Thông báo mời thầu

Mua vật tư hóa chất, dụng cụ thí nghiệm cho Dự án Phân tích thí nghiệm mẫu chất lưu giếng khí condensate TU-3X, TU-6.

  Đang xem    
Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Thông báo mời thầu Kết quả mở thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Tìm thấy: 09:18 16/10/2020
Số TBMT
20201041713-00
Công bố
09:15 16/10/2020
Loại thông báo
Thông báo thực
Lĩnh vực
Hàng hóa
Tên dự án
Lô 04-3 Phân tích TN mẫu chất lưu giếng khí condensate TU-3X, TU-6 Mục : 25.33.01.02- Dịch vụ ngoài cho Lô 04-3.Project Number: 10-059/20
Hình thức
Đăng lần đầu
Gói thầu
Mua vật tư hóa chất, dụng cụ thí nghiệm cho Dự án Phân tích thí nghiệm mẫu chất lưu giếng khí condensate TU-3X, TU-6.
Phân loại
Hoạt động chi thường xuyên
Nguồn vốn
Lô 04-3 Phân tích TN mẫu chất lưu giếng khí condensate TU-3X, TU-6 Mục : 25.33.01.02- Dịch vụ ngoài cho Lô 04-3.Project Number: 10-059/20
Số hiệu KHLCNT
Tên KHLCNT
Mua vật tư hóa chất, dụng cụ thí nghiệm cho Dự án Phân tích thí nghiệm mẫu chất lưu giếng khí condensate TU-3X, TU-6.
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Loại hợp đồng
Trọn gói
Thực hiện trong
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hình thức LCNT
Chào hàng cạnh tranh trong nước
Thực hiện tại
Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu

Tham dự thầu:

Hình thức
Đấu thầu qua mạng
Nhận HSDT từ
09:15 16/10/2020
đến
09:30 23/10/2020
Mua hồ sơ
Miễn phí
Nơi nhận HSDT
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

Mở thầu:

Mở thầu vào
09:30 23/10/2020
Mở thầu tại
Dự toán gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Bằng chữ
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Kết quả mở thầu
Chưa có kết quả. Hãy nâng cấp lên tài khoản VIP1 để nhận thông báo qua email ngay khi kết quả được đăng tải.
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Chưa có kết quả. Hãy nâng cấp lên tài khoản VIP1 để nhận thông báo qua email ngay khi kết quả được đăng tải.

Bảo đảm dự thầu:

Hình thức
Thư bảo lãnh
Số tiền
2.700.000 VND
Bằng chữ
Hai triệu bảy trăm nghìn đồng chẵn
Hồ sơ mời thầu

Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File dung lượng lớn chỉ có thể tải về bằng Internet Explorer, vui lòng xem hướng dẫn tại đây!

Tiện ích dành cho bạn:

Theo dõi thông tin thầu
Chức năng Theo dõi gói thầu giúp bạn nhanh chóng và kịp thời nhận thông báo qua email các thay đổi của gói thầu "Mua vật tư hóa chất, dụng cụ thí nghiệm cho Dự án Phân tích thí nghiệm mẫu chất lưu giếng khí condensate TU-3X, TU-6.". Ngoài ra, bạn cũng sẽ nhận được thông báo kết quả mời thầu và kết quả lựa chọn nhà thầu khi kết quả được đăng tải lên hệ thống.
Nhận thông báo mời thầu tương tự qua email
Để trở thành một trong những người đầu tiên nhận qua email các thông báo mời thầu của các gói thầu tương tự gói: "Mua vật tư hóa chất, dụng cụ thí nghiệm cho Dự án Phân tích thí nghiệm mẫu chất lưu giếng khí condensate TU-3X, TU-6." ngay khi chúng được đăng tải, hãy đăng ký sử dụng gói VIP 1 của DauThau.INFO.
Đã xem: 34

Tóm tắt nội dung chính của gói thầu:

**YÊU CẦU KỸ THUẬT VẬT TƯ, HÓA CHẤT, KHÍ, CCDC THÍ NGHIỆM**
===========================================================

**Cho dự án: "Phân tích thí nghiệm mẫu chất lưu giếng khí -- condensate
TU-3X, TU-6"**

**1. MỤC ĐÍCH VÀ PHẠM VI SỬ DỤNG VẬT TƯ:**

1. Mục đích sử dụng: vật tư, hóa chất, khí thí nghiệm dùng trong các
> phương pháp phân tích thí nghiệm.

2. Điều kiện môi trường sử dụng: sử dụng trong phòng thí nghiệm (nhiệt
> độ từ 15^o^C đến 35^o^C, độ ẩm không khí từ 5-85%), dùng trong thí
> nghiệm áp suất cao và nhiệt độ cao.

**2. ĐIỀU KIỆN KỸ THUẬT SỬ DỤNG VẬT TƯ:**

1. Điều kiện công nghệ - kỹ thuật nơi sử dụng: sử dụng cho vận hành các
> thiết bị/dụng cụ thí nghiệm chuyên dụng trong quá trình tiến hành
> thí nghiệm.

- Đối với vật tư thí nghiệm: dùng cho các thiết bị ở điều kiện nhiệt
độ cao & áp suất cao và nhiệt độ phòng.

- Đối với hóa chất, khí thí nghiệm: điều kiện phòng thí nghiệm

1. Tính chất lý hóa của môi trường làm việc, sản phẩm: môi trường
> không khí có độ ẩm cao.

**3. YÊU CẦU CHUNG ĐỐI VỚI VẬT TƯ:**

3.1 Các yêu cầu cơ bản đối với vật tư có liên quan đến đặc điểm của hạng
mục sản xuất (kích thước, trọng lượng, hình dạng, thể vật chất, ...):
theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất.

2. Tính chất lý -- hóa và khả năng bảo toàn của chúng dưới tác dụng của
> môi trường xung quan và môi trường làm việc, hạn sử dụng vật tư:
> vật tư và hóa chất, khí thí nghiệm đảm bảo chất lượng, phù hợp với
> môi trường phòng thí nghiệm.

**4. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT, CÔNG NGHỆ ĐỐI VỚI CÁC THÀNH PHẦN CẤU TẠO:**

4.1. Yêu cầu về tính năng: phù hợp với yêu cầu kỹ thuật đơn hàng

4.2. Các thông số kỹ thuật chính:

\- Hàng mới 100%, chưa sử dụng, sản xuất năm 2019-2020 đối với vật tư.

\- Hạn sử dụng trên 24 tháng đối với hóa chất, khí thí nghiệm (tính từ
ngày giao hàng).

4.3. Danh mục vật tư -- hóa chất:

+-------+------------+------------+------------+-----+------------+
| > STT | > Tên vật | > ĐặcT | Hãng sản | Đvt | > Số Lượng |
| | > tư | ínhKỹThuật | xuất, xuất | | > |
| П/п | > | > | xứ | | > Кол-во |
| | > (Việ | > Т | | | |
| | t-Anh/Nga) | ехнические | | | Quantity |
| | > | > хар | | | |
| | > На | актеристки | | | |
| | именование | | | | |
| | | Tech. | | | |
| | D | specs. | | | |
| | escription | | | | |
+=======+============+============+============+=====+============+
| 1 | Nu | P | Swage | s | 50 |
| | t và ferru | art No. SS | lok/Mỹ {#s | et | {#section} |
| | le 1/4\" b | -400-NFSET | wagelokmỹ} | {#s | -- |
| | ằng thép k | ; 316 Stai | - | et} | |
| | hông gỉ dù | nless Stee | ---------- | --- | |
| | ng trong t | l Nut and | | | |
| | hí nghiệm/ | Ferrule Se | | | |
| | 316 Stainl | t (1 Nut/1 | | | |
| | ess Steel | Front Fer | | | |
| | Nut and Fe | rule/1 Bac | | | |
| | rrule Set; | k Ferrule) | | | |
| | 1/4\" {#n | for 1/4 i | | | |
| | ut-và-ferr | n. Tube Fi | | | |
| | ule-14-bằn | tting, {#p | | | |
| | g-thép-khô | art-no.-ss | | | |
| | ng-gỉ-dùng | -400-nfset | | | |
| | -trong-thí | -316-stain | | | |
| | -nghiệm316 | less-steel | | | |
| | -stainless | -nut-and-f | | | |
| | -steel-nut | errule-set | | | |
| | -and-ferru | -1-nut1-fr | | | |
| | le-set-14} | ont-ferrul | | | |
| | -------- | e1-back-fe | | | |
| | ---------- | rrule-for- | | | |
| | ---------- | 14-in.-tub | | | |
| | ---------- | e-fitting} | | | |
| | ---------- | ------- | | | |
| | ---------- | ---------- | | | |
| | ---------- | ---------- | | | |
| | ---------- | ---------- | | | |
| | ---------- | ---------- | | | |
| | ---------- | ---------- | | | |
| | ---------- | ---------- | | | |
| | | ---------- | | | |
| | | ---------- | | | |
| | | ---------- | | | |
| | | ---------- | | | |
| | | ---------- | | | |
| | | ---------- | | | |
+-------+------------+------------+------------+-----+------------+
| 2 | Nu | Pa | Swagelo | set | 50 {# |
| | t và ferru | rt No. SS- | k/Mỹ {#swa | {# | section-1} |
| | le 1/8\" b | 200-NFSET; | gelokmỹ-1} | set | -- |
| | ằng thép k | 316 Stain | - | -1} | |
| | hông gỉ dù | less Steel | ---------- | --- | |
| | ng trong t | Nut and F | | | |
| | hí nghiệm/ | errule Set | | | |
| | 316 Stainl | (1 Nut/1 | | | |
| | ess Steel | Front Ferr | | | |
| | Nut and Fe | ule/1 Back | | | |
| | rrule Set; | Ferrule) | | | |
| | 1/8\" {#n | for 1/8 in | | | |
| | ut-và-ferr | . Tube Fit | | | |
| | ule-18-bằn | ting, {#p | | | |
| | g-thép-khô | art-no.-ss | | | |
| | ng-gỉ-dùng | -200-nfset | | | |
| | -trong-thí | -316-stain | | | |
| | -nghiệm316 | less-steel | | | |
| | -stainless | -nut-and-f | | | |
| | -steel-nut | errule-set | | | |
| | -and-ferru | -1-nut1-fr | | | |
| | le-set-18} | ont-ferrul | | | |
| | -------- | e1-back-fe | | | |
| | ---------- | rrule-for- | | | |
| | ---------- | 18-in.-tub | | | |
| | ---------- | e-fitting} | | | |
| | ---------- | ------- | | | |
| | ---------- | ---------- | | | |
| | ---------- | ---------- | | | |
| | ---------- | ---------- | | | |
| | ---------- | ---------- | | | |
| | ---------- | ---------- | | | |
| | ---------- | ---------- | | | |
| | | ---------- | | | |
| | | ---------- | | | |
| | | ---------- | | | |
| | | ---------- | | | |
| | | ---------- | | | |
| | | ---------- | | | |
+-------+------------+------------+------------+-----+------------+
| 3 | Ferru | Part No. B | Swagelo | set | 50 {# |
| | le bằng đồ | -200-SET; | k/Mỹ {#swa | {# | section-2} |
| | ng dùng ch | Brass Ferr | gelokmỹ-2} | set | -- |
| | o 1/8 in. | ule Set (1 | - | -2} | |
| | Swagelok T | Front Fer | ---------- | --- | |
| | ube Fittin | rule/1 Bac | | | |
| | g {#ferrul | k Ferrule) | | | |
| | e-bằng-đồn | for 1/8 i | | | |
| | g-dùng-cho | n. Swagelo | | | |
| | -18-in.-sw | k Tube Fit | | | |
| | agelok-tub | ting. 10 s | | | |
| | e-fitting} | ets/pk {#p | | | |
| | ------ | art-no.-b- | | | |
| | ---------- | 200-set-br | | | |
| | ---------- | ass-ferrul | | | |
| | ---------- | e-set-1-fr | | | |
| | ---------- | ont-ferrul | | | |
| | ---------- | e1-back-fe | | | |
| | | rrule-for- | | | |
| | | 18-in.-swa | | | |
| | | gelok-tube | | | |
| | | -fitting.- | | | |
| | | 10-setspk} | | | |
| | | ------ | | | |
| | | ---------- | | | |
| | | ---------- | | | |
| | | ---------- | | | |
| | | ---------- | | | |
| | | ---------- | | | |
| | | ---------- | | | |
| | | ---------- | | | |
| | | ---------- | | | |
| | | ---------- | | | |
| | | ---------- | | | |
| | | ---------- | | | |
+-------+------------+------------+------------+-----+------------+
| 4 | Nut b | Part | Swagelo | c | 50 {# |
| | ằng đồng d | No. B-202 | k/Mỹ {#swa | ái | section-3} |
| | ùng cho 1/ | -1; Brass | gelokmỹ-3} | {#c | -- |
| | 8in. swage | Nut for 1/ | - | ái} | |
| | lok Tube F | 8 in. Swag | ---------- | --- | |
| | itting {#n | elok Tube | | | |
| | ut-bằng-đồ | Fitting {# | | | |
| | ng-dùng-ch | part-no.-b | | | |
| | o-18in.-sw | -202-1-bra | | | |
| | agelok-tub | ss-nut-for | | | |
| | e-fitting} | -18-in.-sw | | | |
| | - | agelok-tub | | | |
| | ---------- | e-fitting} | | | |
| | ---------- | - | | | |
| | ---------- | ---------- | | | |
| | ---------- | ---------- | | | |
| | ---------- | ---------- | | | |
| | | ---------- | | | |
| | | ---------- | | | |
| | | ---------- | | | |
+-------+------------+------------+------------+-----+------------+
| 5 | Bộ hiể | - 2 | HP/ASIA | Cái | 4 {# |
| | n thị số l | 7F- 3AL61A | {#hpasia} | {# | section-4} |
| | iệu cho hệ | A; 220V - | ------- | cái | - |
| | thống phâ | 60Hz {#f-- | | -1} | |
| | n tích thà | 3al61aa-22 | | --- | |
| | nh phần lư | 0v---60hz} | | | |
| | u thể {#bộ | ------- | | | |
| | -hiển-thị- | ---------- | | | |
| | số-liệu-ch | ---------- | | | |
| | o-hệ-thống | | | | |
| | -phân-tích | | | | |
| | -thành-phầ | | | | |
| | n-lưu-thể} | | | | |
| | - | | | | |
| | ---------- | | | | |
| | ---------- | | | | |
| | ---------- | | | | |
| | ---------- | | | | |
| | ---------- | | | | |
| | ---------- | | | | |
+-------+------------+------------+------------+-----+------------+
| 6 | Đầu nối th | Part No. | S | cái | 10 |
| | ẳng {#đầu- | SS-400-1-4 | wagelok/Mỹ | | |
| | nối-thẳng} | ; Stainles | | | |
| | --- | s Steel Sw | | | |
| | ---------- | agelok Tub | | | |
| | | e Fitting, | | | |
| | | Male Conn | | | |
| | | ector, 1/4 | | | |
| | | in. Tube | | | |
| | | OD x 1/4 i | | | |
| | | n. Male NP | | | |
| | | T {#part-n | | | |
| | | o.-ss-400- | | | |
| | | 1-4-stainl | | | |
| | | ess-steel- | | | |
| | | swagelok-t | | | |
| | | ube-fittin | | | |
| | | g-male-con | | | |
| | | nector-14- | | | |
| | | in.-tube-o | | | |
| | | d-x-14-in. | | | |
| | | -male-npt} | | | |
| | | ---------- | | | |
| | | ---------- | | | |
| | | ---------- | | | |
| | | ---------- | | | |
| | | ---------- | | | |
| | | ---------- | | | |
| | | ---------- | | | |
| | | ---------- | | | |
| | | ---------- | | | |
| | | ---------- | | | |
| | | ---------- | | | |
+-------+------------+------------+------------+-----+------------+
| 7 | Dây chuyển | Part No | S | Cái | 5 |
| | mẫu áp | . SS-FM4TA | wagelok/Mỹ | | |
| | suất | 4TA4-12; 3 | | | |
| | cao | 16L Stainl | | | |
| | /Stainless | ess Steel | | | |
| | Steel | Convoluted | | | |
| | Convoluted | (FM) Hose | | | |
| | (FM) Hose; | , 1/4 in., | | | |
| | 12\" | 316L Stai | | | |
| | | nless Stee | | | |
| | | l Braid, 1 | | | |
| | | /4 in. Tub | | | |
| | | e Adapters | | | |
| | | , 12 in. ( | | | |
| | | 30.5 cm) L | | | |
| | | ength {#pa | | | |
| | | rt-no.-ss- | | | |
| | | fm4ta4ta4- | | | |
| | | 12-316l-st | | | |
| | | ainless-st | | | |
| | | eel-convol | | | |
| | | uted-fm-ho | | | |
| | | se-14-in.- | | | |
| | | 316l-stain | | | |
| | | less-steel | | | |
| | | -braid-14- | | | |
| | | in.-tube-a | | | |
| | | dapters-12 | | | |
| | | -in.-30.5- | | | |
| | | cm-length} | | | |
| | | -- | | | |
| | | ---------- | | | |
| | | ---------- | | | |
| | | ---------- | | | |
| | | ---------- | | | |
| | | ---------- | | | |
| | | ---------- | | | |
| | | ---------- | | | |
| | | ---------- | | | |
| | | ---------- | | | |
| | | ---------- | | | |
| | | ---------- | | | |
| | | ---------- | | | |
| | | ---------- | | | |
| | | ---------- | | | |
| | | ---------- | | | |
+-------+------------+------------+------------+-----+------------+
| 8 | Thân chai | 316L | S | Cái | 2 |
| | thép chứa | Stainless | wagelok/Mỹ | | |
| | mẫu khí | Steel Doub | | | |
| | chịu | le Ended D | | | |
| | H2S | OT-Complia | | | |
| | /Sulfinert | nt Sample | | | |
| | Coated | Cylinder ( | | | |
| | Flow | Sulfinert | | | |
| | Through | Coated), 1 | | | |
| | Sample | /4 in. FNP | | | |
| | Cylinder | T, 500 cm3 | | | |
| | (body | , 5000 psi | | | |
| | only) | g (344 bar | | | |
| | | ) {#l-stai | | | |
| | | nless-stee | | | |
| | | l-double-e | | | |
| | | nded-dot-c | | | |
| | | ompliant-s | | | |
| | | ample-cyli | | | |
| | | nder-sulfi | | | |
| | | nert-coate | | | |
| | | d-14-in.-f | | | |
| | | npt-500-cm | | | |
| | | 3-5000-psi | | | |
| | | g-344-bar} | | | |
| | | ------ | | | |
| | | ---------- | | | |
| | | ---------- | | | |
| | | ---------- | | | |
| | | ---------- | | | |
| | | ---------- | | | |
| | | ---------- | | | |
| | | ---------- | | | |
| | | ---------- | | | |
| | | ---------- | | | |
| | | ---------- | | | |
| | | ---------- | | | |
| | | ---------- | | | |
+-------+------------+------------+------------+-----+------------+
| 9 | Van chai | Stainless | S | Cái | 4 |
| | thép chứa | Steel Int | wagelok/Mỹ | | |
| | mẫu khí | egral Bonn | | | |
| | chịu | et Needle | | | |
| | H2S | Valve (Sul | | | |
| | /Sulfinert | finert Coa | | | |
| | Coated | ted), 0.21 | | | |
| | Valve for | Cv, 1/4 i | | | |
| | sample | n. MNPT x | | | |
| | cylinder | 1/4 in. FN | | | |
| | | PT, Vee St | | | |
| | | em {#stain | | | |
| | | less-steel | | | |
| | | -integral- | | | |
| | | bonnet-nee | | | |
| | | dle-valve- | | | |
| | | sulfinert- | | | |
| | | coated-0.2 | | | |
| | | 1-cv-14-in | | | |
| | | .-mnpt-x-1 | | | |
| | | 4-in.-fnpt | | | |
| | | -vee-stem} | | | |
| | | - | | | |
| | | ---------- | | | |
| | | ---------- | | | |
| | | ---------- | | | |
| | | ---------- | | | |
| | | ---------- | | | |
| | | ---------- | | | |
| | | ---------- | | | |
| | | ---------- | | | |
| | | ---------- | | | |
| | | ---------- | | | |
| | | ---------- | | | |
+-------+------------+------------+------------+-----+------------+
| 10 | Tay xách | Stain | S | Cái | 2 |
| | chai chứa | less Steel | wagelok/Mỹ | | |
| | mẫu khí | {#stainl | | | |
| | | ess-steel} | | | |
| | | ----- | | | |
| | | ---------- | | | |
+-------+------------+------------+------------+-----+------------+
| 11 | Tran | S | S | Cái | 1 |
| | sportation | tainless S | wagelok/Mỹ | | |
| | box | teel (LxHx | | | |
| | | W= 85x17x1 | | | |
| | | 8cm) {#sta | | | |
| | | inless-ste | | | |
| | | el-lxhxw-8 | | | |
| | | 5x17x18cm} | | | |
| | | ----- | | | |
| | | ---------- | | | |
| | | ---------- | | | |
| | | ---------- | | | |
+-------+------------+------------+------------+-----+------------+
| 12 | 2-way | + 5.16 mm | EU/G7 | cái | 4 |
| | angle | orifice di | | | |
| | bottle | ameter + 1 | | | |
| | valve | /4\" tube | | | |
| | 1/4\'\'.\ | O.D. Cold | | | |
| | Van chai | worked typ | | | |
| | chuyển mẫu | e 316 + St | | | |
| | dầu | ailess ste | | | |
| | 1/4\'\' | el; Packin | | | |
| | | g gland + | | | |
| | | Locking de | | | |
| | | vice + Wor | | | |
| | | king press | | | |
| | | ures to 15 | | | |
| | | ,000 psi ( | | | |
| | | 1034 bar) | | | |
| | | {#mm-orifi | | | |
| | | ce-diamete | | | |
| | | r-14-tube- | | | |
| | | o.d.-cold- | | | |
| | | worked-typ | | | |
| | | e-316-stai | | | |
| | | less-steel | | | |
| | | -packing-g | | | |
| | | land-locki | | | |
| | | ng-device- | | | |
| | | working-pr | | | |
| | | essures-to | | | |
| | | -15000-psi | | | |
| | | -1034-bar} | | | |
| | | --------- | | | |
| | | ---------- | | | |
| | | ---------- | | | |
| | | ---------- | | | |
| | | ---------- | | | |
| | | ---------- | | | |
| | | ---------- | | | |
| | | ---------- | | | |
| | | ---------- | | | |
| | | ---------- | | | |
| | | ---------- | | | |
| | | ---------- | | | |
| | | ---------- | | | |
| | | ---------- | | | |
| | | ---------- | | | |
| | | ---------- | | | |
+-------+------------+------------+------------+-----+------------+
| 13 | Dung môi | H302-4 Hex | Fisher/Mỹ | Lít | 4 |
| | N-hexane | ane ACS/HP | | | |
| | cùng cho | LC Fisher | | | |
| | phân tích | 4L- Độ tin | | | |
| | thí nghiệm | h khiết 98 | | | |
| | | .5%; {#h3 | | | |
| | | 02-4-hexan | | | |
| | | e-acshplc- | | | |
| | | fisher-4l- | | | |
| | | -độ-tinh-k | | | |
| | | hiết-98.5} | | | |
| | | ---- | | | |
| | | ---------- | | | |
| | | ---------- | | | |
| | | ---------- | | | |
| | | ---------- | | | |
| | | ---------- | | | |
+-------+------------+------------+------------+-----+------------+
| 14 | Cồn tuyệt | Đ | Việt Nam | Lít | 30 |
| | đối 99.5% | ộ tinh khi | | | |
| | dùng cho | ết 99.5% { | | | |
| | phân tích | #độ-tinh-k | | | |
| | thí nghiệm | hiết-99.5} | | | |
| | | --------- | | | |
| | | ---------- | | | |
+-------+------------+------------+------------+-----+------------+

**5. YÊU CẦU VỀ SỐ LƯỢNG VÀ GIAO HÀNG:**

- Số lượng: theo danh mục hàng hóa.

- Thời gian giao hàng: 12-14 tuần kể từ ngày ký hợp đồng.

**6. YÊU CẦU VỀ TÀI LIỆU KỸ THUẬT:**

- Các tài liệu hướng dẫn của NSX đi kèm được viết bằng tiếng Việt hoặc
> tiếng Anh.

**7. CÁC CHỨNG CHỈ CẨN THIẾT:**

- Chứng chỉ xuất xứ (CO) do Phòng công nghiệp/phòng công nghiệp-thương
> mại hoặc cơ quan có thẩm quyền của nước sản xuất hoặc nước xuất
> khẩu cấp: Bản gốc (chấp thuận bản chữ ký điện tử) hoặc bản photo
> có dấu xác nhận của nhà nhập khẩu.

- Chứng chỉ CQ (certificate of quality) hoặc CoA do nhà sản xuất cấp:
> Bản gốc (chấp thuận bản chữ ký điện tử) hoặc bản photo có dấu xác
> nhận của nhà nhập khẩu.

- Chứng nhận bảo hành 12 tháng của bên bán hàng (mục 5): Bản gốc.

Lời chào
Chào Bạn,
Bạn chưa đăng nhập, vui lòng đăng nhập để sử dụng hết các chức năng dành cho thành viên.
Nếu Bạn chưa có tài khoản thành viên, hãy đăng ký. Việc này chỉ mất 5 phút và hoàn toàn miễn phí!
Tìm kiếm thông tin thầu
Click để tìm kiếm nâng cao

Bạn biết đến dauthau.info qua đâu?

Thống kê
  • 5131 dự án đang đợi nhà thầu
  • 594 TBMT được đăng trong 24 giờ qua
  • 610 KHLCNT được đăng trong 24 giờ qua
  • 13714 TBMT được đăng trong tháng qua
  • 15560 KHLCNT được đăng trong tháng qua
Phone icon
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây