Thông báo mời thầu

Cung cấp 01 xe ô tô 07 chổ 02 cầu và 01 xe 4 đến 5 chổ năm 2020 cho Agribank chi nhánh Tây Bình Phước

  Đang xem    
Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Thông báo mời thầu Kết quả mở thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Tìm thấy: 16:01 16/10/2020
Số TBMT
20201044043-00
Công bố
15:58 16/10/2020
Loại thông báo
Thông báo thực
Lĩnh vực
Hàng hóa
Tên dự án
Cung cấp 01 xe ô tô 07 chổ 02 cầu và 01 xe ô tô 4 đến 5 chổ năm 2020 cho Agribank chi nhánh Tây Bình Phước
Hình thức
Đăng lần đầu
Gói thầu
Cung cấp 01 xe ô tô 07 chổ 02 cầu và 01 xe 4 đến 5 chổ năm 2020 cho Agribank chi nhánh Tây Bình Phước
Phân loại
Hoạt động chi thường xuyên
Nguồn vốn
Mua sắm tài sản cố định năm 2020
Số hiệu KHLCNT
Tên KHLCNT
Cung cấp 01 xe ô tô 07 chổ 02 cầu và 01 xe ô tô 4 đến 5 chổ năm 2020 cho Agribank chi nhánh Tây Bình Phước
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Loại hợp đồng
Trọn gói
Thực hiện trong
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hình thức LCNT
Chào hàng cạnh tranh trong nước
Thực hiện tại
Tỉnh Bình Phước

Tham dự thầu:

Hình thức
Đấu thầu qua mạng
Nhận HSDT từ
15:58 16/10/2020
đến
09:00 02/11/2020
Mua hồ sơ
Miễn phí
Nơi nhận HSDT
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

Mở thầu:

Mở thầu vào
09:00 02/11/2020
Mở thầu tại
Dự toán gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Bằng chữ
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Kết quả mở thầu
Chưa có kết quả. Hãy nâng cấp lên tài khoản VIP1 để nhận thông báo qua email ngay khi kết quả được đăng tải.
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Chưa có kết quả. Hãy nâng cấp lên tài khoản VIP1 để nhận thông báo qua email ngay khi kết quả được đăng tải.

Bảo đảm dự thầu:

Hình thức
Thư bảo lãnh
Số tiền
20.000.000 VND
Bằng chữ
Hai mươi triệu đồng chẵn
Hồ sơ mời thầu

Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File dung lượng lớn chỉ có thể tải về bằng Internet Explorer, vui lòng xem hướng dẫn tại đây!

Tiện ích dành cho bạn:

Theo dõi thông tin thầu
Chức năng Theo dõi gói thầu giúp bạn nhanh chóng và kịp thời nhận thông báo qua email các thay đổi của gói thầu "Cung cấp 01 xe ô tô 07 chổ 02 cầu và 01 xe 4 đến 5 chổ năm 2020 cho Agribank chi nhánh Tây Bình Phước". Ngoài ra, bạn cũng sẽ nhận được thông báo kết quả mời thầu và kết quả lựa chọn nhà thầu khi kết quả được đăng tải lên hệ thống.
Nhận thông báo mời thầu tương tự qua email
Để trở thành một trong những người đầu tiên nhận qua email các thông báo mời thầu của các gói thầu tương tự gói: "Cung cấp 01 xe ô tô 07 chổ 02 cầu và 01 xe 4 đến 5 chổ năm 2020 cho Agribank chi nhánh Tây Bình Phước" ngay khi chúng được đăng tải, hãy đăng ký sử dụng gói VIP 1 của DauThau.INFO.
Đã xem: 22

Tóm tắt nội dung chính của gói thầu:

72

Phần 2. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT
Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Yêu cầu về kỹ thuật bao gồm các nội dung cơ bản như sau:
1. Giới thiệu chung về dự án và gói thầu
1. Giới thiệu chung về dự án và gói thầu.
- Chủ đầu tư: Agribank chi nhánh Tây Bình Phước.
- Địa điểm: 1037, Phú Riềng Đỏ, P. Tân Bình, Tp. Đồng Xoài, Bình Phước.
- Giới thiệu chung về gói thầu:
- Tên gói thầu: Cung cấp 01 xe ô tô 07 chổ 02 cầu và 01 xe 4 đến 5 chổ năm 2020
cho Agribank chi nhánh Tây Bình Phước.
- Thời gian thực hiện: tối đa 60 ngày (kể cả ngày lễ và ngày nghỉ) kể từ ngày hợp
đồng có hiệu lực.
- Phương thức đấu thầu: 1 giai đoạn - 1 túi hồ sơ.
- Hình thức lựa chọn nhà thầu: Chào hạng cạnh tranh, qua mạng.
- Mục tiêu đầu tư: Mua sắm 01 xe ô tô 07 chổ 02 cầu và 01 xe 4 đến 5 chổ năm
2020 cho Agribank chi nhánh Tây Bình Phước.
2. Yêu cầu về kỹ thuật.
- Nhà thầu có thể chào sản phẩm có tính chất kỹ thuật tương đương hoặc cao
hơn yêu cầu kỹ thuật theo bảng sau đây nhưng phải đảm bảo đáp ứng được tiêu chuẩn
yêu cầu đề ra:
Stt
I

Thông số kỹ thuật
Xe 7 chổ 2 cầu máy xăng
Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R
x C) (mm x mm x mm)
Kích thước
Chiều dài cơ sở (mm)
Chiều rộng cơ sở (Trước/sau) (mm)
Khoảng sáng gầm xe (mm)
Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree)
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
Trọng lượng không tải (kg)
Trọng lượng toàn tải (kg)
Dung tích bình nhiên liệu (L)
Loại động cơ
Động cơ xăng
Số xy lanh

4795 x 1855 x 1835
2745
1545/1555
279
29/25
5.8
1875
2500
80
2TR-FE (2.7L)
4

73

Thẳng hàng/In line
2694
Phun xăng điện
tử/Electronic fuel injection
Hệ thống nhiên liệu
Xăng/Petrol
Loại nhiên liệu
122 (164)/5200
Công suất tối đa ((KW) HP/ vòng/phút)
245/4000
Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút)
160
Tốc độ tối đa
Bố trí xy lanh
Dung tích xy lanh (cc)

Chế độ lái (công
suất cao/tiết kiệm
nhiên liệu)

Có/With
Dẫn động 2 cầu bán thời
gian, gài cầu điện tử/Part-time
4WD, electronic transfer
switch
Số tự động 6 cấp/6AT

Hệ thống truyền
động
Hộp số

Hệ thống treo

Trước

Sau
Hệ thống lái

Trợ lực tay lái

Vành & lốp xe

Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên
(VGRS)
Loại vành
Kích thước lốp
Lốp dự phòng

Phanh
Tiêu chuẩn khí
thải
Tiêu thụ nhiên
liệu

Bảo hành
Cụm đèn trước

Trước
Sau

Độc lập, tay đòn kép với
thanh cân bằng/Double
wishbone with torsion bar
Phụ thuộc, liên kết 4
điểm/Four links with torsion
bar
Thủy lực biến thiên theo
tốc độ/Hydraulic (VFC)
Không có/Without
Mâm đúc/Alloy
265/60R18
Mâm đúc/Alloy
Đĩa tản nhiệt/Ventilated
disc
Đĩa/Disc
Euro 4
14

Trong đô thị (L/100km)
Ngoài đô thị (L/100km)
Kết hợp (L/100km)

9.4
11.1

Trong vòng 36 tháng hoặc 100.000
km, tùy thuộc điều kiện nào đến trước
Đèn chiếu gần

LED

74
Đèn chiếu xa
Đèn chiếu sáng ban ngày
Chế độ điều khiển đèn tự động
Hệ thống cân bằng góc chiếu
Chế độ đèn chờ dẫn đường
Cụm đèn sau
Đèn báo phanh
trên cao
Đèn sương mù
Gương chiếu hậu
ngoài

Gạt mưa

LED
Trước
Sau

LED
Không có/Without

Chức năng điều chỉnh điện

Có/With

Chức năng gập điện
Tích hợp đèn chào mừng
Tích hợp đèn báo rẽ
Màu

Có/With
Có/With
Có/With
Cùng màu thân xe/Colored

Trước

Gián đoạn, điều chỉnh thời
gian/Intermittent & Time
adjustment

Sau

Có (gián đoạn)/With
(intermittent)

Chức năng sấy
kính sau
Ăng ten
Tay nắm cửa
ngoài
Bộ quây xe thể
thao
Thanh cản (giảm
va chạm)
Chắn bùn
Ống xả kép
Tay lái

LED
Có/With
Có/With
Tự động/Auto (ALS)
Có/With
LED

Có/With
Dạng vây cá/Shark fin
Mạ crôm/Chrome plating
Không có/Without
Trước

Có/With

Sau

Có/With
Trước + Sau/Front + Rear
Không có/Without
3 chấu/3-spoke

Loại tay lái
Chất liệu

Bọc da, ốp gỗ, mạ
bạc/Leather, wood, silver
ornamentation

75

Nút bấm điều khiển tích hợp

Điều chỉnh
Lẫy chuyển số
Bộ nhớ vị trí
Gương chiếu hậu
trong
Tay nắm cửa
trong
Cụm đồng hồ

Chống chói tự động/EC
Mạ crôm/Chrome plating
Loại đồng hồ
Đèn báo Eco
Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên
liệu
Chức năng báo vị trí cần số
Màn hình hiển thị đa thông tin

Chất liệu bọc ghế
Ghế trước

Loại ghế
Điều chỉnh ghế lái
Điều chỉnh ghế hành khách
Bộ nhớ vị trí
Chức năng thông gió
Chức năng sưởi

Ghế sau

Hàng ghế thứ hai

Hàng ghế thứ ba
Tựa tay hàng ghế sau
Hệ thống điều
hòa
Cửa gió sau
Hộp làm mát

Điều chỉnh âm thanh, màn
hình hiển thị đa thông tin,
đàm thoại rảnh tay/Audio
switch, MID, hands-free
phone
Chỉnh tay 4 hướng/Manual
tilt & telescopic
Có/With
Không có/Without

Optitron
Có/With
Có/With
Có/With
Có (màn hình màu TFT
4.2")/With (color TFT 4.2")
Da/Leather
Loại thể thao/Sport type
Chỉnh điện 8 hướng/8 ways
power
Chỉnh điện 8 hướng/8 ways
power
Không có/Without
Không có/Without
Không có/Without
Gập lưng ghế 60:40 một
chạm, chỉnh cơ 4 hướng/60:40
split fold, manual slide &
reclining
Ngả lưng ghế, gập 50:50
sang 2 bên/Manual reclining,
50:50 tumble, space up
Có/With
Tự động, 2 giàn lạnh/Auto,
dual cooler
Có/With
Có/With

76

Hệ thống âm
thanh

Đầu đĩa
Số loa
Cổng kết nối AUX
Cổng kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Kết nối điện thoại thông minh/
Smartphone connectivity

Chìa khóa thông
minh & Khởi
động bằng nút
bấm
Khóa cửa điện
Chức năng khóa
cửa từ xa

Có/With

Có/With
Có/With
Có (1 chạm, chống kẹt tất
cả các cửa)/With (Auto, jam
protection for all windows)

Cốp điều khiển
điện

Có/With

Hệ thống điều
khiển hành trình
Hệ thống báo
động
Hệ thống mã hóa
khóa động cơ

Hệ thống chống
bó cứng phanh
(ABS)
Hệ thống hỗ trợ
lực phanh khẩn
cấp (BA)

11 loa JBL
Không có/Without
Có/With
Có/With

Có/With

Cửa sổ điều
chỉnh điện

Hệ thống an toàn
Toyota (Toyota
Safety Sense)

Màn hình cảm ứng 8"
navigation/8" touch screen
navigation

Có/With
Có/With
Có/With
Cảnh báo tiền va chạm (PCS)

Không có/Without

Cảnh báo chệch làn đường (LDA)
Điều khiển hành trình chủ
động (DRCC)

Không có/Without
Không có/Without
Có/With

Có/With

77

Hệ thống phân
phối lực phanh
điện tử (EBD)
Hệ thống cân
bằng điện tử
(VSC)
Hệ thống kiểm
soát lực kéo
(TRC)

Có/With

Có/With
Có (A-TRC)/With (ATRC)

Hệ thống hỗ trợ
khởi hành ngang
dốc (HAC)

Có/With

Hệ thống hỗ trợ
đổ đèo (DAC)

Có/With

Đèn báo phanh
khẩn cấp (EBS)
Camera
Cảm biến hỗ trợ
đỗ xe

Túi khí

Có/With
Camera lùi/Back camera
Sau

Có/With

Góc trước
Góc sau
Túi khí người lái & hành khách phía
trước
Túi khí bên hông phía trước
Túi khí rèm
Túi khí đầu gối người lái

Có/With
Có/With

Khung xe GOA
Dây đai an toàn

Dây đai an toàn

Ghế có cấu trúc
giảm chấn
thương cổ

Kích thước

Có/With
Có/With
Có/With
Có/With
3 điểm ELR, 7 vị trí/3
points ELRx7
Có/With

Cột lái tự đổ
Bàn đạp phanh
tự đổ
II

Có/With

Có/With
Có/With
Xe 4-5 chổ
Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R
x C) (mm x mm x mm)
Chiều dài cơ sở (mm)
Vết bánh xe (Trước/Sau) (mm)

4460 x 1825 x1620
2640
1560/1570

78

Động cơ xăng

Loại dẫn động
Hộp số
Hệ thống treo

Khoảng sáng gầm xe (mm)
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
Trọng lượng không tải (kg)
Trọng lượng toàn tải (kg)
Dung tích bình nhiên liệu (L)
Dung tích khoang hành lý (L)
Loại động cơ
Số xy lanh
Bố trí xy lanh
Dung tích xy lanh (cc)
Tỉ số nén

161
5.2
1360
1815
47
440
2ZR-FE
4
Thẳng hàng/In line
1798
10
Phun xăng điện
Hệ thống nhiên liệu
tử/Electronic fuel injection
Loại nhiên liệu
Xăng/Petrol
Công suất tối đa ((KW) HP/ vòng/phút)
(103)138/6400
Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút)
172/4000
Dẫn động cầu trước/FWD
Số tự động vô cấp/CVT
Trước

Sau
Khung xe
Hệ thống lái
Vành & lốp xe

Loại
Trợ lực tay lái
Loại vành
Kích thước lốp

Lốp dự phòng
Phanh
Tiêu chuẩn khí
thải
Tiêu thụ nhiên
liệu

Bảo hành

Trước
Sau

MacPherson với thanh cân
bằng/MACPHERSON
STRUT w stabilizer bar
Bán phụ thuộc, dạng thanh
xoắn với thanh cân
bằng/Torsion beam with
stabilizer bar
TNGA
Trợ lực điện/Electric
Hợp kim/Alloy
225/50R18
Vành thép/Steel,
T155/70D17
Đĩa/Disc
Đĩa/Disc
Euro 4

Trong đô thị (L/100km)

10.3

Ngoài đô thị (L/100km)
Kết hợp (L/100km)

6.1
7.6

Trong vòng 36 tháng hoặc 100.000
km, tùy thuộc điều kiện nào đến trước

79
Cụm đèn sau
Đèn báo phanh
trên cao
Đèn sương mù
Gương chiếu hậu
ngoài

Gạt mưa

LED
LED
Trước

LED

Chức năng điều chỉnh điện

Có/With

Chức năng gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng tự điều chỉnh khi lùi
Trước
Sau

Chức năng sấy
kính sau
Ăng ten
Thanh đỡ nóc xe
Tay lái

Có/With
Đuôi cá/Shark fin
Có/With
Loại tay lái

3 chấu/3-spoke

Chất liệu

Da/Leather

Nút bấm điều khiển tích hợp

Có/With

Điều chỉnh
Gương chiếu hậu
trong
Cụm đồng hồ

Chỉnh tay 4 hướng/Tilt &
Telescope
Chống chói tự động/EC
mirror

Loại đồng hồ

Kỹ thuật số/Digital

Đèn báo Eco

Có/With

Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên
liệu
Chức năng báo vị trí cần số
Màn hình hiển thị đa thông tin
Chất liệu bọc ghế
Ghế trước

Tự động/Auto
Có/With
Có/With
Gạt mưa tự động/Auto
Gián đoạn/Liên
tục/Intermittent
control/Continuous

Ghế lái

Có/With
Có/With
4.2" TFT
Da/Leather
Chỉnh điện 8 hướng/8-way
power adjustment

80

Ghế hành khách trước
Ghế sau
Cửa sổ trời
Hệ thống điều
hòa
Cửa gió sau
Hệ thống âm
thanh

Màn hình
Số loa

Cảm ứng 9"/9" Touch
screen
6

Cổng kết nối USB

Có/With

Kết nối Bluetooth

Có/With

Điều khiển giọng nói

Có/With

Kết nối wifi
Hệ thống đàm thoại rảnh tay
Kết nối điện thoại thông minh/
Smartphone connectivity

Có/With
Có/With

Chìa khóa thông
minh & Khởi
động bằng nút
bấm
Khóa cửa điện
Chức năng khóa
cửa từ xa

Có/With

Có/With
Có/With
Có/With
Tất cả 1 chạm lên/xuống,
chống kẹt/All one touch
up/down, jam protection

Cửa sổ điều
chỉnh điện
Hệ thống điều
khiển hành trình
Hệ thống báo
động
Hệ thống mã hóa
khóa động cơ
Hệ thống an toàn
Toyota (Toyota
Safety Sense)

Chỉnh cơ 4 hướng/4-way
manual adjustment
Gập 60:40, ngả lưng
ghế/60:40 FOLDING,
RECLINING
Có/With
Tự động 2 vùng/Auto dual
mode
Có/With

Có/With
Có/With
Có/With
Toyota Safety Sense

Thế hệ 2 (mới nhất)/2nd
generation (latest)

81

Cảnh báo tiền va chạm (PCS)

Có/With

Cảnh báo chệch làn đường (LDA)

Có/With

Hỗ trợ giữ làn đường (LTA)

Có/With

Điều khiển hành trình chủ
động (DRCC)
Điều chỉnh đèn chiếu xa tự
động (AHB)
Hệ thống chống
bó cứng phanh
(ABS)
Hệ thống hỗ trợ
lực phanh khẩn
cấp (BA)
Hệ thống phân
phối lực phanh
điện tử (EBD)
Hệ thống cân
bằng điện tử
(VSC)
Hệ thống kiểm
soát lực kéo
(TRC)
Hệ thống hỗ trợ
khởi hành ngang
dốc (HAC)

Có/With
Có/With
Có/With

Có/With

Có/With

Có/With

Có/With

Có/With

Hệ thống cảnh
báo áp suất lốp
(TPWS)

Có/With

Đèn báo phanh
khẩn cấp (EBS)

Có/With

Hệ thống cảnh
báo điểm mù
(BSM)
Hệ thống cảnh
báo phương tiện
cắt ngang phía
sau

Có/With

Có/With

82

Camera 360 độ
Cảm biến hỗ trợ
đỗ xe

Túi khí

Dây đai an toàn
Màu sắc xe

Có/With
Sau

Có/With

Góc trước
Góc sau
Số lượng túi khí
Túi khí người lái & hành khách phía
trước
Túi khí bên hông phía trước
Túi khí rèm
Túi khí đầu gối người lái
Loại
Dây đai an toàn

Có/With
Có/With
7
Có/With
Có/With
Có/With
Có/With
3 điểm ELR
Có/With

Màu xám

3. Các yêu cầu khác: Không
4. Bản vẽ: Không
5. Kiểm tra và thử nghiệm.
- Trong quá trình đánh giá E-HSDT, chủ đầu tư, bên mời thầu có quyền kiểm tra,
thử nghiệm hàng hóa do Nhà thầu chào thầu để khẳng định hàng hóa đó có đặc tính kỹ
thuật và tính năng sử dụng bằng hoặc cao hơn so với yêu cầu của từng loại hàng hóa
được nêu tại E-HSMT.
- Bất kỳ hàng hóa nào qua kiểm tra, thử nghiệm mà không phù hợp với đặc tính
kỹ thuật và tính năng sử dụng theo yêu cầu E-HSMT hoặc Nhà thầu không thực hiện
cung cấp đầy đủ hàng mẫu trong khoảng thời gian yêu cầu thì E-HSDT của Nhà thầu
có thể bị loại theo quy định.

Lời chào
Chào Bạn,
Bạn chưa đăng nhập, vui lòng đăng nhập để sử dụng hết các chức năng dành cho thành viên.
Nếu Bạn chưa có tài khoản thành viên, hãy đăng ký. Việc này chỉ mất 5 phút và hoàn toàn miễn phí!
Tìm kiếm thông tin thầu
Click để tìm kiếm nâng cao

Lấy ý kiến về thời gian tham dự tọa đàm tư vấn đấu thầu online

Thống kê
  • 4944 dự án đang đợi nhà thầu
  • 535 TBMT được đăng trong 24 giờ qua
  • 640 KHLCNT được đăng trong 24 giờ qua
  • 13033 TBMT được đăng trong tháng qua
  • 15054 KHLCNT được đăng trong tháng qua
Phone icon
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây