Mua vật tư linh kiện

Tiến trình
Số TBMT
Hình thức đấu thầu
Chào hàng cạnh tranh
Đã xem
2
Gói thầu
Mua vật tư linh kiện
Đăng vào
13:14 16/09/2020
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Công bố
14:55 17/08/2020
Giá gói thầu
362.460.000 VND
Hoàn thành
09:38 16/09/2020
Số ĐKKD
0106564253
Giá dự thầu
351.585.000 VND
Tỷ lệ giảm giá (%)
-
Điểm kỹ thuật
Giá đánh giá
Giá dự thầu sau giảm giá
351.585.000 VND
Giá trúng thầu
351.585.000 VND
Lý do chọn nhà thầu
- đáp ứng được các yêu cầu của E-HSMT đưa ra - có giá chào thấp hơn và không vượt giá gói thầu được duyệt
Đính kèm quyết định
Thực hiện trong
80 ngày
Danh sách hàng hóa:
STT Tên hàng hóa Kí hiệu nhãn, mác của sản phẩm Khối lượng mời thầu Đơn vị tính Mô tả hàng hóa Xuất xứ Đơn giá dự thầu(VNĐ) Ghi chú
1 Điện trở 0805 SMD, sai số 1%, các loại như sau (bao gồm các mục từ 2 đến 26): Panasonic electronic Components 1 Bộ Đáp ứng Mục 2 Chương V Mỹ 0
2 Loại 51Ω ERA-6AEB510V 1 Cuộn Đáp ứng Mục 2 Chương V Mỹ 374.000
3 Loại 220Ω ERA-6AEB221V 1 Cuộn Đáp ứng Mục 2 Chương V Mỹ 374.000
4 Loại 560Ω ERA-6AEB561V 1 Cuộn Đáp ứng Mục 2 Chương V Mỹ 374.000
5 Loại 1K ERA-6AEB102V 1 Cuộn Đáp ứng Mục 2 Chương V Mỹ 374.000
6 Loại 1K5 ERA-6AEB152V 1 Cuộn Đáp ứng Mục 2 Chương V Mỹ 374.000
7 Loại 2K2 ERA-6AEB222V 1 Cuộn Đáp ứng Mục 2 Chương V Mỹ 374.000
8 Loại 3K3 ERA-6AEB332V 1 Cuộn Đáp ứng Mục 2 Chương V Mỹ 374.000
9 Loại 4K7 ERA-6AEB472V 1 Cuộn Đáp ứng Mục 2 Chương V Mỹ 374.000
10 Loại 5K6 ERA-6AEB562V 1 Cuộn Đáp ứng Mục 2 Chương V Mỹ 374.000
11 Loại 6K8 ERA-6AEB682V 1 Cuộn Đáp ứng Mục 2 Chương V Mỹ 374.000
12 Loại 8K2 ERA-6AEB822V 1 Cuộn Đáp ứng Mục 2 Chương V Mỹ 374.000
13 Loại 10K ERA-6AEB103V 1 Cuộn Đáp ứng Mục 2 Chương V Mỹ 374.000
14 Loại 15K ERA-6AEB153V 1 Cuộn Đáp ứng Mục 2 Chương V Mỹ 374.000
15 Loại 18K ERA-6AEB183V 1 Cuộn Đáp ứng Mục 2 Chương V Mỹ 374.000
16 Loại 22K ERA-6AEB223V 1 Cuộn Đáp ứng Mục 2 Chương V Mỹ 374.000
17 Loại 33K ERA-6AEB333V 1 Cuộn Đáp ứng Mục 2 Chương V Mỹ 374.000
18 Loại 51K ERA-6AEB513V 1 Cuộn Đáp ứng Mục 2 Chương V Mỹ 374.000
19 Loại 100K ERA-6AEB104V 1 Cuộn Đáp ứng Mục 2 Chương V Mỹ 374.000
20 Loại 150K ERA-6AEB154V 1 Cuộn Đáp ứng Mục 2 Chương V Mỹ 374.000
21 Loại 220K ERA-6AEB224V 1 Cuộn Đáp ứng Mục 2 Chương V Mỹ 374.000
22 Loại 330K ERA-6AEB334V 1 Cuộn Đáp ứng Mục 2 Chương V Mỹ 374.000
23 Loại 470K ERA-6AEB474V 1 Cuộn Đáp ứng Mục 2 Chương V Mỹ 374.000
24 Loại 510K ERA-6AEB514V 1 Cuộn Đáp ứng Mục 2 Chương V Mỹ 374.000
25 Loại 680K ERA-6AEB684V 1 Cuộn Đáp ứng Mục 2 Chương V Mỹ 374.000
26 Loại 1MΩ ERA-6AEB105V 1 Cuộn Đáp ứng Mục 2 Chương V Mỹ 374.000
27 Điện trở 1206 SMD, sai số 1% các loại (bao gồm các mục từ 28 đến 32): Panasonic electronic Components 1 Bộ Đáp ứng Mục 2 Chương V Mỹ 0
28 Loại 51Ω ERA-8AEB510V 1 Cuộn Đáp ứng Mục 2 Chương V Mỹ 480.000
29 Loại 100Ω ERA-8AEB101V 1 Cuộn Đáp ứng Mục 2 Chương V Mỹ 480.000
30 Loại 220Ω ERA-8AEB221V 1 Cuộn Đáp ứng Mục 2 Chương V Mỹ 480.000
31 Loại 1K ERA-8AEB102V 1 Cuộn Đáp ứng Mục 2 Chương V Mỹ 480.000
32 Loại 1K5 ERA-8AEB152V 1 Cuộn Đáp ứng Mục 2 Chương V Mỹ 480.000
33 Điện trở 10Ω; 2512 SMD, 1% ERJ-1TNF10R0U Panasonic electronic Components 1 Cuộn Đáp ứng Mục 2 Chương V Mỹ 480.000
34 Tụ 0805 SMD, 5% các loại 22/101/102/103/104/105 (Mỗi loại 01 cuộn) gồm 6 loại 08055A220JAT; 08055A101JAT; 08055A102JAT; 08055A103JAT; 08055A104JAT; 08055A105JAT; AVX Corporation 6 Cuộn Đáp ứng Mục 2 Chương V Mỹ 475.000
35 Tụ Tantalum 10uF/16V; 1206 SMD Tantalum 16V, 10%; cầu diode; diode zener, transistor NPN, PNP, IC ổn áp..(mỗi loại 50 chiếc) HH003511; HD02 Diodes; Incorporated; SP0160; D965; S8050; L7912CV 1 bộ Đáp ứng Mục 2 Chương V Mỹ 1.490.000
36 IC thời gian thực RTC: Điện áp hoạt động: 3.3 - 5.5V. Giao tiếp I2C 400KHz. Định dạng giờ 12/24 ngày, tháng, năm, giờ, phút, giây. Độ chính xác ± 2ppm từ 0 ° C đến + 40 ° C, ± 3,5ppm từ -40 ° C đến + 85 ° C DS3231M 16-SOIC Maxim Integrated 2 Chiếc Đáp ứng Mục 2 Chương V Mỹ 99.000
37 IC chuyển đổi TTL sang RS232: Điện áp hoạt động: 3.3 - 5.5V. Có 4 cổng TTL tốc độ max 120 kbps. Nhiệt độ -40 - 85 ° C MAX3232EPE/MAX3232EWE Maxim Integrated 2 Chiếc Đáp ứng Mục 2 Chương V Mỹ 99.000
38 IC chuyển TTL sang RS485: Điện áp 3.3 - 5.5V. tốc độ max 250 kbps. 1 cổng TTL input, 1 cổng TTL output, 1 cổng giao tiếp RS485. Nhiệt độ hoạt động -40 - 85 ° C MAX485EEPA/MAX485EWE Maxim Integrated 4 Chiếc Đáp ứng Mục 2 Chương V Mỹ 140.000
39 IC chuyển đổi tương tự ra số ADC; SMD, Điện áp hoạt động 3 – 5V, Độ phân giải >= 12bit, tốc độ lấy mẫu >= 200 ksps ADE7785ARWZ Analog devices (IC đo điện 3 pha) 8 Chiếc Đáp ứng Mục 2 Chương V Mỹ 834.000
40 IC chuyển đổi số ra tương tự DAC; SMD, Điện áp hoạt động 3 – 5V, Độ phân giải >= 12bit, tốc độ lấy mẫu >= 200 ksps; (4 kênh mỗi tủ x 2 tủ) AD5761RARUZ Analog devices 8 Chiếc Đáp ứng Mục 2 Chương V Mỹ 856.000
41 Vi điều khiển chuyên dụng; -Vi điều khiển 32 bit; -Kết nối:EBI/EMI, Ethernet, I²C, SPI, SSC, UART/USART, USB OTG; 512kB ATSAMXEA-AU Microchip Technology USA 2 Chiếc Đáp ứng Mục 2 Chương V Mỹ 1.284.000
42 LCD 16x2: Điện áp 3.3 - 5.5V. Gồm 2 dòng và 16 kí tự, mỗi kí tự có 5x8 điểm, Có đèn backlight. Giao tiếp 8 bit song song theo chuẩn HD44780. Nhiệt độ hoạt động 0 - 70 ° C LCM-S01601DTR Lumex Opto/Components Inc 2 Chiếc Đáp ứng Mục 2 Chương V Đài Loan 482.000
43 Đèn LED Xanh, đường kính 5mm; (1 túi 50 chiếc) C503B-GCN Cree Inc-China 1 Túi Đáp ứng Mục 2 Chương V Trung Quốc 128.000
44 Đèn LED đỏ, đường kính 5mm; (1 túi 50 chiếc) C503B-GCN Cree Inc-China 1 Túi Đáp ứng Mục 2 Chương V Trung Quốc 128.000
45 Module SIM; Nguồn hoạt động 3.4 – 4.5 V. Mạng GSM tần số 850/900/1800/1900 MHz. GPRS tốc độ >= 56 kbps. Tốc độ UART tối đa 115200 bps SIM900A SIMCOM 2 Chiếc Đáp ứng Mục 2 Chương V Mỹ 1.275.000
46 Anten GSM; Mạng GSM tần số 850/900/1800/1900 MHz. Băng thông 5MHz. Trở kháng 50Ω, >= 3dB TG.22.0111 Taoglas Limited 2 Chiếc Đáp ứng Mục 2 Chương V Trung Quốc 1.498.000
47 Cảm biến nhiệt độ: Dải đo nhiệt độ: -40 -- 125°C, sai số 1°C (4 kênh cho mỗi tủ, tổng=8), có bộ chuyển đổi ra dòng 4-20mA E52 Omron 8 Chiếc Đáp ứng Mục 2 Chương V Nhật 2.350.000
48 EEPROM; Điện áp 2.5 – 5.5V, 256Kbyte, giao tiếp I2C (mỗi mạch 2 chiếc) M24M01 STMicro electronics - USA 4 Chiếc Đáp ứng Mục 2 Chương V Mỹ 85.000
49 Biến áp: Điện áp vào 150 – 260VAC. Điện áp ra 15VAC; 3A Max NDK 2 Chiếc Đáp ứng Mục 2 Chương V Trung Quốc 749.000
50 Mạch in: Kích thước: 180 x 260 mm, 2 lớp, chất liệu FR4 PCB 2 Bộ Đáp ứng Mục 2 Chương V Việt Nam 1.790.000
51 Vỏ hộp thiết bị; Kích thước: 200 x 280 x 68 mm, nhôm dày 1mm, gia công CNC Hộp TB 2 Chiếc Đáp ứng Mục 2 Chương V Việt Nam 1.872.500
52 Cảm biến áp lực 0-1bars; 0-20mA, độ chính xác cao 0,1%; làm việc trong môi trường công nghiệp, dầu (4 chiếc cho mỗi tủ), tổng 8 chiếc ATM.1ST 8 Chiếc Đáp ứng Mục 2 Chương V Thụy Sỹ 18.850.000
53 Máy tính trạm : - Chíp: Intel Xeon E-2124G - Chipset: Intel® C246 chipset - Bộ nhớ: 8GB DDR4-2666 (1x8GB) NECC RAM ( mở rộng 4 slot RAM ) - Ổ cứng: 1TB 7200 RPM SATA 1st Hard Drive + Bàn phím, màn hình 20", chuột.. HP Z2 Tower G4 Workstation Màn hình Samsung 20, Bàn phím, chuột Boston 1 Cái Đáp ứng Mục 2 Chương V Trung Quốc 34.950.000
54 Bộ khớp nối chuyên dụng với Máy biến áp, bằng Inox 304 (có cách ly bằng Teflon) DN25, có gioăng cách ly điện với MBA, có van DN25, có 2 khớp nối: 1 cảm biến áp suất, 1 cảm biến nhiệt độ; 8 bộ cho 2 tủ LC-MBA Adapter 8 Bộ Đáp ứng Mục 2 Chương V Việt Nam 11.890.000
55 Dây điện loại: 1x1,5mm2; 100m/cuộn Cadivi 1 Cuộn Đáp ứng Mục 2 Chương V Việt Nam 578.000
56 Dây điện loại: 3x2,5mm2; 100m/cuộn Daphaco 1 Cuộn Đáp ứng Mục 2 Chương V Việt Nam 1.794.000
Lời chào
Chào Bạn,
Bạn chưa đăng nhập, vui lòng đăng nhập để sử dụng hết các chức năng dành cho thành viên.
Nếu Bạn chưa có tài khoản thành viên, hãy đăng ký. Việc này chỉ mất 5 phút và hoàn toàn miễn phí!
Tìm kiếm thông tin thầu
Click để tìm kiếm nâng cao

Bạn biết đến dauthau.info qua đâu?

Thống kê
  • 5221 dự án đang đợi nhà thầu
  • 692 TBMT được đăng trong 24 giờ qua
  • 724 KHLCNT được đăng trong 24 giờ qua
  • 15227 TBMT được đăng trong tháng qua
  • 17426 KHLCNT được đăng trong tháng qua
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây