | |
| | | | | | từ | |
| | | | | | HDMI1.3 | |
| | | | | | trở | |
| | | | | | xuống | |
| | | | | | | |
| | | | | | Độ phân | |
| | | | | | giải | |
| | | | | | Chuẩn | |
| | | | | | V | |
| | | | | | ESA,PC | |
| | | | | | lên đến | |
| | | | | | 19 | |
| | | | | | 20x1200 | |
| | | | | | | |
| | | | | | Nguồn | |
| | | | | | 100VAC | |
| | | | | | - | |
| | | | | | 240VAC | |
| | | | | | 50/60Hz | |
| | | | | | | |
| | | | | | Giao | |
| | | | | | diện | |
| | | | | | đầu vào | |
| | | | | | 1\*DVI, | |
| | | | | | 1 | |
| | | | | | \*HDMI, | |
| | | | | | 1\*VGA, | |
| | | | | | 1 | |
| | | | | | \*CVBS, | |
| | | | | | 1\*USB, | |
| | | | | | 1 | |
| | | | | | \*Audio | |
| | | | | | \" | |
| | | | | | | |
| | | | | | Giao | |
| | | | | | diện | |
| | | | | | đầu ra: | |
| | | | | | \" | |
| | | | | | 2\*DVI, | |
| | | | | | 1 | |
| | | | | | \*Audio | |
| | | | | | \". | |
+--------+---------+---------+---------+---------+---------+---------+
| 8 | Cáp | QTBĐ8 | m | 40 | Cáp | |
| | nguồn | | | | nguồn | |
| | cấp | | | | cấp | |
| | điện | | | | điện | |
| | | | | | 2.5 | |
+--------+---------+---------+---------+---------+---------+---------+
| 9 | Cáp | QTBĐ9 | m | 40 | Cáp | |
| | mạng | | | | mạng | |
| | | | | | Cat 6E | |
+--------+---------+---------+---------+---------+---------+---------+
| 7 | Led | QTBĐ10  | m2 | 5,6 | KT: 7m |   |
| | Matrix | | | | x 0.8m | |
| | 3 màu | | | | | |
| | P10 | | | | Nguồn | |
| | ngoài | | | | 5v/40a | |
| | trời | | | | | |
| | | | | | Khung | |
| | | | | | thép bo | |
| | | | | | viền | |
| | | | | | Al | |
| | | | | | uminium | |
| | | | | | | |
| | | | | | Màu | |
| | | | | | hiển | |
| | | | | | thị Đỏ, | |
| | | | | | Vàng, | |
| | | | | | Xanh | |
+--------+---------+---------+---------+---------+---------+---------+
| 8 | Laptop | QTBĐ11 | Cái | 1 | Intel | |
| | | | | | Core | |
| | | | | | i5 | |
| | | | | | -1035G1 | |
| | | | | | (1.00 | |
| | | | | | GHz,6 | |
| | | | | | MB),4GB | |
| | | | | | RA | |
| | | | | | M,256GB | |
| | | | | | SSD,2GB | |
| | | | | | NVIDIA | |
| | | | | | GeForce | |
| | | | | | MX230 | |
| | | | | | ,15.6\" | |
| | | | | | FHD | |
| | | | | | ,WL+BT, | |
| | | | | | Win 10 | |
| | | | | | Home, | |
| | | | | | Bac | |
+--------+---------+---------+---------+---------+---------+---------+
| **C** | **Chi | | | | | |
| | cục | | | | | |
| | Thuế | | | | | |
| | huyện | | | | | |
| | Bố | | | | | |
| | Trạch** | | | | | |
+--------+---------+---------+---------+---------+---------+---------+
| 1 | Led P3 | BTR1 | m2 | 14,736 | \- Cao |   |
| | Indoor | | | | độ | |
| | | | | | pixel: | |
| | | | | | 3mm | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Mật | |
| | | | | | độ điểm | |
| | | | | | ảnh: | |
| | | | | | 111,111 | |
| | | | | | d | |
| | | | | | ots/m²; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Loại | |
| | | | | | đèn | |
| | | | | | LED: | |
| | | | | | 3-in-1 | |
| | | | | | black | |
| | | | | | S | |
| | | | | | MD2121; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Kích | |
| | | | | | thước | |
| | | | | | mô-đun: | |
| | | | | | W192 | |
| | | | | | \* | |
| | | | | | H192mm; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- | |
| | | | | | Trọng | |
| | | | | | lượng | |
| | | | | | mô-đun: | |
| | | | | | 298g; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Phân | |
| | | | | | giải | |
| | | | | | mô-đun: | |
| | | | | | W | |
| | | | | | 64\*H64 | |
| | | | | | dots; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Độ | |
| | | | | | sáng: | |
| | | | | | ≥1600 | |
| | | | | | cd/m²; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Góc | |
| | | | | | nhìn: | |
| | | | | | H≥140° | |
| | | | | | V≥140°; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Điện | |
| | | | | | áp đầu | |
| | | | | | vào: | |
| | | | | | 4.8- | |
| | | | | | 5.5VDC; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Tối | |
| | | | | | đa Sự | |
| | | | | | tiêu | |
| | | | | | thụ | |
| | | | | | năng | |
| | | | | | lượng: | |
| | | | | | 488 | |
| | | | | | w/m²; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- | |
| | | | | | Trung | |
| | | | | | bình Sự | |
| | | | | | tiêu | |
| | | | | | thụ | |
| | | | | | năng | |
| | | | | | lượng: | |
| | | | | | 195 | |
| | | | | | w/m²; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Tốc | |
| | | | | | độ | |
| | | | | | khung | |
| | | | | | hình | |
| | | | | | Vedio: | |
| | | | | | 60 | |
| | | | | | khung | |
| | | | | | hình / | |
| | | | | | s; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Tỷ | |
| | | | | | lệ dấu | |
| | | | | | chấm bị | |
| | | | | | lỗi: < | |
| | | | | | 0,0001 | |
| | | | | | (tiêu | |
| | | | | | chuẩn | |
| | | | | | công | |
| | | | | | nghiệp | |
| | | | | | LED: ≤ | |
| | | | | | 0 | |
| | | | | | ,0003); | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Độ | |
| | | | | | sáng | |
| | | | | | phù | |
| | | | | | hợp: | |
| | | | | | >95% | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- | |
| | | | | | Colors | |
| | | | | | Màu | |
| | | | | | sắc: | |
| | | | | | 16,7 | |
| | | | | | triệu | |
| | | | | | màu đến | |
| | | | | | 218.000 | |
| | | | | | tỷ màu; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- | |
| | | | | | MTBF: | |
| | | | | | ≥50000 | |
| | | | | | giờ; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Tuổi | |
| | | | | | thọ: | |
| | | | | | ≥100000 | |
| | | | | | giờ; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Chức | |
| | | | | | năng | |
| | | | | | bảo vệ: | |
| | | | | | Quá | |
| | | | | | nhiệt / | |
| | | | | | Quá tải | |
| | | | | | / Giảm | |
| | | | | | nguồn / | |
| | | | | | Rò rỉ | |
| | | | | | điện / | |
| | | | | | Chống | |
| | | | | | sét, | |
| | | | | | v.v; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- | |
| | | | | | Nhiệt | |
| | | | | | độ hoạt | |
| | | | | | động: | |
| | | | | | -10℃ | |
| | | | | | ~+70℃; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Độ | |
| | | | | | ẩm hoạt | |
| | | | | | động: | |
| | | | | | 10-80% | |
| | | | | | không | |
| | | | | | ngưng | |
| | | | | | tụ; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- | |
| | | | | | Nhiệt | |
| | | | | | độ bảo | |
| | | | | | quản: | |
| | | | | | -20℃ | |
| | | | | | ~+70℃; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Độ | |
| | | | | | ẩm lưu | |
| | | | | | trữ: | |
| | | | | | 10-90% | |
| | | | | | không | |
| | | | | | ngưng | |
| | | | | | tụ; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- | |
| | | | | | Nguồn | |
| | | | | | 5v/70a | |
| | | | | | LC; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Car | |
| | | | | | thu | |
| | | | | | Linsn; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Car | |
| | | | | | phát | |
| | | | | | Linsn; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- | |
| | | | | | Khung | |
| | | | | | thép | |
| | | | | | hàn | |
| | | | | | định | |
| | | | | | hình, | |
| | | | | | ốp bệ | |
| | | | | | Alu | |
| | | | | | miniumn | |
| | | | | | dày | |
| | | | | | 3mm. | |
+--------+---------+---------+---------+---------+---------+---------+
| 2 | Bệ | BTR2 | Cái | 1 | KT: |   |
| | Al | | | | 0.43m | |
| | uminium | | | | x4.8m | |
| | | | | | | |
| | | | | | Khung | |
| | | | | | thép | |
| | | | | | hộp, | |
| | | | | | Al | |
| | | | | | uminium | |
| | | | | | dày 3mm | |
+--------+---------+---------+---------+---------+---------+---------+
| 3 | Bộ xử | BTR3 | Bộ | 1 | Kiểu |   |
| | lý | | | | giao | |
| | Video | | | | diện | |
| | | | | | HDMI-A | |
| | | | | | | |
| | | | | | Tín | |
| | | | | | hiệu | |
| | | | | | chuẩn | |
| | | | | | Tương | |
| | | | | | thích | |
| | | | | | từ | |
| | | | | | HDMI1.3 | |
| | | | | | trở | |
| | | | | | xuống | |
| | | | | | | |
| | | | | | Độ phân | |
| | | | | | giải | |
| | | | | | Chuẩn | |
| | | | | | V | |
| | | | | | ESA,PC | |
| | | | | | lên đến | |
| | | | | | 19 | |
| | | | | | 20x1200 | |
| | | | | | | |
| | | | | | Nguồn | |
| | | | | | 100VAC | |
| | | | | | - | |
| | | | | | 240VAC | |
| | | | | | 50/60Hz | |
| | | | | | | |
| | | | | | Giao | |
| | | | | | diện | |
| | | | | | đầu vào | |
| | | | | | 1\*DVI, | |
| | | | | | 1 | |
| | | | | | \*HDMI, | |
| | | | | | 1\*VGA, | |
| | | | | | 1 | |
| | | | | | \*CVBS, | |
| | | | | | 1\*USB, | |
| | | | | | 1 | |
| | | | | | \*Audio | |
| | | | | | \" | |
| | | | | | | |
| | | | | | Giao | |
| | | | | | diện | |
| | | | | | đầu ra: | |
| | | | | | \" | |
| | | | | | 2\*DVI, | |
| | | | | | 1 | |
| | | | | | \*Audio | |
| | | | | | \". | |
+--------+---------+---------+---------+---------+---------+---------+
| 4 | Cáp | BTR4 | m | 40 | Cáp |   |
| | nguồn | | | | nguồn | |
| | cấp | | | | cấp | |
| | điện | | | | điện | |
| | | | | | 2.5 | |
+--------+---------+---------+---------+---------+---------+---------+
| 5 | Cáp |  BTR5 | m | 40 | Cáp |   |
| | mạng | | | | mạng | |
| | | | | | Cat 6E | |
+--------+---------+---------+---------+---------+---------+---------+
| 6 | Led P3 |  BTR6 | m2 | 3,082 | \- Cao |   |
| | Indoor | | | | độ | |
| | | | | | pixel: | |
| | | | | | 3mm | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Mật | |
| | | | | | độ điểm | |
| | | | | | ảnh: | |
| | | | | | 111,111 | |
| | | | | | d | |
| | | | | | ots/m²; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Loại | |
| | | | | | đèn | |
| | | | | | LED: | |
| | | | | | 3-in-1 | |
| | | | | | black | |
| | | | | | S | |
| | | | | | MD2121; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Kích | |
| | | | | | thước | |
| | | | | | mô-đun: | |
| | | | | | W192 | |
| | | | | | \* | |
| | | | | | H192mm; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- | |
| | | | | | Trọng | |
| | | | | | lượng | |
| | | | | | mô-đun: | |
| | | | | | 298g; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Phân | |
| | | | | | giải | |
| | | | | | mô-đun: | |
| | | | | | W | |
| | | | | | 64\*H64 | |
| | | | | | dots; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Độ | |
| | | | | | sáng: | |
| | | | | | ≥1600 | |
| | | | | | cd/m²; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Góc | |
| | | | | | nhìn: | |
| | | | | | H≥140° | |
| | | | | | V≥140°; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Điện | |
| | | | | | áp đầu | |
| | | | | | vào: | |
| | | | | | 4.8- | |
| | | | | | 5.5VDC; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Tối | |
| | | | | | đa Sự | |
| | | | | | tiêu | |
| | | | | | thụ | |
| | | | | | năng | |
| | | | | | lượng: | |
| | | | | | 488 | |
| | | | | | w/m²; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- | |
| | | | | | Trung | |
| | | | | | bình Sự | |
| | | | | | tiêu | |
| | | | | | thụ | |
| | | | | | năng | |
| | | | | | lượng: | |
| | | | | | 195 | |
| | | | | | w/m²; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Tốc | |
| | | | | | độ | |
| | | | | | khung | |
| | | | | | hình | |
| | | | | | Vedio: | |
| | | | | | 60 | |
| | | | | | khung | |
| | | | | | hình / | |
| | | | | | s; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Tỷ | |
| | | | | | lệ dấu | |
| | | | | | chấm bị | |
| | | | | | lỗi: < | |
| | | | | | 0,0001 | |
| | | | | | (tiêu | |
| | | | | | chuẩn | |
| | | | | | công | |
| | | | | | nghiệp | |
| | | | | | LED: ≤ | |
| | | | | | 0 | |
| | | | | | ,0003); | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Độ | |
| | | | | | sáng | |
| | | | | | phù | |
| | | | | | hợp: | |
| | | | | | >95% | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- | |
| | | | | | Colors | |
| | | | | | Màu | |
| | | | | | sắc: | |
| | | | | | 16,7 | |
| | | | | | triệu | |
| | | | | | màu đến | |
| | | | | | 218.000 | |
| | | | | | tỷ màu; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- | |
| | | | | | MTBF: | |
| | | | | | ≥50000 | |
| | | | | | giờ; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Tuổi | |
| | | | | | thọ: | |
| | | | | | ≥100000 | |
| | | | | | giờ; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Chức | |
| | | | | | năng | |
| | | | | | bảo vệ: | |
| | | | | | Quá | |
| | | | | | nhiệt / | |
| | | | | | Quá tải | |
| | | | | | / Giảm | |
| | | | | | nguồn / | |
| | | | | | Rò rỉ | |
| | | | | | điện / | |
| | | | | | Chống | |
| | | | | | sét, | |
| | | | | | v.v; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- | |
| | | | | | Nhiệt | |
| | | | | | độ hoạt | |
| | | | | | động: | |
| | | | | | -10℃ | |
| | | | | | ~+70℃; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Độ | |
| | | | | | ẩm hoạt | |
| | | | | | động: | |
| | | | | | 10-80% | |
| | | | | | không | |
| | | | | | ngưng | |
| | | | | | tụ; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- | |
| | | | | | Nhiệt | |
| | | | | | độ bảo | |
| | | | | | quản: | |
| | | | | | -20℃ | |
| | | | | | ~+70℃; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Độ | |
| | | | | | ẩm lưu | |
| | | | | | trữ: | |
| | | | | | 10-90% | |
| | | | | | không | |
| | | | | | ngưng | |
| | | | | | tụ; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- | |
| | | | | | Nguồn | |
| | | | | | 5v/70a | |
| | | | | | LC; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Car | |
| | | | | | thu | |
| | | | | | Linsn; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Car | |
| | | | | | phát | |
| | | | | | Linsn; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- | |
| | | | | | Khung | |
| | | | | | thép | |
| | | | | | hàn | |
| | | | | | định | |
| | | | | | hình, | |
| | | | | | ốp bệ | |
| | | | | | Alu | |
| | | | | | miniumn | |
| | | | | | dày | |
| | | | | | 3mm. | |
+--------+---------+---------+---------+---------+---------+---------+
| 7 | Bộ xử | BTR7 | Bộ | 1 | Kiểu | |
| | lý | | | | giao | |
| | Video | | | | diện | |
| | | | | | HDMI-A | |
| | | | | | | |
| | | | | | Tín | |
| | | | | | hiệu | |
| | | | | | chuẩn | |
| | | | | | Tương | |
| | | | | | thích | |
| | | | | | từ | |
| | | | | | HDMI1.3 | |
| | | | | | trở | |
| | | | | | xuống | |
| | | | | | | |
| | | | | | Độ phân | |
| | | | | | giải | |
| | | | | | Chuẩn | |
| | | | | | V | |
| | | | | | ESA,PC | |
| | | | | | lên đến | |
| | | | | | 19 | |
| | | | | | 20x1200 | |
| | | | | | | |
| | | | | | Nguồn | |
| | | | | | 100VAC | |
| | | | | | - | |
| | | | | | 240VAC | |
| | | | | | 50/60Hz | |
| | | | | | | |
| | | | | | Giao | |
| | | | | | diện | |
| | | | | | đầu vào | |
| | | | | | 1\*DVI, | |
| | | | | | 1 | |
| | | | | | \*HDMI, | |
| | | | | | 1\*VGA, | |
| | | | | | 1 | |
| | | | | | \*CVBS, | |
| | | | | | 1\*USB, | |
| | | | | | 1 | |
| | | | | | \*Audio | |
| | | | | | \" | |
| | | | | | | |
| | | | | | Giao | |
| | | | | | diện | |
| | | | | | đầu ra: | |
| | | | | | \" | |
| | | | | | 2\*DVI, | |
| | | | | | 1 | |
| | | | | | \*Audio | |
| | | | | | \". | |
+--------+---------+---------+---------+---------+---------+---------+
| 8 | Cáp | BTR8 | m | 50 | Cáp | |
| | nguồn | | | | nguồn | |
| | cấp | | | | cấp | |
| | điện | | | | điện | |
| | | | | | 2.5 | |
+--------+---------+---------+---------+---------+---------+---------+
| 9 | Cáp |  BTR9 | m | 50 | Cáp | |
| | mạng | | | | mạng | |
| | | | | | Cat 6E | |
+--------+---------+---------+---------+---------+---------+---------+
| 10 | Led | BTR10 | m2 | 6,75 | KT: 7m |   |
| | Matrix | | | | x 0.8m | |
| | 3 màu | | | | | |
| | P10 | | | | Nguồn | |
| | ngoài | | | | 5v/40a | |
| | trời | | | | | |
| | | | | | Khung | |
| | | | | | thép bo | |
| | | | | | viền | |
| | | | | | Al | |
| | | | | | uminium | |
| | | | | | | |
| | | | | | Màu | |
| | | | | | hiển | |
| | | | | | thị Đỏ, | |
| | | | | | Vàng, | |
| | | | | | Xanh | |
+--------+---------+---------+---------+---------+---------+---------+
| 11 | Laptop | BTR11 | Cái | 1 | Intel | |
| | | | | | Core | |
| | | | | | i5 | |
| | | | | | -1035G1 | |
| | | | | | (1.00 | |
| | | | | | GHz,6 | |
| | | | | | MB),4GB | |
| | | | | | RA | |
| | | | | | M,256GB | |
| | | | | | SSD,2GB | |
| | | | | | NVIDIA | |
| | | | | | GeForce | |
| | | | | | MX230 | |
| | | | | | ,15.6\" | |
| | | | | | FHD | |
| | | | | | ,WL+BT, | |
| | | | | | Win 10 | |
| | | | | | Home, | |
| | | | | | Bac | |
+--------+---------+---------+---------+---------+---------+---------+
| **D** | **Chi | | | | | |
| | cục | | | | | |
| | Thuế | | | | | |
| | huyện | | | | | |
| | Lệ | | | | | |
| | Thủy** | | | | | |
+--------+---------+---------+---------+---------+---------+---------+
| 1 | Led P3 | LTH1 | m2 | 11,87 | \- Cao |   |
| | Indoor | | | | độ | |
| | | | | | pixel: | |
| | | | | | 3mm | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Mật | |
| | | | | | độ điểm | |
| | | | | | ảnh: | |
| | | | | | 111,111 | |
| | | | | | d | |
| | | | | | ots/m²; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Loại | |
| | | | | | đèn | |
| | | | | | LED: | |
| | | | | | 3-in-1 | |
| | | | | | black | |
| | | | | | S | |
| | | | | | MD2121; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Kích | |
| | | | | | thước | |
| | | | | | mô-đun: | |
| | | | | | W192 | |
| | | | | | \* | |
| | | | | | H192mm; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- | |
| | | | | | Trọng | |
| | | | | | lượng | |
| | | | | | mô-đun: | |
| | | | | | 298g; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Phân | |
| | | | | | giải | |
| | | | | | mô-đun: | |
| | | | | | W | |
| | | | | | 64\*H64 | |
| | | | | | dots; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Độ | |
| | | | | | sáng: | |
| | | | | | ≥1600 | |
| | | | | | cd/m²; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Góc | |
| | | | | | nhìn: | |
| | | | | | H≥140° | |
| | | | | | V≥140°; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Điện | |
| | | | | | áp đầu | |
| | | | | | vào: | |
| | | | | | 4.8- | |
| | | | | | 5.5VDC; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Tối | |
| | | | | | đa Sự | |
| | | | | | tiêu | |
| | | | | | thụ | |
| | | | | | năng | |
| | | | | | lượng: | |
| | | | | | 488 | |
| | | | | | w/m²; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- | |
| | | | | | Trung | |
| | | | | | bình Sự | |
| | | | | | tiêu | |
| | | | | | thụ | |
| | | | | | năng | |
| | | | | | lượng: | |
| | | | | | 195 | |
| | | | | | w/m²; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Tốc | |
| | | | | | độ | |
| | | | | | khung | |
| | | | | | hình | |
| | | | | | Vedio: | |
| | | | | | 60 | |
| | | | | | khung | |
| | | | | | hình / | |
| | | | | | s; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Tỷ | |
| | | | | | lệ dấu | |
| | | | | | chấm bị | |
| | | | | | lỗi: < | |
| | | | | | 0,0001 | |
| | | | | | (tiêu | |
| | | | | | chuẩn | |
| | | | | | công | |
| | | | | | nghiệp | |
| | | | | | LED: ≤ | |
| | | | | | 0 | |
| | | | | | ,0003); | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Độ | |
| | | | | | sáng | |
| | | | | | phù | |
| | | | | | hợp: | |
| | | | | | >95% | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- | |
| | | | | | Colors | |
| | | | | | Màu | |
| | | | | | sắc: | |
| | | | | | 16,7 | |
| | | | | | triệu | |
| | | | | | màu đến | |
| | | | | | 218.000 | |
| | | | | | tỷ màu; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- | |
| | | | | | MTBF: | |
| | | | | | ≥50000 | |
| | | | | | giờ; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Tuổi | |
| | | | | | thọ: | |
| | | | | | ≥100000 | |
| | | | | | giờ; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Chức | |
| | | | | | năng | |
| | | | | | bảo vệ: | |
| | | | | | Quá | |
| | | | | | nhiệt / | |
| | | | | | Quá tải | |
| | | | | | / Giảm | |
| | | | | | nguồn / | |
| | | | | | Rò rỉ | |
| | | | | | điện / | |
| | | | | | Chống | |
| | | | | | sét, | |
| | | | | | v.v; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- | |
| | | | | | Nhiệt | |
| | | | | | độ hoạt | |
| | | | | | động: | |
| | | | | | -10℃ | |
| | | | | | ~+70℃; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Độ | |
| | | | | | ẩm hoạt | |
| | | | | | động: | |
| | | | | | 10-80% | |
| | | | | | không | |
| | | | | | ngưng | |
| | | | | | tụ; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- | |
| | | | | | Nhiệt | |
| | | | | | độ bảo | |
| | | | | | quản: | |
| | | | | | -20℃ | |
| | | | | | ~+70℃; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Độ | |
| | | | | | ẩm lưu | |
| | | | | | trữ: | |
| | | | | | 10-90% | |
| | | | | | không | |
| | | | | | ngưng | |
| | | | | | tụ; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- | |
| | | | | | Nguồn | |
| | | | | | 5v/70a | |
| | | | | | LC; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Car | |
| | | | | | thu | |
| | | | | | Linsn; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Car | |
| | | | | | phát | |
| | | | | | Linsn; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- | |
| | | | | | Khung | |
| | | | | | thép | |
| | | | | | hàn | |
| | | | | | định | |
| | | | | | hình, | |
| | | | | | ốp bệ | |
| | | | | | Alu | |
| | | | | | miniumn | |
| | | | | | dày | |
| | | | | | 3mm. | |
+--------+---------+---------+---------+---------+---------+---------+
| 2 | Bệ | LTH2 | Cái | 1 | KT: |   |
| | Al | | | | 0.5m | |
| | uminium | | | | x4.416m | |
| | | | | | | |
| | | | | | Khung | |
| | | | | | thép | |
| | | | | | hộp, | |
| | | | | | Al | |
| | | | | | uminium | |
| | | | | | dày 3mm | |
+--------+---------+---------+---------+---------+---------+---------+
| 3 | Bộ xử | LTH3 | Bộ | 1 | Kiểu |   |
| | lý | | | | giao | |
| | Video | | | | diện | |
| | | | | | HDMI-A | |
| | | | | | | |
| | | | | | Tín | |
| | | | | | hiệu | |
| | | | | | chuẩn | |
| | | | | | Tương | |
| | | | | | thích | |
| | | | | | từ | |
| | | | | | HDMI1.3 | |
| | | | | | trở | |
| | | | | | xuống | |
| | | | | | | |
| | | | | | Độ phân | |
| | | | | | giải | |
| | | | | | Chuẩn | |
| | | | | | V | |
| | | | | | ESA,PC | |
| | | | | | lên đến | |
| | | | | | 19 | |
| | | | | | 20x1200 | |
| | | | | | | |
| | | | | | Nguồn | |
| | | | | | 100VAC | |
| | | | | | - | |
| | | | | | 240VAC | |
| | | | | | 50/60Hz | |
| | | | | | | |
| | | | | | Giao | |
| | | | | | diện | |
| | | | | | đầu vào | |
| | | | | | 1\*DVI, | |
| | | | | | 1 | |
| | | | | | \*HDMI, | |
| | | | | | 1\*VGA, | |
| | | | | | 1 | |
| | | | | | \*CVBS, | |
| | | | | | 1\*USB, | |
| | | | | | 1 | |
| | | | | | \*Audio | |
| | | | | | \" | |
| | | | | | | |
| | | | | | Giao | |
| | | | | | diện | |
| | | | | | đầu ra: | |
| | | | | | \" | |
| | | | | | 2\*DVI, | |
| | | | | | 1 | |
| | | | | | \*Audio | |
| | | | | | \". | |
+--------+---------+---------+---------+---------+---------+---------+
| 4 | Cáp |  LTH4 | m | 45 | Cáp |   |
| | nguồn | | | | nguồn | |
| | cấp | | | | cấp | |
| | điện | | | | điện | |
| | | | | | 2.5 | |
+--------+---------+---------+---------+---------+---------+---------+
| 5 | Cáp |  LTH5 | m | 45 | Cáp |   |
| | mạng | | | | mạng | |
| | | | | | Cat 6E | |
+--------+---------+---------+---------+---------+---------+---------+
| 6 | Led P3 |  LTH6 | m2 | 3,539 | \- Cao |   |
| | Indoor | | | | độ | |
| | | | | | pixel: | |
| | | | | | 3mm | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Mật | |
| | | | | | độ điểm | |
| | | | | | ảnh: | |
| | | | | | 111,111 | |
| | | | | | d | |
| | | | | | ots/m²; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Loại | |
| | | | | | đèn | |
| | | | | | LED: | |
| | | | | | 3-in-1 | |
| | | | | | black | |
| | | | | | S | |
| | | | | | MD2121; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Kích | |
| | | | | | thước | |
| | | | | | mô-đun: | |
| | | | | | W192 | |
| | | | | | \* | |
| | | | | | H192mm; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- | |
| | | | | | Trọng | |
| | | | | | lượng | |
| | | | | | mô-đun: | |
| | | | | | 298g; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Phân | |
| | | | | | giải | |
| | | | | | mô-đun: | |
| | | | | | W | |
| | | | | | 64\*H64 | |
| | | | | | dots; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Độ | |
| | | | | | sáng: | |
| | | | | | ≥1600 | |
| | | | | | cd/m²; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Góc | |
| | | | | | nhìn: | |
| | | | | | H≥140° | |
| | | | | | V≥140°; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Điện | |
| | | | | | áp đầu | |
| | | | | | vào: | |
| | | | | | 4.8- | |
| | | | | | 5.5VDC; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Tối | |
| | | | | | đa Sự | |
| | | | | | tiêu | |
| | | | | | thụ | |
| | | | | | năng | |
| | | | | | lượng: | |
| | | | | | 488 | |
| | | | | | w/m²; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- | |
| | | | | | Trung | |
| | | | | | bình Sự | |
| | | | | | tiêu | |
| | | | | | thụ | |
| | | | | | năng | |
| | | | | | lượng: | |
| | | | | | 195 | |
| | | | | | w/m²; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Tốc | |
| | | | | | độ | |
| | | | | | khung | |
| | | | | | hình | |
| | | | | | Vedio: | |
| | | | | | 60 | |
| | | | | | khung | |
| | | | | | hình / | |
| | | | | | s; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Tỷ | |
| | | | | | lệ dấu | |
| | | | | | chấm bị | |
| | | | | | lỗi: < | |
| | | | | | 0,0001 | |
| | | | | | (tiêu | |
| | | | | | chuẩn | |
| | | | | | công | |
| | | | | | nghiệp | |
| | | | | | LED: ≤ | |
| | | | | | 0 | |
| | | | | | ,0003); | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Độ | |
| | | | | | sáng | |
| | | | | | phù | |
| | | | | | hợp: | |
| | | | | | >95% | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- | |
| | | | | | Colors | |
| | | | | | Màu | |
| | | | | | sắc: | |
| | | | | | 16,7 | |
| | | | | | triệu | |
| | | | | | màu đến | |
| | | | | | 218.000 | |
| | | | | | tỷ màu; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- | |
| | | | | | MTBF: | |
| | | | | | ≥50000 | |
| | | | | | giờ; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Tuổi | |
| | | | | | thọ: | |
| | | | | | ≥100000 | |
| | | | | | giờ; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Chức | |
| | | | | | năng | |
| | | | | | bảo vệ: | |
| | | | | | Quá | |
| | | | | | nhiệt / | |
| | | | | | Quá tải | |
| | | | | | / Giảm | |
| | | | | | nguồn / | |
| | | | | | Rò rỉ | |
| | | | | | điện / | |
| | | | | | Chống | |
| | | | | | sét, | |
| | | | | | v.v; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- | |
| | | | | | Nhiệt | |
| | | | | | độ hoạt | |
| | | | | | động: | |
| | | | | | -10℃ | |
| | | | | | ~+70℃; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Độ | |
| | | | | | ẩm hoạt | |
| | | | | | động: | |
| | | | | | 10-80% | |
| | | | | | không | |
| | | | | | ngưng | |
| | | | | | tụ; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- | |
| | | | | | Nhiệt | |
| | | | | | độ bảo | |
| | | | | | quản: | |
| | | | | | -20℃ | |
| | | | | | ~+70℃; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Độ | |
| | | | | | ẩm lưu | |
| | | | | | trữ: | |
| | | | | | 10-90% | |
| | | | | | không | |
| | | | | | ngưng | |
| | | | | | tụ; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- | |
| | | | | | Nguồn | |
| | | | | | 5v/70a | |
| | | | | | LC; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Car | |
| | | | | | thu | |
| | | | | | Linsn; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Car | |
| | | | | | phát | |
| | | | | | Linsn; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- | |
| | | | | | Khung | |
| | | | | | thép | |
| | | | | | hàn | |
| | | | | | định | |
| | | | | | hình, | |
| | | | | | ốp bệ | |
| | | | | | Alu | |
| | | | | | miniumn | |
| | | | | | dày | |
| | | | | | 3mm. | |
+--------+---------+---------+---------+---------+---------+---------+
| 7 | Bộ xử | LTH7 | Bộ | 1 | Kiểu | |
| | lý | | | | giao | |
| | Video | | | | diện | |
| | | | | | HDMI-A | |
| | | | | | | |
| | | | | | Tín | |
| | | | | | hiệu | |
| | | | | | chuẩn | |
| | | | | | Tương | |
| | | | | | thích | |
| | | | | | từ | |
| | | | | | HDMI1.3 | |
| | | | | | trở | |
| | | | | | xuống | |
| | | | | | | |
| | | | | | Độ phân | |
| | | | | | giải | |
| | | | | | Chuẩn | |
| | | | | | V | |
| | | | | | ESA,PC | |
| | | | | | lên đến | |
| | | | | | 19 | |
| | | | | | 20x1200 | |
| | | | | | | |
| | | | | | Nguồn | |
| | | | | | 100VAC | |
| | | | | | - | |
| | | | | | 240VAC | |
| | | | | | 50/60Hz | |
| | | | | | | |
| | | | | | Giao | |
| | | | | | diện | |
| | | | | | đầu vào | |
| | | | | | 1\*DVI, | |
| | | | | | 1 | |
| | | | | | \*HDMI, | |
| | | | | | 1\*VGA, | |
| | | | | | 1 | |
| | | | | | \*CVBS, | |
| | | | | | 1\*USB, | |
| | | | | | 1 | |
| | | | | | \*Audio | |
| | | | | | \" | |
| | | | | | | |
| | | | | | Giao | |
| | | | | | diện | |
| | | | | | đầu ra: | |
| | | | | | \" | |
| | | | | | 2\*DVI, | |
| | | | | | 1 | |
| | | | | | \*Audio | |
| | | | | | \". | |
+--------+---------+---------+---------+---------+---------+---------+
| 8 | Cáp | LTH8 | m | 50 | Cáp | |
| | nguồn | | | | nguồn | |
| | cấp | | | | cấp | |
| | điện | | | | điện | |
| | | | | | 2.5 | |
+--------+---------+---------+---------+---------+---------+---------+
| 9 | Cáp |  LTH9 | m | 50 | Cáp | |
| | mạng | | | | mạng | |
| | | | | | Cat 6E | |
+--------+---------+---------+---------+---------+---------+---------+
| 10 | Laptop | LTH10 | Cái | 1 | Intel | |
| | | | | | Core | |
| | | | | | i5 | |
| | | | | | -1035G1 | |
| | | | | | (1.00 | |
| | | | | | GHz,6 | |
| | | | | | MB),4GB | |
| | | | | | RA | |
| | | | | | M,256GB | |
| | | | | | SSD,2GB | |
| | | | | | NVIDIA | |
| | | | | | GeForce | |
| | | | | | MX230 | |
| | | | | | ,15.6\" | |
| | | | | | FHD | |
| | | | | | ,WL+BT, | |
| | | | | | Win 10 | |
| | | | | | Home, | |
| | | | | | Bac | |
+--------+---------+---------+---------+---------+---------+---------+
| **E** | **Chi | | | | | |
| | cục | | | | | |
| | Thuế | | | | | |
| | khu vực | | | | | |
| | Đồng | | | | | |
| | Hới -- | | | | | |
| | Quảng | | | | | |
| | Ninh** | | | | | |
+--------+---------+---------+---------+---------+---------+---------+
| 1 | Led P3 | ĐHQN1 | m2 | 13,824 | \- Cao |   |
| | Indoor | | | | độ | |
| | | | | | pixel: | |
| | | | | | 3mm | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Mật | |
| | | | | | độ điểm | |
| | | | | | ảnh: | |
| | | | | | 111,111 | |
| | | | | | d | |
| | | | | | ots/m²; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Loại | |
| | | | | | đèn | |
| | | | | | LED: | |
| | | | | | 3-in-1 | |
| | | | | | black | |
| | | | | | S | |
| | | | | | MD2121; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Kích | |
| | | | | | thước | |
| | | | | | mô-đun: | |
| | | | | | W192 | |
| | | | | | \* | |
| | | | | | H192mm; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- | |
| | | | | | Trọng | |
| | | | | | lượng | |
| | | | | | mô-đun: | |
| | | | | | 298g; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Phân | |
| | | | | | giải | |
| | | | | | mô-đun: | |
| | | | | | W | |
| | | | | | 64\*H64 | |
| | | | | | dots; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Độ | |
| | | | | | sáng: | |
| | | | | | ≥1600 | |
| | | | | | cd/m²; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Góc | |
| | | | | | nhìn: | |
| | | | | | H≥140° | |
| | | | | | V≥140°; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Điện | |
| | | | | | áp đầu | |
| | | | | | vào: | |
| | | | | | 4.8- | |
| | | | | | 5.5VDC; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Tối | |
| | | | | | đa Sự | |
| | | | | | tiêu | |
| | | | | | thụ | |
| | | | | | năng | |
| | | | | | lượng: | |
| | | | | | 488 | |
| | | | | | w/m²; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- | |
| | | | | | Trung | |
| | | | | | bình Sự | |
| | | | | | tiêu | |
| | | | | | thụ | |
| | | | | | năng | |
| | | | | | lượng: | |
| | | | | | 195 | |
| | | | | | w/m²; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Tốc | |
| | | | | | độ | |
| | | | | | khung | |
| | | | | | hình | |
| | | | | | Vedio: | |
| | | | | | 60 | |
| | | | | | khung | |
| | | | | | hình / | |
| | | | | | s; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Tỷ | |
| | | | | | lệ dấu | |
| | | | | | chấm bị | |
| | | | | | lỗi: < | |
| | | | | | 0,0001 | |
| | | | | | (tiêu | |
| | | | | | chuẩn | |
| | | | | | công | |
| | | | | | nghiệp | |
| | | | | | LED: ≤ | |
| | | | | | 0 | |
| | | | | | ,0003); | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Độ | |
| | | | | | sáng | |
| | | | | | phù | |
| | | | | | hợp: | |
| | | | | | >95% | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- | |
| | | | | | Colors | |
| | | | | | Màu | |
| | | | | | sắc: | |
| | | | | | 16,7 | |
| | | | | | triệu | |
| | | | | | màu đến | |
| | | | | | 218.000 | |
| | | | | | tỷ màu; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- | |
| | | | | | MTBF: | |
| | | | | | ≥50000 | |
| | | | | | giờ; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Tuổi | |
| | | | | | thọ: | |
| | | | | | ≥100000 | |
| | | | | | giờ; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Chức | |
| | | | | | năng | |
| | | | | | bảo vệ: | |
| | | | | | Quá | |
| | | | | | nhiệt / | |
| | | | | | Quá tải | |
| | | | | | / Giảm | |
| | | | | | nguồn / | |
| | | | | | Rò rỉ | |
| | | | | | điện / | |
| | | | | | Chống | |
| | | | | | sét, | |
| | | | | | v.v; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- | |
| | | | | | Nhiệt | |
| | | | | | độ hoạt | |
| | | | | | động: | |
| | | | | | -10℃ | |
| | | | | | ~+70℃; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Độ | |
| | | | | | ẩm hoạt | |
| | | | | | động: | |
| | | | | | 10-80% | |
| | | | | | không | |
| | | | | | ngưng | |
| | | | | | tụ; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- | |
| | | | | | Nhiệt | |
| | | | | | độ bảo | |
| | | | | | quản: | |
| | | | | | -20℃ | |
| | | | | | ~+70℃; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Độ | |
| | | | | | ẩm lưu | |
| | | | | | trữ: | |
| | | | | | 10-90% | |
| | | | | | không | |
| | | | | | ngưng | |
| | | | | | tụ; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- | |
| | | | | | Nguồn | |
| | | | | | 5v/70a | |
| | | | | | LC; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Car | |
| | | | | | thu | |
| | | | | | Linsn; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Car | |
| | | | | | phát | |
| | | | | | Linsn; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- | |
| | | | | | Khung | |
| | | | | | thép | |
| | | | | | hàn | |
| | | | | | định | |
| | | | | | hình, | |
| | | | | | ốp bệ | |
| | | | | | Alu | |
| | | | | | miniumn | |
| | | | | | dày | |
| | | | | | 3mm. | |
+--------+---------+---------+---------+---------+---------+---------+
| 2 | Bệ | ĐHQN2 | Cái | 1 | KT: |   |
| | Al | | | | 0.42m | |
| | uminium | | | | x4.8m | |
| | | | | | | |
| | | | | | Khung | |
| | | | | | thép | |
| | | | | | hộp, | |
| | | | | | Al | |
| | | | | | uminium | |
| | | | | | dày 3mm | |
+--------+---------+---------+---------+---------+---------+---------+
| 3 | Bộ xử | ĐHQN3 | Bộ | 1 | Kiểu |   |
| | lý | | | | giao | |
| | Video | | | | diện | |
| | | | | | HDMI-A | |
| | | | | | | |
| | | | | | Tín | |
| | | | | | hiệu | |
| | | | | | chuẩn | |
| | | | | | Tương | |
| | | | | | thích | |
| | | | | | từ | |
| | | | | | HDMI1.3 | |
| | | | | | trở | |
| | | | | | xuống | |
| | | | | | | |
| | | | | | Độ phân | |
| | | | | | giải | |
| | | | | | Chuẩn | |
| | | | | | V | |
| | | | | | ESA,PC | |
| | | | | | lên đến | |
| | | | | | 19 | |
| | | | | | 20x1200 | |
| | | | | | | |
| | | | | | Nguồn | |
| | | | | | 100VAC | |
| | | | | | - | |
| | | | | | 240VAC | |
| | | | | | 50/60Hz | |
| | | | | | | |
| | | | | | Giao | |
| | | | | | diện | |
| | | | | | đầu vào | |
| | | | | | 1\*DVI, | |
| | | | | | 1 | |
| | | | | | \*HDMI, | |
| | | | | | 1\*VGA, | |
| | | | | | 1 | |
| | | | | | \*CVBS, | |
| | | | | | 1\*USB, | |
| | | | | | 1 | |
| | | | | | \*Audio | |
| | | | | | \" | |
| | | | | | | |
| | | | | | Giao | |
| | | | | | diện | |
| | | | | | đầu ra: | |
| | | | | | \" | |
| | | | | | 2\*DVI, | |
| | | | | | 1 | |
| | | | | | \*Audio | |
| | | | | | \". | |
+--------+---------+---------+---------+---------+---------+---------+
| 4 | Cáp |  ĐHQN4 | m | 40 | Cáp |   |
| | nguồn | | | | nguồn | |
| | cấp | | | | cấp | |
| | điện | | | | điện | |
| | | | | | 2.5 | |
+--------+---------+---------+---------+---------+---------+---------+
| 5 | Cáp |  ĐHQN5 | m | 40 | Cáp |   |
| | mạng | | | | mạng | |
| | | | | | Cat 6E | |
+--------+---------+---------+---------+---------+---------+---------+
| 6 | Led P3 |  ĐHQN6 | m2 | 3,539 | \- Cao |   |
| | Indoor | | | | độ | |
| | | | | | pixel: | |
| | | | | | 3mm | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Mật | |
| | | | | | độ điểm | |
| | | | | | ảnh: | |
| | | | | | 111,111 | |
| | | | | | d | |
| | | | | | ots/m²; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Loại | |
| | | | | | đèn | |
| | | | | | LED: | |
| | | | | | 3-in-1 | |
| | | | | | black | |
| | | | | | S | |
| | | | | | MD2121; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Kích | |
| | | | | | thước | |
| | | | | | mô-đun: | |
| | | | | | W192 | |
| | | | | | \* | |
| | | | | | H192mm; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- | |
| | | | | | Trọng | |
| | | | | | lượng | |
| | | | | | mô-đun: | |
| | | | | | 298g; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Phân | |
| | | | | | giải | |
| | | | | | mô-đun: | |
| | | | | | W | |
| | | | | | 64\*H64 | |
| | | | | | dots; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Độ | |
| | | | | | sáng: | |
| | | | | | ≥1600 | |
| | | | | | cd/m²; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Góc | |
| | | | | | nhìn: | |
| | | | | | H≥140° | |
| | | | | | V≥140°; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Điện | |
| | | | | | áp đầu | |
| | | | | | vào: | |
| | | | | | 4.8- | |
| | | | | | 5.5VDC; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Tối | |
| | | | | | đa Sự | |
| | | | | | tiêu | |
| | | | | | thụ | |
| | | | | | năng | |
| | | | | | lượng: | |
| | | | | | 488 | |
| | | | | | w/m²; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- | |
| | | | | | Trung | |
| | | | | | bình Sự | |
| | | | | | tiêu | |
| | | | | | thụ | |
| | | | | | năng | |
| | | | | | lượng: | |
| | | | | | 195 | |
| | | | | | w/m²; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Tốc | |
| | | | | | độ | |
| | | | | | khung | |
| | | | | | hình | |
| | | | | | Vedio: | |
| | | | | | 60 | |
| | | | | | khung | |
| | | | | | hình / | |
| | | | | | s; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Tỷ | |
| | | | | | lệ dấu | |
| | | | | | chấm bị | |
| | | | | | lỗi: < | |
| | | | | | 0,0001 | |
| | | | | | (tiêu | |
| | | | | | chuẩn | |
| | | | | | công | |
| | | | | | nghiệp | |
| | | | | | LED: ≤ | |
| | | | | | 0 | |
| | | | | | ,0003); | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Độ | |
| | | | | | sáng | |
| | | | | | phù | |
| | | | | | hợp: | |
| | | | | | >95% | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- | |
| | | | | | Colors | |
| | | | | | Màu | |
| | | | | | sắc: | |
| | | | | | 16,7 | |
| | | | | | triệu | |
| | | | | | màu đến | |
| | | | | | 218.000 | |
| | | | | | tỷ màu; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- | |
| | | | | | MTBF: | |
| | | | | | ≥50000 | |
| | | | | | giờ; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Tuổi | |
| | | | | | thọ: | |
| | | | | | ≥100000 | |
| | | | | | giờ; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Chức | |
| | | | | | năng | |
| | | | | | bảo vệ: | |
| | | | | | Quá | |
| | | | | | nhiệt / | |
| | | | | | Quá tải | |
| | | | | | / Giảm | |
| | | | | | nguồn / | |
| | | | | | Rò rỉ | |
| | | | | | điện / | |
| | | | | | Chống | |
| | | | | | sét, | |
| | | | | | v.v; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- | |
| | | | | | Nhiệt | |
| | | | | | độ hoạt | |
| | | | | | động: | |
| | | | | | -10℃ | |
| | | | | | ~+70℃; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Độ | |
| | | | | | ẩm hoạt | |
| | | | | | động: | |
| | | | | | 10-80% | |
| | | | | | không | |
| | | | | | ngưng | |
| | | | | | tụ; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- | |
| | | | | | Nhiệt | |
| | | | | | độ bảo | |
| | | | | | quản: | |
| | | | | | -20℃ | |
| | | | | | ~+70℃; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Độ | |
| | | | | | ẩm lưu | |
| | | | | | trữ: | |
| | | | | | 10-90% | |
| | | | | | không | |
| | | | | | ngưng | |
| | | | | | tụ; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- | |
| | | | | | Nguồn | |
| | | | | | 5v/70a | |
| | | | | | LC; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Car | |
| | | | | | thu | |
| | | | | | Linsn; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Car | |
| | | | | | phát | |
| | | | | | Linsn; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- | |
| | | | | | Khung | |
| | | | | | thép | |
| | | | | | hàn | |
| | | | | | định | |
| | | | | | hình, | |
| | | | | | ốp bệ | |
| | | | | | Alu | |
| | | | | | miniumn | |
| | | | | | dày | |
| | | | | | 3mm. | |
+--------+---------+---------+---------+---------+---------+---------+
| 7 | Bộ xử | ĐHQN7 | Bộ | 1 | Kiểu | |
| | lý | | | | giao | |
| | Video | | | | diện | |
| | | | | | HDMI-A | |
| | | | | | | |
| | | | | | Tín | |
| | | | | | hiệu | |
| | | | | | chuẩn | |
| | | | | | Tương | |
| | | | | | thích | |
| | | | | | từ | |
| | | | | | HDMI1.3 | |
| | | | | | trở | |
| | | | | | xuống | |
| | | | | | | |
| | | | | | Độ phân | |
| | | | | | giải | |
| | | | | | Chuẩn | |
| | | | | | V | |
| | | | | | ESA,PC | |
| | | | | | lên đến | |
| | | | | | 19 | |
| | | | | | 20x1200 | |
| | | | | | | |
| | | | | | Nguồn | |
| | | | | | 100VAC | |
| | | | | | - | |
| | | | | | 240VAC | |
| | | | | | 50/60Hz | |
| | | | | | | |
| | | | | | Giao | |
| | | | | | diện | |
| | | | | | đầu vào | |
| | | | | | 1\*DVI, | |
| | | | | | 1 | |
| | | | | | \*HDMI, | |
| | | | | | 1\*VGA, | |
| | | | | | 1 | |
| | | | | | \*CVBS, | |
| | | | | | 1\*USB, | |
| | | | | | 1 | |
| | | | | | \*Audio | |
| | | | | | \" | |
| | | | | | | |
| | | | | | Giao | |
| | | | | | diện | |
| | | | | | đầu ra: | |
| | | | | | \" | |
| | | | | | 2\*DVI, | |
| | | | | | 1 | |
| | | | | | \*Audio | |
| | | | | | \". | |
+--------+---------+---------+---------+---------+---------+---------+
| 8 | Cáp |  ĐHQN8 | m | 50 | Cáp | |
| | nguồn | | | | nguồn | |
| | cấp | | | | cấp | |
| | điện | | | | điện | |
| | | | | | 2.5 | |
+--------+---------+---------+---------+---------+---------+---------+
| 9 | Cáp |  ĐHQN9 | m | 50 | Cáp | |
| | mạng | | | | mạng | |
| | | | | | Cat 6E | |
+--------+---------+---------+---------+---------+---------+---------+
| 10 | Laptop | ĐHQN10 | Cái | 1 | Intel | |
| | | | | | Core | |
| | | | | | i5 | |
| | | | | | -1035G1 | |
| | | | | | (1.00 | |
| | | | | | GHz,6 | |
| | | | | | MB),4GB | |
| | | | | | RA | |
| | | | | | M,256GB | |
| | | | | | SSD,2GB | |
| | | | | | NVIDIA | |
| | | | | | GeForce | |
| | | | | | MX230 | |
| | | | | | ,15.6\" | |
| | | | | | FHD | |
| | | | | | ,WL+BT, | |
| | | | | | Win 10 | |
| | | | | | Home, | |
| | | | | | Bac | |
+--------+---------+---------+---------+---------+---------+---------+
| **F** | **Chi | | | | | |
| | cục | | | | | |
| | Thuế | | | | | |
| | khu vực | | | | | |
| | Tuyên | | | | | |
| | Hóa -- | | | | | |
| | Minh | | | | | |
| | Hóa** | | | | | |
+--------+---------+---------+---------+---------+---------+---------+
| 1 | Led P3 | THMH1 | m2 | 7,96 | \- Cao |   |
| | Indoor | | | | độ | |
| | | | | | pixel: | |
| | | | | | 3mm | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Mật | |
| | | | | | độ điểm | |
| | | | | | ảnh: | |
| | | | | | 111,111 | |
| | | | | | d | |
| | | | | | ots/m²; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Loại | |
| | | | | | đèn | |
| | | | | | LED: | |
| | | | | | 3-in-1 | |
| | | | | | black | |
| | | | | | S | |
| | | | | | MD2121; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Kích | |
| | | | | | thước | |
| | | | | | mô-đun: | |
| | | | | | W192 | |
| | | | | | \* | |
| | | | | | H192mm; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- | |
| | | | | | Trọng | |
| | | | | | lượng | |
| | | | | | mô-đun: | |
| | | | | | 298g; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Phân | |
| | | | | | giải | |
| | | | | | mô-đun: | |
| | | | | | W | |
| | | | | | 64\*H64 | |
| | | | | | dots; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Độ | |
| | | | | | sáng: | |
| | | | | | ≥1600 | |
| | | | | | cd/m²; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Góc | |
| | | | | | nhìn: | |
| | | | | | H≥140° | |
| | | | | | V≥140°; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Điện | |
| | | | | | áp đầu | |
| | | | | | vào: | |
| | | | | | 4.8- | |
| | | | | | 5.5VDC; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Tối | |
| | | | | | đa Sự | |
| | | | | | tiêu | |
| | | | | | thụ | |
| | | | | | năng | |
| | | | | | lượng: | |
| | | | | | 488 | |
| | | | | | w/m²; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- | |
| | | | | | Trung | |
| | | | | | bình Sự | |
| | | | | | tiêu | |
| | | | | | thụ | |
| | | | | | năng | |
| | | | | | lượng: | |
| | | | | | 195 | |
| | | | | | w/m²; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Tốc | |
| | | | | | độ | |
| | | | | | khung | |
| | | | | | hình | |
| | | | | | Vedio: | |
| | | | | | 60 | |
| | | | | | khung | |
| | | | | | hình / | |
| | | | | | s; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Tỷ | |
| | | | | | lệ dấu | |
| | | | | | chấm bị | |
| | | | | | lỗi: < | |
| | | | | | 0,0001 | |
| | | | | | (tiêu | |
| | | | | | chuẩn | |
| | | | | | công | |
| | | | | | nghiệp | |
| | | | | | LED: ≤ | |
| | | | | | 0 | |
| | | | | | ,0003); | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Độ | |
| | | | | | sáng | |
| | | | | | phù | |
| | | | | | hợp: | |
| | | | | | >95% | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- | |
| | | | | | Colors | |
| | | | | | Màu | |
| | | | | | sắc: | |
| | | | | | 16,7 | |
| | | | | | triệu | |
| | | | | | màu đến | |
| | | | | | 218.000 | |
| | | | | | tỷ màu; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- | |
| | | | | | MTBF: | |
| | | | | | ≥50000 | |
| | | | | | giờ; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Tuổi | |
| | | | | | thọ: | |
| | | | | | ≥100000 | |
| | | | | | giờ; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Chức | |
| | | | | | năng | |
| | | | | | bảo vệ: | |
| | | | | | Quá | |
| | | | | | nhiệt / | |
| | | | | | Quá tải | |
| | | | | | / Giảm | |
| | | | | | nguồn / | |
| | | | | | Rò rỉ | |
| | | | | | điện / | |
| | | | | | Chống | |
| | | | | | sét, | |
| | | | | | v.v; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- | |
| | | | | | Nhiệt | |
| | | | | | độ hoạt | |
| | | | | | động: | |
| | | | | | -10℃ | |
| | | | | | ~+70℃; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Độ | |
| | | | | | ẩm hoạt | |
| | | | | | động: | |
| | | | | | 10-80% | |
| | | | | | không | |
| | | | | | ngưng | |
| | | | | | tụ; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- | |
| | | | | | Nhiệt | |
| | | | | | độ bảo | |
| | | | | | quản: | |
| | | | | | -20℃ | |
| | | | | | ~+70℃; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Độ | |
| | | | | | ẩm lưu | |
| | | | | | trữ: | |
| | | | | | 10-90% | |
| | | | | | không | |
| | | | | | ngưng | |
| | | | | | tụ; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- | |
| | | | | | Nguồn | |
| | | | | | 5v/70a | |
| | | | | | LC; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Car | |
| | | | | | thu | |
| | | | | | Linsn; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Car | |
| | | | | | phát | |
| | | | | | Linsn; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- | |
| | | | | | Khung | |
| | | | | | thép | |
| | | | | | hàn | |
| | | | | | định | |
| | | | | | hình, | |
| | | | | | ốp bệ | |
| | | | | | Alu | |
| | | | | | miniumn | |
| | | | | | dày | |
| | | | | | 3mm. | |
+--------+---------+---------+---------+---------+---------+---------+
| 2 | Bệ | THMH2 | Cái | 1 | KT: |   |
| | Al | | | | 0.25m x | |
| | uminium | | | | 3.456m | |
| | | | | | | |
| | | | | | Khung | |
| | | | | | thép | |
| | | | | | hộp, | |
| | | | | | Al | |
| | | | | | uminium | |
| | | | | | dày 3mm | |
+--------+---------+---------+---------+---------+---------+---------+
| 3 | Bộ xử | THMH3 | Bộ | 1 | Kiểu |   |
| | lý | | | | giao | |
| | Video | | | | diện | |
| | | | | | HDMI-A | |
| | | | | | | |
| | | | | | Tín | |
| | | | | | hiệu | |
| | | | | | chuẩn | |
| | | | | | Tương | |
| | | | | | thích | |
| | | | | | từ | |
| | | | | | HDMI1.3 | |
| | | | | | trở | |
| | | | | | xuống | |
| | | | | | | |
| | | | | | Độ phân | |
| | | | | | giải | |
| | | | | | Chuẩn | |
| | | | | | V | |
| | | | | | ESA,PC | |
| | | | | | lên đến | |
| | | | | | 19 | |
| | | | | | 20x1200 | |
| | | | | | | |
| | | | | | Nguồn | |
| | | | | | 100VAC | |
| | | | | | - | |
| | | | | | 240VAC | |
| | | | | | 50/60Hz | |
| | | | | | | |
| | | | | | Giao | |
| | | | | | diện | |
| | | | | | đầu vào | |
| | | | | | 1\*DVI, | |
| | | | | | 1 | |
| | | | | | \*HDMI, | |
| | | | | | 1\*VGA, | |
| | | | | | 1 | |
| | | | | | \*CVBS, | |
| | | | | | 1\*USB, | |
| | | | | | 1 | |
| | | | | | \*Audio | |
| | | | | | \" | |
| | | | | | | |
| | | | | | Giao | |
| | | | | | diện | |
| | | | | | đầu ra: | |
| | | | | | \" | |
| | | | | | 2\*DVI, | |
| | | | | | 1 | |
| | | | | | \*Audio | |
| | | | | | \". | |
+--------+---------+---------+---------+---------+---------+---------+
| 4 | Cáp |  THMH4 | m | 50 | Cáp |   |
| | nguồn | | | | nguồn | |
| | cấp | | | | cấp | |
| | điện | | | | điện | |
| | | | | | 2.5 | |
+--------+---------+---------+---------+---------+---------+---------+
| 5 | Cáp |  THMH5 | m | 50 | Cáp |   |
| | mạng | | | | mạng | |
| | | | | | Cat 6E | |
+--------+---------+---------+---------+---------+---------+---------+
| 6 | Led P3 | THMH6 | m2 | 2,58 | \- Cao |   |
| | Indoor | | | | độ | |
| | | | | | pixel: | |
| | | | | | 3mm | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Mật | |
| | | | | | độ điểm | |
| | | | | | ảnh: | |
| | | | | | 111,111 | |
| | | | | | d | |
| | | | | | ots/m²; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Loại | |
| | | | | | đèn | |
| | | | | | LED: | |
| | | | | | 3-in-1 | |
| | | | | | black | |
| | | | | | S | |
| | | | | | MD2121; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Kích | |
| | | | | | thước | |
| | | | | | mô-đun: | |
| | | | | | W192 | |
| | | | | | \* | |
| | | | | | H192mm; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- | |
| | | | | | Trọng | |
| | | | | | lượng | |
| | | | | | mô-đun: | |
| | | | | | 298g; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Phân | |
| | | | | | giải | |
| | | | | | mô-đun: | |
| | | | | | W | |
| | | | | | 64\*H64 | |
| | | | | | dots; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Độ | |
| | | | | | sáng: | |
| | | | | | ≥1600 | |
| | | | | | cd/m²; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Góc | |
| | | | | | nhìn: | |
| | | | | | H≥140° | |
| | | | | | V≥140°; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Điện | |
| | | | | | áp đầu | |
| | | | | | vào: | |
| | | | | | 4.8- | |
| | | | | | 5.5VDC; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Tối | |
| | | | | | đa Sự | |
| | | | | | tiêu | |
| | | | | | thụ | |
| | | | | | năng | |
| | | | | | lượng: | |
| | | | | | 488 | |
| | | | | | w/m²; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- | |
| | | | | | Trung | |
| | | | | | bình Sự | |
| | | | | | tiêu | |
| | | | | | thụ | |
| | | | | | năng | |
| | | | | | lượng: | |
| | | | | | 195 | |
| | | | | | w/m²; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Tốc | |
| | | | | | độ | |
| | | | | | khung | |
| | | | | | hình | |
| | | | | | Vedio: | |
| | | | | | 60 | |
| | | | | | khung | |
| | | | | | hình / | |
| | | | | | s; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Tỷ | |
| | | | | | lệ dấu | |
| | | | | | chấm bị | |
| | | | | | lỗi: < | |
| | | | | | 0,0001 | |
| | | | | | (tiêu | |
| | | | | | chuẩn | |
| | | | | | công | |
| | | | | | nghiệp | |
| | | | | | LED: ≤ | |
| | | | | | 0 | |
| | | | | | ,0003); | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Độ | |
| | | | | | sáng | |
| | | | | | phù | |
| | | | | | hợp: | |
| | | | | | >95% | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- | |
| | | | | | Colors | |
| | | | | | Màu | |
| | | | | | sắc: | |
| | | | | | 16,7 | |
| | | | | | triệu | |
| | | | | | màu đến | |
| | | | | | 218.000 | |
| | | | | | tỷ màu; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- | |
| | | | | | MTBF: | |
| | | | | | ≥50000 | |
| | | | | | giờ; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Tuổi | |
| | | | | | thọ: | |
| | | | | | ≥100000 | |
| | | | | | giờ; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Chức | |
| | | | | | năng | |
| | | | | | bảo vệ: | |
| | | | | | Quá | |
| | | | | | nhiệt / | |
| | | | | | Quá tải | |
| | | | | | / Giảm | |
| | | | | | nguồn / | |
| | | | | | Rò rỉ | |
| | | | | | điện / | |
| | | | | | Chống | |
| | | | | | sét, | |
| | | | | | v.v; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- | |
| | | | | | Nhiệt | |
| | | | | | độ hoạt | |
| | | | | | động: | |
| | | | | | -10℃ | |
| | | | | | ~+70℃; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Độ | |
| | | | | | ẩm hoạt | |
| | | | | | động: | |
| | | | | | 10-80% | |
| | | | | | không | |
| | | | | | ngưng | |
| | | | | | tụ; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- | |
| | | | | | Nhiệt | |
| | | | | | độ bảo | |
| | | | | | quản: | |
| | | | | | -20℃ | |
| | | | | | ~+70℃; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Độ | |
| | | | | | ẩm lưu | |
| | | | | | trữ: | |
| | | | | | 10-90% | |
| | | | | | không | |
| | | | | | ngưng | |
| | | | | | tụ; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- | |
| | | | | | Nguồn | |
| | | | | | 5v/70a | |
| | | | | | LC; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Car | |
| | | | | | thu | |
| | | | | | Linsn; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- Car | |
| | | | | | phát | |
| | | | | | Linsn; | |
| | | | | | | |
| | | | | | \- | |
| | | | | | Khung | |
| | | | | | thép | |
| | | | | | hàn | |
| | | | | | định | |
| | | | | | hình, | |
| | | | | | ốp bệ | |
| | | | | | Alu | |
| | | | | | miniumn | |
| | | | | | dày | |
| | | | | | 3mm. | |
+--------+---------+---------+---------+---------+---------+---------+
| 7 | Bộ xử | THMH7 | Bộ | 1 | Kiểu |   |
| | lý | | | | giao | |
| | Video | | | | diện | |
| | | | | | HDMI-A | |
| | | | | | | |
| | | | | | Tín | |
| | | | | | hiệu | |
| | | | | | chuẩn | |
| | | | | | Tương | |
| | | | | | thích | |
| | | | | | từ | |
| | | | | | HDMI1.3 | |
| | | | | | trở | |
| | | | | | xuống | |
| | | | | | | |
| | | | | | Độ phân | |
| | | | | | giải | |
| | | | | | Chuẩn | |
| | | | | | V | |
| | | | | | ESA,PC | |
| | | | | | lên đến | |
| | | | | | 19 | |
| | | | | | 20x1200 | |
| | | | | | | |
| | | | | | Nguồn | |
| | | | | | 100VAC | |
| | | | | | - | |
| | | | | | 240VAC | |
| | | | | | 50/60Hz | |
| | | | | | | |
| | | | | | Giao | |
| | | | | | diện | |
| | | | | | đầu vào | |
| | | | | | 1\*DVI, | |
| | | | | | 1 | |
| | | | | | \*HDMI, | |
| | | | | | 1\*VGA, | |
| | | | | | 1 | |
| | | | | | \*CVBS, | |
| | | | | | 1\*USB, | |
| | | | | | 1 | |
| | | | | | \*Audio | |
| | | | | | \" | |
| | | | | | | |
| | | | | | Giao | |
| | | | | | diện | |
| | | | | | đầu ra: | |
| | | | | | \" | |
| | | | | | 2\*DVI, | |
| | | | | | 1 | |
| | | | | | \*Audio | |
| | | | | | \". | |
+--------+---------+---------+---------+---------+---------+---------+
| 8 | Cáp |  THMH8 | m | 50 | Cáp |   |
| | nguồn | | | | nguồn | |
| | cấp | | | | cấp | |
| | điện | | | | điện | |
| | | | | | 2.5 | |
+--------+---------+---------+---------+---------+---------+---------+
| 9 | Cáp |  THMH9 | m | 50 | Cáp |   |
| | mạng | | | | mạng | |
| | | | | | Cat 6E | |
+--------+---------+---------+---------+---------+---------+---------+
| 10 | Laptop | THMH10 | Cái | 1 | Intel | |
| | | | | | Core | |
| | | | | | i5 | |
| | | | | | -1035G1 | |
| | | | | | (1.00 | |
| | | | | | GHz,6 | |
| | | | | | MB),4GB | |
| | | | | | RA | |
| | | | | | M,256GB | |
| | | | | | SSD,2GB | |
| | | | | | NVIDIA | |
| | | | | | GeForce | |
| | | | | | MX230 | |
| | | | | | ,15.6\" | |
| | | | | | FHD | |
| | | | | | ,WL+BT, | |
| | | | | | Win 10 | |
| | | | | | Home, | |
| | | | | | Bac | |
+--------+---------+---------+---------+---------+---------+---------+

***Ghi chú:***

Tài liệu chứng minh kèm theo là cataloge thiết bị, tài liệu kỹ thuật
chứng minh được các thông số của hãng sản xuất.

Nhà thầu có thể chào bằng thiết bị đã nêu hoặc thiết bị có chất lượng
tương đương trở lên. Khái niệm «tương đương» nghĩa là có đặc tính kỹ
thuật, thông số tương tự, có tính năng sử dụng là tương đương với các
hàng hoá đã nêu. Nhà thầu phải chào đích danh tên vật tư, thiết bị, xuất
xứ, mã hiệu, không được ghi tương đương.

Đối với các yêu cầu kỹ thuật của thiết bị, yêu cầu về năng lực kinh
nghiệm của nhà sản xuất/ đơn vị cung cấp nếu nhà thầu thiếu tài liệu
chứng minh như cataloge, tài liệu kỹ thuật của hãng sản xuất, hồ sơ năng
lực của nhà sản xuất/cung cấp thì Bên mời thầu có thể yêu cầu nhà thầu
bổ sung nếu thấy cần thiết.

**3. Các yêu cầu khác:**

\- Có Cam kết cung cấp CO, CQ của thiết bị sau khi ký hợp đồng với chủ
đầu tư.

> \- Mức độ đáp ứng yêu cầu bảo hành, bảo trì; Đào tạo chuyển giao công
> nghệ.
>
> \+ Thời hạn bảo hành: Đối với sản phẩm hàng hóa, thiết bị nhà thầu
> mua, nhập hoặc là đại lý phân phối thời gian bảo hành theo đúng thời
> gian bảo hành, bảo trì cho mặt hàng đó mà nhà sản xuất quy định nhưng
> ≥12 tháng kể từ ngày nghiệm thu bàn giao hàng hóa.
>
> \+ Có kế hoạch, thời gian đào tạo chi tiết cụ thể;
>
> \- Thời gian thực hiện.
>
> \+ Nhà thầu có cam kết tự bảo quản thiết bị trong thời gian thực hiện
> triển khai lắp đặt thiết bị cho đến khi bàn giao, nghiệm thu đưa vào
> sử dụng.

**4. Bản vẽ**

HSMT này không bao gồm bản vẽ

**5. Kiểm tra và thử nghiệm**

Các kiểm tra và thử nghiệm cần tiến hành gồm có:

- *Vận hành chạy thử;*

- *Đào tạo;*

- *Chuyển giao công nghệ.*

Lời chào
Chào Bạn,
Bạn chưa đăng nhập, vui lòng đăng nhập để sử dụng hết các chức năng dành cho thành viên.
Nếu Bạn chưa có tài khoản thành viên, hãy đăng ký. Việc này chỉ mất 5 phút và hoàn toàn miễn phí!
Tìm kiếm thông tin thầu
Click để tìm kiếm nâng cao

Lấy ý kiến về thời gian tham dự tọa đàm tư vấn đấu thầu online

Thống kê
  • 6180 dự án đang đợi nhà thầu
  • 85 TBMT được đăng trong 24 giờ qua
  • 76 KHLCNT được đăng trong 24 giờ qua
  • 15418 TBMT được đăng trong tháng qua
  • 13513 KHLCNT được đăng trong tháng qua
Phone icon
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây