Mua sắm dụng cụ, trang thiết bị dạy học cho các trường MN Hoa Cúc, trường TH-THCS Nguyễn Du; trường PTDTBT THCS Trần Quốc Toản; trường TH Phan Chu Trinh.

Tiến trình
Số TBMT
Hình thức đấu thầu
Chào hàng cạnh tranh
Đã xem
4
Gói thầu
Mua sắm dụng cụ, trang thiết bị dạy học cho các trường MN Hoa Cúc, trường TH-THCS Nguyễn Du; trường PTDTBT THCS Trần Quốc Toản; trường TH Phan Chu Trinh.
Đăng vào
15:29 17/09/2020
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Công bố
09:15 27/08/2020
Giá gói thầu
531.970.000 VND
Hoàn thành
14:35 17/09/2020
Giá dự thầu
529.777.000 VND
Tỷ lệ giảm giá (%)
-
Điểm kỹ thuật
Giá đánh giá
529.777.000 VND
Giá dự thầu sau giảm giá
529.777.000 VND
Giá trúng thầu
529.777.000 VND
Lý do chọn nhà thầu
Nhà thầu được xếp hạng cao nhất và có E-HSDT đáp ứng đúng các yêu cầu của E-HSMT
Đính kèm quyết định
Thực hiện trong
30 ngày
Danh sách hàng hóa:
STT Tên hàng hóa Kí hiệu nhãn, mác của sản phẩm Khối lượng mời thầu Đơn vị tính Mô tả hàng hóa Xuất xứ Đơn giá dự thầu(VNĐ) Ghi chú
1 A-DỤNG CỤ, THIẾT BỊ HỌC TẬP TRƯỜNG MN HOA CÚC . 1 Trường Mô tả chi tiết tại: Chương V, Mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật . 0
2 Giá phơi khăn MN561001; Cty Tuyết Nga 4 Cái Mô tả chi tiết tại: Chương V, Mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật Việt Nam 650.000
3 Cốc uống nước MN561002; Cty Tuyết Nga 150 Cái Mô tả chi tiết tại: Chương V, Mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật Việt Nam 35.000
4 Tủ (giá) đựng ca cốc MN561003; Cty Tuyết Nga 4 Cái Mô tả chi tiết tại: Chương V, Mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật Việt Nam 900.000
5 Tủ đựng chăn, màn chiếu MN561006; Cty Tuyết Nga 4 Cái Mô tả chi tiết tại: Chương V, Mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật Việt Nam 2.660.000
6 Giá để giày dép MN561008; Cty Tuyết Nga 4 Cái Mô tả chi tiết tại: Chương V, Mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật Việt Nam 1.215.000
7 Cổng chui MN562027; Cty Tuyết Nga 8 Cái Mô tả chi tiết tại: Chương V, Mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật Việt Nam 160.000
8 Cột ném bóng MN562029; Cty Tuyết Nga 4 Cái Mô tả chi tiết tại: Chương V, Mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật Việt Nam 750.000
9 Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ. MN561005; Cty Tuyết Nga 8 Cái Mô tả chi tiết tại: Chương V, Mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật Việt Nam 5.250.000
10 Thang leo MN562030; Cty Tuyết Nga 6 Cái Mô tả chi tiết tại: Chương V, Mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật Việt Nam 4.200.000
11 B-THIẾT BỊ, DỤNG CU HỌC TẬP TRƯỜNG TH&THCS NGUYỄN DU . 1 Trường Mô tả chi tiết tại: Chương V, Mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật Việt Nam 0
12 Bản đồ hành chính Việt Nam Sách&TBTH TP. HCM 1 Tờ Mô tả chi tiết tại: Chương V, Mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật Việt Nam 42.000
13 Tập bản đồ địa lý 8 Sách&TBTH TP. HCM 1 Bộ Mô tả chi tiết tại: Chương V, Mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật Việt Nam 13.000
14 Tập bản đồ địa lý 9 Sách&TBTH TP. HCM 1 Bộ Mô tả chi tiết tại: Chương V, Mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật Việt Nam 14.000
15 Bảng phụ bằng nhựa (700x900x1)mm DBT54TBA; Sách&TBTH TP. HCM 20 Cái Mô tả chi tiết tại: Chương V, Mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật Việt Nam 93.000
16 Kính hiển vi XSP 13A + Đèn 3981; Sách&TBTH TP. HCM 1 Cái Mô tả chi tiết tại: Chương V, Mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật Việt Nam 6.325.000
17 Bộ DC THTN Hóa 9 (GV+HS) - khg cân HCM3982; Sách&TBTH TP. HCM 1 Bộ Mô tả chi tiết tại: Chương V, Mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật Việt Nam 18.673.000
18 Tranh bảng hệ tuần hoàn các nguyên tố hóa học (bằng simili) Sách&TBTH TP. HCM 1 Tờ Mô tả chi tiết tại: Chương V, Mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật Việt Nam 308.000
19 CaC2 (đất đèn) 500gr Sách&TBTH TP. HCM 1 Chai Mô tả chi tiết tại: Chương V, Mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật Việt Nam 867.000
20 Natri kim loại 250gr Sách&TBTH TP. HCM 1 Chai Mô tả chi tiết tại: Chương V, Mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật Việt Nam 1.200.000
21 Giấy quỳ tím Sách&TBTH TP. HCM 1 Hộp Mô tả chi tiết tại: Chương V, Mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật Việt Nam 93.000
22 Giấy phenolphtalein Sách&TBTH TP. HCM 1 Hộp Mô tả chi tiết tại: Chương V, Mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật Việt Nam 77.000
23 Com pa nhôm 4800; Sách&TBTH TP. HCM 2 Cái Mô tả chi tiết tại: Chương V, Mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật Việt Nam 52.000
24 Danh mục Lý 9 (quang A) 4087; Sách&TBTH TP. HCM 1 Bộ Mô tả chi tiết tại: Chương V, Mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật Việt Nam 2.230.000
25 Danh mục Lý 9 (quang B) 4088; Sách&TBTH TP. HCM 1 Bộ Mô tả chi tiết tại: Chương V, Mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật Việt Nam 3.953.000
26 Bộ đồ dùng điện học 7( Bộ thí nghiệm điện lớp 7 (HS)) 4075; Sách&TBTH TP. HCM 1 Bộ Mô tả chi tiết tại: Chương V, Mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật Việt Nam 2.100.000
27 Bộ đồ dùng âm học 7 (Bộ thí nghiệm Am lớp 7 (HS)) 4076; Sách&TBTH TP. HCM 1 Bộ Mô tả chi tiết tại: Chương V, Mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật Việt Nam 1.560.000
28 Bộ dụng cụ Lý 8 (GV) 4078; Sách&TBTH TP. HCM 1 Bộ Mô tả chi tiết tại: Chương V, Mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật Việt Nam 2.910.000
29 Bộ quang học 7 (Bộ thí nghiệm Quang lớp 7 (HS)) 4077; Sách&TBTH TP. HCM 1 Bộ Mô tả chi tiết tại: Chương V, Mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật Việt Nam 1.560.000
30 Bộ tứ giác các loại lớp 8 4010; Sách&TBTH TP. HCM 1 Bộ Mô tả chi tiết tại: Chương V, Mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật Việt Nam 265.000
31 Thước thực hành đo khoảng cách, đo chiều cao ngoài trời (Bộ dụng cụ đo đạc khoảng cách, chiều cao) CBTH2010; Sách&TBTH TP. HCM 1 Bộ Mô tả chi tiết tại: Chương V, Mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật Việt Nam 3.488.000
32 Bộ hình không gian (Lớp 8) 3760; Sách&TBTH TP. HCM 1 Bộ Mô tả chi tiết tại: Chương V, Mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật Việt Nam 650.000
33 Bộ triển khai các hình (Lớp 8) 3668; Sách&TBTH TP. HCM 1 Bộ Mô tả chi tiết tại: Chương V, Mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật Việt Nam 870.000
34 Bộ MH về thể tích hình nón (Lớp 9) (Bộ MH về thể tích hình nón) 3977; Sách&TBTH TP. HCM 1 Bộ Mô tả chi tiết tại: Chương V, Mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật Việt Nam 589.000
35 Bộ Toán lớp 2 (GV) - không nỉ 4003; Sách&TBTH TP. HCM 1 Bộ Mô tả chi tiết tại: Chương V, Mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật Việt Nam 1.313.000
36 Tranh nhựa tiếng việt lớp 2 (trọn bộ) 4610; Sách&TBTH TP. HCM 1 Bộ Mô tả chi tiết tại: Chương V, Mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật Việt Nam 4.553.000
37 Tranh Tự nhiên XH 2 - tranh nhựa Sách&TBTH TP. HCM 1 Bộ Mô tả chi tiết tại: Chương V, Mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật Việt Nam 1.213.000
38 Tranh Đạo Đức 2 - tranh nhựa Sách&TBTH TP. HCM 1 Bộ Mô tả chi tiết tại: Chương V, Mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật Việt Nam 465.000
39 Bộ dạy Toán lớp 3 (GV) - không nỉ Sách&TBTH TP. HCM 1 Bộ Mô tả chi tiết tại: Chương V, Mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật Việt Nam 697.000
40 Tranh nhựa tiếng việt lớp 3 (trọn bộ) Sách&TBTH TP. HCM 1 Bộ Mô tả chi tiết tại: Chương V, Mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật Việt Nam 4.332.000
41 Tranh TNXH L3 (52tr)-tranh nhựa Sách&TBTH TP. HCM 1 Bộ Mô tả chi tiết tại: Chương V, Mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật Việt Nam 1.980.000
42 Tranh Đạo Đức L3 - tranh nhựa Sách&TBTH TP. HCM 1 Bộ Mô tả chi tiết tại: Chương V, Mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật Việt Nam 383.000
43 Tranh Thủ Công L3 -tranh nhựa Sách&TBTH TP. HCM 1 Bộ Mô tả chi tiết tại: Chương V, Mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật Việt Nam 1.250.000
44 Bộ hình học nhựa Toán 4 (GV) Sách&TBTH TP. HCM 1 Bộ Mô tả chi tiết tại: Chương V, Mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật Việt Nam 467.000
45 Tranh Tiếng Việt L4 - tranh nhựa Sách&TBTH TP. HCM 1 Bộ Mô tả chi tiết tại: Chương V, Mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật Việt Nam 2.978.000
46 Tranh Khoa học L4 - tranh nhựa Sách&TBTH TP. HCM 1 Bộ Mô tả chi tiết tại: Chương V, Mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật Việt Nam 2.045.000
47 Tranh lịch sử - địa lý 4 - tranh nhựa Sách&TBTH TP. HCM 1 Bộ Mô tả chi tiết tại: Chương V, Mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật Việt Nam 1.050.000
48 Tranh Đạo đức 4 (17tr) - nhựa Sách&TBTH TP. HCM 1 Bộ Mô tả chi tiết tại: Chương V, Mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật Việt Nam 325.000
49 Bộ dạy Toán lớp 5 Sách&TBTH TP. HCM 1 Bộ Mô tả chi tiết tại: Chương V, Mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật Việt Nam 1.374.000
50 Tranh Tiếng Việt L5 - tranh nhựa Sách&TBTH TP. HCM 1 Bộ Mô tả chi tiết tại: Chương V, Mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật Việt Nam 2.730.000
51 Tranh Lịch Sử L5 -tranh nhựa Sách&TBTH TP. HCM 1 Bộ Mô tả chi tiết tại: Chương V, Mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật Việt Nam 430.000
52 Tranh Địa lý 5 - tranh nhựa Sách&TBTH TP. HCM 1 Bộ Mô tả chi tiết tại: Chương V, Mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật Việt Nam 830.000
53 Tranh Đạo Đức L5 - tranh nhựa Sách&TBTH TP. HCM 1 Bộ Mô tả chi tiết tại: Chương V, Mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật Việt Nam 260.000
54 Kèn phím (Hàn Quốc) môn âm nhạc Hàn Quốc 4 Cái Mô tả chi tiết tại: Chương V, Mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật Hàn Quốc 1.470.000
55 C- THIẾT BỊ BÀN GHẾ NGHI NGƠI HỌC SINH VÀ CSVC NHÀ HIỆU BỘ TRƯỜNG TH&THCS NGUYỄN DU . 1 Trường Mô tả chi tiết tại: Chương V, Mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật . 0
56 Bộ bàn nghỉ trưa học sinh bán trú BBT102B; Hòa Phát 60 Bộ Mô tả chi tiết tại: Chương V, Mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật Việt Nam 1.450.000
57 Bộ bàn ghế phòng họp hội đồng Bàn hội đồng 2 chỗ ngồi: 20 cái Ghế hội đồng: 40 cái GBE-BHT02; Sách&TBTH Gia Lai; G01S; Hòa Phát 1 Bộ Mô tả chi tiết tại: Chương V, Mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật Việt Nam 53.500.000
58 Bàn, ghế làm việc BGH * Bàn làm việc: * Ghế làm việc: SV160HL; Hòa Phát; SG702B; Hòa Phát 3 Cái Mô tả chi tiết tại: Chương V, Mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật Việt Nam 4.250.000
59 Bục tượng Bác GBE-BTB; Sách&TBTH Gia Lai 1 Cái Mô tả chi tiết tại: Chương V, Mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật Việt Nam 2.000.000
60 Phông màn hội trường Sách&TBTH Gia Lai 48 m2 Mô tả chi tiết tại: Chương V, Mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật Việt Nam 195.000
61 Khẩu hiệu "Cộng hòa XHCNVN" Sách&TBTH Gia Lai 1 Tấm Mô tả chi tiết tại: Chương V, Mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật Việt Nam 5.430.000
62 D-THIẾT BỊ BÀN GHẾ NGHI NGƠI HỌC SINH, BÀN GHẾ GIÁO VIÊN TRƯỜNG TH PHAN CHU TRINH . 1 Trường Mô tả chi tiết tại: Chương V, Mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật . 0
63 Bàn ghế Giáo viên BGV101, GGV101; Hòa Phát 3 Bộ Mô tả chi tiết tại: Chương V, Mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật Việt Nam 1.750.000
64 Bộ bàn nghỉ trưa học sinh bán trú BBT102B; Hòa Phát 60 Bộ Mô tả chi tiết tại: Chương V, Mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật Việt Nam 1.450.000
65 E-THIẾT BỊ BÊN TRONG NHÀ BẾP, NHÀ ĂN BT TRƯỜNG THCS TRẦN QUỐC TOẢN . 1 Trường Mô tả chi tiết tại: Chương V, Mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật Việt Nam 0
66 Bàn ghế nhà ăn Bàn ăn Inox 1,2m: 12 cái Ghế ngồi loại nhựa Duy Tân: 120 cái BI12; DT45CM 1 Bộ Mô tả chi tiết tại: Chương V, Mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật Việt Nam 28.000.000
67 Bàn chế biến thực phẩm sống chữ nhật (bàn Inox loại 1,6m) BCN16 2 Cái Mô tả chi tiết tại: Chương V, Mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật Việt Nam 1.500.000
68 Bàn chữ nhật chia thức ăn loại Inox 1,2m BCN12 2 Cái Mô tả chi tiết tại: Chương V, Mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật Việt Nam 1.500.000
69 Tủ lạnh FR-132CL; Funiki 1 Cái Mô tả chi tiết tại: Chương V, Mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật Việt Nam 4.990.000
70 Bếp ga đôi FB-206GS-T; Faber 1 Cái Mô tả chi tiết tại: Chương V, Mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật Trung Quốc 4.990.000
71 Bếp khò Beautiful; Bluestar 2 Cái Mô tả chi tiết tại: Chương V, Mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật Việt Nam 499.000
72 Bình ga lớn Namgas 2 cái Mô tả chi tiết tại: Chương V, Mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật Việt Nam 499.000
73 Tủ để bát đĩa Việt Nam 2 Cái Mô tả chi tiết tại: Chương V, Mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật Việt Nam 1.750.000
74 Máy xay thịt CHB-5136 ; Bluestone 1 Cái Mô tả chi tiết tại: Chương V, Mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật Trung Quốc 1.000.000
75 Cân thực phẩm NHS-20; Nhơn Hòa 1 Cái Mô tả chi tiết tại: Chương V, Mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật Việt Nam 250.000
76 Nồi cơm điện lớn KC-10L - NCKC-10L; Kim Cương 2 Cái Mô tả chi tiết tại: Chương V, Mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật Việt Nam 2.230.000
77 Xoong lớn Việt Nam 5 Cái Mô tả chi tiết tại: Chương V, Mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật Việt Nam 250.000
78 Xoong trung Việt Nam 5 Cái Mô tả chi tiết tại: Chương V, Mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật Việt Nam 200.000
79 Xoong nhỏ Việt Nam 5 Cái Mô tả chi tiết tại: Chương V, Mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật Việt Nam 150.000
80 Xô Inox Việt Nam 5 Cái Mô tả chi tiết tại: Chương V, Mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật Việt Nam 120.000
81 Chảo lớn Việt Nam 2 Cái Mô tả chi tiết tại: Chương V, Mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật Việt Nam 230.000
82 Rổ các loại Duy Tân 15 Cái Mô tả chi tiết tại: Chương V, Mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật Việt Nam 50.000
83 Xoong gang Việt Nam 5 Cái Mô tả chi tiết tại: Chương V, Mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật Việt Nam 150.000
84 Chảo chống dính CT20; Sunhouse 5 Cái Mô tả chi tiết tại: Chương V, Mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật Việt Nam 200.000
85 Bộ đồ mổ động vật S7XSD2BA; Sách&TBTH TP. HCM 1 Bộ Mô tả chi tiết tại: Chương V, Mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật Việt Nam 290.000
86 Kính lúp có giá đỡ (sinh 7) 4586; Sách&TBTH TP. HCM 1 Cái Mô tả chi tiết tại: Chương V, Mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật Việt Nam 200.000
87 Tủ đựng khay Inox loại lớn Việt Nam 1 Cái Mô tả chi tiết tại: Chương V, Mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật Việt Nam 2.200.000
88 Sọt đựng khay, chén Việt Nam 3 Cái Mô tả chi tiết tại: Chương V, Mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật Việt Nam 150.000
89 Dao. Việt Nam 5 Cái Mô tả chi tiết tại: Chương V, Mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật Việt Nam 90.000
90 Giá để xoong, nồi Việt Nam 2 Cái Mô tả chi tiết tại: Chương V, Mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật Việt Nam 3.000.000
91 Vá múc cơm lớn. Việt Nam 5 Cái Mô tả chi tiết tại: Chương V, Mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật Việt Nam 19.000
92 Giá đựng bình nước Việt Nam 1 Cái Mô tả chi tiết tại: Chương V, Mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật Việt Nam 500.000
93 Thớt Việt Nam 2 Cái Mô tả chi tiết tại: Chương V, Mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật Việt Nam 110.000
94 Khay thức ăn Việt Nam 120 Cái Mô tả chi tiết tại: Chương V, Mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật Việt Nam 105.000
Lời chào
Chào Bạn,
Bạn chưa đăng nhập, vui lòng đăng nhập để sử dụng hết các chức năng dành cho thành viên.
Nếu Bạn chưa có tài khoản thành viên, hãy đăng ký. Việc này chỉ mất 5 phút và hoàn toàn miễn phí!
Tìm kiếm thông tin thầu
Click để tìm kiếm nâng cao

Bạn biết đến dauthau.info qua đâu?

Thống kê
  • 5170 dự án đang đợi nhà thầu
  • 143 TBMT được đăng trong 24 giờ qua
  • 108 KHLCNT được đăng trong 24 giờ qua
  • 14515 TBMT được đăng trong tháng qua
  • 16286 KHLCNT được đăng trong tháng qua
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây