Thông báo mời thầu

Gói thầu số 06: Mua sắm vật tư hóa chất

  Đang xem    
Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Thông báo mời thầu Kết quả mở thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Tìm thấy: 08:39 19/10/2020
Số TBMT
20201046828-00
Công bố
08:34 19/10/2020
Loại thông báo
Thông báo thực
Lĩnh vực
Hàng hóa
Tên dự án
Mua sắm vật tư văn phòng phẩm, vật tư hóa chất, Hiệu chuẩn thiết bị phòng thí nghiệm
Hình thức
Đăng lần đầu
Gói thầu
Gói thầu số 06: Mua sắm vật tư hóa chất
Phân loại
Hoạt động chi thường xuyên
Nguồn vốn
Nguồn chi hoạt động thường xuyên của Trung tâm Kỹ thuật tài nguyên và môi trường
Số hiệu KHLCNT
Tên KHLCNT
Mua sắm vật tư văn phòng phẩm, vật tư hóa chất, Hiệu chuẩn thiết bị phòng thí nghiệm
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Loại hợp đồng
Trọn gói
Thực hiện trong
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hình thức LCNT
Chào hàng cạnh tranh trong nước
Thực hiện tại
Tỉnh Trà Vinh

Tham dự thầu:

Hình thức
Đấu thầu qua mạng
Nhận HSDT từ
08:34 19/10/2020
đến
09:00 26/10/2020
Mua hồ sơ
Miễn phí
Nơi nhận HSDT
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

Mở thầu:

Mở thầu vào
09:00 26/10/2020
Mở thầu tại
Dự toán gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Bằng chữ
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Kết quả mở thầu
Chưa có kết quả. Hãy nâng cấp lên tài khoản VIP1 để nhận thông báo qua email ngay khi kết quả được đăng tải.
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Chưa có kết quả. Hãy nâng cấp lên tài khoản VIP1 để nhận thông báo qua email ngay khi kết quả được đăng tải.

Bảo đảm dự thầu:

Hình thức
Thư bảo lãnh
Số tiền
3.000.000 VND
Bằng chữ
Ba triệu đồng chẵn
Hồ sơ mời thầu

Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File dung lượng lớn chỉ có thể tải về bằng Internet Explorer, vui lòng xem hướng dẫn tại đây!

Tiện ích dành cho bạn:

Theo dõi thông tin thầu
Chức năng Theo dõi gói thầu giúp bạn nhanh chóng và kịp thời nhận thông báo qua email các thay đổi của gói thầu "Gói thầu số 06: Mua sắm vật tư hóa chất". Ngoài ra, bạn cũng sẽ nhận được thông báo kết quả mời thầu và kết quả lựa chọn nhà thầu khi kết quả được đăng tải lên hệ thống.
Nhận thông báo mời thầu tương tự qua email
Để trở thành một trong những người đầu tiên nhận qua email các thông báo mời thầu của các gói thầu tương tự gói: "Gói thầu số 06: Mua sắm vật tư hóa chất" ngay khi chúng được đăng tải, hãy đăng ký sử dụng gói VIP 1 của DauThau.INFO.
Đã xem: 23

Tóm tắt nội dung chính của gói thầu:

**Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật**

**1. Giới thiệu chung về dự án và gói thầu**

\- Tên dự toán: Mua sắm vật tư văn phòng phẩm, vật tư hóa chất, Hiệu
chuẩn thiết bị phòng thí nghiệm.

\- Tên gói thầu: Gói thầu số 06: Mua sắm vật tư hóa chất.

\- Địa điểm thực hiện: Trung tâm Kỹ thuật tài nguyên và môi trường trực
thuộc Sở Tài nguyên và Môi trường tỉnh Trà Vinh.

\- Chủ đầu tư: Trung tâm Kỹ thuật tài nguyên và môi trường trực thuộc Sở
Tài nguyên và Môi trường tỉnh Trà Vinh.

\- Đơn vị thực hiện: Trung tâm Kỹ thuật tài nguyên và môi trường, địa
chỉ: Số 478A, Mậu Thân, Khóm 3, Phường 6, thành phố Trà Vinh, tỉnh Trà
Vinh.

\- Nguồn vốn: Nguồn chi hoạt động thường xuyên của Trung tâm Kỹ thuật
tài nguyên và môi trường.

\- Thời gian thực hiện gói thầu: **90 ngày**.

**2. Yêu cầu về kỹ thuật**

Tóm tắt thông số kỹ thuật của hàng hóa và các dịch vụ liên quan phải
tuân thủ các thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn sau đây:

+-----------------+------------------------+------------------------+
| **Hạng mục số** | **Tên hàng hóa hoặc | **Thông số kỹ thuật và |
| | dịch vụ liên quan** | các tiêu chuẩn** |
+=================+========================+========================+
| **I** | **HÓA CHẤT** | |
+-----------------+------------------------+------------------------+
| 1 | Ammonium iron(II) | Extra Pure SLR. |
| | sulfate hexahydrate | |
| | | Quantity: 500g/bottle; |
| | | |
| | | pH 3.5; Formula Weight |
| | | 392.14g/mol |
+-----------------+------------------------+------------------------+
| 2 | Mercury (II) sulfate | ExpertQ®, ACS |
| | | |
| | | Quantity: 100g/ bottle |
+-----------------+------------------------+------------------------+
| 3 | 4-Chlorobenzaldehyde | Assay Percent Range |
| | 98% | 97.5% min (GC) |
| | | |
| | | Quantity: 50g/ bottle |
| | | |
| | | Density 1.1960g/mL |
| | | |
| | | Packaging Glass bottle |
| | | |
| | | Solubility Information |
| | | Solubility in water: |
| | | 935mg/l (20°C) |
| | | |
| | | Physical Form |
| | | Crystalline Mass |
+-----------------+------------------------+------------------------+
| 4 | Silver Sulfate | Quantity: 100g/ bottle |
| | | |
| | | Assay: 99% |
| | | |
| | | Total Nitrogen Max |
| | | 0.01% |
+-----------------+------------------------+------------------------+
| 5 | Màng lọc sợi thủy tinh | Grade GF/A Fine |
| | GF/A, 1.6um 47mm | Retention Filter, 47 |
| | | mm circle (100 pcs) |
| | | |
| | | Pack Size 100 pcs |
| | | |
| | | GF/A, 1.6um |
| | | |
| | | Thickness: 260um |
| | | |
| | | Particle Retention |
| | | Rate 1.6um |
+-----------------+------------------------+------------------------+
| 6 | Hexan for HPLC | Grade HPLC |
| | | |
| | | Quantity: 4L/ glass |
| | | bottle |
| | | |
| | | Percent Purity ≥98.5% |
| | | |
| | | Absorbance 0.014 AU |
| | | max. at 254nm |
| | | |
| | | Water: 0.02% max. |
+-----------------+------------------------+------------------------+
| 7 | Màng lọc sợi thủy tinh | Grade GF/D Glass |
| | GF/D, 2.7um - 47mm | Microfiber PreFilter, |
| | | 47 mm circle (100 pcs) |
| | | |
| | | Particle Retention |
| | | Rate 2.7 µm |
| | | |
| | | Diameter or Size L X W |
| | | 47 mm |
| | | |
| | | Thickness 675 µm |
| | | |
| | | Pack Size 100pcs |
+-----------------+------------------------+------------------------+
| 8 | Hydrochloric Acid 37% | AnalaR® NORMAPUR® |
| | | Reag. Ph. Eur. |
| | | |
| | | Quantity: 1L/bottle |
| | | |
| | | Colouration Max. 10 |
| | | APHA |
| | | |
| | | Evaporation residue |
| | | Max. 100 ppm |
| | | |
| | | Assay 37% |
+-----------------+------------------------+------------------------+
| 9 | Sulfuric Acid 95% | AnalaR NORMAPUR® |
| | | |
| | | Quantity: 1L/bottle |
| | | |
| | | Assay: 95.0 - 97.0% PA |
+-----------------+------------------------+------------------------+
| 10 | Giấy đo pH | Pack Size 20 pcs |
+-----------------+------------------------+------------------------+
| 11 | Natri Citrate | EMSURE® ACS,ISO,Reag. |
| | | |
| | | Quantity: 500g/bottle |
| | | |
| | | Assay 99.0 - 101.0 %,\ |
| | | Heavy metals (ACS) ≤ |
| | | 0.0005 %,\ |
| | | Heavy metals (as Pb) ≤ |
| | | 0.0005 %. |
| | | |
| | | Water: 11.0 - 13.0 % |
+-----------------+------------------------+------------------------+
| 12 | Acid Sulfanilic | GR for analysis |
| | | ACS,Reag. Ph Eur |
| | | |
| | | Ignition temperature |
| | | \>400 °C |
| | | |
| | | pH value 2.5 (10 g/l, |
| | | H~2~O, 20°C) |
| | | |
| | | Quantity: 100g/bottle |
| | | |
| | | Sulfate (SO~4~) ≤ 0.01 |
| | | %, |
+-----------------+------------------------+------------------------+
| 13 | NaOH basic | ACS, ISO, Reag. Ph Eur |
| | | |
| | | Quantity: 1kg/bottle |
| | | |
| | | Solub. in water: |
| | | (20ºC): soluble |
| | | |
| | | assay (acidimetric): |
| | | min. 98,5 % |
+-----------------+------------------------+------------------------+
| 14 | Potassium dihydrogen | PA EMSURE® ISO |
| | phosphate | |
| | | Quantity: 250g/bottle |
| | | |
| | | Assay : 99.5% |
| | | |
| | | pH-value (5%; water) |
| | | 4.2 - 4.5 |
| | | |
| | | Chloride (Cl) |
| | | ≤ 0.0005 % |
| | | |
| | | Sulfate (SO~4~) |
| | | ≤ 0.003 % |
| | | |
| | | Total nitrogen (N) |
| | | ≤ 0.001 % |
| | | |
| | | Loss on drying 110°C |
| | | ≤ 0.2 % |
+-----------------+------------------------+------------------------+
| 15 | Acid Acetic glascial | Quantity: 2,5L/bottle |
| | 100% | |
| | | AnalaR® NORMAPUR® ACS, |
| | | Reag. Ph. Eur |
| | | |
| | | Assay 99.8 - 100.5 % |
| | | |
| | | Alkalinity Max. 0.0004 |
| | | meq/g |
| | | |
| | | Solidification point |
| | | 16.2 - 16.6 °C |
| | | |
| | | Water Max. 0.25 % |
+-----------------+------------------------+------------------------+
| 16 | Hydroxylammonium | Quantity: 250g/bottle |
| | chloride | |
| | | Density 1.70 g/cm3 |
| | | (20.2 °C) |
| | | |
| | | pH value 2.5 - 3.5 |
| | | (50 g/l, H~2~O, 20 °C) |
| | | |
| | | Solubility 470 g/l |
| | | |
| | | Melting Point 154 °C |
+-----------------+------------------------+------------------------+
| 17 | Ammonium acetate | Extra Pure Crystals, |
| | | SLR |
| | | |
| | | Quantity: 1kg/bottle |
| | | |
| | | Melting Point 114°C |
| | | |
| | | pH 7 |
+-----------------+------------------------+------------------------+
| 18 | Ammoniac 25% | EMSURE® ISO,Reag. Ph |
| | | Eur |
| | | |
| | | Quantity: 1L/bottle |
| | | |
| | | Assay (acidimetric, |
| | | NH~3~) 25.0 - 30.0 % |
| | | |
| | | Density (20/20°C) |
| | | 0.892 - 0.910 |
| | | |
| | | Carbonate (as CO~2~) |
| | | ≤ 10 ppm |
| | | |
| | | Chloride (Cl) |
| | | ≤ 0.5 ppm |
| | | |
| | | Phosphate (PO~4~) |
| | | ≤ 0.5 ppm |
| | | |
| | | Residue on ignition |
| | | (as SO~4~) ≤ 10 ppm |
| | | |
| | | Non volatile matter |
| | | ≤ 10 ppm |
+-----------------+------------------------+------------------------+
| 19 | Lauryl sulfate broth | ISO 4831, ISO 7251 |
| | | |
| | | Quantity: 500g/bottle |
| | | |
| | | 6.8 (35.5 g/l, H~2~O) |
| | | |
| | | Appearance (clearness) |
| | | clear |
| | | |
| | | Appearance (color) |
| | | yellowish-brown |
| | | |
| | | pH-value (25°C) 6.6 - |
| | | 7.0 |
| | | |
| | | Inoculum on reference |
| | | medium (Escherichia |
| | | coli ATCC 25922 (WDCM |
| | | 00013)) ≤ 100 |
| | | |
| | | Inoculum on reference |
| | | medium (Escherichia |
| | | coli ATCC 8739 (WDCM |
| | | 00012)) ≤ 100 |
| | | |
| | | Inoculum on reference |
| | | medium (Enterococcus |
| | | faecalis ATCC 19433 |
| | | (WDCM 00009)) \> 10^4^ |
+-----------------+------------------------+------------------------+
| 20 | Sodium sulfate | Assay: 99% |
| | anhydrous | |
| | | Quantity: 500g/bottle |
+-----------------+------------------------+------------------------+
| 21 | Ammonium | ACS,ISO,Reag. Ph Eur |
| | Heptamolybdate | |
| | | Quantity: 250g/bottle |
| | | |
| | | Density 2.498 g/cm3 |
| | | (20°C) |
| | | |
| | | Melting Point |
| | | 90 °C Elimination of |
| | | water of |
| | | crystallization |
| | | |
| | | Solubility 400 g/l |
| | | |
| | | Assay (as MoO~3~)81.0 |
| | | - 83.0 % |
| | | |
| | | Pb (Lead) ≤ 0.001 % |
| | | |
| | | Fe (Iron) ≤ 0.0005 % |
| | | |
| | | Phosphate, Arsenate, |
| | | Silicate (as PO~4~) |
| | | ≤ 0.0005 % |
| | | |
| | | pH value: 5.3 (50 g/l, |
| | | H~2~O, 20°C) |
+-----------------+------------------------+------------------------+
| 22 | MR VP Broth | Solubili |
| | | ty: [17 g/l](https://w |
| | | ww.merckmillipore.com/ |
| | | INTL/en/search/-?searc |
| | | h=&SingleResultDisplay |
| | | =SFProductSearch&Track |
| | | ingSearchType=pdp_rela |
| | | ted_product&SearchTerm |
| | | =*&SearchParameter=%26 |
| | | %40QueryTerm%3D*%26fea |
| | | ture_solubility_value% |
| | | 3D17%25C2%25A0g%252Fl) |
| | | |
| | | Quantity: 500g/bottle |
| | | |
| | | pH value 6.8 - 7.0 (17 |
| | | g/l, H~2~O, 37°C) |
| | | (after autoclaving) |
| | | |
| | | Bulk density |
| | | 760 kg/m^3^ |
| | | |
| | | Appearance (clearness) |
| | | clear |
| | | |
| | | Appearance (colour) |
| | | yellowish-brown |
| | | |
| | | Growth (Escherichia |
| | | coli ATCC 25922 (WDCM |
| | | 00013)) good to very |
| | | good |
| | | |
| | | Growth (Klebsiella |
| | | pneumoniae ATCC 13883 |
| | | (WDCM 00097)) good to |
| | | very good |
| | | |
| | | Growth (Klebsiella |
| | | pneumoniae ATCC 10031) |
| | | good to very good |
| | | |
| | | Growth (Serratia |
| | | marcescens ATCC 14756) |
| | | good to very good |
+-----------------+------------------------+------------------------+
| 23 | Ammonium IC-Std 1000 | Traceable to SRM from |
| | mg/l | NIST NH4Cl in H₂O 1000 |
| | | mg/l NH₄ Certipur® |
| | | |
| | | Quantity: 500ml/bottle |
| | | |
| | | Density 0.99 g/cm3 |
| | | (20 °C) |
| | | |
| | | pH value 5.4 (H~2~O, |
| | | 20 °C |
| | | |
| | | Concentration β |
| | | (NH~4~⁺) 990 - |
| | | 1010 mg/l |
+-----------------+------------------------+------------------------+
| 24 | Nitrite IC-Std 1000 | Traceable to SRM from |
| | mg/l | NIST NaNO~2~ in H~2~O |
| | | 1000 mg/l NO~2~ |
| | | Certipur® |
| | | |
| | | Quantity: 500ml/bottle |
| | | |
| | | pH value 7 (H~2~O, |
| | | 20 °C) |
| | | |
| | | Concentration β (NO₂⁻) |
| | | 990 - 1010 mg/l |
+-----------------+------------------------+------------------------+
| 25 | Iron(III) chloride | EMSURE® ACS,Reag. Ph |
| | hexahydrate | Eur |
| | | |
| | | Quantity: 250g/bottle |
| | | |
| | | pH value 1.8 (10 g/l, |
| | | H~2~O, 25°C) |
| | | |
| | | Solubility 920 g/l |
| | | |
| | | Assay (iodometric, |
| | | FeCl3·6H~2~O) 99.0 - |
| | | 102.0 % |
| | | |
| | | Insoluble matter |
| | | ≤ 0.01 % |
| | | |
| | | Nitrate (NO~3~) |
| | | ≤ 0.01 % |
| | | |
| | | Total nitrogen (N) |
| | | ≤ 0.001 % |
| | | |
| | | Total phosphorus (as |
| | | PO~4~) ≤ 0.01 % |
| | | |
| | | Heavy metals (as Pb) |
| | | ≤ 0.005 % |
+-----------------+------------------------+------------------------+
| 26 | Sodium acetate | Ph.Eur. Crystal |
| | trihydrate | |
| | | Quantity: 1kg/bottle |
| | | |
| | | pH: 8 to 9.5 |
+-----------------+------------------------+------------------------+
| 27 | 1,10-Phenanthroline | GR ACS |
| | monohydrate | |
| | | Quantity: 10g/bottle |
| | | |
| | | Solubility 3.3 g/l |
| | | |
| | | Assay (Perchloric acid |
| | | titration, calc. on |
| | | anhydrous substance |
| | | ≥ 99.5 % |
| | | |
| | | Water (according to |
| | | Karl Fischer) 8.5 - |
| | | 11.0 % |
+-----------------+------------------------+------------------------+
| 28 | Di Natri hydrogen | EMSURE® ISO,Reag. Ph |
| | phosphate | Eur |
| | | |
| | | Quantity: 1kg/bottle |
| | | |
| | | Density 1.52 g/cm3 |
| | | (20°C) |
| | | |
| | | pH value 9.0 - 9.3 |
| | | (50 g/l, H~2~O, 20°C) |
| | | |
| | | Solubility 218 g/l |
| | | |
| | | Assay (alkalimetric) |
| | | 99.0 - 102.0 % |
| | | |
| | | Heavy metals (as Pb) |
| | | ≤ 0.0005 % |
| | | |
| | | As (Arsenic) |
| | | ≤ 0.00005 % |
| | | |
| | | Total nitrogen (N) |
| | | ≤ 0.001 % |
| | | |
| | | Pb (Lead) ≤ 0.0005 % |
| | | |
| | | Loss on drying (130°C) |
| | | 57.0 - 61.0 % |
+-----------------+------------------------+------------------------+
| 29 | Peptone from casein | Quantity: 500g/bottle |
| | pancreatically diges | |
| | | pH-value (5 %; water): |
| | | 5.0 - 6.0, |
| | | |
| | | Solubility 800 g/l |
| | | |
| | | Total nitrogen |
| | | (N) (Kjeldahl) 13.8 - |
| | | 15.8 % |
| | | |
| | | Amino nitrogen (as N) |
| | | 4.7 - 6.7 % |
| | | |
| | | Sulfated ash (800°C |
| | | ≤ 5.0 % |
| | | |
| | | Loss on drying (105°C) |
| | | ≤ 6.5 % |
+-----------------+------------------------+------------------------+
| 30 | Natri nitroprusside | GR for analysis |
| | | ACS,Reag. Ph Eur |
| | | |
| | | Quantity: 100g/bottle |
| | | |
| | | pH value 5 (50 g/l, |
| | | H~2~O, 20°C) |
| | | |
| | | Solubility 400 g/l |
| | | |
| | | Assay (argentometric) |
| | | 99.0 - 102.0 % |
| | | |
| | | Insoluble matter |
| | | ≤ 0.01 % |
| | | |
| | | Chloride (Cl) ≤ 0.02 % |
| | | |
| | | Hexacyanoferrate (II) |
| | | ≤ 0.02 % |
| | | |
| | | Sulfate (SO~4~) |
| | | ≤ 0.01 % |
+-----------------+------------------------+------------------------+
| 31 | Magnesium sulfate | Ph.Eur., BP, USP |
| | heptahydrate | |
| | | Quantity: 1kg/bottle |
+-----------------+------------------------+------------------------+
| 32 | Iron(II) sulfate | AR for Analysis |
| | heptahydrate | |
| | | Quantity: 250g/bottle |
| | | |
| | | Color Blue-Green |
| | | |
| | | pH 3 to 4 |
| | | |
| | | Vapor Pressure |
| | | 14.6mmHg at 25°C |
+-----------------+------------------------+------------------------+
| 33 | Potassium | Quantity: 5g/bottle |
| | h | |
| | exachloroplatinate(IV) | Solubility 50 g/l |
| | | |
| | | Density 3.48 g/cm3 |
| | | (20°C) |
| | | |
| | | Assay (calculated of |
| | | Pt) 99.0 - 101.0 % |
| | | |
| | | Pt (Platinum) 39.7 - |
| | | 40.5 % |
| | | |
| | | Zn (Zinc) ≤ 10 ppm |
| | | |
| | | Pb (Lead) ≤ 50 ppm |
| | | |
| | | Rh (Rhodium) ≤ 100 ppm |
| | | |
| | | Cr (Chromium) ≤ 10 ppm |
+-----------------+------------------------+------------------------+
| 34 | N-(1-Naphthyl) | A.R |
| | ethylenediamine | |
| | dihydrochloride | Quantity: 5g/bottle |
| | | |
| | | Solubility 33.3 mg |
| | | soluble in 1 mL of |
| | | dilute hydrochloric |
| | | acid |
| | | |
| | | Assay (AT, on |
| | | anhydrous basis) min. |
| | | 90.00% |
| | | |
| | | Water (K.F) : \<= |
| | | 5.00% |
+-----------------+------------------------+------------------------+
| 35 | Sodium Hypochlorite | Quantity: 2,5L/bottle |
| | | |
| | | 6-14% |
+-----------------+------------------------+------------------------+
| 36 | BGBL (BRILA broth) | ISO 4831, ISO 4832 and |
| | | FDA-BAM GranuCult® |
| | | |
| | | Quantity: 500g/bottle |
| | | |
| | | pH value 7.2 (40 g/l, |
| | | H~2~O, 30 °C) (after |
| | | autoclaving) |
| | | |
| | | Solubility 40 g/l |
+-----------------+------------------------+------------------------+
| 37 | (+)-Arabinogalactan | Quantity: 25g/bottle |
| | | |
| | | Impurities  ≤15% water |
| | | |
| | | Solubility: H~2~O: 50 |
| | | mg/mL, clear to |
| | | slightly turbid, |
| | | colorless to slightly |
| | | brownish-yellow |
+-----------------+------------------------+------------------------+
| 38 | Giấy lọc định tính số | Pack Size 100 pcs |
| | 101 chảy nhanh f11 | |
| | | Description fast. |
| | | |
| | | Maximum pore size |
| | | 20-25um |
| | | |
| | | Filtration speed \<35 |
| | | |
| | | Basic weigh 80 ±4 g/m2 |
+-----------------+------------------------+------------------------+
| 39 | Buffer solution pH4 | Quantity: 1L/bottle |
| | | |
| | | (citric acid/sodium |
| | | hydroxide/hydrogen |
| | | chloride), traceable |
| | | to SRM from NIST and |
| | | PTB pH 4.00 (20°C) |
| | | Certipur® |
| | | |
| | | Density 1.01 g/cm3 |
| | | (20°C) |
+-----------------+------------------------+------------------------+
| 40 | Buffer solution pH7 | Quantity: 1L/bottle |
| | | |
| | | (di-sodium hydrogen |
| | | phosphate/potassium |
| | | dihydrogen phosphate), |
| | | traceable to SRM from |
| | | NIST and PTB pH 7.00 |
| | | (20°C) Certipur® |
| | | |
| | | Boiling point 109°C |
| | | (1013 hPa) |
| | | |
| | | Density 1.01 g/cm3 |
| | | (20°C) |
+-----------------+------------------------+------------------------+
| 41 | Buffer solution pH10 | Quantity: 1L/bottle |
| | | |
| | | (boric acid/potassium |
| | | chloride/sodium |
| | | hydroxide), traceable |
| | | to SRM from NIST and |
| | | PTB pH 10.00 (20°C) |
| | | Certipur® |
| | | |
| | | Boiling point 110 °C |
| | | (1013 hPa) |
| | | |
| | | Density 1.00 g/cm3 |
| | | (20°C) |
+-----------------+------------------------+------------------------+
| 42 | Barium chloride | EMSURE® ACS,ISO,Reag. |
| | dihydrate for analysis | Ph Eur |
| | | |
| | | Quantity: 500g/bottle |
| | | |
| | | Density 3.86 g/cm3 |
| | | (20°C) |
| | | |
| | | pH value 5.2 - 8.0 |
| | | (50 g/l, H~2~O, 25°C) |
| | | |
| | | Assay (complexometric) |
| | | ≥ 99.0 % |
| | | |
| | | Insoluble matter |
| | | ≤ 0.005 % |
| | | |
| | | Heavy metals (ACS) |
| | | ≤ 0.0005 % |
| | | |
| | | K (Potassium)≤ 0.0025 |
| | | %, |
| | | |
| | | pH-value (5 %; water, |
| | | 25°C) 5.2 - 8.0 |
+-----------------+------------------------+------------------------+
| 43 | Glycerol, 99,5% | ACS, Reag. Ph Eur |
| | | |
| | | Quantity: 1L/bottle |
| | | |
| | | Assay (G.C.) min. 99,5 |
| | | % |
| | | |
| | | Colour (Hazen) max. 10 |
| | | |
| | | Halogenated compounds |
| | | (as Cl) max. 30 ppm |
| | | |
| | | Chlorides (Cl) max |
| | | 0,001 % |
| | | |
| | | Sulfates (SO~4~ ) max. |
| | | 0,001 % |
| | | |
| | | Aluminium (Al) max. |
| | | 0,5 ppm |
| | | |
| | | Residue on ignition |
| | | max. 0,005 % water |
| | | (K.F.) max. 0,5 % |
| | | |
| | | Density: 1,26 g/cm3 |
| | | |
| | | Vapour pressure: |
| | | (20ºC) \< 0,001 hPa |
| | | |
| | | pH(100 g/l H~2~O, |
| | | 20ºC) \~ 5 |
+-----------------+------------------------+------------------------+
| 44 | Cadmium coarse powder | EMSURE® |
| | | |
| | | 0.3 - 1,6mm |
| | | |
| | | Quantity: 250g/bottle |
| | | |
| | | Density 8.6 g/cm3 |
| | | (22°C) |
| | | |
| | | Vapor pressure 1.3 hPa |
| | | (394°C) |
| | | |
| | | Solubility |
| | | 8.2 mg/l insoluble |
| | | |
| | | Cu (Copper) ≤ 0.002 % |
| | | |
| | | Fe (Iron) ≤ 0.001 % |
| | | |
| | | Pb (Lead) ≤ 0.01 % |
| | | |
| | | Zn (Zinc) ≤ 0.005 % |
+-----------------+------------------------+------------------------+
| 45 | Iron(III) chloride | Quantity: 250g/bottle |
| | hexahydrate | |
| | | EMSURE® ACS,Reag. Ph |
| | | Eur |
| | | |
| | | pH value 1.8 (10 g/l, |
| | | H~2~O, 25°C) |
| | | |
| | | Solubility 920 g/l |
| | | |
| | | Assay (iodometric, |
| | | FeCl~3~·6H~2~O) 99.0 - |
| | | 102.0 % |
| | | |
| | | Insoluble matter |
| | | ≤ 0.01 % |
| | | |
| | | Nitrate (NO~3~) |
| | | ≤ 0.01 % |
| | | |
| | | Sulfate (SO~4~) |
| | | ≤ 0.01 % |
| | | |
| | | Total nitrogen (N) |
| | | ≤ 0.001 % |
| | | |
| | | Total phosphorus (as |
| | | PO~4~) ≤ 0.01 % |
| | | |
| | | Heavy metals (as Pb) |
| | | ≤ 0.005 % |
| | | |
| | | Cu (Copper) ≤ 0.003 % |
| | | |
| | | Mg (Magnesium) |
| | | ≤ 0.005 % |
| | | |
| | | Zn (Zinc) ≤ 0.003 % |
+-----------------+------------------------+------------------------+
| 46 | Acetone | AnalaR NORMAPUR® ACS, |
| | | Reag. Ph. Eur. |
| | | |
| | | Quantity: 2.5 L/bottle |
| | | |
| | | Assay (on anhydrous |
| | | substance) Min. 99.8 % |
| | | |
| | | Acidity Max. 0.0003 |
| | | meq/g |
| | | |
| | | Alkalinity Max. 0.0003 |
| | | meq/g |
| | | |
| | | Aldehydes (as HCHO) |
| | | Max. 10 ppm |
| | | |
| | | Ethanol Max. 100 ppm |
| | | |
| | | Evaporation residue |
| | | Max. 5 ppm |
| | | |
| | | Methanol Max. 0.05 % |
| | | |
| | | Propan-2-ol Max. 100 |
| | | ppm |
| | | |
| | | Water Max. 0.2 % |
| | | |
| | | PO~4~ (Phosphate) Max. |
| | | 100 ppb |
| | | |
| | | Al (Aluminium) Max. |
| | | 0.1 ppm |
| | | |
| | | Cd (Cadmium) Max. 0.01 |
| | | ppm |
| | | |
| | | Pb (Lead) Max. 0.01 |
| | | ppm |
+-----------------+------------------------+------------------------+
| **II** | **VẬT TƯ** | |
+-----------------+------------------------+------------------------+
| 1 | Bình tam giác | Borosilicat Glass 3.3 |
| | | Class A |
| | | |
| | | USP type I, ASTM E438 |
| | | |
| | | NARROW MOUTH 250ml |
+-----------------+------------------------+------------------------+
| 2 | Bình tam giác | Borosilicat Glass 3.3 |
| | | Class A |
| | | |
| | | USP type I, ASTM E438 |
| | | |
| | | NARROW MOUTH 125ml |
+-----------------+------------------------+------------------------+
| 3 | Cốc thấp thành | Borosilicat Glass 3.3 |
| | | Class A |
| | | |
| | | USP type I, ASTM E438 |
| | | |
| | | LOW FORM 50ml |
+-----------------+------------------------+------------------------+
| 4 | Cốc thấp thành | Borosilicat Glass 3.3 |
| | | Class A |
| | | |
| | | USP type I, ASTM E438 |
| | | |
| | | LOW FORM 100ml |
+-----------------+------------------------+------------------------+
| 5 | Cốc thấp thành | Borosilicat Glass 3.3 |
| | | Class A |
| | | |
| | | USP type I, ASTM E438 |
| | | |
| | | LOW FORM 150ml |
+-----------------+------------------------+------------------------+
| 6 | Cốc thấp thành | Borosilicat Glass 3.3 |
| | | Class A |
| | | |
| | | USP type I, ASTM E438 |
| | | |
| | | LOW FORM 250ml |
+-----------------+------------------------+------------------------+
| 7 | Cốc thấp thành | Borosilicat Glass 3.3 |
| | | Class A |
| | | |
| | | USP type I, ASTM E438 |
| | | |
| | | LOW FORM 600ml |
+-----------------+------------------------+------------------------+
| 8 | Cốc thấp thành | Borosilicat Glass 3.3 |
| | | Class A |
| | | |
| | | USP type I, ASTM E438 |
| | | |
| | | LOW FORM 1000ml |
+-----------------+------------------------+------------------------+
| 9 | Chai trung tính | Borosilicat Glass 3.3 |
| | | Class A GL 45 |
| | | |
| | | USP / EP Type I. 250ml |
| | | |
| | | 140^o^C |
+-----------------+------------------------+------------------------+
| 10 | Micro buret khóa PTFE | ISO 385. A 121^o^C USP |
| | | Standard |
| | | |
| | | Class AS 5ml |
+-----------------+------------------------+------------------------+
| 11 | Ống đong thủy tinh | ISO 4788. A 121^o^C |
| | | USP Standard |
| | | |
| | | Class A 50ml |
+-----------------+------------------------+------------------------+
| 12 | Ống đong thủy tinh | ISO 4788. A 121^o^C |
| | | USP Standard |
| | | |
| | | Class A 100ml |
+-----------------+------------------------+------------------------+
| 13 | Ống đong thủy tinh | ISO 4788. A 121^o^C |
| | | USP Standard |
| | | |
| | | Class A 250ml |
+-----------------+------------------------+------------------------+
| 14 | Ống đong thủy tinh | ISO 4788. A 121^o^C |
| | | USP Standard |
| | | |
| | | Class A 500ml |
| | | |
| | | Accuracy limit\ |
| | | ± ml 2,5 |
+-----------------+------------------------+------------------------+
| 15 | Cuvette nhựa | Pack Size 100 pcs/box |
| | | |
| | | MACRO |
| | | |
| | | Dim. mm10x10x45 |
| | | |
| | | Vol. ml 2.0 - 4.0 |
+-----------------+------------------------+------------------------+
| 16 | Ống hấp thụ than hoạt | Pack Size 50 pcs/ box |
| | tính | |
| | | ODxLength = 6 x 70 mm, |
| | | 100/50 mg, FFW |
| | | Separators |
+-----------------+------------------------+------------------------+
| 17 | Impinger (đá bọt) 25ml | 25ml, VN |
+-----------------+------------------------+------------------------+
| 18 | Bình tia MH 500ml | Natural LDPE |
| | | |
| | | White polypropylene |
| | | swivel dispensing cap |
| | | & spout |
| | | |
| | | Dimensions: 64mm Dia. |
| | | x 185mm Hgt. |
| | | |
| | | Leakproof |
| | | |
| | | Precision jet-tip |
| | | aperture for fine |
| | | control |
| | | |
| | | Maximum temperature: |
| | | 176°F (80°C) |
+-----------------+------------------------+------------------------+
| 19 | Boa cao su f7 | F7 đầu nhọn, đỏ, dày, |
| | | VN |
+-----------------+------------------------+------------------------+
| 20 | Đầu típ xanh 50-1000ul | Pack Size 500 pcs/wrap |
| | | |
| | | PP, non-sterile with |
| | | graduation at 250, 500 |
| | | and 1000 μl. Length: |
| | | 70 mm. |
| | | |
| | | Polypropylene and are |
| | | autoclavable at 121°C |
| | | (2 bar) according to |
| | | DIN EN 285 |
| | | |
| | | DNA (\< 40 fg), RNase |
| | | (\< 8.6 fg), |
| | | endotoxins (\< 1 pg) |
| | | and ATP (\< 1 fg). |
+-----------------+------------------------+------------------------+

\* Ghi chú: Nội dung miêu tả về Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn nêu
trên chỉ mang tính chất miêu tả so sánh, trong mọi trường hợp, nhà thầu
có thể chào hàng hóa, vật tư tương đương. Cụm từ \"Tương đương\" sử dụng
để mô tả hàng hóa, vật tư có quy cách thông số kỹ thuật tương tự hoặc
cao hơn, có tính năng sử dụng tương đương.

**3. Các yêu cầu khác**

**a. Yêu cầu về thời hạn sử dụng và bảo hành:**

\- Thời hạn sử dụng (đối với hàng hóa có thời hạn sử dụng): nhà thầu cam
kết hạn sử dụng còn tối thiểu còn 1/2 hạn dùng theo quy định của hãng
sản xuất, tính từ thời điểm giao hàng.

\- Bảo hành (đối với hàng hóa không có thời hạn sử dụng): bảo hành tối
thiểu 12 tháng kể từ ngày giao hàng, ngoài ra nhà thầu phải bảo hành
hàng hóa theo đúng quy định của nhà sản xuất.

\- Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện dịch vụ sau bán hàng như:
Bảo hành, vật tư thay thế sẵn có (nếu có nhu cầu) đáp ứng trong **04
giờ** kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư qua mail hoặc zalo của
chủ đầu tư. Nhà thầu phải cung cấp Email, số điện thoại Zalo nhận thông
tin trong suốt quá trình bảo hành.

**b. Yêu cầu cam kết:**

\- Thu hồi hàng hóa trong trường hợp đã giao nhưng không đảm bảo chất
lượng hoặc có thông báo thu hồi của cơ quan có thẩm quyền mà nguyên nhân
không do lỗi của bên mời thầu.

**c. Hàng mẫu:** Nhà thầu tham khảo hàng mẫu đang được sử dụng tại Trung
tâm Kỹ thuật tài nguyên và môi trường, liên hệ tại phòng Hành chính.
Hàng mẫu là cơ sở để kiểm tra và đối chiếu trong quá trình thương thảo,
thực hiện hợp đồng.

**4. Kiểm tra và thử nghiệm:**

\- Nội dung kiểm tra: Kiểm tra toàn bộ hàng hóa theo yêu cầu của hợp
đồng.

\- Thử nghiệm: Theo yêu cầu của Chủ đầu tư.

Lời chào
Chào Bạn,
Bạn chưa đăng nhập, vui lòng đăng nhập để sử dụng hết các chức năng dành cho thành viên.
Nếu Bạn chưa có tài khoản thành viên, hãy đăng ký. Việc này chỉ mất 5 phút và hoàn toàn miễn phí!
Tìm kiếm thông tin thầu
Click để tìm kiếm nâng cao

Bạn biết đến dauthau.info qua đâu?

Thống kê
  • 5024 dự án đang đợi nhà thầu
  • 514 TBMT được đăng trong 24 giờ qua
  • 665 KHLCNT được đăng trong 24 giờ qua
  • 13539 TBMT được đăng trong tháng qua
  • 15528 KHLCNT được đăng trong tháng qua
Phone icon
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây