Gói thầu số 01: Mua sắm + lắp đặt thiết bị

Tiến trình
Số TBMT
Hình thức đấu thầu
Đấu thầu rộng rãi
Đã xem
12
Gói thầu
Gói thầu số 01: Mua sắm + lắp đặt thiết bị
Đăng vào
13:07 16/09/2020
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Công bố
18:46 31/08/2020
Giá gói thầu
4.896.023.000 VND
Hoàn thành
11:58 16/09/2020
Số ĐKKD
0105334472
Giá dự thầu
4.893.226.148 VND
Tỷ lệ giảm giá (%)
-
Điểm kỹ thuật
Giá đánh giá
4.893.226.148 VND
Giá dự thầu sau giảm giá
4.893.226.148 VND
Giá trúng thầu
4.893.226.000 VND
Lý do chọn nhà thầu
Nhà thầu có HSDT đáp ứng tất cả các yêu cầu của HSMT và có giá dự thầu thấp hơn giá gói thầu.
Đính kèm quyết định
Thực hiện trong
45 ngày
Danh sách hàng hóa:
STT Tên hàng hóa Kí hiệu nhãn, mác của sản phẩm Khối lượng mời thầu Đơn vị tính Mô tả hàng hóa Xuất xứ Đơn giá dự thầu(VNĐ) Ghi chú
1 Máy phát thanh trạm phát lại Máy phát thanh trạm phát lại: ESVA500-S; Italia/Suono 1 Chiếc Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT Italia 302.938.000
2 Anten Kiểu 01 DIPOL phân cực đứng dải rộng Anten Kiểu 01 DIPOL phân cực đứng dải rộng: AT.01H; VN/GNC 4 Dipol Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT Việt Nam 21.179.000
3 Bộ chia 4 công suất Anten (VN) Bộ chia 4 công suất Anten (VN): AT.04DI; VN/GNC 1 Bộ Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT Việt Nam 20.565.500
4 Cáp nhánh 1/2" Cáp nhánh 1/2" : Rf 1/2"/ China/Hansen 4 Bộ Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT China 3.580.400
5 Bộ gá bộ chia Bộ gá bộ chia: GV 04/ VN/GNC 2 Bộ Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT Việt Nam 577.400
6 Jack N (cáp 1/2) Jack N (cáp 1/2): N-M for 1/2"/ China/Hansen 8 Bộ Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT China 729.200
7 Jack N (cáp 7/8) Jack N (cáp 7/8): N-M for 7/8"/ China/Hansen 2 Bộ Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT China 1.710.400
8 Kẹp cáp Kẹp cáp: VN/ATA 10 Bộ Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT Việt Nam 82.400
9 Cáp dẫn sóng chính 7/8" Cáp dẫn sóng chính 7/8": Rf 7/8"/ China/Hansen 45 m Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT China 384.000
10 Bộ RDS điều kiển trung tâm Bộ RDS điều kiển trung tâm: DRC-30S/ VN/GNC 1 bộ Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT Việt Nam 40.676.800
11 Hệ thống chống sét cho các máy phát FM 500W Hệ thống chống sét cho các máy phát FM 500W 1 Hệ thống Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT Việt Nam 50.880.000
12 Bộ thu FM không dây kỹ thuật số RDS Bộ thu FM không dây kỹ thuật số RDS: FM50W/ VN/GNC 136 bộ Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT Việt Nam 6.693.400
13 Hộp bảo vệ cụm thu Hộp bảo vệ cụm thu: HBV01/ VN/GNC 136 hộp Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT Việt Nam 506.000
14 Loa nén Loa: TC631/TOA/Indonesia 272 Chiếc Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT Indonesia 2.330.800
15 Thanh gá và gông bắt loa vào đầu cột Thanh gá và gông bắt loa vào đầu cột: GAL40-500/ VN/GNC 136 cái Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT Việt Nam 395.500
16 Dây điện (mắc loa) Dây điện (mắc loa): VCm2x1.5/ VN/Trần phú 1360 m Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT Việt Nam 21.800
17 Dây điện (nguồn cụm thu) Dây điện (nguồn cụm thu): VCm2x1.5/ VN/Trần phú 1360 m Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT Việt Nam 21.800
18 Ổ cắm đực cái Ổ cắm đực cái: 136 cái Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT Việt Nam 60.400
19 Máy quay camera chuyên dụng 4K: Máy quay camera chuyên dụng 4K: PXW-Z280/ Sony/China 2 chiếc Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT China 318.650.000
20 Sạc pin máy quay chuyên dụng: Sạc pin máy quay chuyên dụng: BC-U2/ Sony/China 2 Chiếc Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT China 17.500.000
21 Pin máy quay chuyên dụng: Pin máy quay chuyên dụng: BP-U90/ Sony/Japan 4 Chiếc Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT Japan 16.816.000
22 Chân máy quay: Chân máy quay: THX/ Libec/Taiwan 2 Chiếc Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT Taiwan 10.939.400
23 Túi đựng máy quay Túi đựng máy quay: 2 Chiếc Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT Việt Nam 2.590.400
24 Thẻ nhớ chuyên dụng: Thẻ nhớ chuyên dụng: SBS-64G1C/ Sony/Japan 4 Chiếc Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT Japan 16.160.000
25 Thiết bị đọc thẻ nhớ: Thiết bị đọc thẻ nhớ: SBAC-US30/ Sony/China 2 Chiếc Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT China 14.874.100
26 Micro shotgun: Micro shotgun: ECM-MS2/ Sony/Japan 2 Chiếc Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT Japan 5.798.000
27 Máy ảnh Canon EOS 77D Body + Ống kinh Canon EF-S 18-135MM F3.5-5.6 IS STM Máy ảnh Canon EOS 77D Body + Ống kinh Canon EF-S 18-135MM F3.5-5.6 IS STM: EOS 77D/ Canon/Asia 1 Chiếc Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT Taiwan 36.550.000
28 Thẻ nhớ 32Gb tốc độ cao Sandisk Thẻ nhớ 32Gb tốc độ cao Sandisk: China/Sandisk 2 Chiếc Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT China 2.626.700
29 Túi đựng máy ảnh phù hợp với máy ảnh trên Túi đựng máy ảnh phù hợp với máy ảnh trên 1 Chiếc Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT Việt Nam 2.579.400
30 Workstation dựng hình phi tuyến Workstation dựng hình phi tuyến: Precision Tower 3630/ Dell/Asia 1 Bộ Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT Malaysia 82.733.100
31 Màn hình bộ dựng phi tuyến Màn hình bộ dựng phi tuyến: SE2419H/ Dell/Asia 1 Bộ Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT China 6.763.800
32 Bộ lưu điện Bộ lưu điện: 5L850UNI/ Eaton/Asia 1 Bộ Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT Philippin 3.000.000
33 Card dựng hình phi tuyến Card dựng hình phi tuyến: Decklink Studio 4K/ Blacmagic/Singapore 1 Chiếc Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT Singapore 27.720.000
34 Hỗ trợ Phần mềm dựng hình chuyên dụng Hỗ trợ Phần mềm dựng hình chuyên dụng: Adobe Premiere CS/ Adobe/USA 1 gói Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT USA 28.828.000
35 Loa kiểm âm Loa kiểm âm: Z313/ China/Logitech 1 Bộ Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT China 1.480.000
36 Phụ kiện lắp đặt: cáp audio, jack audio,… Phụ kiện lắp đặt: cáp audio, jack audio,… 1 gói Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT China 1.600.000
37 Bộ máy tính biên tập âm thanh Bộ máy tính biên tập âm thanh: Precision Tower 3630/ Dell/Asia 1 bộ Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT Maylaysia 52.508.400
38 Màn hình bộ biên tập âm thanh Màn hình bộ biên tập âm thanh: E1916H/ Dell/Asia 1 bộ Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT China 3.929.100
39 Bàn trộn âm thanh Bàn trộn âm thanh: 1202 FX/ China/Berhinger 1 bộ Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT China 5.685.800
40 Micro không dây ve áo Micro không dây ve áo: SR-WM4C/ Saramonic/China 4 Bộ Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT China 5.472.400
41 Micro mu rùa Micro mu rùa: MXL-FR-401M/ MXL/China 2 Bộ Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT China 6.875.000
42 Card dựng âm thanh phi tuyến kết hợp mixer Card dựng âm thanh phi tuyến kết hợp mixer: US4x4/ Tascam/Asia 1 Chiếc Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT China 9.527.000
43 Hỗ trợ Phần mềm biên tập chuyên dụng Hỗ trợ Phần mềm biên tập chuyên dụng: Adobe Audition/ Adobe/USA 1 gói Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT USA 21.940.000
44 Loa kiểm âm Loa kiểm âm: Z313/ China/Logitech 1 Bộ Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT China 1.480.000
45 Bộ lưu điện Bộ lưu điện: 5L850UNI/ Eaton/Asia 1 Bộ Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT China 3.000.000
46 Máy ghi âm kỹ thuật số Máy ghi âm kỹ thuật số: UX UX570/ Sony/Asia 2 Chiếc Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT China 4.700.000
47 Phụ kiện lắp đặt: cáp audio, jack audio,… Phụ kiện lắp đặt: cáp audio, jack audio,… 1 gói Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT China 1.600.000
48 Hệ thống lưu trữ NAS 16TB Hệ thống lưu trữ NAS 16TB: DS420/ Synology/Asia 1 Hệ thống Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT Taiwan 25.170.000
49 Ổ cứng 4TB Ổ cứng 4TB: 4 chiếc Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT Philipin 6.015.000
50 Bộ lưu điện Bộ lưu điện:5L850UNI/Eaton/Asia 1 Bộ Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT Asia 3.000.000
51 Đèn phông Đèn phông: HL- LED60WP/ China/HL 4 Cái Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT China 10.902.000
52 Đèn đánh ven Đèn đánh ven: HL- LED80WP/ China/HL 4 Cái Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT China 16.950.000
53 Đèn LED Fresnel Đèn LED Fresnel: HL-LED100WS/ China/HL 5 Cái Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT China 21.080.000
54 Móc treo đèn dấu hỏi Móc treo đèn dấu hỏi: 13 cái Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT Việt Nam 241.000
55 Hệ thống khung dàn treo đèn Hệ thống khung dàn treo đèn 1 Bộ Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT Việt Nam 30.200.000
56 Dây điều khiển tín hiệu DMX Dây điều khiển tín hiệu DMX 100 m Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT China 98.000
57 Bàn điều khiển tín hiệu DMX Bàn điều khiển tín hiệu DMX: Gobo200/ China/Gobo 1 Cái Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT China 10.284.000
58 Jack kết nối tín hiệu DMX Jack kết nối tín hiệu DMX 13 bộ Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT China 130.000
59 Dây điện 2x1.5 kết nối đèn Dây điện 2x1.5 kết nối đèn 200 m Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT Việt Nam 23.000
60 Xương cá treo đèn 1.0m Xương cá treo đèn 1.0m 13 bộ Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT China 2.180.000
61 Dây bảo hiểm đèn Dây bảo hiểm đèn 13 Cái Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT Việt Nam 109.000
62 Hệ thống phông key trường quay Hệ thống phông key trường quay: Chromaky/ China/HL 1 Bộ Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT China 29.650.000
63 Phần mềm trường xử lý hình ảnh trường quay ảo Phần mềm trường xử lý hình ảnh trường quay ảo: Skystudio/ Onnet 1 Gói Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT Asia 16.400.000
64 Bàn trộn hình ảnh Bàn trộn hình ảnh: SE650/Taiwan/Datavideo 1 Bộ Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT Taiwan 50.320.000
65 Cable kết nối SDI Cable kết nối SDI: L4-CFB/ Japan/Canare 200 m Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT Japan 80.200
66 Jack BNC Jack BNC: Japan/Canare 10 Chiếc Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT Japan 181.400
67 Cable Audio Cable Audio 100 m Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT China 28.500
68 Jack kết nối XLR Jack kết nối XLR 10 Chiếc Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT China 84.600
69 Jack Kết nối 6 ly Jack Kết nối 6 ly 10 Chiếc Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT China 60.400
70 Máy phát sóng FM stereo (Công suất điều chỉnh được từ 0-100W, Dải tần 87,5-108Mhz) Máy phát sóng FM stereo: FMT-100FH/ VN/TDL 1 cái Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT Việt Nam 109.280.000
71 An ten phát sóng An ten phát sóng: TDL-AT500FH/ VN/TDL 1 bộ Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT Việt Nam 21.790.000
72 Dây Feedor dẫn sóng Dây Feedor dẫn sóng: RF 1/2"/ China/Hansen 25 m Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT China 302.000
73 Giắc N cho cáp 1/2" Giắc N cho cáp 1/2": N-M for 1/2"/ China/Hansen 2 Bộ Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT China 729.200
74 Bàn trộn âm thanh Bàn trộn âm thanh: 1202 FX/ China/Berhinger 1 bộ Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT China 5.685.800
75 Cột anten rút cao 12m Cột anten rút cao 12m 1 cột Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT Việt Nam 19.930.000
76 Micro có dây Micro có dây: SM58/ Shure/China 2 cái Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT China 3.261.000
77 Máy tính xách tay Máy tính xách tay: Inspiron 5593/ Dell/Asia 1 Chiếc Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT Malaysia 21.948.000
78 Swich mạng Swich mạng: TL-SG116/ TP-Link/Asia 1 Chiếc Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT China 2.187.000
79 Cáp và phụ kiện Cáp và phụ kiện 1 Gói Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT China 2.183.000
80 Tháo dỡ dọn dẹp mặt bằng Tháo dỡ dọn dẹp mặt bằng 1 gói Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT Việt Nam 1.600.000
81 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày 12.08 m3 Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT Việt Nam 1.300.000
82 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 12.08 m2 Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT Việt Nam 74.600
83 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 12.08 m2 Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT Việt Nam 60.000
84 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 12.08 m2 Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT Việt Nam 55.000
85 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 12.08 m2 Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT Việt Nam 51.600
86 Khung gỗ trang âm tường kích thước 50x100 Khung gỗ trang âm tường kích thước 50x100 120.12 m Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT Việt Nam 403.600
87 Khung gỗ trang âm tường kích thước 50x50 Khung gỗ trang âm tường kích thước 50x50 40.2 m Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT Việt Nam 277.100
88 Nở sắt và ke góc khung gỗ vào tường Nở sắt và ke góc khung gỗ vào tường 315 bộ Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT Việt Nam 25.200
89 Cao su non tường Cao su non tường 69.61 m2 Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT Việt Nam 335.400
90 Bông thủy tinh tường Bông thủy tinh tường 139.22 m2 Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT Việt Nam 315.600
91 Vải thủy tinh tường Vải thủy tinh tường 69.61 m2 Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT Việt Nam 82.400
92 Ván soi lỗ tiêu âm tường Ván soi lỗ tiêu âm tường 69.61 m2 Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT Việt Nam 1.480.000
93 Khung gỗ trang âm trần kích thước 50x50 Khung gỗ trang âm trần kích thước 50x50 96.38 m Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT Việt Nam 277.000
94 Nở sắt và ke góc khung gỗ vào trần Nở sắt và ke góc khung gỗ vào trần 48 bộ Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT Việt Nam 75.800
95 Cao su non trần Cao su non trần 34.43 m2 Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT Việt Nam 335.000
96 Bông thủy tinh trần Bông thủy tinh trần 68.85 m2 Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT Việt Nam 315.600
97 Vải thủy tinh trần Vải thủy tinh trần 34.43 m2 Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT Việt Nam 90.000
98 Nẹp gỗ 20x10 Nẹp gỗ 20x10 79.69 m Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT Việt Nam 31.000
99 Ván soi lỗ tiêu âm trần Ván soi lỗ tiêu âm trần 34.43 m2 Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT Việt Nam 1.480.000
100 Khung Pallet Khung Pallet 19.44 m2 Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT Việt Nam 750.000
101 Gỗ dán 10 ly, 2 lớp Gỗ dán 10 ly, 2 lớp 38.88 m2 Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT Việt Nam 445.000
102 Thảm tiêu âm Thảm tiêu âm 35.29 m2 Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT Việt Nam 815.000
103 Phào trần và chân trường Phào trần và chân trường 46 m Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT Việt Nam 258.000
104 Cửa cách âm Cửa cách âm 2.93 m2 Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT Việt Nam 5.420.000
105 Điều hòa công suất 12.00BTU, loại máy 1 chiều Điều hòa công suất 12.00BTU, loại máy 1 chiều 2 bộ Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT Việt Nam 17.250.000
Lời chào
Chào Bạn,
Bạn chưa đăng nhập, vui lòng đăng nhập để sử dụng hết các chức năng dành cho thành viên.
Nếu Bạn chưa có tài khoản thành viên, hãy đăng ký. Việc này chỉ mất 5 phút và hoàn toàn miễn phí!
Tìm kiếm thông tin thầu
Click để tìm kiếm nâng cao

Bạn biết đến dauthau.info qua đâu?

Thống kê
  • 4886 dự án đang đợi nhà thầu
  • 302 TBMT được đăng trong 24 giờ qua
  • 667 KHLCNT được đăng trong 24 giờ qua
  • 14765 TBMT được đăng trong tháng qua
  • 16978 KHLCNT được đăng trong tháng qua
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây