Thông báo mời thầu

Mua sắm thiết bị, nâng cấp phòng xét nghiệm phòng, chống dịch Covid-19

  Đang xem    
Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Thông báo mời thầu Kết quả mở thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Tìm thấy: 15:04 18/11/2020
Số TBMT
20201145510-00
Công bố
15:02 18/11/2020
Loại thông báo
Thông báo thực
Lĩnh vực
Hàng hóa
Tên dự án
Mua sắm thiết bị, nâng cấp phòng xét nghiệm phòng, chống dịch Covid-19
Hình thức
Đăng lần đầu
Gói thầu
Mua sắm thiết bị, nâng cấp phòng xét nghiệm phòng, chống dịch Covid-19
Phân loại
Hoạt động chi thường xuyên
Nguồn vốn
Ngân sách Nhà nước
Số hiệu KHLCNT
Tên KHLCNT
Mua sắm thiết bị, nâng cấp phòng xét nghiệm phòng, chống dịch Covid-19
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Loại hợp đồng
Trọn gói
Thực hiện trong
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi trong nước
Thực hiện tại
Tỉnh Đăk Lăk
Các thông báo liên quan

Tham dự thầu:

Hình thức
Đấu thầu qua mạng
Nhận HSDT từ
15:02 18/11/2020
đến
14:00 30/11/2020
Mua hồ sơ
Miễn phí
Nơi nhận HSDT
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

Mở thầu:

Mở thầu vào
14:00 30/11/2020
Mở thầu tại
Dự toán gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Bằng chữ
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Kết quả mở thầu
Chưa có kết quả. Hãy nâng cấp lên tài khoản VIP1 để nhận thông báo qua email ngay khi kết quả được đăng tải.
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Chưa có kết quả. Hãy nâng cấp lên tài khoản VIP1 để nhận thông báo qua email ngay khi kết quả được đăng tải.

Bảo đảm dự thầu:

Hình thức
Thư bảo lãnh
Số tiền
40.000.000 VND
Bằng chữ
Bốn mươi triệu đồng chẵn
Hồ sơ mời thầu

Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File dung lượng lớn chỉ có thể tải về bằng Internet Explorer, vui lòng xem hướng dẫn tại đây!

Tiện ích dành cho bạn:

Theo dõi thông tin thầu
Chức năng Theo dõi gói thầu giúp bạn nhanh chóng và kịp thời nhận thông báo qua email các thay đổi của gói thầu "Mua sắm thiết bị, nâng cấp phòng xét nghiệm phòng, chống dịch Covid-19". Ngoài ra, bạn cũng sẽ nhận được thông báo kết quả mời thầu và kết quả lựa chọn nhà thầu khi kết quả được đăng tải lên hệ thống.
Nhận thông báo mời thầu tương tự qua email
Để trở thành một trong những người đầu tiên nhận qua email các thông báo mời thầu của các gói thầu tương tự gói: "Mua sắm thiết bị, nâng cấp phòng xét nghiệm phòng, chống dịch Covid-19" ngay khi chúng được đăng tải, hãy đăng ký sử dụng gói VIP 1 của DauThau.INFO.
Đã xem: 23

Tóm tắt nội dung chính của gói thầu:

**Phần 2. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT**

Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật

**Mục 1. Yêu cầu chung**

- Thiết bị phải được sản xuất năm 2019 trở đi, mới 100%;

- Nhà sản xuất phải có cam kết cung cấp chứng chỉ xuất xứ (CO) và
chứng chỉ chất lượng(CQ) kèm theo máy chính;

- Đạt tiêu chuẩn chất lượng: ISO 13485, CE hoặc tương đương.

- Có giấy uỷ quyền hợp pháp của nhà sản xuất cho phép cung cấp thiết
bị tại Việt Nam hoặc giấy uỷ quyền bán hàng của đại lý phân phối tại
Việt Nam;

**Mục 2. Yêu cầu chi tiết**

Thông số kỹ thuật của hàng hóa dự thầu phải tuân thủ các thông số/đặc
tính kỹ thuật yêu cầu sau đây:

**2.1. Máy xét nghiệm miễn dịch:**

+---------+-----------------------------------------------------------+
| **STT** | **Yêu cầu kỹ thuật chi tiết** |
+=========+===========================================================+
| **I** | **Yêu cầu chung** |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | Hàng hóa thuộc phân nhóm 1 (đối với máy chính) theo thông |
| | tư 14/2020/TT-BYT của Bộ Y tế, có kèm giấy chứng nhận lưu |
| | hành tự do tương ứng. |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | Tiêu chuẩn chất lượng: ISO, CE |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | **Môi trường hoạt động:** |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \- Nhiệt độ môi trường vận hành: trong khoảng 15ºC đến |
| | 30ºC |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \- Độ ẩm môi trường vận hành: trong khoảng 40% đến 80% |
| | (không ngưng tụ) |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \- Nhiệt độ biến động: Trong khoảng ±2ºC |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \- Độ cao so với mực nước biển: 2000m hoặc ít hơn |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \- Nhiệt độ bảo quản: Trong khoảng 0ºC đến 50ºC |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \- Độ ẩm bảo quản: 10% đến 90% RH (không ngưng tụ) |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | **Nguồn điện:** |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \- Điện thế: 100-240VAC. Dòng điện một pha, 50/60Hz. Biến |
| | động điện thế: ≤10% |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \- Tiêu thụ điện: ≤ 360VA |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \- Nhiệt lượng tỏa ra: Khoảng ≤ 1080kJ/h |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| **II** | **Yêu cầu cấu hình** |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \- 01 Thân máy chính |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \- 01 Đầu đọc mã vạch cầm tay |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \- 01 Can 5L đựng Dung dịch Rửa miễn dịch (Wash) |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \- 01 Can 5L đựng nước thải |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \- 01 Chai 100mL đựng Dung dịch Rửa máy (Rinse) |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \- 01 Giá để chai |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \- 01 Ống dẫn thải (tích hợp bên trong) |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \- 02 Hộp thải (đi kèm thân chính) |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \- 40 Giá để mẫu (đi kèm với bộ vận chuyển mẫu sử dụng |
| | khi có ống máu φ13mm) |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \- 02 Nắp đậy Cơ chất (đã được đi kèm trong bộ chai đựng |
| | dung dịch Cơ chất) |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \- 01 Bộ cáp cảm biến (của can đựng dung dịch rửa miễn |
| | dịch, nước thải và rửa máy) |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \- 02 Cầu trì (T10A-250V) |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \- 05 Cuộn giấy in nhiệt (rộng 58mm và dài 25m) |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \- 01 Dây nguồn |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \- 01 Buồng ủ (sử dụng để ủ mẫu bệnh phẩm dành riêng cho |
| | chỉ số HbcrAg) |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \- Tủ lạnh âm sâu bảo quản mẫu bệnh phẩm: |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \+ 01 Thân máy chính |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \+ 03 kệ để mẫu |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \+ 01 hướng dẫn sử dụng |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \- 01 Bộ lưu điện online 2kVA. |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \- 01 Hướng dẫn sử dụng Tiếng Anh |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \- 01 Hướng dẫn sử dụng Tiếng Việt |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \- 01 phần mềm kết nối vào hệ thống LIS (Nếu cơ sở y tế |
| | có sẵn LIS) của Việt Nam |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | **Vật tư tiêu hao** |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \- Đầu hút mẫu: 10 x 96 đầu hút mẫu |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \- Cartridge để pha loãng: 3 x 14 cartridge |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \- Hộp thải dùng một lần: 20 hộp |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \- Lọc CO2 (Soda lime): 6 x 2 ống |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | **Thuốc thử dùng chung:** |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \- Dung dịch Rửa miễn dịch (Wash Solution): 1x 1000mL |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \- Dung dịch Cơ chất (Subtrate Solution): 6 x 50mL |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \- Dung dịch Pha loãng mẫu 1 (Specimen Diluent 1): 4 x |
| | 80mL |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | **Hóa chất xét nghiệm miễn dịch:** |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \- 02 Hộp Cartridge xét nghiệm miễn dịch Calibrator và QC |
| | đi kèm |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| **III** | **Chỉ tiêu kỹ thuật** |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \- Phương pháp phân tích: CLEIA (Miễn dịch Enzyme Hóa |
| | phát quang) |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \- Loại truy cập dữ liệu: Truy cập ngẫu nhiên |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \- Số xét nghiệm có thể phân tích đồng thời: Tối đa ≥ 8 |
| | xét nghiệm/mẫu |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \- Công suất: ≥ 60 xét nghiệm/giờ |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \- Khả năng chứa mẫu: ≥ 36 mẫu (bao gồm 3 mẫu ưu tiên) |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \- Khả năng chứa thuốc thử: ≥ 112 xét nghiệm trên khay |
| | (8x14 cartridges) |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \- Phương pháp cài đặt mẫu: Nối tiếp nhau với ≥ 37 vị trí |
| | đặt mẫu |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \- Chứa mẫu: Cup mẫu, ống nghiệm (đường kính 13-16, chiều |
| | dài 75-100mm) |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \- Phương pháp lấy mẫu: Phương pháp đầu hút dùng một lần |
| | với tính năng cảm biến mực chất lỏng và phát hiện cục máu |
| | đông |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \- Thể tích mẫu: 10 - 140µL/xét nghiệm |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \- Tính năng pha loãng mẫu: Tự động pha loãng (5, 10, |
| | 100, 200 lần) |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \- Tính năng tự chẩn đoán: Áp dụng |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \- Loại đo quang: Đếm photon (Đo ánh sáng trực tiếp của |
| | Cartridge phản ứng miễn dịch) |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \- Đầu vào: Bảng điều khiển cảm ứng. Phần mềm bàn phím và |
| | Đầu đọc mã vạch cầm tay |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \- Đầu ra: Màn hình LCD 8 inch, máy in nhiệt tích hợp và |
| | USB |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \- Thân chính: khoảng 890(W) x 725(D) x 642(H) mm\ |
| | - Trọng lượng: Khoảng 70kg |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \- Tiêu chuẩn phù hợp về sóng điện từ: |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \+ IEC61326-2-6 |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \+ IEC61010-1 |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \+ IEC61010-2-101 |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \+ IEC62366 |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \+ ISO14971 |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \- Hệ thống: Truy cập ngẫu nhiên |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \- Mẫu bệnh phẩm được chấp nhận |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \+ Huyết thanh |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \+ Huyết tương |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \+ Nước tiểu |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \+ Khác (chất lỏng tương đương huyết thanh hoặc huyết |
| | tương) |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \- Số lượng các chỉ số xét nghiệm có thể xét nghiệm đồng |
| | thời: ≥ 8 chỉ số xét nghiệm (tối đa) |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \- Làm lạnh: Nhiệt độ đạt được trong vòng ≤ 120 phút (có |
| | thể liên tục làm lạnh) |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \- Thời gian phản ứng: ≤ 30 phút |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \- Hệ thống đầu vào: |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \+ Bàn phím: Phần mềm bàn phím |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \+ Thiết bị trỏ: Bảng điều khiển cảm ứng |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \+ Mã vạch trên chai Dung dịch Cơ chất và chai Dung dịch |
| | Pha loãng mẫu: Đầu đọc mã vạch cầm tay |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \+ RS-232C |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \- Hệ thống đầu ra |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \+ Màn hình: LCD 8 inch |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \+ Máy in nhiệt tích hợp |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \+ USB |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \+ RS-232C |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \- Phương pháp cài đặt mẫu: Liên tục ≥ 37 vị trí đặt mẫu |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \- Khả năng vận chuyển mẫu: ≥33 mẫu (tối đa), ≥3 vị trí |
| | mẫu ưu tiên (tối đa) |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \- Cup mẫu: |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \- Kích thước ống nghiệm: |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \+ khoảng φ13 (bên trong) x φ16 (bên ngoài) x 100mm |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \+ khoảng φ13 (bên trong) x φ16 (bên ngoài) x 75mm |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \+ khoảng φ10.5 (bên trong) x φ13 (bên ngoài) x 100mm |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \+ khoảng φ10.5 (bên trong) x φ13 (bên ngoài) x 75mm |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \- Thể tích chết: |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \+ Cup mẫu bệnh phẩm: khoảng 100µL |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \+ Ống nghiệm: khoảng 250µL |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \- Đầu hút mẫu dùng một lần |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \- Kim bơm: Cảm biển mực chất lỏng, Cảm biến cục đông |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \- Mẫu bệnh phẩm: khoảng 10 đến 140µL/xét nghiệm |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \- Đầu đọc mã vạch |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \+ Loại mã vạch: NW7, Code 39, Code 128, ITF, Standard 2 |
| | of 5 |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \+ Số ký tự: 20 ký tự (tối đa) |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \- Cartridge phản ứng miễn dịch: Hạt từ Ferrite và Chất |
| | liên kết được bảo vệ bởi lớp vỏ nhôm |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \- Dung dịch Cơ chất: Dung dịch AMPPD được phủ với một |
| | lớp vỏ nhỏm |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \- Dung dịch Rửa miễn dịch (wash solution): Được pha |
| | loãng với nước theo tỷ lệ 1:10 |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \- Dung dịch Rửa máy: Nước tinh khiết |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \- Khả năng chứa Cartridge phản ứng miễn dịch: 8 hộp (tối |
| | đa) (14 catridges/hộp) |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \- Khả năng chứa Dung dịch cơ chất: khoảng 50mL x 2 chai |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \- Khả năng chứa Dung dịch pha loãng mẫu: khoảng 80mL x 1 |
| | chai |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \- Khả năng chứa dung dịch rửa miễn dịch: khoảng 5L x 1 |
| | thùng |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \- Khả năng chứa dung dịch rửa máy: khoảng 100mL x 1chai |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \- Nhiệt độ yêu cầu cho Cartridge phản ứng miễn dịch: |
| | khoảng 5ºC đến 15ºC |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \- Nhiệt độ yêu cầu cho Dung dịch Cơ chất: khoảng 2ºC đến |
| | 15ºC |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \- Nhiệt độ yêu cầu cho Dung dịch Pha loãng mẫu: Nhiệt độ |
| | môi trường |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \- Nhiệt độ yêu cầu cho Dung dịch Rửa máy: Nhiệt độ môi |
| | trường |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \- Nhiệt độ yêu cầu cho Dung dịch Rửa: Nhiệt độ môi |
| | trường |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \- Bảo vệ hóa chất với lớp vỏ nhôm bạc |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \+ Cartridge phản ứng: Được bảo vệ tránh bay hơi, ánh |
| | sáng, nhiệt độ, vật thể như bụi |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \+ Dung dịch Cơ chất: Được bảo vệ khỏi CO2, bay hơi, ánh |
| | sáng, nhiệt độ, vật thể như bụi |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \+ Bảo vệ với Soda Lime |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \+ Bảo vệ chống lại khí CO2 |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \- Tiêu hao Dung dịch Cơ chất (Subtrate): khoảng |
| | 200µL/xét nghiệm |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \- Tiêu hao Dung dịch Pha loãng mẫu (Diluent): khoảng 0 |
| | đến 550µL/xét nghiệm |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \- Tiêu hao Dung dịch Rửa miễn dịch (Wash): khoảng 7380 - |
| | 11620µL/xét nghiệm |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \- Theo dõi trạng thái Cartridge phản ứng miễn dịch: Số |
| | Lot, Số serial, Ngày hết hạn và đếm ngược thời gian |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \- Theo dõi trạng thái Dung dịch cơ chất: Số Lot, ngày |
| | hết hạn, đếm thời gian, cảm biến dư lượng dung dịch |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \- Theo dõi trạng thái Dung dịch pha loãng mẫu 1: Số Lot, |
| | Ngày hết hạn, Đếm ngược thời gian và cảm biến dư lượng |
| | thuốc thử |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \- Theo dõi trạng thái Dung dịch rửa: Cảm biến dư lượng |
| | dung dịch |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \- Bộ phận phản ứng miễn dịch: Hệ thống bàn xoay (28 Cels |
| | phản ứng) |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \- Bộ phận phản ứng enzym: Hệ thống bàn xoay (5 Cells |
| | phản ứng) |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \- Phương pháp khuấy: Trộn xoáy |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \- Phương pháp đo quang phổ: Đếm photon. Đo quang phổ |
| | trực tiếp của Cartridge phản ứng miễn dịch. |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \- Phạm vi đo quang |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \+ Dải động: Đếm đến khoảng 107 |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \+ Chuyển đổi phạm vi: Chuyển đổi phương pháp đo |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \+ Đếm tối: Đếm đến 50 hoặc ít hơn tại nhiệt độ 25ºC |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \- Cảm biến: PMT (Photomultiplier tube - Ống quang kế) 1 |
| | ống |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \- Vị trí đo quang: Dưới cùng của Cartridge phản ứng miễn |
| | dịch |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \- Phương pháp vận chuyển Cartridge miễn dịch: Bàn trượt |
| | hai giai đoạn |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \- Phát hiện Cartridge miễn dịch: Bằng cách đọc mã vạch |
| | hai chiều trên đầu hộp |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \- Phương pháp vận chuyển hộp đặt đầu côn hút mẫu: Bàn |
| | trượt |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \- Số hộp đầu côn hút mẫu: ≥ 2 hộp, ≥ 96 đầu hút/hộp |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \- Phương pháp vận chuyển đầu côn hút mẫu: Hệ thống cánh |
| | tay vận chuyển, hệ thống hút dung dịch. |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \- Loại bỏ đầu côn đã sử dụng: Trọng lực, rơi tự nhiên |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \- Khả năng lưu trữ dữ liệu đo: |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \+ Kết quả xét nghiệm: ≥ 4000 xét nghiệm |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \+ Đường cong hiệu chuẩn: ≥ 10 dữ liệu/phân tích |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \- Loại đường cong hiệu chuẩn |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \+ Primary + secondary |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \+ Secondary + secondary |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \+ Tertiary spline |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \+ Logit-Log tertiary regression equation |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \+ Inhibition type |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \+ Cut-off type |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \- Tính năng hiệu chuẩn: |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \+ Hiệu chuẩn Master |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \+ Hiệu chuẩn Full |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \- Tỉ lệ pha loãng tự điều chỉnh, tỉ lệ pha loãng tự động |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \- Pha loãng không áp dụng cho tất cả các xét nghiệm |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \- Hiệu chỉnh Trắng: Hiệu chỉnh bằng giá trị Dark |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \- Hiệu chỉnh độ dài dữ liệu: Hiệu chỉnh tương quan (Y= |
| | AX + B) |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \- Biểu đồ Kiểm chuẩn (QC): Biểu đồ trục X (giữa các |
| | ngày) |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \- Buồng ủ khô (sử dụng để ủ mẫu bệnh phẩm dành riêng cho |
| | chỉ số HbcrAg): |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \+ Dải nhiệt độ nhiệt độ môi trường khoảng + 5˚C đến |
| | 100˚C |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \- Bộ lưu điện: |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \+ Công nghệ: Trực tuyến |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | Công suất: 2 KVA/1.6 KW |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | **2.2 Tủ lạnh âm sâu bảo quản mẫu bệnh phẩm** |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | Có thể đóng băng xuống: khoảng từ -50℃ đến -86 ℃. |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | Bộ điều khiển Smart-LabTM |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | Chứng nhận CE & RoHS |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | Bảo hiểm PL (Trách nhiệm với sản phẩm) |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | Màn hình cảm ứng TFT LCD Full 7 \" Ergonomic (Bộ điều |
| | khiển Smart-LabTM) |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | WiReTM App & Dịch vụ Web. |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | Chức năng quản lý lưu trữ |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | Chức năng tự chẩn đoán |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | Ghi dữ liệu tự động |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | Kết nối Internet qua WiFi |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | Bộ ngắt chân không tự động - Dễ dàng mở đóng cửa. |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | Thiết kế mạnh mẽ và linh hoạt cửa Handle |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | Sử dụng khối ngưng loại bỏ bộ lọc và nguyên nhân thất bại |
| | liên quan. |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | Cơ cấu lọc-free làm giảm nhiệt được tạo ra bởi máy nén |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | Bảo trì dễ dàng và cải thiện hiệu suất |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | Bảng điều khiển cách nhiệt chất lượng cao và cửa bên |
| | trong đảm bảo rã đông xung quanh bề mặt bên ngoài. |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | Được thiết kế cảnh báo chuẩn và Chức năng bảo động |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | Cổng RS232 truyền thông liên kết và được hỗ trợ bằng một |
| | phần mềm điều khiển từ xa |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | **Thông số kỹ thuật** |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \- Khoảng nhiệt độ của tủ: -50 đến -86°C.\ |
| | - Khoảng nhiệt độ môi trường hoạt động: 15 đến 32°C (59 |
| | đến 90°F).\ |
| | - Thể tích: 480 lít.\ |
| | - Buồng bằng thép không gỉ.\ |
| | - Công suất tiêu hao: 11 kWh/ ngày.\ |
| | - Nhiệt phát sinh: 0.67kW.\ |
| | - Thời gian giảm nhiệt từ nhiệt độ môi trường đến -80°C |
| | mất 347 phút.\ |
| | - Thời gian hồi phục nhiệt độ sau 1 phút mở cửa: 36 |
| | phút.\ |
| | - Độ đồng đều trung bình của chu trình (-80°C): 7°C.\ |
| | - Thời gian làm ấm từ -80°C đến -50°C: 260 phút.\ |
| | - Công suất dự phòng tại 0W: -89.2°C.\ |
| | - Công suất dự phòng tại 40W: -86.5°C.\ |
| | - Công suất dự phòng tại 60W: -80.9°C.\ |
| | - Công suất dự phòng tại 90W: -77.5°C.\ |
| | - Công suất dự phòng tại 120W: -74.2°C.\ |
| | - Độ ồn: 56.3 dB.\ |
| | - Hệ thống cửa bên trong gồm 03 cánh nhỏ cho từng khoang, |
| | thuận tiện cho việc mở lấy mẫu tránh thất thoát nhiệt.\ |
| | - Cửa bên ngoài: loại 1 cánh.\ |
| | - Vật liệu bên trong tủ làm bằng thép không gỉ hoàn |
| | toàn.\ |
| | - Kích thước ngoài khoảng (W x D x H): (855 x 885 x 1980) |
| | mm.\ |
| | - Kích thước trong khoảng (W x D x H): (595 x 620 x 1300) |
| | mm.\ |
| | - Nguồn điện: 230V/50Hz.\ |
| | - Khả năng lưu trữ: số giá giữ 4/khay, giá giữ 12 tới |
| | 20/tủ.\ |
| | - Vật liệu khay bằng thép không gỉ dày 0,9mm.\ |
| | - Tải trọng tối đa trên mỗi khay: khoảng 50kg.\ |
| | - Trọng lượng: khoảng 304 kg\ |
| | - Trọng lượng vận chuyển: khoảng 362kg.\ |
| | - Kích thước vận chuyển khoảng (WxDxH): (1036 x 1000 x |
| | 2143)mm. |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| **IV** | **Yêu cầu khác** |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | - Thời gian cung cấp và lắp đặt hàng hóa: ≤ 60 ngày |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | - Thời gian bảo hành đối với máy chính kể từ khi nghiệm |
| | > thu: ≥ 12 tháng |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | - Nhà thầu chịu trách nhiệm lắp đặt, chạy thử, bàn giao |
| | > và hướng dẫn vận hành cho người sử dụng, hướng dẫn |
| | > việc bảo quản theo khuyến cáo của hãng sản xuất cho |
| | > nhân viên kỹ thuật. |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | - Nhà thầu cam kết cung cấp vật tư tiêu hao, phụ tùng |
| | > thay thế và sửa chữa trong vòng 10 năm sau thời hạn |
| | > bảo hành với giá ưu đãi. |
+---------+-----------------------------------------------------------+

**2.2. Máy phân tích sinh hóa tự động ≥300 test/giờ**

**STT** **Nội dung yêu cầu**
--------- ------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------
**I** **Yêu cầu chung**
Hàng hóa thuộc phân nhóm 3 (đối với máy chính) theo thông tư 14/2020/TT-BYT của Bộ Y tế, có kèm giấy chứng nhận lưu hành tự do tương ứng
**Môi trường hoạt động:**
\- Nhiệt độ: khoảng 15°C - 32°C
\- Độ ẩm: khoảng 20% - 85%
**II** **Yêu cầu cấu hình**
Máy chính
Phụ kiện kèm theo:
1\. UPS (tùy chọn)
2\. Máy in: 1 cái (tùy chọn)
3\. Bộ hóa chất chạy thử: 1 bộ
4\. Bộ hướng dẫn sử dụng tiếng Anh và tiếng Việt: 1 bộ
**III** **Chỉ tiêu kỹ thuật**
1\. Công suất:
\- ≥ 300 test/giờ không bao gồm điện giải
≥ 400 test/giờ bao gồm điện giải
2\. Phương pháp phân tích:
\- Đo màu
\- Turbidimetry
\- Potentiometry: trực tiếp cho huyết thanh và huyết tương, gián tiếp cho nước tiểu (tùy chọn mô-đun ISE)
\- Hệ thống quang học:
\- Nguyên lý đo lường: đo lường độ hấp thụ (Bích hoặc đơn sắc)
\- Nguồn sáng: đèn vonfram-halogen
\- Nhiễu xạ: lõm quang phổ phản xạ grating
\- Detector: mảng photodiode
\- Bước sóng: 340, 380, 405, 420, 455, 490, 505, 520, 550, 560, 580, 600, 620, 660, 700 nm
\- Quản lý mẫu:
\- Khả năng nạp mẫu liên tục
\- Khả năng nạp mẫu tối đa: ≥ 60 mẫu
\- Sử dụng cốc hoặc ống đựng mẫu
\- Định dạng ống lấy mẫu: 4 và 5 mL (đường kính 13 mm), 7 và 10 mL (đường kính 16 mm)
\- Cốc lấy mẫu: 700µl
\- Mẫu bệnh phẩm: Huyết thanh, huyết tương, nước tiểu, CSF, máu toàn phần, chất lỏng đồng nhất
\- Quản lý mẫu bằng barcode
\- Có khả năng phát hiện ống/cốc
\- Thể tích mẫu: 2 đến ≤ 85µL cho một bước và ≤ 380 µL cho bốn bước
\- Tự động pha loãng mẫu: từ 1/2 đến 1/22.500
\- Có khả năng phát hiện mức điện dung
\- Có khả năng phát hiện sốc
\- Có khả năng phát hiện cục máu đông và phát hiện thể tích mẫu không đủ
\- Quản lý hóa chất:
\- Thông số phân tích: ≥ 52 thông số
\- Đóng gói tối ưu dạng cassette
\- Quản lý hóa chất bằng barcode
\- Hóa chất trên máy được giữ lạnh từ 4° C - ≤ 10°C
\- Có tối đa ≥ 52 vị trí nạp hóa chất
\- Có ≥ 44 vị trí hóa chất được giữ lạnh và ≥ 8 vị trí hóa chất ở nhiệt độ phòng
\- Thể tích hóa chất: từ 2 µl đến ≤ 600 µl
\- Phát hiện thể tích không đủ
\- Tự động kiểm tra độ ổn định hóa chất trên máy
\- Tính toán thể tích còn lại
\- Hệ thống phản ứng:
\- Cuvette phản ứng: cuvette acrylic dùng một lần
\- Thể tích phản ứng: 150 μL - ≤ 600 μL
\- Tự động tải và dỡ cuvet
\- Trộn và khuấy tráng Teflon
\- Dung lượng ngăn chứa cuvette mới: ≥ 360 cuvette
\- Dung lượng ngăn chứa \"cuvette đã sử dụng\": ≥ 360 cuvette
\- Nhiệt độ phản ứng: 37°C,
\- Buồng ủ: không khí
\- Chu kỳ đo: ≤ 12 giây
\- Chu kỳ hút mẫu: ≤ 12 giây
\- Thời gian phản ứng: 12 giây - ≤ 20 phút
\- Bộ xử lý dữ liệu:
\- Màn hình cảm ứng LCD ≥12 inch
\- Hệ điều hành: Hệ điều hành có bản quyền
\- Khả năng lưu trữ dữ liệu: ≥ 100.000 kết quả
\- Cổng kết nối: RS232C, LAN LAN (Mạng cục bộ), USB 2.0 (7 cổng)
\- Quản lý chất lượng: Levey Jennings, Tự động QC, mặc định và quy tắc Westgard

**2.3. Máy ly tâm lạnh**

+---------+-----------------------------------------------------------+
| **STT** | **Nội dung yêu cầu** |
+=========+===========================================================+
| **I** | **Yêu cầu chung** |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | Hàng hóa thuộc phân nhóm 6 (đối với máy chính) theo thông |
| | tư 14/2020/TT-BYT của Bộ Y tế, có kèm giấy chứng nhận lưu |
| | hành tự do tương ứng |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | Tiêu chuẩn chất lượng: ISO 13485, ISO 9001 hoặc tương |
| | đương |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| **II** | **Yêu cầu cấu hình** |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | Máy chính: 01cái |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | Rotor góc 44 x 1.5/2.0ml**:** 01 cái |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | Bộ hướng dẫn sử dụng tiếng Anh và tiếng Việt: 1 bộ |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| **III** | **Chỉ tiêu kỹ thuật** |
+---------+-----------------------------------------------------------+
| | \- Khóa nắp điện tử |
| | |
| | > \- Tự phát hiện chế độ không cân bằng và tự động ngắt |
| | > |
| | > \- Hệ thống làm mát bằng dòng khí |
| | > |
| | > \- Độ ồn: \< 60 dBA ở tốc độ tối đa |
| | > |
| | > \- Sản xuất theo quy định an toàn quốc tế như IEC 61010 |
| | > |
| | > \- Bảng điều khiển với các phím bấm dạng màng chống |
| | > thấm nước |
| | > |
| | > \- Dễ cài đặt ngay cả khi đi găng tay |
| | > |
| | > \- Hiển thị giá trị cài đặt và giá trị thực |
| | > |
| | > \- Chọn lựa tốc độ theo vòng/phút hoặc theo lực ly tâm |
| | > g-force, bước cài đặt 10 |
| | > |
| | > \- 10 cấp độ tăng tốc và 10 mức giảm tốc, có thể đặt |
| | > chế độ không phanh cho chế độ giảm tốc (giảm hết về 0) |
| | > |
| | > \- Lưu trữ tới 99 lần chạy |
| | > |
| | > \- Phím bấm nhanh cho các chu trình chạy ly tâm ngắn |
| | > |
| | > \- Dải tốc độ: khoảng 200 -- 15.000 rpm |
| | > |
| | > \- Lực ly tâm tối đa: khoảng 21,379 xg |
| | > |
| | > \- Dung tích tối đa: khoảng 11 x 1.5/2.0ml  |
| | > |
| | > \- Dải nhiệt độ: khoảng -20oC đến +40oC |
| | > |
| | > \- Kích thước khoảng (WxHxD): (28 x 29 x 55)cm |
| | > |
| | > \- Trọng lượng: khoảng 35 kg |
| | > |
| | > \- Công suất: 560 W |
| | |
| | \- Nguồn điện : 230V, 50 - 60Hz |
+---------+-----------------------------------------------------------+

IV. **Thông tin khác**

Bảo hành thiết bị: 12 tháng theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất.

\- Cung cấp vật tư tiêu hao, phụ tùng thay thế trong 05 năm sau khi hết
hạn bảo hành.

\- Đào tạo, hướng dẫn sử dụng, vận hành, sửa chữa nhỏ thiết bị tại đơn
vị sử dụng.

\- Cung cấp tài liệu hướng dẫn sử dụng, bảo trì chi tiết (Tiếng Anh +
Tiếng Việt)

Lời chào
Chào Bạn,
Bạn chưa đăng nhập, vui lòng đăng nhập để sử dụng hết các chức năng dành cho thành viên.
Nếu Bạn chưa có tài khoản thành viên, hãy đăng ký. Việc này chỉ mất 5 phút và hoàn toàn miễn phí!
Tìm kiếm thông tin thầu
Click để tìm kiếm nâng cao

Lấy ý kiến về thời gian tham dự tọa đàm tư vấn đấu thầu online

Thống kê
  • 6862 dự án đang đợi nhà thầu
  • 270 TBMT được đăng trong 24 giờ qua
  • 252 KHLCNT được đăng trong 24 giờ qua
  • 16506 TBMT được đăng trong tháng qua
  • 14190 KHLCNT được đăng trong tháng qua
Phone icon
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây