Thông báo mời thầu

Xây lắp + Thiết bị (trong đó chi phí dự phòng: 172.804.497 đồng)

  Đang xem    
Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Thông báo mời thầu Kết quả mở thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Tìm thấy: 10:26 15/10/2020
Số TBMT
20201038441-00
Công bố
10:22 15/10/2020
Loại thông báo
Thông báo thực
Lĩnh vực
Xây lắp
Tên dự án
Cải tạo, sửa chữa Trụ sở BHXH huyện Tam Dương
Hình thức
Đăng lần đầu
Gói thầu
Xây lắp + Thiết bị (trong đó chi phí dự phòng: 172.804.497 đồng)
Phân loại
Hoạt động chi thường xuyên
Nguồn vốn
Nguồn chi phí Quản lý BHXH, BHYT, BHTN của BHXH tỉnh Vĩnh Phúc
Số hiệu KHLCNT
Tên KHLCNT
Cải tạo, sửa chữa Trụ sở BHXH huyện Tam Dương
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Loại hợp đồng
Trọn gói
Thực hiện trong
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hình thức LCNT
Chào hàng cạnh tranh trong nước
Thực hiện tại
Tỉnh Vĩnh Phúc
Các thông báo liên quan

Tham dự thầu:

Hình thức
Đấu thầu qua mạng
Nhận HSDT từ
10:22 15/10/2020
đến
09:00 23/10/2020
Mua hồ sơ
Miễn phí
Nơi nhận HSDT
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

Mở thầu:

Mở thầu vào
09:00 23/10/2020
Mở thầu tại
Dự toán gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Bằng chữ
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Kết quả mở thầu
Chưa có kết quả. Hãy nâng cấp lên tài khoản VIP1 để nhận thông báo qua email ngay khi kết quả được đăng tải.
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Chưa có kết quả. Hãy nâng cấp lên tài khoản VIP1 để nhận thông báo qua email ngay khi kết quả được đăng tải.

Bảo đảm dự thầu:

Hình thức
Thư bảo lãnh
Số tiền
54.000.000 VND
Bằng chữ
Năm mươi bốn triệu đồng chẵn
Hồ sơ mời thầu

Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File dung lượng lớn chỉ có thể tải về bằng Internet Explorer, vui lòng xem hướng dẫn tại đây!

Tiện ích dành cho bạn:

Theo dõi thông tin thầu
Chức năng Theo dõi gói thầu giúp bạn nhanh chóng và kịp thời nhận thông báo qua email các thay đổi của gói thầu "Xây lắp + Thiết bị (trong đó chi phí dự phòng: 172.804.497 đồng)". Ngoài ra, bạn cũng sẽ nhận được thông báo kết quả mời thầu và kết quả lựa chọn nhà thầu khi kết quả được đăng tải lên hệ thống.
Nhận thông báo mời thầu tương tự qua email
Để trở thành một trong những người đầu tiên nhận qua email các thông báo mời thầu của các gói thầu tương tự gói: "Xây lắp + Thiết bị (trong đó chi phí dự phòng: 172.804.497 đồng)" ngay khi chúng được đăng tải, hãy đăng ký sử dụng gói VIP 1 của DauThau.INFO.
Đã xem: 16

Tóm tắt nội dung chính của gói thầu:

**Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT**

**I. Giới thiệu về gói thầu**

1\. Phạm vi công việc của gói thầu: Thi công xây dựng theo bản vẽ thiết
kế được duyệt.

2\. Thời hạn hoàn thành ≤ 180 ngày kể từ ngày khởi công.

**II. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật**

Yêu cầu về mặt kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật bao gồm các nội dung chủ yếu
sau:

1\. Quy trình, quy phạm áp dụng cho việc thi công, nghiệm thu công
trình: theo quy định hiện hành

2\. Về tổ chức kỹ thuật thi công, giám sát: Theo quy định hiện hành

3\. Về chủng loại, chất lượng vật tư, máy móc, thiết bị (kèm theo các
tiêu chuẩn về phương pháp thử);

\- Về vật tư, vật liệu: Ngoài các loại vật tư, vật liệu chính cần có hợp
đồng nguyên tắc với nhà sản xuất hoặc nhà cung ứng như nêu trong HSYC
thì các vật tư, vật liệu khác phải có cam kết của nhà thầu đảm bảo về
chủng loại và chất lượng phù hợp với bản vẽ đính kèm.

\- Về máy móc, thiết bị: Có phiếu kiểm định đối với xe ô tô và còn hạn
sử dụng. Đối với các máy móc, thiết bị khác thì có cam kết của nhà thầu
đảm bảo máy móc đảm bảo thi công gói thầu nộp kèm hóa đơn VAT.

*(Tài liệu chứng minh là phiếu kiểm định, thông số kỹ thuật của máy móc
được chứng thực)*

4\. Về trình tự thi công, lắp đặt: Thực hiện theo bản vẽ

5\. Về vận hành thử nghiệm, an toàn

6\. Về phòng, chống cháy, nổ;

7\. Về vệ sinh môi trường;

8\. Về an toàn lao động;

9\. Biện pháp huy động nhân lực và thiết bị phục vụ thi công;

10\. Về biện pháp tổ chức thi công tổng thể và các hạng mục;

11\. Về hệ thống kiểm tra, giám sát chất lượng của nhà thầu.

**III. Các bản vẽ:** Đính kèm E-HSYC là tập Bản vẽ thiết kế thi công đã
được phê duyệt.

**IV: Tiên lượng mời thầu**

Bên mời thầu liệt kê danh mục các hạng mục xây lắp liên quan để thực
hiện gói thầu theo bảng sau:

+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| **STT** | **Tên | **Yêu | **Đơn | **Khối | **Ghi |
| | công | cầu/Chỉ | vị** | lượng** | chú** |
| | tác** | dẫn kỹ | | | |
| | | thuật** | | | |
+==========+==========+==========+==========+==========+==========+
| **A** | **Hạng | | | | A |
| | mục 1: | | | | |
| | Xây dựng | | | | |
| | và thiết | | | | |
| | bị** | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| **I** | **PHẦN |   | **Toàn | **1** |   |
| | XÂY | | bộ** | | |
| | DỰNG** | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| **\*** | **Cải | | | | ** ** |
| | tạo thay | | | | |
| | mới gạch | | | | |
| | lát | | | | |
| | sàn** | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 1 | Lát nền, | | m2 | 517,5783 |   |
| | sàn bằng | | | | |
| | gạch | | | | |
| | 60 | | | | |
| | 0X600mm, | | | | |
| | vữa XM | | | | |
| | M75 | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 2 | Lát đá | | m2 | 10,055 |   |
| | bậc tam | | | | |
| | cấp | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 3 | Phá dỡ | | m2 | 527,6333 |   |
| | nền gạch | | | | |
| | xi măng, | | | | |
| | gạch gốm | | | | |
| | các loại | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 4 | Láng nền | | m2 | 527.6333 |   |
| | sàn | | | | |
| | không | | | | |
| | đánh | | | | |
| | màu, | | | | |
| | chiều | | | | |
| | dày 2cm, | | | | |
| | vữa XM | | | | |
| | M75 | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 5 | Bốc xếp, | | m3 | 21,1053 | |
| | vận | | | | |
| | chuyển | | | | |
| | đổ bỏ | | | | |
| | phế thải | | | | |
| | các loại | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| **\*** | **Cải | | | | |
| | tạo, | | | | |
| | thay mới | | | | |
| | khu vệ | | | | |
| | sinh nhà | | | | |
| | làm | | | | |
| | việc** | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 1 | Phá dỡ | | m3 | 6,8987 | |
| | tường | | | | |
| | xây gạch | | | | |
| | chiều | | | | |
| | dày | | | | |
| | tường | | | | |
| | \<=11cm | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 2 | Tháo dỡ | | bộ | 7,00 | |
| | phụ kiện | | | | |
| | vệ sinh | | | | |
| | chậu rửa | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 3 | Tháo dỡ | | bộ | 7,00 | |
| | phụ kiện | | | | |
| | vệ sinh | | | | |
| | bệ xí | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 4 | Tháo dỡ | | bộ | 3,00 | |
| | phụ kiện | | | | |
| | vệ sinh | | | | |
| | chậu | | | | |
| | tiểu | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 5 | Tháo dỡ | | m2 | 16,7588 | |
| | vách | | | | |
| | ngăn | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 6 | Tháo dỡ | | công | 3,00 | |
| | thiết bị | | | | |
| | điện, | | | | |
| | bàn | | | | |
| | đá,,, | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 7 | Tháo dỡ | | m2 | 17,01 | |
| | cửa | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 8 | Tháo dỡ | | m2 | 38,3132 | |
| | trần | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 9 | Tháo dỡ | | m2 | 70,40 | |
| | gạch ốp | | | | |
| | tường | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 10 | Phá dỡ | | m2 | 38,3132 | |
| | nền gạch | | | | |
| | xi măng, | | | | |
| | gạch gốm | | | | |
| | các loại | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 11 | Bốc xếp, | | 10m2 | 3,3769 | |
| | vận | | | | |
| | chuyển | | | | |
| | cửa, | | | | |
| | vách các | | | | |
| | loại | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 12 | Bốc xếp, | | m3 | 12,0135 | |
| | vận | | | | |
| | chuyển | | | | |
| | đổ bỏ | | | | |
| | phế thải | | | | |
| | các loại | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 13 | Xây | | m3 | 6.6321 | |
| | tường | | | | |
| | thẳng | | | | |
| | bằng | | | | |
| | gạch bê | | | | |
| | tông | | | | |
| | 6,5x10, | | | | |
| | 5x22)cm, | | | | |
| | chiều | | | | |
| | dày | | | | |
| | \<=11cm, | | | | |
| | vữa XM | | | | |
| | M75 | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 14 | Xây | | m3 | 0.5346 | |
| | tường | | | | |
| | thẳng | | | | |
| | bằng | | | | |
| | gạch bê | | | | |
| | tông | | | | |
| | (6,5x10, | | | | |
| | 5x22)cm, | | | | |
| | chiều | | | | |
| | dày | | | | |
| | \<=33cm, | | | | |
| | vữa XM | | | | |
| | M75 | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 15 | Trát | | m2 | 216.6528 | |
| | tường | | | | |
| | ngoài | | | | |
| | chiều | | | | |
| | dày trát | | | | |
| | 1,5cm, | | | | |
| | vữa XM | | | | |
| | M75 | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 16 | Bàn đá | | m2 | 7.6128 | |
| | granite | | | | |
| | vệ sinh, | | | | |
| | đá | | | | |
| | granite | | | | |
| | tự nhiên | | | | |
| | bóng màu | | | | |
| | đen | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 17 | Gia công | | kg | 42.0000 | |
| | sản xuất | | | | |
| | và lắp | | | | |
| | đặt giá | | | | |
| | đỡ bàn | | | | |
| | đá vệ | | | | |
| | sinh, | | | | |
| | giá inox | | | | |
| | 304, lắp | | | | |
| | đặt hoàn | | | | |
| | thiện | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 18 | Vách | | m2 | 39.2070 | |
| | ngăn khu | | | | |
| | vệ sinh, | | | | |
| | vách | | | | |
| | ngăn | | | | |
| | bằng tấm | | | | |
| | compact | | | | |
| | - HPL | | | | |
| | dày | | | | |
| | 12mm, | | | | |
| | phụ kiện | | | | |
| | Inox 304 | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 19 | Gia công | | Bộ | 9.0000 | |
| | lắp đặt | | | | |
| | bản lề, | | | | |
| | khóa cửa | | | | |
| | phòng vệ | | | | |
| | sinh | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 20 | Láng nền | | 1m2 | 33.8883 | |
| | sàn | | | | |
| | không | | | | |
| | đánh | | | | |
| | màu, | | | | |
| | chiều | | | | |
| | dày 2cm, | | | | |
| | vữa XM | | | | |
| | M75 | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 21 | Quét | | 1m2 | 30.1522 | |
| | dung | | | | |
| | dịch | | | | |
| | chống | | | | |
| | thấm | | | | |
| | mái, | | | | |
| | tường, | | | | |
| | sênô, ô | | | | |
| | văng | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 22 | Lát nền, | | 1m2 | 33.8883 | |
| | sàn bằng | | | | |
| | gạch | | | | |
| | 30 | | | | |
| | 0x300mm, | | | | |
| | vữa XM | | | | |
| | M75 | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 23 | Ốp | | 1m2 | 172.9800 | |
| | tường, | | | | |
| | trụ, cột | | | | |
| | bằng | | | | |
| | gạch | | | | |
| | 30 | | | | |
| | 0x600mm, | | | | |
| | vữa XM | | | | |
| | M75 | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 24 | Thi công | | 1m2 | 33.8883 | |
| | trần | | | | |
| | phẳng | | | | |
| | bằng tấm | | | | |
| | thạch | | | | |
| | cao | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 25 | Công tác | | 1m2 | 33.8883 | |
| | bả bằng | | | | |
| | 1 lớp | | | | |
| | bột bả | | | | |
| | vào các | | | | |
| | kết cấu | | | | |
| | - cột, | | | | |
| | dầm, | | | | |
| | trần | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 26 | Sơn dầm, | | 1m2 | 33.8883 | |
| | trần, | | | | |
| | cột, | | | | |
| | tường | | | | |
| | trong | | | | |
| | nhà đã | | | | |
| | bả - 1 | | | | |
| | nước | | | | |
| | lót, 2 | | | | |
| | nước phủ | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| **\*** | **Thay | | | | |
| | mới cửa | | | | |
| | đi, cửa | | | | |
| | sổ, vách | | | | |
| | kính | | | | |
| | công | | | | |
| | trình** | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 1 | Hệ vách | | m2 | 6,723 | |
| | kính kết | | | | |
| | hợp cửa | | | | |
| | đi 2 | | | | |
| | cánh, | | | | |
| | khuôn | | | | |
| | sập nhôm | | | | |
| | 38, kính | | | | |
| | cường | | | | |
| | lực 12mm | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 2 | Bản lề 2 | | bộ | 2,00 | |
| | chiều | | | | |
| | VPP | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 3 | Tay nắm | | bộ | 2,00 | |
| | Inox | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 4 | Kẹp góc | | bộ | 2,00 | |
| | VPP | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 5 | Cửa đi | | m2 | 42,66 | |
| | chính 2 | | | | |
| | cánh mở | | | | |
| | quay, | | | | |
| | cửa nhôm | | | | |
| | hệ 55 | | | | |
| | XingFa, | | | | |
| | kính | | | | |
| | trắng an | | | | |
| | toàn | | | | |
| | 6,38mm | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 6 | Cửa sổ 1 | | m2 | 12,60 | |
| | cánh mở | | | | |
| | quay, | | | | |
| | cửa nhôm | | | | |
| | hệ 55 | | | | |
| | XingFa, | | | | |
| | kính | | | | |
| | trắng an | | | | |
| | toàn | | | | |
| | 6,38mm | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 7 | Vách | | m2 | 13,275 | |
| | kính cố | | | | |
| | định, | | | | |
| | thanh | | | | |
| | nhôm hệ | | | | |
| | XingFa, | | | | |
| | kính | | | | |
| | trắng an | | | | |
| | toàn | | | | |
| | 6,38mm | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 8 | Cửa đi | | m2 | 18,945 | |
| | chính 1 | | | | |
| | cánh mở | | | | |
| | quay, | | | | |
| | cửa nhôm | | | | |
| | hệ 55 | | | | |
| | XingFa, | | | | |
| | kính | | | | |
| | trắng an | | | | |
| | toàn | | | | |
| | 6,38mm | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 9 | Cửa sổ | | m2 | 71,24 | |
| | mở trượt | | | | |
| | 2 cánh, | | | | |
| | cửa nhôm | | | | |
| | hệ | | | | |
| | XingFa, | | | | |
| | kính | | | | |
| | trắng an | | | | |
| | toàn | | | | |
| | 6,38mm, | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 10 | Vách | | m2 | 43,035 | |
| | kính cố | | | | |
| | định, | | | | |
| | thanh | | | | |
| | nhôm hệ | | | | |
| | XingFa, | | | | |
| | kính | | | | |
| | trắng an | | | | |
| | toàn | | | | |
| | 6,38mm | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 11 | Cửa nhôm | | m2 | 3,8917 | |
| | chớp | | | | |
| | mái, | | | | |
| | chớp | | | | |
| | nhôm sơn | | | | |
| | tĩnh | | | | |
| | điện màu | | | | |
| | trắng | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 12 | Chớp | | m | 38,30 | |
| | nhôm cho | | | | |
| | cửa sổ | | | | |
| | mái | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 13 | Gia công | | tấn | 1,0541 | |
| | cửa sắt, | | | | |
| | hoa sắt | | | | |
| | bằng sắt | | | | |
| | vuông | | | | |
| | đặc | | | | |
| | 12x12mm | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 14 | Sơn sắt | | 1m2 | 44,76 | |
| | thép | | | | |
| | bằng sơn | | | | |
| | các loại | | | | |
| | 1 nước | | | | |
| | lót + 2 | | | | |
| | nước phủ | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 15 | Lắp dựng | | m2 | 98,64 | |
| | hoa sắt | | | | |
| | cửa | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 16 | Tháo dỡ | | m | 316,28 | |
| | khuôn | | | | |
| | cửa gỗ, | | | | |
| | khuôn | | | | |
| | cửa kép | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 17 | Tháo dỡ | | m | 225,15 | |
| | khuôn | | | | |
| | cửa gỗ, | | | | |
| | khuôn | | | | |
| | cửa đơn | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 18 | Tháo dỡ | | m2 | 397,5747 | |
| | cửa bằng | | | | |
| | thủ công | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 19 | Tháo dỡ | | tấn | 1,0541 | |
| | kết cấu | | | | |
| | sắt thép | | | | |
| | bằng thủ | | | | |
| | công, | | | | |
| | chiều | | | | |
| | cao ≤28m | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 20 | Trát | | m2 | 85,6772 | |
| | trụ, | | | | |
| | cột, lam | | | | |
| | đứng, | | | | |
| | cầu | | | | |
| | thang, | | | | |
| | chiều | | | | |
| | dày trát | | | | |
| | 1cm, vữa | | | | |
| | XM M75 | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 21 | Công tác | | 1m2 | 85,6772 | |
| | bả bằng | | | | |
| | 1 lớp | | | | |
| | bột bả | | | | |
| | vào các | | | | |
| | kết cấu | | | | |
| | - cột, | | | | |
| | dầm, | | | | |
| | trần | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 22 | Sơn dầm, | | 1m2 | 85,6772 | |
| | trần, | | | | |
| | cột, | | | | |
| | tường | | | | |
| | trong | | | | |
| | nhà đã | | | | |
| | bả - 1 | | | | |
| | nước | | | | |
| | lót, 2 | | | | |
| | nước phủ | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| **\*** | **Cải | | | | |
| | tạo trần | | | | |
| | thạch | | | | |
| | cao + | | | | |
| | sơn bả | | | | |
| | lại | | | | |
| | tường | | | | |
| | trong | | | | |
| | nhà, | | | | |
| | ngoài | | | | |
| | nhà** | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 1 | Thi công | | 1m2 | 508,543 | |
| | trần | | | | |
| | bằng tấm | | | | |
| | thạch | | | | |
| | cao chịu | | | | |
| | nước | | | | |
| | 6 | | | | |
| | 00x600mm | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 2 | Trát | | m2 | 145,2608 | |
| | tường | | | | |
| | trong, | | | | |
| | chiều | | | | |
| | dày trát | | | | |
| | 1,5cm, | | | | |
| | vữa XM | | | | |
| | M75 | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 3 | Công tác | | 1m2 | 290,5215 | |
| | bả bằng | | | | |
| | 1 lớp | | | | |
| | bột bả | | | | |
| | vào các | | | | |
| | kết cấu | | | | |
| | - tường | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 4 | Sơn dầm, | | 1m2 | 1. | |
| | trần, | | | 452,6077 | |
| | cột, | | | | |
| | tường | | | | |
| | trong | | | | |
| | nhà đã | | | | |
| | bả - 1 | | | | |
| | nước | | | | |
| | lót, 2 | | | | |
| | nước phủ | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 5 | Trát | | m2 | 134,8804 | |
| | tường | | | | |
| | ngoài | | | | |
| | chiều | | | | |
| | dày trát | | | | |
| | 1,5cm, | | | | |
| | vữa XM | | | | |
| | M75 | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 6 | Sơn | | 1m2 | 899,2024 | |
| | tường | | | | |
| | nhà | | | | |
| | không bả | | | | |
| | - 1 nước | | | | |
| | lót, 2 | | | | |
| | nước phủ | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 7 | Cạo bỏ | | m2 | 2. | |
| | lớp vôi | | | 351,8101 | |
| | trên bề | | | | |
| | mặt | | | | |
| | tường | | | | |
| | cột, trụ | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| **\*** | **Dàn | | | | |
| | giáo | | | | |
| | công | | | | |
| | trình** | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 1 | Lắp dựng | | 100m2 | 10,1737 | |
| | dàn giáo | | | | |
| | ngoài, | | | | |
| | cao ≤16m | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 2 | Lắp dựng | | 100m2 | 4,3407 | |
| | dàn giáo | | | | |
| | trong có | | | | |
| | chiều | | | | |
| | cao | | | | |
| | \>3,6m - | | | | |
| | Chiều | | | | |
| | cao | | | | |
| | chuẩn | | | | |
| | 3,6m | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| **II** | **CẤP | | | | |
| | ĐIỆN, | | | | |
| | CẤP | | | | |
| | THOÁT | | | | |
| | NƯỚC** | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| **\*** | **Điện | | | | |
| | trong | | | | |
| | nhà** | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 1 | Lắp đặt | | bộ | 48,00 | |
| | các loại | | | | |
| | máng đèn | | | | |
| | LED | | | | |
| | 600x600 | | | | |
| | âm trần, | | | | |
| | bóng đèn | | | | |
| | led 36W, | | | | |
| | lắp chìm | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 2 | Lắp đặt | | bộ | 4,00 | |
| | đèn led | | | | |
| | ốp trần | | | | |
| | bóng | | | | |
| | 18W-220V | | | | |
| | (Rạng | | | | |
| | Đông | | | | |
| | Model: D | | | | |
| | LN11L | | | | |
| | 220/18W | | | | |
| | hoặc | | | | |
| | tương | | | | |
| | đương) | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 3 | Lắp đặt | | bộ | 73,00 | |
| | đèn âm | | | | |
| | trần, | | | | |
| | đèn led | | | | |
| | 12W | | | | |
| | -220V/AC | | | | |
| | (Rạng | | | | |
| | Đông | | | | |
| | Model: D | | | | |
| | AT04L | | | | |
| | 110/12W | | | | |
| | hoặc | | | | |
| | tương | | | | |
| | đương) | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 4 | Lắp đặt | | bộ | 3,00 | |
| | đèn led | | | | |
| | ốp trần | | | | |
| | bóng | | | | |
| | 24W-220V | | | | |
| | kích | | | | |
| | thước | | | | |
| | 300x300 | | | | |
| | ( Rạng | | | | |
| | Đông | | | | |
| | Model: D | | | | |
| | LN08L | | | | |
| | 3 | | | | |
| | 0x30/24W | | | | |
| | hoặc | | | | |
| | tương | | | | |
| | đương ) | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 5 | Lắp đặt | | cái | 32,00 | |
| | công tắc | | | | |
| | đôi | | | | |
| | 10A-250V | | | | |
| | (bao gồm | | | | |
| | đế) | | | | |
| | (Sino | | | | |
| | hoặc | | | | |
| | tương | | | | |
| | đương) | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 6 | Kéo rải | | m | 900,00 | |
| | các loại | | | | |
| | dây dẫn, | | | | |
| | Lắp đặt | | | | |
| | dây dẫn | | | | |
| | 2 ruột | | | | |
| | 2x1,5mm2 | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 7 | Lắp đặt | | m | 810,00 | |
| | ống nhựa | | | | |
| | chìm bảo | | | | |
| | hộ dây | | | | |
| | dẫn, | | | | |
| | D16mm | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| **\*** | **Phần | | | | |
| | cấp nước | | | | |
| | trong | | | | |
| | nhà** | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 8 | Lắp đặt | | 100m | 0,07 | |
| | ống nhựa | | | | |
| | hàn PPR | | | | |
| | DN32 - | | | | |
| | PN16 | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 9 | Lắp đặt | | 100m | 0,14 | |
| | ống nhựa | | | | |
| | hàn PPR | | | | |
| | DN25 - | | | | |
| | PN16 | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 10 | Lắp đặt | | 100m | 0,66 | |
| | ống nhựa | | | | |
| | hàn PPR | | | | |
| | DN20 - | | | | |
| | PN16 | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 11 | Lắp đặt | | cái | 3,00 | |
| | tê thu | | | | |
| | (ba chạc | | | | |
| | chuyển | | | | |
| | bậc) | | | | |
| | DN | | | | |
| | 32/25/32 | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 12 | Lắp đặt | | cái | 15,00 | |
| | tê thu | | | | |
| | (ba chạc | | | | |
| | chuyển | | | | |
| | bậc) | | | | |
| | DN | | | | |
| | 25/20/25 | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 13 | Lắp đặt | | cái | 1,00 | |
| | van tay | | | | |
| | vặn PPR | | | | |
| | DN50 | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 14 | Lắp đặt | | cái | 6,00 | |
| | van tay | | | | |
| | vặn PPR | | | | |
| | DN25 | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 15 | Lắp đặt | | cái | 21,00 | |
| | cút ren | | | | |
| | trong | | | | |
| | DN | | | | |
| | 20x1/2\' | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 16 | Lắp đặt | | cái | 4,00 | |
| | cút nhựa | | | | |
| | hàn DN32 | | | | |
| | 90 độ | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 17 | Lắp đặt | | cái | 6,00 | |
| | cút nhựa | | | | |
| | hàn DN25 | | | | |
| | 90 độ | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 18 | Lắp đặt | | cái | 30,00 | |
| | cút nhựa | | | | |
| | hàn DN20 | | | | |
| | 90 độ | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 19 | Lắp đặt | | cái | 3,00 | |
| | côn thu | | | | |
| | nhựa hàn | | | | |
| | DN 32x25 | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 20 | Lắp đặt | | cái | 6,00 | |
| | côn thu | | | | |
| | nhựa hàn | | | | |
| | DN 32x20 | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 21 | Lắp đặt | | cái | 6,00 | |
| | côn thu | | | | |
| | nhựa hàn | | | | |
| | DN 25x20 | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 22 | Đai giữ | | cái | 3,00 | |
| | ống theo | | | | |
| | trục | | | | |
| | đứng | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 23 | Lắp nút | | cái | 9,00 | |
| | bịt nhựa | | | | |
| | nối măng | | | | |
| | sông, | | | | |
| | đường | | | | |
| | kính nút | | | | |
| | bịt | | | | |
| | d=20mm | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 24 | Lắp đặt | | cái | 6,00 | |
| | rắc co | | | | |
| | nhựa hàn | | | | |
| | DN25 | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| **\*** | **Phần | | | | |
| | cấp nước | | | | |
| | từ két | | | | |
| | mái | | | | |
| | xuống** | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 25 | Lắp đặt | | 100m | 0,08 | |
| | ống nhựa | | | | |
| | hàn PPR | | | | |
| | DN50 - | | | | |
| | PN16 | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 26 | Lắp đặt | | 100m | 0,04 | |
| | ống nhựa | | | | |
| | hàn PPR | | | | |
| | DN40 - | | | | |
| | PN16 | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 27 | Lắp đặt | | 100m | 0,04 | |
| | ống nhựa | | | | |
| | hàn PPR | | | | |
| | DN32 - | | | | |
| | PN16 | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 28 | Lắp đặt | | cái | 1,00 | |
| | tê thu | | | | |
| | (ba chạc | | | | |
| | chuyển | | | | |
| | bậc) | | | | |
| | DN | | | | |
| | 50/32/50 | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 29 | Lắp đặt | | cái | 1,00 | |
| | tê thu | | | | |
| | (ba chạc | | | | |
| | chuyển | | | | |
| | bậc) | | | | |
| | DN | | | | |
| | 40/32/40 | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 30 | Lắp đặt | | cái | 2,00 | |
| | cút nhựa | | | | |
| | hàn DN50 | | | | |
| | 90 độ | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 31 | Lắp đặt | | cái | 1,00 | |
| | cút nhựa | | | | |
| | hàn DN32 | | | | |
| | 90 độ | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 32 | Lắp đặt | | cái | 1,00 | |
| | côn thu | | | | |
| | nhựa hàn | | | | |
| | DN 50x40 | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 33 | Lắp đặt | | cái | 1,00 | |
| | côn thu | | | | |
| | nhựa hàn | | | | |
| | DN 40x32 | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| **\*** | **Phần | | | | |
| | thoát | | | | |
| | nước | | | | |
| | trong | | | | |
| | nhà** | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 34 | Lắp đặt | | 100m | 0,10 | |
| | ống nhựa | | | | |
| | PVC, | | | | |
| | D110 - | | | | |
| | Class3 | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 35 | Lắp đặt | | 100m | 0,10 | |
| | ống nhựa | | | | |
| | PVC, D90 | | | | |
| | - Class3 | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 36 | Lắp đặt | | 100m | 0,13 | |
| | ống nhựa | | | | |
| | PVC, D75 | | | | |
| | - Class3 | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 37 | Lắp đặt | | 100m | 0,09 | |
| | ống nhựa | | | | |
| | PVC, D60 | | | | |
| | - Class3 | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 38 | Lắp đặt | | 100m | 0,30 | |
| | ống nhựa | | | | |
| | PVC, D48 | | | | |
| | - Class3 | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 39 | Lắp đặt | | cái | 9,00 | |
| | tê PVC | | | | |
| | 45 độ | | | | |
| | D110x110 | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 40 | Lắp đặt | | cái | 8,00 | |
| | tê PVC | | | | |
| | 45 độ | | | | |
| | D110x60 | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 41 | Lắp đặt | | cái | 2,00 | |
| | tê PVC | | | | |
| | 45 độ | | | | |
| | D110x48 | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 42 | Lắp đặt | | cái | 15,00 | |
| | tê nhựa | | | | |
| | pvc 45 | | | | |
| | độ | | | | |
| | D90x60 | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 43 | Lắp đặt | | cái | 2,00 | |
| | tê nhựa | | | | |
| | pvc 45 | | | | |
| | độ | | | | |
| | D75x48 | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 44 | Lắp đặt | | cái | 1,00 | |
| | tê nhựa | | | | |
| | pvc 90 | | | | |
| | độ | | | | |
| | D75x75 | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 45 | Lắp đặt | | cái | 2,00 | |
| | tê nhựa | | | | |
| | pvc 90 | | | | |
| | độ | | | | |
| | D75x48 | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 46 | Lắp đặt | | cái | 3,00 | |
| | tê nhựa | | | | |
| | pvc 90 | | | | |
| | độ | | | | |
| | D48x48 | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 47 | Lắp đặt | | cái | 9,00 | |
| | cút nhựa | | | | |
| | pvc 135 | | | | |
| | độ D110 | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 48 | Lắp đặt | | cái | 7,00 | |
| | cút nhựa | | | | |
| | pvc 135 | | | | |
| | độ D90 | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 49 | Lắp đặt | | cái | 21,00 | |
| | cút nhựa | | | | |
| | pvc 135 | | | | |
| | độ D60 | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 50 | Lắp đặt | | cái | 2,00 | |
| | cút nhựa | | | | |
| | pvc 135 | | | | |
| | độ D48 | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 51 | Lắp đặt | | cái | 28,00 | |
| | cút nhựa | | | | |
| | pvc 90 | | | | |
| | độ D48 | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 52 | Lắp nút | | cái | 2,00 | |
| | bịt nhựa | | | | |
| | nối măng | | | | |
| | sông, | | | | |
| | đường | | | | |
| | kính nút | | | | |
| | bịt | | | | |
| | d=110mm | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 53 | Lắp nút | | cái | 2,00 | |
| | bịt nhựa | | | | |
| | nối măng | | | | |
| | sông, | | | | |
| | đường | | | | |
| | kính nút | | | | |
| | bịt | | | | |
| | d=90mm | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 54 | Lắp đặt | | cái | 18,00 | |
| | phễu thu | | | | |
| | D60 | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 55 | Lắp đặt | | cái | 18,00 | |
| | Xi phông | | | | |
| | D60 | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 56 | Lắp đặt | | cái | 4,00 | |
| | măng | | | | |
| | xông PVC | | | | |
| | D75 | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 57 | Lắp đặt | | cái | 9,00 | |
| | côn PVC | | | | |
| | D60X48 | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 58 | Đai giữ | | cái | 20,00 | |
| | ống | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| **\*** | **Phần | | | | |
| | thiết bị | | | | |
| | vệ | | | | |
| | sinh** | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 59 | Lắp đặt | | bộ | 9,00 | |
| | chậu xí | | | | |
| | bệt - | | | | |
| | Inax | | | | |
| | C-504VWN | | | | |
| | hoặc | | | | |
| | tương | | | | |
| | đương | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 60 | Vòi xịt | | cái | 9,00 | |
| | (Inax | | | | |
| | CFV | | | | |
| | -102A | | | | |
| | hoặc | | | | |
| | tương | | | | |
| | đương) | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 61 | Lắp đặt | | bộ | 6,00 | |
| | chậu rửa | | | | |
| | âm bàn | | | | |
| | (Inax | | | | |
| | AL-2293V | | | | |
| | hoặc | | | | |
| | tương | | | | |
| | đương) | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 62 | ống thải | | bộ | 6,00 | |
| | chữa P | | | | |
| | (Inax | | | | |
| | A-675PV | | | | |
| | hoặc | | | | |
| | tương | | | | |
| | đương) | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 63 | Dây cấp | | bộ | 6,00 | |
| | nước | | | | |
| | (Inax | | | | |
| | A-703-5 | | | | |
| | hoặc | | | | |
| | tương | | | | |
| | đương) | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 64 | Lắp đặt | | bộ | 6,00 | |
| | chậu | | | | |
| | tiểu nam | | | | |
| | (Inax | | | | |
| | AU-431VR | | | | |
| | hoặc | | | | |
| | tương | | | | |
| | đương) | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 65 | Bộ xả | | bộ | 6,00 | |
| | cảm ứng | | | | |
| | (Inax | | | | |
| | OKUV | | | | |
| | -32SM | | | | |
| | hoặc | | | | |
| | tương | | | | |
| | đương) | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 66 | Lắp đặt | | bộ | 6,00 | |
| | vòi rửa | | | | |
| | 1 vòi | | | | |
| | (Inax | | | | |
| | LF | | | | |
| | V-1402SH | | | | |
| | hoặc | | | | |
| | tương | | | | |
| | đương) | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 67 | Lắp đặt | | cái | 6,00 | |
| | gương | | | | |
| | soi | | | | |
| | (Inax | | | | |
| | K | | | | |
| | F-5075VA | | | | |
| | hoặc | | | | |
| | tương | | | | |
| | đương) | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 68 | Lắp đặt | | bộ | 6,00 | |
| | phụ kiện | | | | |
| | phòng vệ | | | | |
| | sinh ( | | | | |
| | Thanh | | | | |
| | treo | | | | |
| | khăn + | | | | |
| | Trục | | | | |
| | giấy vệ | | | | |
| | sinh + | | | | |
| | Khay | | | | |
| | đựng xà | | | | |
| | phòng + | | | | |
| | Móc treo | | | | |
| | + Kệ | | | | |
| | gương + | | | | |
| | Kệ để | | | | |
| | cốc ) - | | | | |
| | ( Inax | | | | |
| | H | | | | |
| | -AC480V6 | | | | |
| | hoặc | | | | |
| | tương | | | | |
| | đương ) | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| **III** | **CỔNG, | | | | |
| | HÀNG | | | | |
| | RÀO, SÂN | | | | |
| | VƯỜN** | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| **\*** | **Phá dỡ | ** ** | ** ** | ** ** | |
| | hàng rào | | | | |
| | hiện | | | | |
| | trạng** | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 1 | Phá dỡ |   | m3 | 1,7545 | |
| | tường | | | | |
| | xây gạch | | | | |
| | chiều | | | | |
| | dày | | | | |
| | tường | | | | |
| | \<=22cm | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 2 | Phá dỡ |   | m3 | 2,5952 | |
| | cột, trụ | | | | |
| | gạch đá | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 3 | Phá dỡ |   | m2 | 21,025 | |
| | hoa sắt | | | | |
| | hàng rào | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 4 | Bốc xếp |   | m3 | 4,6651 | |
| | vận | | | | |
| | chuyển | | | | |
| | đổ bỏ | | | | |
| | phế thải | | | | |
| | các loại | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| **\*** | **Hàng | ** ** | ** ** | ** ** | |
| | rào sắt | | | | |
| | thoáng** | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 5 | Bê tông |   | m3 | 0,4758 | |
| | hàng rào | | | | |
| | sắt | | | | |
| | thoáng | | | | |
| | M200, đá | | | | |
| | 1x2, | | | | |
| | PCB30 | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 6 | Ván |   | 100m2 | 0,0437 | |
| | khuôn | | | | |
| | hàng rào | | | | |
| | sắt | | | | |
| | thoáng | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 7 | Cốt thép |   | tấn | 0,0251 | |
| | xà dầm, | | | | |
| | giằng, | | | | |
| | ĐK | | | | |
| | \<=10mm, | | | | |
| | cao | | | | |
| | \<=4m | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 8 | Xây |   | m3 | 2,0161 | |
| | tường | | | | |
| | hàng rào | | | | |
| | bằng | | | | |
| | gạch bê | | | | |
| | tông | | | | |
| | 6,5 | | | | |
| | x10,5x22 | | | | |
| | cm-chiều | | | | |
| | dày | | | | |
| | ≤33cm, | | | | |
| | chiều | | | | |
| | cao ≤6m, | | | | |
| | vữa XM | | | | |
| | M75 | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 9 | Xây cột, |   | m3 | 2,4981 | |
| | trụ hàng | | | | |
| | rào bằng | | | | |
| | gạch bê | | | | |
| | tông | | | | |
| | 6,5x10 | | | | |
| | ,5x22cm, | | | | |
| | chiều | | | | |
| | cao ≤6m, | | | | |
| | vữa XM | | | | |
| | M75 | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 10 | ốp gạch |   | m2 | 3,804 | |
| | vào chân | | | | |
| | tường, | | | | |
| | viền | | | | |
| | tường, | | | | |
| | viền | | | | |
| | trụ, | | | | |
| | cột, | | | | |
| | gạch thẻ | | | | |
| | ốp | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 11 | Trát |   | m2 | 14,2016 | |
| | tường | | | | |
| | ngoài | | | | |
| | hàng rào | | | | |
| | sắt | | | | |
| | thoáng, | | | | |
| | dày | | | | |
| | 1,5cm, | | | | |
| | Vữa XM | | | | |
| | M75 | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 12 | Trát trụ |   | m2 | 29,0715 | |
| | hàng rào | | | | |
| | sắt | | | | |
| | thoáng | | | | |
| | dày | | | | |
| | 1,5cm, | | | | |
| | vữa XM | | | | |
| | M75 | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 13 | Ốp biển |   | m2 | 8,3952 | |
| | hiệu | | | | |
| | bằng đá | | | | |
| | granit | | | | |
| | tự nhiên | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 14 | Sơn dầm, |   | m2 | 31,0739 | |
| | trần, | | | | |
| | tường | | | | |
| | ngoài | | | | |
| | nhà | | | | |
| | không bả | | | | |
| | bằng sơn | | | | |
| | các loại | | | | |
| | 1 nước | | | | |
| | lót + 2 | | | | |
| | nước phủ | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 15 | Gia |   | bộ | 1,00 | |
| | công, | | | | |
| | lắp dựng | | | | |
| | chữ Inox | | | | |
| | xước màu | | | | |
| | ghi | | | | |
| | \"BẢO | | | | |
| | HIỂM XÃ | | | | |
| | HỘI VIỆT | | | | |
| | NAM\" | | | | |
| | cao 70 | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 16 | Gia |   | bộ | 1,00 | |
| | công, | | | | |
| | lắp dựng | | | | |
| | chữ Inox | | | | |
| | xước màu | | | | |
| | ghi | | | | |
| | \"BẢO | | | | |
| | HIỂM XÃ | | | | |
| | HỘI TỈNH | | | | |
| | VĨNH | | | | |
| | PHÚC\" | | | | |
| | cao 100 | | | | |
| | và Cũ | | | | |
| | Inox | | | | |
| | \"BẢO | | | | |
| | HIỂM XÃ | | | | |
| | HỘI | | | | |
| | HUYỆN | | | | |
| | TAM | | | | |
| | DƯ | | | | |
| | ƠNG\"cao | | | | |
| | 210 | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 17 | Gia |   | bộ | 1,00 | |
| | công, | | | | |
| | lắp dựng | | | | |
| | chữ Inox | | | | |
| | xước màu | | | | |
| | ghi | | | | |
| | \"ĐỊA | | | | |
| | CHỈ: THỊ | | | | |
| | TRẤN HỢP | | | | |
| | HÒA - | | | | |
| | HUYỆN | | | | |
| | TAM | | | | |
| | DƯƠNG - | | | | |
| | TỈNH | | | | |
| | VĨNH | | | | |
| | PHÚC\" | | | | |
| | cao 60 | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 18 | Gia |   | bộ | 1,00 | |
| | công, | | | | |
| | lắp dựng | | | | |
| | chữ Inox | | | | |
| | xước màu | | | | |
| | ghi | | | | |
| | \"ĐIỆN | | | | |
| | THOẠI: | | | | |
| | FAX | | | | |
| | :.....\" | | | | |
| | cao 60 | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 19 | Gia công |   | tấn | 0,2843 | |
| | hoa sắt | | | | |
| | tường | | | | |
| | rào bằng | | | | |
| | sắt | | | | |
| | vuông | | | | |
| | đặc | | | | |
| | 14x14mm | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 20 | Sản xuất |   | tấn | 0,1272 | |
| | hoa sắt | | | | |
| | hàng rào | | | | |
| | bằng sắt | | | | |
| | vuông | | | | |
| | đặc | | | | |
| | 30x30mm | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 21 | Sản xuất |   | tấn | 0,0503 | |
| | hoa sắt | | | | |
| | hàng rào | | | | |
| | bằng sắt | | | | |
| | tấm | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 22 | Sơn sắt |   | 1m2 | 14,2192 | |
| | thép | | | | |
| | bằng sơn | | | | |
| | các loại | | | | |
| | 1 nước | | | | |
| | lót + 2 | | | | |
| | nước phủ | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 23 | Lắp dựng |   | m2 | 14,9278 | |
| | hoa sắt | | | | |
| | hàng rào | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| **\*** | **Cải | ** ** | ** ** | ** ** | |
| | tạo cổng | | | | |
| | chính** | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 24 | Gia công |   | tấn | 0,0497 | |
| | cổng sắt | | | | |
| | bằng sắt | | | | |
| | hộp | | | | |
| | 2 | | | | |
| | 0x30x1.5 | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 25 | Sản xuất |   | tấn | 0,0139 | |
| | cửa sắt, | | | | |
| | hoa sắt | | | | |
| | bằng sắt | | | | |
| | hộp | | | | |
| | 3 | | | | |
| | 0x30x1,5 | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 26 | Sản xuất |   | tấn | 0,0482 | |
| | cửa sắt, | | | | |
| | hoa sắt | | | | |
| | bằng | | | | |
| | thép tấm | | | | |
| | Pl10 | | | | |
| | 0x100x16 | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 27 | Sản xuất |   | tấn | 0,3639 | |
| | cửa sắt, | | | | |
| | hoa sắt | | | | |
| | bằng | | | | |
| | thép hộp | | | | |
| | 10 | | | | |
| | 0x60x1,8 | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 28 | Sơn sắt |   | 1m2 | 14,1652 | |
| | thép các | | | | |
| | loại 3 | | | | |
| | nước | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 29 | Lắp dựng |   | m2 | 9,52 | |
| | cổng sắt | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 30 | Bộ bánh |   | bộ | 1,00 | |
| | xe con | | | | |
| | lăn, bản | | | | |
| | lề cổng, | | | | |
| | vật liệu | | | | |
| | phụ cổng | | | | |
| | 02 cánh | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 31 | Bộ bánh |   | bộ | 1,00 | |
| | xe con | | | | |
| | lăn, bản | | | | |
| | lề cổng, | | | | |
| | vật liệu | | | | |
| | phụ cổng | | | | |
| | 01 cánh | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| **\*** | **Sân | ** ** | ** ** | ** ** | |
| | đường** | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 32 | Phá dỡ |   | m3 | 17,40 | |
| | nền bê | | | | |
| | tông | | | | |
| | không | | | | |
| | cốt thép | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 33 | Bốc xếp, |   | m3 | 17,40 | |
| | vận | | | | |
| | chuyển | | | | |
| | đổ bỏ | | | | |
| | phế thải | | | | |
| | các loại | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 34 | Lu lèn |   | 100m2 | 1,97 | |
| | lại mặt | | | | |
| | sân | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 35 | Bê tông |   | m3 | 15,60 | |
| | sân | | | | |
| | M200, đá | | | | |
| | 1x2 | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 36 | Rải lớp |   | 100m2 | 1,56 | |
| | nilong | | | | |
| | chống | | | | |
| | mất nước | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 37 | Làm lớp |   | 100m3 | 0,078 | |
| | móng cát | | | | |
| | vàng gia | | | | |
| | cố xi | | | | |
| | măng, | | | | |
| | cát vàng | | | | |
| | gia cố | | | | |
| | 6% | | | | |
| | ximăng | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| **\*** | **Bồn | ** ** | ** ** | ** ** | |
| | hoa** | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 38 | Bê tông |   | m3 | 0,441 | |
| | lót móng | | | | |
| | M100, đá | | | | |
| | 2x4 | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 39 | Ván |   | 100m2 | 0,021 | |
| | khuôn | | | | |
| | lót móng | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 40 | Xây |   | m3 | 1,155 | |
| | tường | | | | |
| | bồn hoa | | | | |
| | bằng | | | | |
| | gạch bê | | | | |
| | tông | | | | |
| | 6,5 | | | | |
| | x10,5x22 | | | | |
| | cm-chiều | | | | |
| | dày | | | | |
| | ≤33cm, | | | | |
| | chiều | | | | |
| | cao ≤6m, | | | | |
| | vữa XM | | | | |
| | M75 | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 41 | Ốp chân |   | m2 | 7,875 | |
| | tường, | | | | |
| | viền | | | | |
| | tường | | | | |
| | viền | | | | |
| | trụ, | | | | |
| | cột-tiết | | | | |
| | diện | | | | |
| | gạch ≤ | | | | |
| | 0,036m2 | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 42 | Trát |   | m2 | 7,56 | |
| | tường | | | | |
| | ngoài | | | | |
| | bồn hoa, | | | | |
| | dày | | | | |
| | 1,5cm, | | | | |
| | Vữa XM | | | | |
| | M75 | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 43 | Đắp đất |   | m3 | 5,40 | |
| | màu | | | | |
| | trồng | | | | |
| | cây | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| **\*** | **Cải | ** ** | ** ** | ** ** | |
| | tạo hàng | | | | |
| | rào gạch | | | | |
| | đặc** | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 44 | Sơn |   | 1m2 | 434,4444 | |
| | tường | | | | |
| | nhà | | | | |
| | không bả | | | | |
| | - 1 nước | | | | |
| | lót, 2 | | | | |
| | nước phủ | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 45 | Cạo bỏ |   | m2 | 434,4444 | |
| | lớp vôi | | | | |
| | trên bề | | | | |
| | mặt | | | | |
| | tường | | | | |
| | cột, trụ | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| **\*** | **Vận | ** ** | 10m3/ | 2,3 | |
| | chuyển | | 1km** ** | 073** ** | |
| | đá dăm | | | | |
| | cho toàn | | | | |
| | công | | | | |
| | trình** | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| **IV** | **NHÀ | | **toàn | **1** | |
| | THƯỜNG | | bộ** | | |
| | TRỰC** | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| **\*** | **Xây | | | | |
| | lắp nhà | | | | |
| | thường | | | | |
| | trực** | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 1 | Đào móng | | m3 | 6,7913 | |
| | -đất cấp | | | | |
| | II | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 2 | Đắp đất | | 100m3 | 0,0226 | |
| | độ chặt | | | | |
| | Y/C K = | | | | |
| | 0,90 | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 3 | Vận | | 100m3 | 0,0453 | |
| | chuyển | | | | |
| | đất cấp | | | | |
| | II | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 4 | Bê tông | | m3 | 0,3841 | |
| | lót móng | | | | |
| | M100, đá | | | | |
| | 2x4 | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 5 | Ván | | 100m2 | 0,0116 | |
| | khuôn bê | | | | |
| | tông lót | | | | |
| | móng | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 6 | Bê tông | | m3 | 0,3841 | |
| | móng | | | | |
| | M200, đá | | | | |
| | 1x2 | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 7 | Ván | | 100m2 | 0,0233 | |
| | khuôn | | | | |
| | móng | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 8 | Lắp dựng | | tấn | 0,0207 | |
| | cốt thép | | | | |
| | móng, ĐK | | | | |
| | \<=10mm | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 9 | Xây móng | | m3 | 3,5445 | |
| | bằng | | | | |
| | gạch bê | | | | |
| | tông | | | | |
| | 6,5 | | | | |
| | x10,5x22 | | | | |
| | cm-chiều | | | | |
| | dày | | | | |
| | ≤33cm, | | | | |
| | vữa XM | | | | |
| | M75 | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 10 | Bê tông | | m3 | 0,4928 | |
| | xà dầm, | | | | |
| | giằng | | | | |
| | nhà | | | | |
| | M200, đá | | | | |
| | 2x4 | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 11 | Ván | | 100m2 | 0,0694 | |
| | khuôn xà | | | | |
| | dầm, | | | | |
| | giằng | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 12 | Lắp dựng | | tấn | 0,0126 | |
| | cốt thép | | | | |
| | xà dầm, | | | | |
| | giằng, | | | | |
| | ĐK | | | | |
| | ≤10mm, | | | | |
| | chiều | | | | |
| | cao ≤6m | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 13 | Lắp dựng | | tấn | 0,0814 | |
| | cốt thép | | | | |
| | xà dầm, | | | | |
| | giằng, | | | | |
| | ĐK | | | | |
| | ≤18mm, | | | | |
| | chiều | | | | |
| | cao ≤6m | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 14 | Bê tông | | m3 | 2,3291 | |
| | sàn mái | | | | |
| | M200, đá | | | | |
| | 1x2 | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 15 | Ván | | 100m2 | 0,2176 | |
| | khuôn | | | | |
| | sàn mái | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 16 | Lắp dựng | | tấn | 0,1015 | |
| | cốt thép | | | | |
| | sàn mái, | | | | |
| | ĐK | | | | |
| | ≤10mm, | | | | |
| | chiều | | | | |
| | cao ≤28m | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 17 | Bê tông | | m3 | 0,33 | |
| | lanh tô | | | | |
| | M200, đá | | | | |
| | 1x2 | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 18 | Ván | | 100m2 | 0,0538 | |
| | khuôn | | | | |
| | lanh tô | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 19 | Lắp dựng | | tấn | 0,0168 | |
| | cốt thép | | | | |
| | lanh , | | | | |
| | ĐK | | | | |
| | ≤10mm, | | | | |
| | chiều | | | | |
| | cao ≤6m | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 20 | Xây | | m3 | 5,7592 | |
| | tường | | | | |
| | thẳng | | | | |
| | bằng | | | | |
| | gạch bê | | | | |
| | tông | | | | |
| | 6,5 | | | | |
| | x10,5x22 | | | | |
| | cm-chiều | | | | |
| | dày | | | | |
| | ≤33cm, | | | | |
| | chiều | | | | |
| | cao ≤6m, | | | | |
| | vữa XM | | | | |
| | M75 | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 21 | Quét | | m2 | 17,8084 | |
| | dung | | | | |
| | dịch | | | | |
| | chống | | | | |
| | thấm mái | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 22 | Trát sê | | m2 | 17,8084 | |
| | nô, mái | | | | |
| | hắt, lam | | | | |
| | ngang, | | | | |
| | vữa XM | | | | |
| | M75 | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 23 | Láng sê | | m2 | 11,7288 | |
| | nô, mái | | | | |
| | hắt, | | | | |
| | máng | | | | |
| | nước dày | | | | |
| | 1cm, vữa | | | | |
| | XM mác | | | | |
| | 100 | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 24 | Láng | | m2 | 3,424 | |
| | nền, sàn | | | | |
| | có đánh | | | | |
| | màu, dày | | | | |
| | 2cm, vữa | | | | |
| | XM M75 | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 25 | Lát gạch | | m2 | 7,9524 | |
| | chống | | | | |
| | nóng mái | | | | |
| | bằng | | | | |
| | gạch 4 | | | | |
| | lỗ | | | | |
| | 22 | | | | |
| | x10,5x15 | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 26 | Lát gạch | | m2 | 7,9524 | |
| | nem tách | | | | |
| | mái KT | | | | |
| | 4 | | | | |
| | 00x400mm | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 27 | Trát | | m2 | 36,876 | |
| | tường | | | | |
| | ngoài, | | | | |
| | dày | | | | |
| | 1,5cm, | | | | |
| | Vữa XM | | | | |
| | M75 | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 28 | Trát xà | | m2 | 2,718 | |
| | dầm, vữa | | | | |
| | XM M75 | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 29 | Trát sê | | m2 | 13,0128 | |
| | nô, mái | | | | |
| | hắt, lam | | | | |
| | ngang, | | | | |
| | vữa XM | | | | |
| | M75 | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 30 | Ốp đá | | m2 | 7,366 | |
| | nhám | | | | |
| | chân | | | | |
| | tường | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 31 | Trát | | m2 | 26,584 | |
| | tường | | | | |
| | trong, | | | | |
| | dày | | | | |
| | 1,5cm, | | | | |
| | Vữa XM | | | | |
| | mác 75 | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 32 | Trát trụ | | m2 | 4,3912 | |
| | cột, lam | | | | |
| | đứng, | | | | |
| | cầu | | | | |
| | thang, | | | | |
| | dày | | | | |
| | 1,5cm, | | | | |
| | vữa XM | | | | |
| | M75 | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 33 | Trát | | m2 | 6,9402 | |
| | trần, | | | | |
| | vữa XM | | | | |
| | M75 | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 34 | Sơn dầm, | | m2 | 45,2408 | |
| | trần, | | | | |
| | tường | | | | |
| | ngoài | | | | |
| | nhà | | | | |
| | không bả | | | | |
| | bằng sơn | | | | |
| | các loại | | | | |
| | 1 nước | | | | |
| | lót + 2 | | | | |
| | nước phủ | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 35 | Sơn dầm, | | m2 | 37,9154 | |
| | trần, | | | | |
| | tường | | | | |
| | trong | | | | |
| | nhà | | | | |
| | không bả | | | | |
| | bằng sơn | | | | |
| | các loại | | | | |
| | 1 nước | | | | |
| | lót + 2 | | | | |
| | nước phủ | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 36 | Bả bằng | | m2 | 26,584 | |
| | bột bả | | | | |
| | vào | | | | |
| | tường | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 37 | Bả bằng | | m2 | 11,3314 | |
| | bột bả | | | | |
| | vào cột, | | | | |
| | dầm, | | | | |
| | trần | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 39 | Bê tông | | m3 | 0,694 | |
| | lót móng | | | | |
| | M100, đá | | | | |
| | 2x4 | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 40 | Lát nền, | | m2 | 7,1162 | |
| | sàn gạch | | | | |
| | 6 | | | | |
| | 00x600mm | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 41 | Cửa sổ | | m2 | 4,17 | |
| | mở trượt | | | | |
| | 2 cánh, | | | | |
| | nhôm hệ | | | | |
| | XingFa, | | | | |
| | kính | | | | |
| | trắng an | | | | |
| | toàn | | | | |
| | 6,38mm, | | | | |
| | Phụ kiện | | | | |
| | đồng bộ | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 42 | Cửa đi | | m2 | 1,92 | |
| | mở quay | | | | |
| | 1 cánh, | | | | |
| | nhôm hệ | | | | |
| | XingFa | | | | |
| | hệ 55, | | | | |
| | kính | | | | |
| | trắng an | | | | |
| | toàn | | | | |
| | 6,38mm. | | | | |
| | phụ kiện | | | | |
| | đồng bộ | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 43 | Gia công | | tấn | 0,0415 | |
| | cửa sắt, | | | | |
| | hoa sắt | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 44 | Sơn sắt | | 1m2 | 1,7606 | |
| | thép | | | | |
| | bằng sơn | | | | |
| | các loại | | | | |
| | 1 nước | | | | |
| | lót + 2 | | | | |
| | nước phủ | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 45 | Lắp dựng | | m2 | 4,17 | |
| | hoa sắt | | | | |
| | cửa | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| **\*** | **Điện | | | | |
| | nhà | | | | |
| | thường | | | | |
| | trực** | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 46 | Lắp đặt | | bộ | 1,00 | |
| | đèn ống | | | | |
| | dài | | | | |
| | 1,2m, | | | | |
| | hộp đèn | | | | |
| | 1 bóng | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 47 | Lắp đặt | | cái | 1,00 | |
| | công tắc | | | | |
| | 2 hạt | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 48 | Lắp đặt | | cái | 2,00 | |
| | ổ cắm | | | | |
| | loại ổ | | | | |
| | đôi 3 | | | | |
| | chấu | | | | |
| | 2x | | | | |
| | 16A-250V | | | | |
| | (có cực | | | | |
| | tiếp | | | | |
| | đất) | | | | |
| | (Sino | | | | |
| | hoặc | | | | |
| | tương | | | | |
| | đương) | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 49 | Lắp đặt | | cái | 1,00 | |
| | aptomat | | | | |
| | MCB | | | | |
| | 1P-1 | | | | |
| | 0A-250V, | | | | |
| | Icu 6KVA | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 50 | Lắp đặt | | m | 30,00 | |
| | dây đơn | | | | |
| | 1x2,5mm2 | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 51 | Lắp đặt | | m | 40,00 | |
| | dây đơn | | | | |
| | 1x1,5mm2 | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 52 | Lắp đặt | | m | 30,00 | |
| | dây dẫn | | | | |
| | 2 ruột | | | | |
| | 2x4mm2 | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 53 | Lắp đặt | | m | 65,00 | |
| | ống nhựa | | | | |
| | máng | | | | |
| | nhựa đặt | | | | |
| | nổi bảo | | | | |
| | hộ dây | | | | |
| | dẫn, | | | | |
| | D20mm | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 54 | Hộp điện | | hộp | 1,00 | |
| | chứa 2 | | | | |
| | apstomat | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| **V** | **NHÀ ĐỂ | | | | |
| | XE Ô TÔ | | | | |
| | VÀ XE | | | | |
| | MÁY** | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| **\*** | **Xây | ** ** | ** ** | ** ** | |
| | lắp nhà | | | | |
| | để xe** | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 1 | Đào móng |   | m3 | 5,0031 | |
| | cột, | | | | |
| | trụ, hố | | | | |
| | kiểm | | | | |
| | -đất cấp | | | | |
| | II | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 2 | Đắp đất |   | 100m3 | 0,0167 | |
| | độ chặt | | | | |
| | Y/C K = | | | | |
| | 0,90 | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 3 | Vận |   | 100m3 | 0,0333 | |
| | chuyển | | | | |
| | đất-đất | | | | |
| | cấp II | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 4 | Bê tông |   | m3 | 0,6973 | |
| | lót móng | | | | |
| | M100, đá | | | | |
| | 2x4 | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 5 | Ván |   | 100m2 | 0,0309 | |
| | khuôn | | | | |
| | lót móng | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 6 | Bê tông |   | m3 | 1,2187 | |
| | móng | | | | |
| | M200, đá | | | | |
| | 2x4 | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 9 | Ván |   | 100m2 | 0,0938 | |
| | khuôn | | | | |
| | móng | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 10 | Lắp dựng |   | tấn | 0,0237 | |
| | cốt thép | | | | |
| | móng, ĐK | | | | |
| | ≤10mm | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 11 | Lắp dựng |   | tấn | 0,0679 | |
| | cốt thép | | | | |
| | móng, ĐK | | | | |
| | ≤18mm | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 12 | Gia công |   | tấn | 0,012 | |
| | cấu kiện | | | | |
| | thép đặt | | | | |
| | sẵn | | | | |
| | trong bê | | | | |
| | tông, KL | | | | |
| | ≤10kg/1 | | | | |
| | cấu kiện | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 13 | Gia công |   | tấn | 0,0848 | |
| | cột bằng | | | | |
| | thép | | | | |
| | hình | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 14 | Gia công |   | tấn | 0,0278 | |
| | giằng | | | | |
| | mái thép | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 15 | Gia công |   | tấn | 0,0833 | |
| | xà gồ | | | | |
| | thép | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 16 | Lắp cột |   | tấn | 0,0848 | |
| | thép các | | | | |
| | loại | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 17 | Lắp dựng |   | tấn | 0,0278 | |
| | giằng | | | | |
| | thép bu | | | | |
| | lông | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 18 | Lắp dựng |   | tấn | 0,0833 | |
| | xà gồ | | | | |
| | thép | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 19 | Sơn sắt |   | 1m2 | 11,7832 | |
| | thép | | | | |
| | bằng sơn | | | | |
| | các loại | | | | |
| | 1 nước | | | | |
| | lót + 2 | | | | |
| | nước phủ | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 20 | Lợp mái |   | 100m2 | 0,3626 | |
| | che | | | | |
| | tường | | | | |
| | bằng tôn | | | | |
| | múi, | | | | |
| | chiều | | | | |
| | dài cọc | | | | |
| | bất kỳ | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 21 | Bu lông |   | bộ | 12,00 | |
| | M14 D300 | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 22 | Máng tôn |   | m | 10,30 | |
| | thu nước | | | | |
| | dày | | | | |
| | 0,45mm, | | | | |
| | sử dụng | | | | |
| | tôn khổ | | | | |
| | 600 | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 23 | Chặt |   | cây | 2,00 | |
| | cây, | | | | |
| | đường | | | | |
| | kính gốc | | | | |
| | cây | | | | |
| | \>70cm | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| **\*** | **Đổ nền | ** ** | ** ** | ** ** | |
| | nhà xe** | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 24 | Phá dỡ |   | m3 | 3,09 | |
| | nền bê | | | | |
| | tông | | | | |
| | không | | | | |
| | cốt thép | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 25 | Bê tông |   | m3 | 4,635 | |
| | nền | | | | |
| | M200, đá | | | | |
| | 2x4 | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 26 | Rải vải |   | 100m2 | 0,309 | |
| | địa kỹ | | | | |
| | thuật | | | | |
| | nền nhà | | | | |
| | xe | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 27 | Bốc xếp, |   | m3 | 3,09 | |
| | vận | | | | |
| | chuyển | | | | |
| | đổ bỏ | | | | |
| | phế thải | | | | |
| | các loại | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| **\*** | **Điện | ** ** | ** ** | ** ** | |
| | nhà để | | | | |
| | xe** | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 28 | Lắp đặt |   | bộ | 2,00 | |
| | đèn ống | | | | |
| | dài | | | | |
| | 1,2m, | | | | |
| | hộp đèn | | | | |
| | 1 bóng | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 29 | Lắp đặt |   | cái | 1,00 | |
| | công tắc | | | | |
| | 1 hạt | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 30 | Lắp đặt |   | cái | 1,00 | |
| | ổ cắm | | | | |
| | loại ổ | | | | |
| | đôi 3 | | | | |
| | chấu | | | | |
| | 2x | | | | |
| | 16A-250V | | | | |
| | (có cực | | | | |
| | tiếp | | | | |
| | đất) | | | | |
| | (Sino | | | | |
| | hoặc | | | | |
| | tương | | | | |
| | đương) | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 31 | Lắp đặt |   | cái | 1,00 | |
| | aptomat | | | | |
| | MCB | | | | |
| | 1P-1 | | | | |
| | 0A-250V, | | | | |
| | Icu 6KVA | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 32 | Lắp đặt |   | m | 50,00 | |
| | dây đơn | | | | |
| | 1x2,5mm2 | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 33 | Lắp đặt |   | m | 70,00 | |
| | dây đơn | | | | |
| | 1x1,5mm2 | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 34 | Lắp đặt |   | m | 60,00 | |
| | dây dẫn | | | | |
| | 2 ruột ≤ | | | | |
| | 4mm2 | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 35 | Lắp đặt |   | m | 100,00 | |
| | ống nhựa | | | | |
| | máng | | | | |
| | nhựa đặt | | | | |
| | nổi bảo | | | | |
| | hộ dây | | | | |
| | dẫn, | | | | |
| | D20mm | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 36 | Lắp đặt |   | hộp | 1,00 | |
| | hộp nối, | | | | |
| | phân | | | | |
| | dây, | | | | |
| | công | | | | |
| | tắc, cầu | | | | |
| | trì, | | | | |
| | automat, | | | | |
| | KT | | | | |
| | ≤40cm2 | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| **\*** | **Phá dỡ | ** ** | ** ** | ** ** | |
| | nhà xe | | | | |
| | hiện | | | | |
| | trạng** | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 37 | Tháo dỡ |   | m2 | 24,0552 | |
| | mái tôn | | | | |
| | bằng thủ | | | | |
| | công, | | | | |
| | chiều | | | | |
| | cao ≤6m | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 38 | Tháo dỡ |   | tấn | 1,0988 | |
| | kết cấu | | | | |
| | sắt thép | | | | |
| | bằng thủ | | | | |
| | công, | | | | |
| | chiều | | | | |
| | cao ≤6m | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| **VI** | **LẮP | | | | |
| | ĐẶT ĐIỀU | | | | |
| | HÒA** | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| \* | **Lắp | ** ** | ** ** | ** ** | |
| | đặt | | | | |
| | thiết | | | | |
| | bị** | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 1 | Lắp đặt |   | máy | 18,00 | |
| | máy điều | | | | |
| | hoà 2 | | | | |
| | cục - | | | | |
| | Loại máy | | | | |
| | Treo | | | | |
| | tường | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| \* | **Lắp | ** ** | ** ** | ** ** | |
| | đặt | | | | |
| | đường | | | | |
| | ống | | | | |
| | đồng** | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 2 | Lắp đặt |   | 100m | 1,05 | |
| | ống đồng | | | | |
| | dẫn ga, | | | | |
| | nối bằng | | | | |
| | p/p hàn, | | | | |
| | dài 2m, | | | | |
| | ĐK 6,4mm | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 3 | Lắp đặt |   | 100m | 0,35 | |
| | ống đồng | | | | |
| | dẫn ga, | | | | |
| | nối bằng | | | | |
| | p/p hàn, | | | | |
| | dài 2m, | | | | |
| | ĐK 9,5mm | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 4 | Lắp đặt |   | 100m | 0,70 | |
| | ống đồng | | | | |
| | dẫn ga, | | | | |
| | nối bằng | | | | |
| | p/p hàn, | | | | |
| | dài 2m, | | | | |
| | ĐK | | | | |
| | 12,7mm | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 5 | Bảo ôn |   | 100m | 1,05 | |
| | ống | | | | |
| | đồng, | | | | |
| | ống cách | | | | |
| | nhiệt | | | | |
| | xốp, ĐK | | | | |
| | 6,4mm | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 6 | Bảo ôn |   | 100m | 0,35 | |
| | ống | | | | |
| | đồng, | | | | |
| | ống cách | | | | |
| | nhiệt | | | | |
| | xốp, ĐK | | | | |
| | 9,5mm | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 7 | Bảo ôn |   | 100m | 0,70 | |
| | ống | | | | |
| | đồng, | | | | |
| | ống cách | | | | |
| | nhiệt | | | | |
| | xốp, ĐK | | | | |
| | 12,7mm | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 8 | Băng |   | kg | 32,00 | |
| | quấn | | | | |
| | trắng | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 9 | Đèn khò |   | bỡnh | 3,00 | |
| | hàn ống | | | | |
| | đồng - | | | | |
| | Đầu khò | | | | |
| | lửa - Sử | | | | |
| | dụng | | | | |
| | bình ga | | | | |
| | mini | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 10 | Quang |   | bộ | 70,00 | |
| | treo, | | | | |
| | vít, tắc | | | | |
| | kê, | | | | |
| | thanh | | | | |
| | ren, | | | | |
| | ecu, | | | | |
| | long đen | | | | |
| | M10 treo | | | | |
| | ống đồng | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| \* | **Lắp | ** ** | ** ** | ** ** | |
| | đặt | | | | |
| | đường | | | | |
| | nước | | | | |
| | ngưng và | | | | |
| | bảo ôn** | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 11 | Lắp đặt |   | 100m | 1,02 | |
| | ống nhựa | | | | |
| | D27-C1 | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 12 | Lắp đặt |   | 100m | 0,64 | |
| | ống nhựa | | | | |
| | D34-C1 | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 13 | Lắp đặt |   | cái | 26,00 | |
| | nối nhựa | | | | |
| | D27-C1 | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 14 | Lắp đặt |   | cái | 16,00 | |
| | nối nhựa | | | | |
| | D34-C1 | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 15 | Lắp đặt |   | cái | 102,00 | |
| | cút nhựa | | | | |
| | D27-C1 | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 16 | Lắp đặt |   | cái | 64,00 | |
| | cút nhựa | | | | |
| | D34-C1 | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 17 | Lắp đặt |   | cái | 26,00 | |
| | tê nhựa | | | | |
| | D27-C1 | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 18 | Lắp đặt |   | cái | 16,00 | |
| | tê nhựa | | | | |
| | D34-C1 | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 19 | Bảo ôn |   | 100m | 1,02 | |
| | đường | | | | |
| | ống, | | | | |
| | bông | | | | |
| | khoáng | | | | |
| | dày | | | | |
| | 30mm, ĐK | | | | |
| | 27mm | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 20 | Bảo ôn |   | 100m | 0,64 | |
| | đường | | | | |
| | ống, | | | | |
| | bông | | | | |
| | khoáng | | | | |
| | dày | | | | |
| | 30mm, ĐK | | | | |
| | 34mm | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 21 | Quang |   | bộ | 96,00 | |
| | treo, | | | | |
| | vít, tắc | | | | |
| | kê, | | | | |
| | thanh | | | | |
| | ren, | | | | |
| | ecu, | | | | |
| | long đen | | | | |
| | M8 treo | | | | |
| | ống đồng | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| \* | **Lắp | ** ** | ** ** | ** ** | |
| | đặt hệ | | | | |
| | thống | | | | |
| | điện** | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 22 | Hộp |   | hộp | 3,00 | |
| | Aptomat | | | | |
| | điều hòa | | | | |
| | các tầng | | | | |
| | 300 | | | | |
| | x400x150 | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 23 | Aptomat |   | cái | 4,00 | |
| | 1P-10A | | | | |
| | cho máy | | | | |
| | 9,000btu | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 24 | Aptomat |   | cái | 3,00 | |
| | 1P-15A | | | | |
| | cho máy | | | | |
| | 1 | | | | |
| | 2,000btu | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 25 | Aptomat |   | cái | 11,00 | |
| | 1P-20A | | | | |
| | cho máy | | | | |
| | 1 | | | | |
| | 8,000btu | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 26 | Automat |   | cái | 3,00 | |
| | 3P-30A | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 27 | Dây tiếp |   | m | 120,00 | |
| | địa | | | | |
| | 1x2,5mm2 | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 28 | Dây tiếp |   | m | 280,00 | |
| | địa | | | | |
| | 1x4mm2 | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 29 | Dây tiếp |   | m | 30,00 | |
| | địa | | | | |
| | 1x6mm2 | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 30 | Dây điện |   | m | 120,00 | |
| | nối từ | | | | |
| | dàn nóng | | | | |
| | - dàn | | | | |
| | lạnh | | | | |
| | 2x1,5mm2 | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 31 | Dây điện |   | m | 120,00 | |
| | nối từ | | | | |
| | dàn nóng | | | | |
| | - dàn | | | | |
| | lạnh | | | | |
| | 2x2,5mm2 | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 32 | Dây |   | m | 120,00 | |
| | nguồn | | | | |
| | điều hòa | | | | |
| | 2x2,5mm2 | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 33 | Dây |   | m | 280,00 | |
| | nguồn | | | | |
| | điều hòa | | | | |
| | 2x4mm2 | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 34 | Cáp |   | m | 30,00 | |
| | nguồn tủ | | | | |
| | điều hòa | | | | |
| | 4x6mm2 | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 35 | Ống ghen |   | m | 400,00 | |
| | điện cho | | | | |
| | dây | | | | |
| | nguồn | | | | |
| | điều hòa | | | | |
| | SP D25 | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 36 | Vít, tắc |   | bộ | 300,00 | |
| | kê, | | | | |
| | thanh | | | | |
| | ren, | | | | |
| | ecu, | | | | |
| | long đen | | | | |
| | M10treo | | | | |
| | giá đỡ | | | | |
| | đường | | | | |
| | điện (2 | | | | |
| | bộ/giá) | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| **VII** | **LẮP | | | | |
| | ĐẶT HỆ | | | | |
| | THỐNG | | | | |
| | MẠNG MÁY | | | | |
| | TÍNH VÀ | | | | |
| | ĐIỆN | | | | |
| | THOẠI | | | | |
| | NỘI BỘ** | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 37 | Lắp đặt |   | 10m | 136,00 | |
| | dây cáp | | | | |
| | đồng | | | | |
| | UTP, UTP | | | | |
| | CAT | | | | |
| | 5/5E, 4 | | | | |
| | đôi, | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 38 | Lắp đặt |   | 10m | 48,00 | |
| | cáp điện | | | | |
| | thoại | | | | |
| | 2 | | | | |
| | x2x0,5mm | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 39 | Đấu nối |   | 1 node | 66,00 | |
| | cáp, sợi | | | | |
| | dây nhảy | | | | |
| | (pa | | | | |
| | tchcord) | | | | |
| | vào | | | | |
| | switch | | | | |
| | và patch | | | | |
| | pannel, | | | | |
| | 1,5m | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 40 | Đấu nối |   | 1 node | 33,00 | |
| | cáp, sợi | | | | |
| | dây nhảy | | | | |
| | (pa | | | | |
| | tchcord) | | | | |
| | vào | | | | |
| | switch | | | | |
| | và patch | | | | |
| | pannel, | | | | |
| | Từ máy | | | | |
| | trạm lên | | | | |
| | Wa | | | | |
| | llplace, | | | | |
| | loại 3 m | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 41 | Lắp đặt |   | 1 Patch | 2,00 | |
| | thanh | | panel | | |
| | trung | | | | |
| | chuyển | | | | |
| | (Patch | | | | |
| | Panel) ≥ | | | | |
| | 24 cổng | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 42 | Lắp đặt |   | 1 Patch | 2,00 | |
| | thanh | | panel | | |
| | trung | | | | |
| | chuyển | | | | |
| | (Patch | | | | |
| | Panel) ≥ | | | | |
| | 24 cổng | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 43 | Lắp đặt |   | 1 ổ cắm | 12,00 | |
| | ổ cắm | | | | |
| | máy tính | | | | |
| | và điện | | | | |
| | thoại | | | | |
| | nổi | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 44 | Lắp đặt |   | 1 ổ cắm | 21,00 | |
| | ổ cắm | | | | |
| | máy tính | | | | |
| | nổi | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 45 | Lắp đặt |   | 10m | 6,80 | |
| | gen nổi | | | | |
| | kích | | | | |
| | thước GA | | | | |
| | 24x14mm | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 46 | Lắp đặt |   | 10m | 7,60 | |
| | gen nổi | | | | |
| | kích | | | | |
| | thước | | | | |
| | 39x19mm | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 47 | Lắp đặt |   | 10m | 3,80 | |
| | gen nổi | | | | |
| | kích | | | | |
| | thước | | | | |
| | 60x22mm | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 48 | Lắp đặt |   | 10m | 2,60 | |
| | gen nổi | | | | |
| | kích | | | | |
| | thước | | | | |
| | 60x40mm | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 49 | Lắp đặt |   | 10m | 2,00 | |
| | gen nổi | | | | |
| | kích | | | | |
| | thước | | | | |
| | 80x40mm | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 50 | Lắp đặt |   | tấm | 1,00 | |
| | bảng | | | | |
| | đồng | | | | |
| | tiếp địa | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 51 | Kéo, rải |   | m | 26,00 | |
| | cáp dẫn | | | | |
| | đất từ | | | | |
| | bảng | | | | |
| | đồng về | | | | |
| | bảng | | | | |
| | đồng | | | | |
| | tiếp địa | | | | |
| | của tòa | | | | |
| | nhà bàng | | | | |
| | dây tiếp | | | | |
| | địa M16 | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 52 | Lắp đặt |   | 1 tủ | 1,00 | |
| | tủ thiết | | | | |
| | bị mạng, | | | | |
| | Tủ 27U | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 53 | Lắp đặt |   | tủ | 1,00 | |
| | tủ cáp | | | | |
| | điện | | | | |
| | thoại 30 | | | | |
| | đôi | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 54 | Lắp đặt |   | 1 thiết | 2,00 | |
| | thiết bị | | bị | | |
| | chuyển | | | | |
| | mạch | | | | |
| | loại | | | | |
| | nhỏ, 24 | | | | |
| | port | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 55 | Cài đặt |   | 1 thiết | 2,00 | |
| | thiết bị | | bị | | |
| | chuyển | | | | |
| | mạch | | | | |
| | loại | | | | |
| | nhỏ, 24 | | | | |
| | port | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 56 | Lắp đặt |   | 1 thiết | 3,00 | |
| | điểm | | bị | | |
| | truy | | | | |
| | nhập | | | | |
| | Wireless | | | | |
| | Lan | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 57 | Lắp đặt |   | 10m | 12,00 | |
| | dây điện | | | | |
| | 2x0,75mm | | | | |
| | dùng cho | | | | |
| | hệ thống | | | | |
| | Wireless | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 58 | Lắp đặt |   | tổng đài | 1,00 | |
| | tổng đài | | | | |
| | nội bộ | | | | |
| | PABX \<= | | | | |
| | 32 số | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 59 | Cài đặt, |   | tổng đài | 1,00 | |
| | kiểm | | | | |
| | tra, đo | | | | |
| | thử tổng | | | | |
| | đài nội | | | | |
| | bộ PABX, | | | | |
| | Dung | | | | |
| | lượng | | | | |
| | tổng đài | | | | |
| | \<= 32 | | | | |
| | số | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 60 | Lắp đặt |   | bộ | 1,00 | |
| | thiết bị | | | | |
| | lưu điện | | | | |
| | UPS \<= | | | | |
| | 5 KVA | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| **VIII** | **LẮP | | | | |
| | ĐẶT HỆ | | | | |
| | THỐNG | | | | |
| | GIÁM SÁT | | | | |
| | AN | | | | |
| | NINH** | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| \* | **Hệ | ** ** | ** ** | ** ** | |
| | thống | | | | |
| | Camera** | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 1 | Lắp đặt |   | thiết bị | 8,00 | |
| | Camera | | | | |
| | IP Full | | | | |
| | HD dạng | | | | |
| | thân | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 2 | Lắp đặt |   | thiết bị | 2,00 | |
| | đầu ghi | | | | |
| | hình | | | | |
| | (NVR) 8 | | | | |
| | kênh | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 3 | Lắp đặt |   | thiết bị | 1,00 | |
| | ổ cứng | | | | |
| | lưu trữ | | | | |
| | 4TB | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 4 | Lắp đặt |   | thiết bị | 2,00 | |
| | màn hình | | | | |
| | chuyên | | | | |
| | dụng HD | | | | |
| | LED Tivi | | | | |
| | 32 inch | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 5 | Lắp đặt |   | 1 thiết | 1,00 | |
| | thiết bị | | bị | | |
| | chuyển | | | | |
| | mạch | | | | |
| | (Switch) | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 6 | Lắp đặt |   | 1 bộ | 2,00 | |
| | cáp | | | | |
| | HDMI, | | | | |
| | dài 2m | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 7 | Kéo rải |   | m | 370,00 | |
| | các loại | | | | |
| | dây dẫn, | | | | |
| | Lắp đặt | | | | |
| | cáp tín | | | | |
| | hiệu UTP | | | | |
| | CAT6 | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 8 | Kéo rải |   | m | 370,00 | |
| | các loại | | | | |
| | dây dẫn, | | | | |
| | Lắp đặt | | | | |
| | dây dẫn | | | | |
| | 2 ruột | | | | |
| | 2x1,5mm2 | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 9 | Lắp đặt |   | m | 370,00 | |
| | ống | | | | |
| | nhựa, | | | | |
| | máng | | | | |
| | nhựa bảo | | | | |
| | hộ dây | | | | |
| | dẫn, | | | | |
| | đường | | | | |
| | kính D20 | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 10 | Lắp đặt |   | thiết bị | 1,00 | |
| | Trụ lắp | | | | |
| | Camera | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 11 | Lắp đặt |   | hộp | 8,00 | |
| | Hộp kỹ | | | | |
| | thuật | | | | |
| | đấu nối | | | | |
| | thiết bị | | | | |
| | 20x20cm | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 12 | Jack |   | hệ | 1,00 | |
| | mạng, đế | | | | |
| | treo | | | | |
| | Tivi, ổ | | | | |
| | cắm | | | | |
| | điện, | | | | |
| | vật tư | | | | |
| | phụ lắp | | | | |
| | đặt | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 13 | Nhân |   | công | 2,00 | |
| | công | | | | |
| | hiệu | | | | |
| | chỉnh, | | | | |
| | hướng | | | | |
| | dẫn sử | | | | |
| | dụng hệ | | | | |
| | thống , | | | | |
| | Chi phí | | | | |
| | bảo | | | | |
| | hành, | | | | |
| | bảo trì | | | | |
| | thiết bị | | | | |
| | tận nơi | | | | |
| | lắp đặt | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| **\*** | **Hệ | ** ** | ** ** | ** ** | |
| | thống | | | | |
| | báo | | | | |
| | động** | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 14 | Lắp đặt |   | cái | 1,00 | |
| | nút nhấn | | | | |
| | khẩn | | | | |
| | FB-28A | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 15 | Lắp đặt |   | cái | 1,00 | |
| | còi báo | | | | |
| | động | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 16 | Lắp đặt |   | cái | 16,00 | |
| | công tắc | | | | |
| | từ | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 17 | Lắp đặt |   | thiết bị | 1,00 | |
| | trung | | | | |
| | tâm báo | | | | |
| | động 4 | | | | |
| | zones | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 18 | Dây tín |   | m | 310,00 | |
| | hiệu | | | | |
| | chống | | | | |
| | nhiễu 2 | | | | |
| | pairs | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 19 | Lắp đặt |   | m | 310,00 | |
| | ống | | | | |
| | nhựa, | | | | |
| | máng | | | | |
| | nhựa đặt | | | | |
| | nổi bảo | | | | |
| | hộ dây | | | | |
| | dẫn, | | | | |
| | đường | | | | |
| | kính D20 | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 20 | Nhân |   | công | 3,00 | |
| | công | | | | |
| | hướng | | | | |
| | dẫn sử | | | | |
| | dụng hệ | | | | |
| | thống, | | | | |
| | Chi phí | | | | |
| | bảo | | | | |
| | hành, | | | | |
| | bảo trì | | | | |
| | thiết bị | | | | |
| | tân nơi | | | | |
| | lắp đặt | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| **IX** | **MUA | | | | |
| | SẮM | | | | |
| | THIẾT | | | | |
| | BỊ** | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| **\*** | **Mua | | | | |
| | điều | | | | |
| | hòa** | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 1 | Điều hòa | Hãng | bộ | 4,00 | |
| | treo | p | | | |
| | tường | anasonic | | | |
| | 90 | hoặc | | | |
| | 00BTU/h, | tương | | | |
| | 2 chiều | đương | | | |
| | | hoặc cao | | | |
| | | hơn | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 2 | Điều hòa | | bộ | 3,00 | |
| | treo | | | | |
| | tường | | | | |
| | 120 | | | | |
| | 00BTU/h, | | | | |
| | 2 chiều | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 3 | Điều hòa | | bộ | 11,00 | |
| | treo | | | | |
| | tường | | | | |
| | 180 | | | | |
| | 00BTU/h, | | | | |
| | 2 chiều | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| **\*** | **Mua | | | | |
| | mạng máy | | | | |
| | tính và | | | | |
| | điện | | | | |
| | thoại | | | | |
| | nội bộ** | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 1 | Thiết bị |   | Thiết bị | 2,00 | |
| | chuyển | | | | |
| | mạch | | | | |
| | (Switch) | | | | |
| | Cisco | | | | |
| | Catalyst | | | | |
| | WS-C296 | | | | |
| | 0+24TC-L | | | | |
| | 24 cổng | | | | |
| | 10/ | | | | |
| | 100Mbps, | | | | |
| | 2 cổng | | | | |
| | 1000Mbps | | | | |
| | LAN Base | | | | |
| | Image | | | | |
| | hoặc | | | | |
| | tương | | | | |
| | đương, | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 2 | Tổng đài |   | Thiết bị | 1,00 | |
| | điện | | | | |
| | thoại | | | | |
| | P | | | | |
| | anasonic | | | | |
| | 5 trung | | | | |
| | kế 16 | | | | |
| | thuê bao | | | | |
| | hoặc | | | | |
| | tương | | | | |
| | đương | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 3 | Điện |   | Cái | 12,00 | |
| | thoại | | | | |
| | bàn | | | | |
| | TS500 | | | | |
| | hoặc | | | | |
| | tương | | | | |
| | đương | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 4 | Modul |   | Module | 25.00 | |
| | chống | | | | |
| | sét lan | | | | |
| | truyền | | | | |
| | đường | | | | |
| | tín hiệu | | | | |
| | cho hệ | | | | |
| | thống | | | | |
| | thiết bị | | | | |
| | mạng máy | | | | |
| | tính | | | | |
| | PNETR6 | | | | |
| | hoặc | | | | |
| | tương | | | | |
| | đương. | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 5 | Thiết bị |   | Thiết bị | 3,00 | |
| | phát | | | | |
| | không | | | | |
| | dây | | | | |
| | (WIFI) | | | | |
| | Engenius | | | | |
| | hoặc | | | | |
| | tương | | | | |
| | đương | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 6 | Thiết bị |   | Thiết bị | 1,00 | |
| | lưu | | | | |
| | đ | | | | |
| | iện(UPS) | | | | |
| | 2KVA | | | | |
| | Offline | | | | |
| | hoặc | | | | |
| | tương | | | | |
| | đương | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 7 | Tủ thiết |   | Cái | 1,00 | |
| | bị mạng | | | | |
| | 27U hoặc | | | | |
| | tương | | | | |
| | đương. | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| **\*** | **Mua | | | | |
| | thiết bị | | | | |
| | hệ thống | | | | |
| | giám sát | | | | |
| | an | | | | |
| | ninh** | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 1 | Camera |   | Cái | 8,00 | |
| | IP hồng | | | | |
| | ngoại | | | | |
| | 2.0 | | | | |
| | M | | | | |
| | egapixel | | | | |
| | VANTECH | | | | |
| | VPH-3 | | | | |
| | 05DVIP:\ | | | | |
| | - Cảm | | | | |
| | biến | | | | |
| | hình | | | | |
| | ảnh: | | | | |
| | 1/2.7 | | | | |
| | inch | | | | |
| | Pro | | | | |
| | gressive | | | | |
| | CMOS.\ | | | | |
| | - Độ | | | | |
| | phân | | | | |
| | giải: | | | | |
| | 25/30 | | | | |
| | fps\@ | | | | |
| | 2MP(1920 | | | | |
| | x1080).\ | | | | |
| | - Chuẩn | | | | |
| | nén: | | | | |
| | H.2 | | | | |
| | 65&H.264 | | | | |
| | dua | | | | |
| | l-stream | | | | |
| | en | | | | |
| | coding.\ | | | | |
| | - Tầm | | | | |
| | quan sát | | | | |
| | hồng | | | | |
| | ngoại: | | | | |
| | 40m.\ | | | | |
| | - Chức | | | | |
| | năng | | | | |
| | chống | | | | |
| | ngược | | | | |
| | sáng kỹ | | | | |
| | thuật số | | | | |
| | DWDR.\ | | | | |
| | - Chức | | | | |
| | năng tự | | | | |
| | động cân | | | | |
| | bằng ánh | | | | |
| | sáng | | | | |
| | AWB.\ | | | | |
| | - Chức | | | | |
| | năng bù | | | | |
| | ngược | | | | |
| | sáng | | | | |
| | BLC.\ | | | | |
| | - Chức | | | | |
| | năng | | | | |
| | điều | | | | |
| | chỉnh độ | | | | |
| | lợi | | | | |
| | AGC.\ | | | | |
| | - Chức | | | | |
| | năng | | | | |
| | giảm | | | | |
| | nhiễu kỹ | | | | |
| | thuật số | | | | |
| | 3D-DNR.\ | | | | |
| | - Hỗ trợ | | | | |
| | chuẩn | | | | |
| | Onvif.\ | | | | |
| | - Tiêu | | | | |
| | chuẩn | | | | |
| | chống | | | | |
| | thấm | | | | |
| | nước: | | | | |
| | IP66 | | | | |
| | (thích | | | | |
| | hợp | | | | |
| | trong | | | | |
| | nhà và | | | | |
| | ngoài | | | | |
| | trời).\ | | | | |
| | - Nguồn | | | | |
| | cung | | | | |
| | cấp: | | | | |
| | 12V | | | | |
| | DC/PoE.\ | | | | |
| | - Xuất | | | | |
| | xứ:Vant | | | | |
| | ech/Viêt | | | | |
| | Nam | | | | |
| | | | | | |
| | hoặc | | | | |
| | tương | | | | |
| | đương | | | | |
| | hoặc cao | | | | |
| | hơn | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 2 | Đầu ghi |   | Cái | 2,00 | |
| | hình IP | | | | |
| | (NVR) 08 | | | | |
| | kênh:\ | | | | |
| | - Model: | | | | |
| | F-R | | | | |
| | NP1108.\ | | | | |
| | - Hỗ trợ | | | | |
| | 8 kênh | | | | |
| | IP | | | | |
| | 5MP\ | | | | |
| | @50fps.\ | | | | |
| | - Cổng | | | | |
| | xuất | | | | |
| | hình ảnh | | | | |
| | HD | | | | |
| | MI/VGA.\ | | | | |
| | - Tối đa | | | | |
| | 128 kênh | | | | |
| | truy cập | | | | |
| | cùng | | | | |
| | lúc.\ | | | | |
| | - 01 | | | | |
| | cổng | | | | |
| | SATA hỗ | | | | |
| | trợ ổ | | | | |
| | cứng | | | | |
| | dung | | | | |
| | lượng | | | | |
| | tối đa | | | | |
| | 4TB.\ | | | | |
| | - 01 | | | | |
| | kênh đầu | | | | |
| | vào âm | | | | |
| | thanh / | | | | |
| | 220VAC.\ | | | | |
| | - Hỗ trợ | | | | |
| | tên miền | | | | |
| | xem qua | | | | |
| | mạng | | | | |
| | trọn đời | | | | |
| | sản | | | | |
| | phẩm.\ | | | | |
| | - Đầu | | | | |
| | ghi chưa | | | | |
| | bao gồm | | | | |
| | ổ cứng.\ | | | | |
| | - Xuất | | | | |
| | xứ: | | | | |
| | Vantech | | | | |
| | /VietNam | | | | |
| | | | | | |
| | hoặc | | | | |
| | tương | | | | |
| | đương | | | | |
| | hoặc cao | | | | |
| | hơn. | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 3 | Gigabit |   | Cái | 1,00 | |
| | Switch | | | | |
| | 16 | | | | |
| | ports:\ | | | | |
| | - Model: | | | | |
| | TL-S | | | | |
| | G1016D16 | | | | |
| | cổng tốc | | | | |
| | độ | | | | |
| | 10/10 | | | | |
| | 0/1000.\ | | | | |
| | - Mbps | | | | |
| | Hỗ trợ | | | | |
| | tự học | | | | |
| | địa chỉ | | | | |
| | MAC, tự | | | | |
| | động | | | | |
| | MDI/MDIX | | | | |
| | và tự | | | | |
| | động đàm | | | | |
| | phán khả | | | | |
| | năng | | | | |
| | chuyển | | | | |
| | mạch | | | | |
| | 32Gbps.\ | | | | |
| | - Xuất | | | | |
| | xứ: | | | | |
| | TP-LINK | | | | |
| | | | | | |
| | hoặc | | | | |
| | tương | | | | |
| | đương | | | | |
| | hoặc cao | | | | |
| | hơn. | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| | Ổ cứng |   | Cái | 1,00 | |
| | lưu | | | | |
| | trữ:\ | | | | |
| | - Model: | | | | |
| | ST400 | | | | |
| | 0VX007.\ | | | | |
| | - 3,5\" | | | | |
| | Internal | | | | |
| | HDD | | | | |
| | 4Tb.\ | | | | |
| | - Disk | | | | |
| | Speed of | | | | |
| | 7 | | | | |
| | 200rpm.\ | | | | |
| | - 64MB | | | | |
| | Cache, | | | | |
| | SATA III | | | | |
| | 6Gb/s | | | | |
| | Int | | | | |
| | erface.\ | | | | |
| | - Xuất | | | | |
| | xứ: | | | | |
| | Seagate | | | | |
| | | | | | |
| | hoặc | | | | |
| | tương | | | | |
| | đương | | | | |
| | hoặc cao | | | | |
| | hơn. | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 4 | Màn hình |   | Cái | 2,00 | |
| | Tivi HD | | | | |
| | LED 32 | | | | |
| | inch:\ | | | | |
| | - Model: | | | | |
| | 32 | | | | |
| | E2A12G.\ | | | | |
| | - Kết | | | | |
| | nối: | | | | |
| | USB, | | | | |
| | HDMI, | | | | |
| | VGA.\ | | | | |
| | - Xuất | | | | |
| | xứ: | | | | |
| | Skyworth | | | | |
| | | | | | |
| | hoặc | | | | |
| | tương | | | | |
| | đương | | | | |
| | hoặc cao | | | | |
| | hơn. | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 5 | Nút ấn |   | Cái | 1,00 | |
| | khẩn | | | | |
| | FB-28A. | | | | |
| | Xuất xứ: | | | | |
| | Taiwan | | | | |
| | | | | | |
| | hoặc | | | | |
| | tương | | | | |
| | đương | | | | |
| | hoặc cao | | | | |
| | hơn. | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 6 | Còi báo |   | Cái | 1,00 | |
| | động | | | | |
| | 12VDC, | | | | |
| | H207A. | | | | |
| | Xuất xứ: | | | | |
| | Taiwan | | | | |
| | | | | | |
| | hoặc | | | | |
| | tương | | | | |
| | đương | | | | |
| | hoặc cao | | | | |
| | hơn. | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 7 | Công tắc |   | Cái | 16,00 | |
| | từ cửa | | | | |
| | mở | | | | |
| | TA-38. | | | | |
| | Xuất xứ: | | | | |
| | Taiwan | | | | |
| | | | | | |
| | hoặc | | | | |
| | tương | | | | |
| | đương | | | | |
| | hoặc cao | | | | |
| | hơn | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 8 | Trung |   | Bộ | 1,00 | |
| | tâm báo | | | | |
| | động 4 | | | | |
| | zones | | | | |
| | (bao gồm | | | | |
| | keypad, | | | | |
| | biến | | | | |
| | thế, | | | | |
| | acsquy). | | | | |
| | Paradox | | | | |
| | -SP4000. | | | | |
| | Xuất xứ: | | | | |
| | Canada | | | | |
| | hoặc | | | | |
| | tương | | | | |
| | đương | | | | |
| | hoặc cao | | | | |
| | hơn | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| **B** | **Hạng |   |   | |  B |
| | mục 2: | | | | |
| | DỰ | | | | |
| | PHÒNG** | | | | |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+
| 1 | Dự phòng |   | Khoản | B≥ 5%\*A |   |
+----------+----------+----------+----------+----------+----------+

*Ghi chú:*

*- Nhà thầu phải chào giá trọn gói cho mỗi hạng mục công việc. Tổng giá
của tất cả các hạng mục công việc sẽ là Giá chào hàng.*

*- Khi tham dự thầu, nhà thầu phải chịu trách nhiệm tìm hiểu, tính toán
và chào đầy đủ các loại thuế, phí, lệ phí (nếu có). Giá chào hàng của
nhà thầu phải bao gồm các chi phí về thuế, phí, lệ phí (nếu có) theo
thuế suất, mức phí, lệ phí tại thời điểm 28 ngày trước ngày có thời điểm
đóng thầu theo quy định và chi phí dự phòng. Trường hợp nhà thầu tuyên
bố Giá chào hàng không bao gồm thuế, phí, lệ phí thì HSĐX của nhà thầu
sẽ bị loại.*

*- Chi phí dự phòng bao gồm: chi phí dự phòng trượt giá, chi phí dự
phòng phát sinh khối lượng và chi phí dự phòng cho các khoản tạm tính
(nếu có). Đối với chi phí dự phòng: Chi phí dự phòng chỉ được sử dụng
trong quá trình thi công xây dựng khi hạng mục xây dựng có phát sinh
ngoài khối lượng mời thầu, ngoài khối lượng bản vẽ thiết kế được duyệt
và được các đơn vị liên quan xác nhận phù hợp với thực tế.*

*- Trường hợp nhà thầu phát hiện thấy khối lượng mời thầu thiếu hoặc
thừa so với tập bản vẽ thì nhà thầu chào khối lượng chênh lệch bằng bảng
chào riêng mà không được tính vào bảng khối lượng mời thầu. Bên mời thầu
sẽ xem xét bảng chào riêng của nhà thầu theo quy định.*

Lời chào
Chào Bạn,
Bạn chưa đăng nhập, vui lòng đăng nhập để sử dụng hết các chức năng dành cho thành viên.
Nếu Bạn chưa có tài khoản thành viên, hãy đăng ký. Việc này chỉ mất 5 phút và hoàn toàn miễn phí!
Tìm kiếm thông tin thầu
Click để tìm kiếm nâng cao

Bạn biết đến dauthau.info qua đâu?

Thống kê
  • 5131 dự án đang đợi nhà thầu
  • 589 TBMT được đăng trong 24 giờ qua
  • 605 KHLCNT được đăng trong 24 giờ qua
  • 13710 TBMT được đăng trong tháng qua
  • 15555 KHLCNT được đăng trong tháng qua
Phone icon
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây