Thông báo mời thầu

Mua sắm tài sản của Trung tâm Công tác xã hội tỉnh

  Đang xem    
Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Thông báo mời thầu Kết quả mở thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Tìm thấy: 17:56 16/10/2020
Số TBMT
20201044692-00
Công bố
17:40 16/10/2020
Loại thông báo
Thông báo thực
Lĩnh vực
Hàng hóa
Tên dự án
Mua sắm tài sản của Trung tâm Công tác xã hội tỉnh
Hình thức
Đăng lần đầu
Gói thầu
Mua sắm tài sản của Trung tâm Công tác xã hội tỉnh
Phân loại
Hoạt động chi thường xuyên
Nguồn vốn
Nguồn kinh phí thực hiện Chương trình mục tiêu phát triển hệ thống trợ giúp xã hội năm 2020 do Trung tâm Công tác xã hội tỉnh (trực thuộc Sở Lao động - Thương binh và Xã hội) quản lý
Số hiệu KHLCNT
Tên KHLCNT
Mua sắm tài sản của Trung tâm Công tác xã hội tỉnh
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Loại hợp đồng
Trọn gói
Thực hiện trong
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi trong nước
Thực hiện tại
Tỉnh Tiền Giang

Tham dự thầu:

Hình thức
Đấu thầu qua mạng
Nhận HSDT từ
17:40 16/10/2020
đến
18:00 26/10/2020
Mua hồ sơ
Miễn phí
Nơi nhận HSDT
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

Mở thầu:

Mở thầu vào
18:00 26/10/2020
Mở thầu tại
Dự toán gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Bằng chữ
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Kết quả mở thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả mở thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Chưa có kết quả. Hãy nâng cấp lên tài khoản VIP1 để nhận thông báo qua email ngay khi kết quả được đăng tải.

Bảo đảm dự thầu:

Hình thức
Thư bảo lãnh
Số tiền
16.000.000 VND
Bằng chữ
Mười sáu triệu đồng chẵn
Hồ sơ mời thầu

Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File dung lượng lớn chỉ có thể tải về bằng Internet Explorer, vui lòng xem hướng dẫn tại đây!

Tiện ích dành cho bạn:

Theo dõi thông tin thầu
Chức năng Theo dõi gói thầu giúp bạn nhanh chóng và kịp thời nhận thông báo qua email các thay đổi của gói thầu "Mua sắm tài sản của Trung tâm Công tác xã hội tỉnh". Ngoài ra, bạn cũng sẽ nhận được thông báo kết quả mời thầu và kết quả lựa chọn nhà thầu khi kết quả được đăng tải lên hệ thống.
Nhận thông báo mời thầu tương tự qua email
Để trở thành một trong những người đầu tiên nhận qua email các thông báo mời thầu của các gói thầu tương tự gói: "Mua sắm tài sản của Trung tâm Công tác xã hội tỉnh" ngay khi chúng được đăng tải, hãy đăng ký sử dụng gói VIP 1 của DauThau.INFO.
Đã xem: 39

Tóm tắt nội dung chính của gói thầu:

**1. Giới thiệu chung về dự án và gói thầu**

+---------+----------+----------+----------+----------+----------+
| **STT** | **Danh | **Đơn | **Khối | **Thời | **Địa |
| | mục hàng | vị** | lượng | gian | điểm |
| | hóa** | | mời | thực | cung |
| | | | thầu** | hiện** | cấp** |
+=========+==========+==========+==========+==========+==========+
| 1 | Máy vi | bộ | 6 | 45 ngày | Trung |
| | tính | | | | tâm Công |
| | | | | | tác xã |
| | | | | | hội tỉnh |
| | | | | | Tiền |
| | | | | | Giang |
+---------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 2 | Loa máy | bộ | 2 | | |
| | vi tính | | | | |
+---------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 3 | Máy in | cái | 1 | | |
| | hai mặt | | | | |
+---------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 4 | Máy in | cái | 1 | | |
| | màu | | | | |
+---------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 5 | Máy giặt | cái | 1 | | |
| | có hệ | | | | |
| | thống | | | | |
| | nước | | | | |
| | nóng | | | | |
| | diệt | | | | |
| | khuẩn | | | | |
+---------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 6 | Sân khấu | cái | 1 | | |
| | ngoài | | | | |
| | trời | | | | |
+---------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 7 | Tivi 49 | cái | 2 | | |
| | inch | | | | |
+---------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 8 | Camera | cái | 10 | | |
| | trong | | | | |
| | phòng | | | | |
+---------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 9 | Camera | cái | 6 | | |
| | ngài | | | | |
| | trời | | | | |
+---------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 10 | Đầu ghi | cái | 1 | | |
| | hình | | | | |
+---------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 11 | Tivi 55 | cái | 1 | | |
| | inch | | | | |
+---------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 12 | Ổ cứng | cái | 1 | | |
+---------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 13 | Bộ | cái | 1 | | |
| | chuyển | | | | |
| | đổi tín | | | | |
| | hiệu | | | | |
| | quang - | | | | |
| | điện | | | | |
| | Gigabit | | | | |
+---------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 14 | Bộ | cái | 1 | | |
| | chuyển | | | | |
| | đổi tín | | | | |
| | hiệu | | | | |
| | quang - | | | | |
| | điện | | | | |
+---------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 15 | Switch | cái | 1 | | |
+---------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 16 | Adapter | cái | 16 | | |
| | chuyên | | | | |
| | dùng cho | | | | |
| | Camera | | | | |
+---------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 17 | Cáp | mét | 600 | | |
| | nguồn | | | | |
| | | | | | |
| | Cáp điện | | | | |
| | 2x16 | | | | |
+---------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 18 | Cáp | mét | 500 | | |
| | nguồn | | | | |
| | | | | | |
| | Cáp điện | | | | |
| | 1 lõi | | | | |
| | 1.5. | | | | |
+---------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 19 | Ống luồn | mét | 500 | | |
| | dây 16 | | | | |
| | mm | | | | |
+---------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 20 | Ống luồn | mét | 400 | | |
| | dây 32 | | | | |
| | mm | | | | |
+---------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 21 | Dây mạng | mét | 500 | | |
+---------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 22 | Dây | mét | 400 | | |
| | quang | | | | |
+---------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 23 | Hộp điện | cái | 4 | | |
| | 15 x 15 | | | | |
+---------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 24 | Hộp điện | cái | 2 | | |
| | 20 x 20 | | | | |
+---------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 25 | Bình | cái | 5 | | |
| | nước | | | | |
| | nóng | | | | |
| | lạnh | | | | |
+---------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 26 | Ghế | bộ | 1 | | |
| | Salon | | | | |
+---------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 27 | Bàn để | bộ | 6 | | |
| | máy vi | | | | |
| | tính | | | | |
| | (gỗ) | | | | |
+---------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 28 | Tủ thuốc | cái | 1 | | |
+---------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 29 | Máy cơ | cái | 4 | | |
| | đo HA | | | | |
+---------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 30 | Máy đo | cái | 4 | | |
| | HA điện | | | | |
| | tử | | | | |
+---------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 31 | Nhiệt kế | cái | 2 | | |
| | điện tử | | | | |
+---------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 32 | Máy phun | cái | 4 | | |
| | khí dung | | | | |
+---------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 33 | Khung | cái | 15 | | |
| | tập đi 4 | | | | |
| | chân | | | | |
| | inox | | | | |
+---------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 34 | Khung | cái | 3 | | |
| | tập đi 4 | | | | |
| | chân | | | | |
+---------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 35 | Ghế tứ | cái | 1 | | |
| | đầu đùi | | | | |
+---------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 36 | Gậy tập | cái | 11 | | |
| | đi 4 | | | | |
| | chân | | | | |
+---------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 37 | Xích đu | cái | 1 | | |
| | - Cầu | | | | |
| | tuột | | | | |
+---------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 38 | Đi bộ | cái | 1 | | |
| | trên | | | | |
| | không | | | | |
+---------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 39 | Lưng | cái | 1 | | |
| | bụng | | | | |
+---------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 40 | Xoay eo | cái | 1 | | |
| | 3 đĩa | | | | |
+---------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 41 | Xà đơn 2 | cái | 1 | | |
| | bậc | | | | |
+---------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 42 | Đu quay | cái | 1 | | |
| | quả địa | | | | |
| | cầu | | | | |
+---------+----------+----------+----------+----------+----------+

**2. Yêu cầu về kỹ thuật**

**A. YÊU CẦU CHUNG:**

\- Nhà thầu cam kết bảo hành sản phẩm tối thiểu 12 tháng.

\- Các yếu tố an toàn đối với thiết bị vui chơi giải trí của trẻ em,
thiết bị vui chơi giải trí: Xích đu cầu tuột, đi bộ trên không, lưng
bụng, xoay eo 3 đĩa, xà đơn 3 bậc, đu quay quả địa cầu phù hợp tiêu
chuẩn, đảm bảo an toàn cho trẻ em: sản phẩm có giấy chứng nhận phù hợp
quy chuẩn kỹ thuật quốc gia:

\+ QCVN 3:2009/BKHCN;

\+ TCVN 6238-4A:2017;

\+ TCVN 6238-1:2017;

\+ Giấy chứng nhận phù hợp tiêu chuẩn, có các chỉ tiêu kỹ thuật: Cạnh
sắc phù hợp TCVN 6238-1:2011; Giới hạn thôi nhiễm của một số nguyên tố
độc hại (Sb, As, Ba, Cd, Cr, Pb, Hg, Se) phù hợp TCVN 6238-3:2011; Chiều
cao tối đa, độ bền tĩnh, các chi tiết nhô ra, độ ổn định phù hợp TCVN
6238-4A:2011.

\- Hệ thống quản lý chất lượng trong quá trình cung cấp, thi công, lắp
đặt, nhà thầu được chứng nhận hệ thống quản lý chất lượng: có Giấy chứng
nhận hệ thống quản lý chất lượng được đánh giá và phù hợp với các yêu
cầu của tiêu chuẩn ISO 9001:2015 cho lĩnh vực thi công nội thất, thi
công lắp đặt thiết bị điện -- điện tử, cung ứng thiết bị y tế, thiết bị
phục hồi chức năng, thiết bị thể dục thể thao.

\- Hệ thống quản lý an toàn và sức khỏe nghề nghiệp trong quá trình cung
cấp, thi công, lắp đặt, nhà thầu được chứng nhận hệ thống quản lý an
toàn và sức khỏe nghề nghiệp: có Giấy chứng nhận hệ thống quản lý an
toàn và sức khỏe nghề nghiệp được đánh giá và phù hợp với yêu cầu của
tiêu chuẩn ISO 45001:2018 cho lĩnh vực thi công nội thất, thi công lắp
đặt thiết bị điện -- điện tử, cung ứng thiết bị y tế, thiết bị phục hồi
chức năng, thiết bị thể dục thể thao.

**B. YÊU CẦU CHI TIẾT:**

+-----------------+------------------------+------------------------+
| **Hạng mục số** | **Tên hàng hóa** | **Thông số kỹ thuật và |
| | | các tiêu chuẩn** |
+=================+========================+========================+
| 1 | Máy vi tính | Intel® Core™ i3-9100 |
| | | Processor 6M Cache, up |
| | | to 4.20 GHz |
| | | |
| | | Intel® B365 Express |
| | | Chipset |
| | | |
| | | 4 GB DDR4 2666 MHz |
| | | UDIMM |
| | | |
| | | 1TB SATA 3.5inch 7200 |
| | | rpm |
| | | |
| | | Intel® UHD Graphics |
| | | 630 |
| | | |
| | | Card mạng Gigabit |
| | | Ethernet |
| | | |
| | | Các cổng phía trước: |
| | | |
| | | • 2 cổng âm thanh/ |
| | | Audio jack(s) |
| | | |
| | | • 4 cổng USB 3.1 thế |
| | | hệ thứ nhất |
| | | |
| | | Các cổng phía sau: |
| | | |
| | | • 1 Cổng màn hình/ |
| | | D-Sub port(s) |
| | | |
| | | • 1 cổng HDMI port(s) |
| | | hỗ trợ HDMI-out 1.4b |
| | | |
| | | • 1 cổng nối tiếp |
| | | Serial ports với giắc |
| | | cắm trên bo mạch chủ |
| | | (COM2): 1 |
| | | |
| | | • 1 cổng LAN RJ45 |
| | | |
| | | • 3 cổng âm thanh/ |
| | | Audio jack(s) |
| | | |
| | | • 4 cổng USB 2.0 Bàn |
| | | phím cùng thương hiệu |
| | | với máy chuẩn USB và |
| | | chuột quang chuẩn USB |
| | | |
| | | Nguồn cung cấp: 180 W |
| | | PFC, auto-sensing, |
| | | 80PLUS\# Bronze, TFX |
| | | |
| | | Khe khóa chống mất |
| | | trộm/ Kensington lock |
| | | slot |
| | | |
| | | Đặt mật khẩu cho đĩa |
| | | cứng/ Hard drive |
| | | password protection |
| | | thông qua BIOS |
| | | |
| | | Hỗ trợ khởi động hệ |
| | | điều hành qua mạng/ |
| | | PXE (Preboot eXecution |
| | | Environment) |
| | | |
| | | Hỗ trợ bật máy qua |
| | | mạng/ WOL (Wake On |
| | | Lan) |
| | | |
| | | Hỗ trợ phần mềm: truy |
| | | cập nhanh Quick Access |
| | | và bảo vệ trung tâm |
| | | Care Center (hỗ trợ |
| | | truy cập nhanh, chia |
| | | sẻ dữ liệu, kiểm tra |
| | | trạng thái, báo cáo hệ |
| | | thống, cấu hình và cài |
| | | đặt hệ thống từ xa) |
| | | |
| | | Chứng chỉ tiêu chuẩn |
| | | chất lượng: ISO |
| | | 9001:2015; ISO |
| | | 14001:2015: OHSAS |
| | | 18001:2007; ISO |
| | | TL9000; |
| | | |
| | | BSMI, FCC, CB, CE |
| | | |
| | | Màn hình: Màn hình |
| | | đồng bộ Acer V206HQL |
| | | Bb 19.5\" LED |
| | | |
| | | độ phân giải: 1366x768 |
| | | @ 60 Hz |
| | | |
| | | thời gian khởi động: |
| | | 5ms |
| | | |
| | | Độ tương phản: 100 |
| | | million:1 max (ACM) |
| | | |
| | | Độ sáng: 200 cd/m2 |
| | | |
| | | Đầu vào tín hiệul : 1. |
| | | VGA |
| | | |
| | | Chống chói: Anti Glare |
| | | |
| | | Power supply: |
| | | 100VAC-240VAC |
| | | |
| | | Colors: 16.7 million |
+-----------------+------------------------+------------------------+
| 2 | Loa máy vi tính | Tương thích:Windows, |
| | | iOS (iPhone), Android |
| | | |
| | | Công suất: Loa siêu |
| | | trầm 20 W, Loa vệ tinh |
| | | 5W x 2 loa |
| | | |
| | | Cách kết nối thiết |
| | | bị:Jack cắm 3.5 mm, |
| | | Cổng USB, Bluetooth |
+-----------------+------------------------+------------------------+
| 3 | Máy in hai mặt | Sản phẩm: Máy in laser |
| | | đen trắng |
| | | |
| | | Khổ giấy: Khay 1, Khay |
| | | 2: A4; A5; A6; B5 |
| | | (JIS); B6 (JIS) |
| | | |
| | | Bộ nhớ: 256Mb |
| | | |
| | | Tốc độ: Up to 38 ppm |
| | | |
| | | In đảo mặt: Có |
| | | |
| | | Độ phân giải: 1200 x |
| | | 1200 dpi |
| | | |
| | | Cổng giao tiếp: USB/ |
| | | LAN |
| | | |
| | | Dùng mực: Hộp mực HP |
| | | CF276A (\~3.000 |
| | | trang), Hộp mực HP |
| | | CF276X (\~10.000 |
| | | trang). |
| | | |
| | | Mô tả khác: Khay giấy |
| | | ra 150 tờ. Khay 1 đa |
| | | năng 100 tờ, Khay 2 |
| | | nạp giấy 250 tờ. Số |
| | | lượng trang in tối đa |
| | | mỗi tháng: Lên đến |
| | | 80.000 trang. |
+-----------------+------------------------+------------------------+
| 4 | Máy in màu | Khổ giấy: A4, A5, A6, |
| | | B5, 10 x 15cm (4 x 6 |
| | | Inch), 13 x 18 cm (5 x |
| | | 7 Inch), 9 x 13 cm |
| | | (3.5 x 5 Inch), Letter |
| | | (8.5 x 11Inch), Legal |
| | | (8.5 x 14 Inch), 13 x |
| | | 20 cm (5 x 8 Inch), 20 |
| | | x 25 cm (8 x 10 Inch), |
| | | 16:9 wide size, 100 x |
| | | 148 mm, Envelopes: |
| | | \#10(4.125x9.5), DL |
| | | (110 x 220 mm), C6 |
| | | (114 x 162 mm). |
| | | |
| | | Khổ giấy in: Tối đa |
| | | khổ A4. Plain paper |
| | | (80g/m2), Photo paper |
| | | Epson 190g/m2) |
| | | |
| | | Tốc độ: Tốc độ in 33 |
| | | trang / phút (đen), 15 |
| | | trang/phút (màu) |
| | | |
| | | In đảo mặt: Không |
| | | |
| | | Độ phân giải: 5760 x |
| | | 1440 dpi |
| | | |
| | | Cổng giao tiếp: USB2.0 |
| | | |
| | | Dùng mực: Epson |
| | | C13T00V100 - Black/ |
| | | C13T00V200 - Cyan/ |
| | | C13T00V300 - Magenta/ |
| | | C13T00V400 - Yellow |
| | | |
| | | Mô tả khác: 4 bình mực |
| | | lớn rời. Kích thướt |
| | | giọt mực nhỏ 3pl. |
+-----------------+------------------------+------------------------+
| 5 | Máy giặt có hệ thống | Máy giặt công nghiệp |
| | nước nóng diệt khuẩn | 55kg |
| | | |
| | | Công suất giặt: 52-58 |
| | | kg/mẻ |
| | | |
| | | Đường kính lồng: 914 |
| | | mm |
| | | |
| | | Dung tích lồng: 520 |
| | | lít |
| | | |
| | | Tốc độ giặt: 38 |
| | | vòng/phút |
| | | |
| | | Tốc độ vắt: 440 |
| | | vòng/phút |
| | | |
| | | Lực vắt ly tâm: 100 G |
| | | |
| | | Trọng lượng: 520 kg |
| | | |
| | | Điện áp: 380V/50Hz/3P |
| | | |
| | | Áp lực nước: 100 - 800 |
| | | Kpa |
| | | |
| | | Lưu lượng chảy của ống |
| | | xả: 2x210 l/phút |
| | | |
| | | \- Bộ vi xử lý |
| | | Xcontrol |
| | | |
| | | \- Lồng giặt bằng thép |
| | | không gỉ |
| | | |
| | | \- Nóc máy giặt bằng |
| | | thép không gỉ, mặt |
| | | trước và mặt sau có |
| | | màu xám than |
| | | |
| | | \- Có thể cài đặt các |
| | | thông số của chế độ |
| | | giặt như: thời gian, |
| | | tốc độ giặt vắt, nhiệt |
| | | độ |
| | | |
| | | \- Hẹn thời gian ngâm, |
| | | giặt |
| | | |
| | | \- Chế độ giặt nước |
| | | nóng đến 90 độ |
| | | |
| | | \- Có 02 đường cấp |
| | | nước nóng & lạnh |
| | | |
| | | \- Có 2 van xả nước có |
| | | kích thước lớn ( Ø |
| | | 76mm) |
| | | |
| | | \- Có cổng chờ kết nối |
| | | hóa chất tự động |
| | | |
| | | \- Có 3 hoặc 4 hộc |
| | | chứa hóa chất |
| | | |
| | | \- Cửa mở lớn, có khóa |
| | | điện từ an toàn |
| | | |
| | | \- Màn hình hiển thị |
| | | chế độ, thời gian giặt |
| | | |
| | | \- Hệ thống cửa kính |
| | | chịu G17 |
+-----------------+------------------------+------------------------+
| 6 | Sân khấu ngoài trời | |
+-----------------+------------------------+------------------------+
| 7 | Tivi 49 inch | Loại Tivi: Smart Tivi |
| | | |
| | | Kích cỡ màn hình:49 |
| | | inch |
| | | |
| | | Độ phân giải: Full HD |
| | | |
| | | Kết nối Internet: Cổng |
| | | LAN, Wifi |
| | | |
| | | Cổng AV: Có cổng |
| | | Composite và cổng |
| | | Component |
| | | |
| | | Cổng HDMI: 3 cổng |
| | | |
| | | Cổng xuất âm thanh: |
| | | Cổng Optical (Digital |
| | | Audio Out), HDMI ARC |
| | | |
| | | USB: 2 cổng |
| | | |
| | | Tích hợp đầu thu kỹ |
| | | thuật số: DVB-T2 |
+-----------------+------------------------+------------------------+
| 8 | Camera trong phòng | CAMERA HD |
| | | |
| | | ● Cảm biến hình ảnh: |
| | | 1/2.9\" 2.0 Megapixel |
| | | |
| | | ● Chuẩn nén hình ảnh: |
| | | H265+/H.264+ |
| | | |
| | | ● Độ phân giải: |
| | | 20fps\@1080P (1920 × |
| | | 1080) |
| | | |
| | | ● Hỗ trợ cân bằng ánh |
| | | sáng, bù sáng, chống |
| | | ngược sáng, chống |
| | | nhiễu 3D- DNR, cảm |
| | | biến ngày/đêm |
| | | |
| | | ● Hỗ trợ 20 user truy |
| | | cập cùng lúc |
| | | |
| | | ● Ống kính: 3.6mm (góc |
| | | nhìn 83°) |
| | | |
| | | ● Tầm xa hồng ngoại: |
| | | 30m, Led SMD |
| | | |
| | | ● Hỗ trợ PoE (cấp |
| | | nguồn qua mạng) |
| | | |
| | | ● Nguồn 12VDC |
| | | |
| | | ● Chuẩn chống bụi và |
| | | nước IP67 |
| | | |
| | | ● Hỗ trợ chuẩn kết nối |
| | | Onvif |
| | | |
| | | ● Nhiệt độ hoạt động |
| | | -30\~+60°C |
| | | |
| | | ● Hỗ trợ Cloud không |
| | | cần cài đặt cấu hình |
| | | mạng, quan sát qua |
| | | phần mềm trên điện |
| | | thoại, Server tại Việt |
| | | Nam. |
+-----------------+------------------------+------------------------+
| 9 | Camera ngài trời | Camera ngoài trời |
| | | |
| | | ● Cảm biến hình ảnh: |
| | | 1/2.9\" 2.0 Megapixel |
| | | |
| | | ● Chuẩn nén hình ảnh: |
| | | H |
| | | 265+/H.265/H.264+/H264 |
| | | |
| | | ● Độ phân giải: |
| | | 1080P(1920×1080) |
| | | |
| | | ● Hỗ trợ cân bằng ánh |
| | | sáng, bù sáng, chống |
| | | ngược sáng, chống |
| | | nhiễu 3D- DNR, cảm |
| | | biến ngày/đêm |
| | | |
| | | ● Hỗ trợ 20 user truy |
| | | cập cùng lúc |
| | | |
| | | ● Ống kính: 3.6mm (góc |
| | | nhìn 83°) |
| | | |
| | | ● Tầm xa hồng ngoại: |
| | | 30m, Led SMD |
| | | |
| | | ● Hỗ trợ PoE (cấp |
| | | nguồn qua mạng) giúp |
| | | giảm chi phí dây nguồn |
| | | và nguồn cho camera |
| | | |
| | | ● Nguồn 12VDC |
| | | |
| | | ● Chuẩn chống bụi và |
| | | nước IP67 |
| | | |
| | | ● Hỗ trợ chuẩn kết nối |
| | | Onvif |
| | | |
| | | ● Nhiệt độ hoạt động |
| | | -30\~+60°C |
| | | |
| | | ● Hỗ trợ Cloud không |
| | | cần cài đặt cấu hình |
| | | mạng, quan sát qua |
| | | phần mềm trên điện |
| | | thoại, Server tại Việt |
| | | Nam. |
+-----------------+------------------------+------------------------+
| 10 | Đầu ghi hình | Đầu ghi hình 32 kênh |
| | | |
| | | \- Đầu ghi hình 4MP |
| | | Lite HD-TVI 32 kênh |
| | | Turbo HD. |
| | | |
| | | \- Đầu ghi hỗ trợ 5 |
| | | loại camera: |
| | | HDTV |
| | | I/HDCVI/AHD/Analog/IP. |
| | | |
| | | \- Chuẩn nén hình ảnh: |
| | | H.265 Pro/H.265 Pro+. |
| | | |
| | | \- VGA output: 1920 x |
| | | 1080p. |
| | | |
| | | \- 4K HDMI Output. |
| | | |
| | | \- Hỗ trợ cổng CVBS |
| | | output. |
| | | |
| | | \- Xuất hình đồng thời |
| | | HDMI, VGA. |
| | | |
| | | \- Nhiều chế độ ghi |
| | | hình khác nhau. |
| | | |
| | | \- Khoảng cách kết nối |
| | | đến camera: tối đa |
| | | 1200m với cáp đồng |
| | | trục. |
| | | |
| | | \- Hỗ trợ 1 ngõ vào |
| | | Audio, 1 ngõ ra Audio. |
| | | |
| | | \- Hỗ trợ add 8 camera |
| | | IP camera lên đến 6MP |
| | | (tối đa 40 camera IP |
| | | khi giảm số kênh TVI). |
+-----------------+------------------------+------------------------+
| 11 | Tivi 55 inch | Smart Tivi 4K 55 inch |
| | | |
| | | Loại Tivi: Smart Tivi |
| | | |
| | | Kích cỡ màn hình: 55 |
| | | inch |
| | | |
| | | Độ phân giải: Ultra HD |
| | | 4K |
| | | |
| | | Kết nối |
| | | |
| | | Bluetooth: Có (Loa, |
| | | chuột, bàn phím) |
| | | |
| | | Kết nối Internet: Cổng |
| | | LAN, Wifi |
| | | |
| | | Cổng AV: Có cổng |
| | | Composite và cổng |
| | | Component |
| | | |
| | | Cổng HDMI: 3 cổng |
| | | |
| | | Cổng xuất âm thanh: |
| | | Cổng Optical (Digital |
| | | Audio Out), HDMI ARC |
| | | |
| | | USB: 2 cổng |
| | | |
| | | Tích hợp đầu thu kỹ |
| | | thuật số: DVB-T2 |
+-----------------+------------------------+------------------------+
| 12 | Ổ cứng | Ổ cứng giám sát |
| | | |
| | | \- Dung lượng: 10TB. |
| | | |
| | | \- Chuẩn HDD 3,5\", |
| | | Sata 3 6Gb/s. |
| | | |
| | | \- Tốc độ vòng quay: |
| | | 5.900rpm. |
| | | |
| | | \- Cache (Bộ nhớ đệm): |
| | | 64/32 MB. |
+-----------------+------------------------+------------------------+
| 13 | Bộ chuyển đổi tín hiệu | |
| | quang - điện Gigabit | |
+-----------------+------------------------+------------------------+
| 14 | Bộ chuyển đổi tín hiệu | |
| | quang - điện | |
+-----------------+------------------------+------------------------+
| 15 | Switch | Switch 24 port tốc độ |
| | | 1 Gigabit |
+-----------------+------------------------+------------------------+
| 16 | Adapter chuyên dùng | |
| | cho Camera | |
+-----------------+------------------------+------------------------+
| 17 | Cáp nguồn | |
| | | |
| | Cáp điện 2x16 | |
+-----------------+------------------------+------------------------+
| 18 | Cáp nguồn | |
| | | |
| | Cáp điện 1 lõi 1.5. | |
+-----------------+------------------------+------------------------+
| 19 | Ống luồn dây 16 mm | |
+-----------------+------------------------+------------------------+
| 20 | Ống luồn dây 32 mm | |
+-----------------+------------------------+------------------------+
| 21 | Dây mạng | |
+-----------------+------------------------+------------------------+
| 22 | Dây quang | |
+-----------------+------------------------+------------------------+
| 23 | Hộp điện 15 x 15 | |
+-----------------+------------------------+------------------------+
| 24 | Hộp điện 20 x 20 | |
+-----------------+------------------------+------------------------+
| 25 | Bình nước nóng lạnh | Máy nước nóng 30 lít |
| | | |
| | | Loại máy: Làm nóng |
| | | gián tiếp |
| | | |
| | | Công suất làm nóng: |
| | | 2500 W |
| | | |
| | | Dung tích bình chứa: |
| | | 30 lít |
+-----------------+------------------------+------------------------+
| 26 | Ghế Salon | Kiểu Dáng |
| | | |
| | | \- Ghế gồm có 01 băng, |
| | | 02 ghế đơn |
| | | |
| | | \- Đệm tựa ghế bọc da |
| | | PVC, nhiều đường may |
| | | trang trí tạo phom. |
| | | |
| | | \- Tay ghế ốp gỗ liền |
| | | trang trí tạo dáng sản |
| | | phẩm. |
| | | |
| | | Kích Thước: |
| | | |
| | | \- Ghế đơn SF23-1: |
| | | W1040 x D860 x H880 mm |
| | | |
| | | \- Ghế băng SF23-3: |
| | | W2010 x D860 x H880 mm |
| | | |
| | | \- Bàn nước |
+-----------------+------------------------+------------------------+
| 27 | Bàn để máy vi tính | \* Bàn vi tính: |
| | (gỗ) | |
| | | Kiểu Dáng |
| | | |
| | | \- Bàn nhân viên mặt |
| | | chữ nhật |
| | | |
| | | \- Bàn có hộc treo 1 |
| | | ngăn kéo, một cánh mở |
| | | |
| | | \- Bàn có kệ để CPU và |
| | | bàn phím đi kèm |
| | | |
| | | \- Chân gỗ ghép hộp |
| | | đệm nhựa chịu lực |
| | | |
| | | Kích Thước: W1200 x |
| | | D700 x H760 mm |
| | | |
| | | Chất liệu: Gỗ công |
| | | nghiệp cao cấp |
| | | |
| | | \* Ghế: |
| | | |
| | | Ghế xoay nhân viên |
| | | |
| | | Kiểu Dáng |
| | | |
| | | \- Ghế xoay nhân viên |
| | | văn phòng có tay nhựa |
| | | |
| | | \- Đệm tựa mút bọc vải |
| | | nỉ |
| | | |
| | | \- Ghế có bát có chức |
| | | năng điều chỉnh độ cao |
| | | cần hơi. |
| | | |
| | | \- Chân ghế bằng nhựa |
| | | có bánh xe di chuyển |
| | | |
| | | Kích Thước: W550 x |
| | | D530 x H(865-990) mm |
| | | |
| | | Chất liệu: Đệm tựa bọc |
| | | vải, chân bằng nhựa |
+-----------------+------------------------+------------------------+
| 28 | Tủ thuốc | Tủ nhôm 3 mặt kính |
| | | |
| | | nhôm 3 mặt kính (trên |
| | | 3 ngăn kiếng, dưới 2 |
| | | ngăn nhôm 1m2 x 2m4) |
+-----------------+------------------------+------------------------+
| 29 | Máy cơ đo HA | Máy đo huyết áp cơ |
| | | đồng hồ |
| | | |
| | | Vị trí đo: Đo bắp tay |
| | | |
| | | Giới hạn đo: |
| | | |
| | | Huyết áp: 0 tới 280 mm |
| | | Hg. |
| | | |
| | | Nhịp tim: 40 tới 180 |
| | | nhịp/phút. |
| | | |
| | | Độ chính xác: |
| | | |
| | | Huyết áp: ±3 mm Hg |
| | | hoặc 2% |
| | | |
| | | Nhịp tim: ±5%. |
+-----------------+------------------------+------------------------+
| 30 | Máy đo HA điện tử | |
+-----------------+------------------------+------------------------+
| 31 | Nhiệt kế điện tử | NHIỆT KẾ ĐIỆN TỬ ĐO |
| | | TRÁN |
| | | |
| | | \- Nhiệt kế điện tử đo |
| | | trán đo trong vòng 1 |
| | | giây nhờ công nghệ |
| | | hồng ngoại. |
| | | |
| | | \- Sản phẩm có thể đo |
| | | nhiệt độ bề mặt bất |
| | | kì, đo nhiệt độ môi |
| | | trường trong khoảng 0 |
| | | -- 100 độ C. |
+-----------------+------------------------+------------------------+
| 32 | Máy phun khí dung | Tốc độ phun khí 0,4 |
| | | ml/ phút |
| | | |
| | | Chất liệu Nhựa cao cấp |
| | | |
| | | Nguồn điện áp |
| | | 230V/50Hz |
| | | |
| | | Dung tích 7ml |
| | | |
| | | Phụ kiện Túi đựng, |
| | | Miếng lọc |
+-----------------+------------------------+------------------------+
| 33 | Khung tập đi 4 chân | Khung hợp kim nhôm |
| | inox | |
| | | Có bánh xe, có thể gấp |
| | | gọn |
| | | |
| | | Tải trọng tối đa 100kg |
+-----------------+------------------------+------------------------+
| 34 | Khung tập đi 4 chân | Khung đi cho trẻ |
| | | khuyết tật lớn M1 |
| | | (inox) |
| | | |
| | | \- KT: 60x50x65-80cm |
| | | (+/- sai số 5%) |
| | | |
| | | \- Inox, Tập đi trẻ |
| | | em. Xếp gọn |
| | | |
| | | \- Có chỉnh cao - |
| | | thấp. |
+-----------------+------------------------+------------------------+
| 35 | Ghế tứ đầu đùi | Ghế tập cơ đùi sắt |
| | | |
| | | Khung sườn sắt |
| | | |
| | | Kích thước 106 x 114 x |
| | | 102 cm (+/- sai số |
| | | 5%), |
| | | |
| | | Chỗ ngồi: 45 x 60 cm, |
| | | chỗ ngồi mousse bọc |
| | | simily, + 12kg tạ thẻ |
| | | gang, cây đá tạ Inox. |
+-----------------+------------------------+------------------------+
| 36 | Gậy tập đi 4 chân | Kích thước Cao x Độ |
| | | rộng chân (75cm x |
| | | 20cm) |
| | | |
| | | Trọng lượng sản phẩm |
| | | 900g |
| | | |
| | | Chất liệu Sắt si inox |
| | | 1.2 li |
| | | |
| | | Tải trọng tối đa: 80kg |
+-----------------+------------------------+------------------------+
| 37 | Xích đu - Cầu tuột | Vật liệu chính: Ống |
| | | thép D90, D76, D60..., |
| | | nhựa LLDPE |
| | | |
| | | Khung thép, mạ kẽm |
| | | nhúng nóng, sơn tĩnh |
| | | điện. |
| | | |
| | | Gắn cố định xuống sàn |
| | | |
| | | Kích thước DxRxC: 318 |
| | | x 312 x 194cm |
+-----------------+------------------------+------------------------+
| 38 | Đi bộ trên không | Vật liệu chính: Thép |
| | | ống 114x3, 76x3, 60x3, |
| | | mạ kẽm nhúng nóng, sơn |
| | | tĩnh điện. |
| | | |
| | | Lắp đặt: Gắn cố định |
| | | xuống nền |
| | | |
| | | Kích thước: DxRxC: 104 |
| | | x 54 x 148 (cm) |
+-----------------+------------------------+------------------------+
| 39 | Lưng bụng | Vật liệu chính: Thép |
| | | ống D114x3, D34x2, mạ |
| | | kẽm nhúng nóng, sơn |
| | | tĩnh điện |
| | | |
| | | Lắp đặt: Gắn cố định |
| | | xuống sàn |
| | | |
| | | Kích thước: DxRxC 156 |
| | | x 123 x 62 cm |
+-----------------+------------------------+------------------------+
| 40 | Xoay eo 3 đĩa | Vật liệu chính: Thép |
| | | ống D114x3, D49x2, |
| | | D42x3 mạ kẽm nhúng |
| | | nóng, sơn tĩnh điện |
| | | |
| | | Lắp đặt: Gắn cố định |
| | | xuống sàn |
| | | |
| | | Kích thước: Đường kính |
| | | 138 x Cao 132 cm |
+-----------------+------------------------+------------------------+
| 41 | Xà đơn 2 bậc | Vật liệu chính: Thép |
| | | ống D90x3, D35x5, mạ |
| | | kẽm nhúng nóng, sơn |
| | | tĩnh điện |
| | | |
| | | Lắp đặt: Gắn cố định |
| | | xuống sàn |
| | | |
| | | Kích thước: DxRxC 302 |
| | | x 22 x 228 cm |
+-----------------+------------------------+------------------------+
| 42 | Đu quay quả địa cầu | Vật liệu chính: D140, |
| | | D34\..., Mặt ngồi: tấm |
| | | HPL. |
| | | |
| | | Mạ kẽm nhúng nóng, sơn |
| | | tĩnh điện |
| | | |
| | | Lắp đặt: Gắn cố định |
| | | xuống sàn |
| | | |
| | | Kích thước: D163 x 101 |
| | | cm |
+-----------------+------------------------+------------------------+

**3. Các yêu cầu khác**

**4. Bản vẽ**

5\. Kiểm tra và thử nghiệm.

Lời chào
Chào Bạn,
Bạn chưa đăng nhập, vui lòng đăng nhập để sử dụng hết các chức năng dành cho thành viên.
Nếu Bạn chưa có tài khoản thành viên, hãy đăng ký. Việc này chỉ mất 5 phút và hoàn toàn miễn phí!
Tìm kiếm thông tin thầu
Click để tìm kiếm nâng cao

Bạn biết đến dauthau.info qua đâu?

Thống kê
  • 5165 dự án đang đợi nhà thầu
  • 615 TBMT được đăng trong 24 giờ qua
  • 635 KHLCNT được đăng trong 24 giờ qua
  • 13385 TBMT được đăng trong tháng qua
  • 15843 KHLCNT được đăng trong tháng qua
Phone icon
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây