Gói thầu mua sắm số 08- ĐTXD-VTTB 2020

Tiến trình
Số TBMT
Hình thức đấu thầu
Đấu thầu rộng rãi
Đã xem
13
Gói thầu
Gói thầu mua sắm số 08- ĐTXD-VTTB 2020
Đăng vào
13:11 16/09/2020
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Công bố
15:22 20/08/2020
Giá gói thầu
5.936.973.020 VND
Hoàn thành
10:52 16/09/2020
Số ĐKKD
0105548153
Giá dự thầu
5.688.784.750 VND
Tỷ lệ giảm giá (%)
-
Điểm kỹ thuật
Giá đánh giá
5.688.784.750 VND
Giá dự thầu sau giảm giá
5.688.784.750 VND
Giá trúng thầu
5.688.784.750 VND
Lý do chọn nhà thầu
E-HSDT đáp ứng yêu cầu của E-HSMT và có giá dự thầu thấp nhất.
Thực hiện trong
30 ngày
Danh sách hàng hóa:
STT Tên hàng hóa Kí hiệu nhãn, mác của sản phẩm Khối lượng mời thầu Đơn vị tính Mô tả hàng hóa Xuất xứ Đơn giá dự thầu(VNĐ) Ghi chú
1 Chống sét van 35KV-10kA sử dụng cho đường dây trung tính cách ly CSV35kV-10kA 24 Bộ Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Protektel/ Ba Lan 7.007.000
2 Cầu dao phụ tải 35kV-630A-16kA/s/NT CDPT-35kV-630A-16kA/s/NT 10 Bộ Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Thành An/VN 42.900.000
3 Tủ điện hạ thế 600V- 400A, ngoài trời (2x250A+25A+50A) 600V- 400A (2x250A+25A+50A) NT 1 Tủ Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Thành An/VN 43.120.000
4 Cầu chì tự rơi 35kV-100A-6kA/s FCO-35kV-100A-6kA/s 1 Bộ Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Thành An/VN 7.260.000
5 Cột bê tông ly tâm 14m, chịu lực 8.5(G4+N10) NPC.I-14-190-8,5 41 Cột Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Phúc Thọ /VN 12.133.000
6 Cột bê tông ly tâm 14m, chịu lực 13(G4+N10) NPC.I-14-190-13 28 Cột Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Phúc Thọ /VN 14.520.000
7 Cột bê tông ly tâm 16m, chịu lực 9.2(G6+N10) NPC.I-16-190-9,2 3 Cột Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Phúc Thọ /VN 14.850.000
8 Cột bê tông ly tâm 16m, chịu lực 13 (G6+N10) NPC.I-16-190-13 5 Cột Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Phúc Thọ /VN 18.260.000
9 Cột bê tông ly tâm 18m, chịu lực 9.2 (G8+N10) NPC.I-18-190-9.2 18 Cột Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Phúc Thọ /VN 17.050.000
10 Cột bê tông ly tâm 18m, chịu lực 13(G8+N10) NPC.I-18-190-13 9 Cột Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Phúc Thọ /VN 20.636.000
11 Cột bê tông ly tâm 12m, chịu lực 7.2 NPC.I-12-190-7,2 1 Cột Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Phúc Thọ /VN 6.358.000
12 Cột bê tông ly tâm 12m, chịu lực 9.0 NPC.I-12-9,0-190 2 Cột Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Phúc Thọ /VN 7.810.000
13 Dây nhôm trần lõi thép ACSR-70/11mm2 ACSR-70/11mm2 2549 Mét Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Trường Thịnh/VN 18.260
14 Dây nhôm trần lõi thép ACSR-95/16mm2 ACSR-95/16mm2 3623 Mét Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Trường Thịnh/VN 25.960
15 Dây nhôm trần lõi thép ACSR-150/24mm2 ACSR-150/24mm2 9342 Mét Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Trường Thịnh/VN 39.820
16 Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 35kV-ACSR/XLPE/HDPE 1*70mm2 35kV-ACSR/XLPE/HDPE 1*70mm2 1521 Mét Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Trường Thịnh/VN 61.930
17 Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 35kV-ACSR/XLPE/HDPE 1*150mm2 35kV-ACSR/XLPE/HDPE 1*150mm2 3040 Mét Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Trường Thịnh/VN 115.500
18 Cáp ngầm 35kV-CU/XLPE/PVC/ DSTA/PVC 3*120mm2 35kV-CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3*120mm2 442 Mét Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật LS Vina /VN 1.232.000
19 Cáp ngầm 35kV-CU/XLPE/PVC/ DSTA/PVC 3*240mm2 35kV-CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3*240mm2 597 Mét Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật LS Vina /VN 2.068.000
20 Dây đồng mềm 0,6/1kV Cu/XLPE 1x35mm2 0,6/1kV Cu/XLPE 1*35mm2 66 Mét Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Trường Thịnh/VN 89.650
21 Cáp bọc cách điện 35kV-Cu/XLPE/PVC 1*50mm2 35kV-Cu/XLPE/PVC 1*50mm2 105 Mét Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Trường Thịnh/VN 166.100
22 Cáp bọc cách điện 35kV-Cu/XLPE/PVC 1*240mm2 35kV-Cu/XLPE/PVC 1*240mm2 18 Mét Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Trường Thịnh/VN 605.000
23 Cáp bọc 0.6/1kV- Cu/XLPE/PVC- 1*240mm2 0.6/1kV- Cu/XLPE/PVC- 1*240mm2 24 Mét Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Trường Thịnh/VN 495.000
24 Cáp vặn xoắn ABC 0.6/1kV-4*120mm2 ABC4*120mm2 80 Mét Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Trường Thịnh/VN 129.800
25 Dây AV 70mm2 AV 70mm2 24 Mét Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Trường Thịnh/VN 28.490
26 Cách điện chuỗi néo đơn thủy tinh 35kV-120kN + phụ kiện (4 bát/chuỗi) CN-35kV-120kN (4 bát/chuỗi) 213 Chuỗi Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật LVIV 1.501.500
27 Cách điện chuỗi néo kép polime 35kV-120kN+ phụ kiện CNK-35kV-120kN 3 Chuỗi Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Vina Electric 1.925.000
28 Sứ đứng gốm 35kV cả ty VHĐ-35kV 613 Quả Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Hoàng Liên Sơn 325.600
29 Ghíp bọc trung thế 2 bu long 70-150mm2 GB2BL 70-150mm2 54 Cái Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Việt Nam 557.700
30 Đầu cáp ngoài trời 35kV/Cu/XLPE 3*240mm2 co ngót lạnh co-rút HĐC 35kV/Cu/XLPE-3*240mm2 4 Bộ Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3M 8.261.000
31 Đầu cáp ngoài trời 35kV/Cu/XLPE M3*120mm2 co ngót lạnh co-rút HĐC 35kV/Cu/XLPE 3*120mm2 4 Bộ Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3M 7.755.000
32 Dây buộc cổ sứ định hình DBCSĐH 186 Sợi Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Hòa Đồng 135.850
33 Giáp níu và yếm giáp dùng cho cáp bọc 70mm2 GNDB70mm2 21 Bộ Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Sao Mai 462.000
34 Giáp níu và yếm giáp dùng cho cáp bọc 95mm2 GNDB95mm2 39 Bộ Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Sao Mai 536.800
35 Giáp níu và yếm giáp dùng cho cáp bọc 150mm2 GNDB150mm2 30 Bộ Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Sao Mai 575.080
Lời chào
Chào Bạn,
Bạn chưa đăng nhập, vui lòng đăng nhập để sử dụng hết các chức năng dành cho thành viên.
Nếu Bạn chưa có tài khoản thành viên, hãy đăng ký. Việc này chỉ mất 5 phút và hoàn toàn miễn phí!
Tìm kiếm thông tin thầu
Click để tìm kiếm nâng cao

Bạn biết đến dauthau.info qua đâu?

Thống kê
  • 4812 dự án đang đợi nhà thầu
  • 592 TBMT được đăng trong 24 giờ qua
  • 673 KHLCNT được đăng trong 24 giờ qua
  • 14221 TBMT được đăng trong tháng qua
  • 15985 KHLCNT được đăng trong tháng qua
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây