Mua sắm thiết bị dạy học tối thiếu lớp 11

Tiến trình
Số TBMT
Hình thức đấu thầu
Chào hàng cạnh tranh
Đã xem
17
Gói thầu
Mua sắm thiết bị dạy học tối thiếu lớp 11
Đăng vào
14:35 15/09/2020
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Công bố
14:38 24/08/2020
Giá gói thầu
692.489.000 VND
Hoàn thành
09:31 14/09/2020
Số ĐKKD
0108400892
Giá dự thầu
690.489.000 VND
Tỷ lệ giảm giá (%)
-
Điểm kỹ thuật
94
Giá đánh giá
690.489.000 VND
Giá dự thầu sau giảm giá
690.489.000 VND
Giá trúng thầu
690.489.000 VND
Lý do chọn nhà thầu
Nhà thầu có E-HSDT đáp ứng các yêu cầu của E-HSMT
Đính kèm quyết định
Thực hiện trong
30 ngày
Danh sách hàng hóa:
STT Tên hàng hóa Kí hiệu nhãn, mác của sản phẩm Khối lượng mời thầu Đơn vị tính Mô tả hàng hóa Xuất xứ Đơn giá dự thầu(VNĐ) Ghi chú
1 Amoni molipdat (NH4)2 MoO4 (NH4)2 MoO4 6 Chai Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 611.000
2 Stronti Nitrat Sr(NO3)2 Sr(NO3)2 6 Chai Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 143.000
3 Natrihidro Cacbonat NaHCO3 NaHCO3 6 Chai Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 33.000
4 Kalihidro Cacbonat KHCO3 KHCO3 6 Chai Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 55.000
5 Đồng hồ bấm giây DHBG-SN 6 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 1.560.000
6 Thước dây TG-SN 2 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 350.000
7 Bàn đạp xuất phát BDXP-SN 6 Bộ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 1.890.000
8 Vợt cầu lông VCL-SN 20 Đôi Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 450.000
9 Quả cầu lông QCL-SN 90 Quả Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 20.000
10 Quả cầu đá QCD-SN 90 Quả Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 17.000
11 Lưới cầu lông LCL-SN 4 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 180.000
12 Lưới đá cầu LDC-SN 4 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 180.000
13 Cột đa năng CDN-SN 2 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 3.800.000
14 Đệm mút (dùng để nhảy cao) DM-SN 2 Bộ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 10.000.000
15 Bục giậm nhảy BGN-SN 2 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 850.000
16 Xà nhảy cao XNC-SN 2 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 680.000
17 Còi thể thao CTT-SN 6 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 8.000
18 Cờ đích CD-SN 6 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 80.000
19 Bóng chuyền BC0SN 20 Quả Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 220.000
20 Lưới bóng chuyền LBC-SN 2 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 350.000
21 Bóng đá số 5 BĐ5-SN 20 Quả Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 290.000
22 Khung cầu môn bóng đá KCM-SN 1 Bộ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 23.500.000
23 Bóng rổ BR-SN 20 Quả Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 295.000
24 Cột bóng rổ di động CBR-SN 1 Bộ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 25.500.000
25 Tạ đẩy TAĐ-SN 10 Quả Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 559.000
26 Dụng cụ: Bộ dụng cụ vẽ kỹ thuật BVKT-SN 6 Bộ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 630.000
27 Mô hình súng AK-47, cắt bổ (báng nhựa) AK-47-CKC-SN 1 Bộ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 5.500.000
28 Mô hình súng tiểu liên AK-47 luyện tập (báng nhựa) AK-47-SN 23 Khẩu Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 5.521.000
29 Bao đạn, túi đựng lựu đạn BĐ-LĐ-SN 18 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 305.000
30 Bao cát ứng dụng BCAT-SN 5 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 120.000
31 Dụng cụ băng bó cứu thương BBCT-SN 6 Bộ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 1.375.000
32 Cáng cứu thương CCT-SN 6 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 2.800.000
33 Tủ đựng súng và thiết bị TDSTB-SN 3 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 5.000.000
34 Hộp dụng cụ huấn luyện HDCHL-SN 6 Hộp Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 1.890.000
35 Sách Đạo đức SDD-SN 5 Bộ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 5.420.000
36 Sách Pháp Luật SPL-SN 5 Bộ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 5.420.000
37 Sách về tư tưởng, đạo đức HCM STTHCM-SN 5 Bộ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 5.420.000
38 Sách tham khảo các bộ môn và KHĐS STK-SN 5 Bộ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 7.470.000
39 Từ điển các loại TDCL-SN 5 Bộ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 5.420.000
40 Bộ thước vẽ bảng TVB-SN01 6 Bộ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 333.000
41 Đế 3 chân DE-SN01 6 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 500.000
42 Trụ ɸ10 TRU-SN01 6 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 333.000
43 Trụ ɸ 8 TRU-SN8 6 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 145.000
44 Khớp đă năng KDN-SN 6 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 85.000
45 Nam châm Ф16 NC16-SN 6 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 25.000
46 Bảng thép BT-SN 6 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 835.000
47 Hộp quả nặng QN-SN 6 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 165.000
48 Biến thế nguồn BTN-SN 6 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 700.000
49 Đồng hồ đo điện đa năng ĐH-SN 6 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 255.000
50 Điện kế chứng minh ĐK01-SN 6 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 860.000
51 Dây nối DN-SN01 6 Bộ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 850.000
52 Khảo sát chuyển động thẳng đều và biến đổi đều của viên bi trên máng ngang và máng nghiêng. Nghiệm định luật bảo toàn động lượng, định luật bảo toàn cơ năng MKS-SN 6 Bộ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 990.000
53 Khảo sát lực đàn hồi MKS01-SN 6 Bộ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 1.050.000
54 Bộ thí nghiệm về dòng điện không đổi BTN01-SN 6 Bộ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 1.070.000
55 Bộ thí nghiệm đo thành phần nằm ngang của từ trường trái đất BTN02-SN 6 Bộ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 640.000
56 Bộ thí nghiệm về điện tích điện trường BTN03-SN 3 Bộ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 2.300.000
57 Bộ thí nghiệm về dòng điện trong các môi trường BTN04-SN 3 Bộ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 650.000
58 Bộ thí nghiệm về lực từ và cảm ứng điện từ BTN05-SN 3 Bộ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 3.650.000
59 Bộ thí nghiệm về hiện tượng tự cảm BTN06-SN 3 Bộ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 800.000
60 Bộ thí nghiệm quang hình 1 BTNGH1-SN 6 Bộ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 2.652.000
61 Bộ thí nghiệm quang hình 2 BTNGH2-SN 2 Bộ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 4.875.000
62 Mô hình phân tử dạng đặc MHPT1-SN 3 Bộ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 408.000
63 Mô hình phân tử dạng rỗng MHPT2-SN 3 Bộ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 260.000
64 Ống nghiệm Φ16 ON1-SN 100 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 25.000
65 Ống nghiệm Φ16 có nhánh ON2-SN 100 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 32.000
66 Ống nghiệm 2 nhánh chữ Y ON3-SN 50 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 46.000
67 Ống hút nhỏ giọt OHT-SN 20 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 24.000
68 Ống đong hình trụ 100ml OTT-SN 6 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 105.000
69 Ống thủy tinh hình trụ OTT-SN 6 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 65.000
70 Ống dẫn bằng cao su ODCS-SN 12 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 98.000
71 Bình cầu không nhánh đáy tròn BCKN-SN 6 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 132.000
72 Ống dẫn thủy tinh các loại ODTT-SN 6 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 120.000
73 Bình cầu không nhánh đáy bằng BCKD2-SN 6 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 75.000
74 Bình cầu có nhánh BC01-SN 6 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 124.000
75 Bình tam giác 250ml BTG250-SN 6 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 50.000
76 Bình tam giác 100ml BTG100-SN 6 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 25.000
77 Bình kíp tiêu chuẩn BK01-SN 6 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 1.230.000
78 Lọ thuỷ tinh miệng rộng LTT01-SN 6 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 120.000
79 Lọ thuỷ tinh miệng hẹp LTT02-SN 6 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 125.000
80 Lọ thuỷ tinh miệng hẹp kèm ống hút nhỏ giọt LTT03-SN 6 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 125.000
81 Cốc thuỷ tinh 250ml CTT250-SN 6 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 105.000
82 Cốc thuỷ tinh 100ml CTT100-SN 6 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 85.000
83 Phễu lọc thủy tinh cuống dài PLCD-SN 6 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 125.000
84 Phễu lọc thủy tinh cuống ngắn PLCN-SN 6 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 120.000
85 Phễu chiết hình quả lê PQL-SN 6 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 295.000
86 Chậu thủy tinh Thuỷ tinh thường CTT01-SN 6 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 300.000
87 Đũa thủy tinh ĐTT-SN 6 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 35.000
88 Đèn cồn thí nghiệm ĐCTN-SN 6 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 55.000
89 Bát sứ nung BS-SN 6 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 45.000
90 Kiềng 3 chân K3C-SN 6 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 138.000
91 Nhiệt kế rượu NKR-SN 6 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 145.000
92 Dụng cụ thử tính dẫn điện DC-SN01 6 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 33.000
93 Nút cao su không có lỗ các loại NCS01-SN 6 Bộ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 130.000
94 Nút cao su có lỗ các loại NCS02-SN 6 Bộ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 130.000
95 Giá để ống nghiệm (nhựa) GON-SN 6 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 125.000
96 Lưới thép LT01-SN 6 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 38.000
97 Miếng kính mỏng MK01-SN 6 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 25.000
98 Cân điện tử hiện số 250gr, 0.1gr CDT1-SN 3 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 3.580.000
99 Muỗng đốt hóa chất cỡ nhỏ MHC01-SN 6 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 35.000
100 Kẹp đốt hóa chất cỡ nhỏ KDHC1-SN 6 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 75.000
101 Kẹp đốt hóa chất cỡ lớn KDHC2-SN 6 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 65.000
102 Kẹp ống nghiệm KON1-SN 6 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 38.000
103 Găng Cao su GCS-SN 20 Đôi Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 19.000
104 Áo choàng AC-SN 20 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 190.000
105 Kính bảo vệ mắt không màu KBV1-SN 6 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Đài Loan 145.000
106 Kính bảo vệ mắt có màu KBV2-SN 6 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Đài Loan 145.000
107 Bình xịt tia nước BX-SN 6 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 12.000
108 Chổi rửa ống nghiệm CRON-SN 6 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 30.000
109 Thìa xúc hoá chất TXHC-SN 6 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 22.000
110 Panh gắp hóa chất PGHC-SN 6 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 62.000
111 Giấy lọc GL-SN 6 Hộp Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 133.000
112 Giấy ráp GR-SN 6 Hộp Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 55.000
113 Khay mang dụng cụ và hóa chất KDC-SN 6 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 380.000
114 Bộ giá thí nghiệm BGTN-SN 6 Bộ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 580.000
115 Ống sinh hàn thẳng OHT1-SN 6 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 105.000
116 Phốt pho đỏ PP đỏ 6 Lọ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 180.000
117 Kẽm viên Zn viên 6 Lọ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 91.000
118 Phôi bào sắt Fe Phôi Fe 6 Lọ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 45.000
119 Nhôm bột Al (100g) Al lá 6 Lọ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 48.000
120 Nhôm lá Al (100g) Al bột 6 Lọ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 77.000
121 Đồng phôi bào Cu (100g) Cu100 6 Lọ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 185.000
122 Đồng lá Cu (250g) Cu250 6 Lọ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 110.000
123 Brom dung dịch bão hòa Br2 dung dịch Br2 6 Lọ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 143.000
124 Iot I2 (10g) I2 6 Lọ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 792.000
125 Đồng (II) oxit CuO (500g) CuO 6 Lọ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 206.000
126 Magie oxit MgO (500g) MgO 6 Lọ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 50.000
127 Mangan dioxit MnO2 (500g) MnO2 6 Lọ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 22.000
128 Nattri hidroxit NaOH (500g) NaOH 6 Lọ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 33.000
129 Canci hidroxit Ca(OH)2 (500g) Ca(OH)2 6 Lọ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 39.000
130 Axit clohydric 37% HCI (500ml) HCl 6 Chai Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 68.000
131 Axit sunphuric 98% H2SO4 H2SO4 6 Chai Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 68.000
132 Axit axetic 50% CH3COOH CH3COOH 6 Chai Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 34.000
133 Axit nitrich 63% HNO3 (500ml) HNO3 6 Chai Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 68.000
134 Kali iotua KI KI 6 Lọ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 748.000
135 Kali clorua KCl (500g) KCl 6 Lọ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 34.000
136 Canxi clorua CaCl2.6H2O CaCl2.6H2O 6 Lọ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 48.000
137 Sắt (III) clorua FeCl3 (500g) FeCl3 6 Lọ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 39.000
138 Bari clorua BaCl2 BaCl2 6 Lọ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 39.000
139 Amoni clorua NH4Cl NH4Cl 6 Lọ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 39.000
140 Natri nitrit NaNO2 NaNO2 6 Lọ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 31.000
141 Kali nitrat KNO3 KNO3 6 Lọ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 44.000
142 Chi nitorat Pb(NO3)2 (250g) Pb(NO3)2 6 Lọ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 171.000
143 Bạc nitrat AgNO3 (100gr) AgNO3 6 Lọ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 535.000
144 Natri sunfat Na2SO4.lOH2O Na2SO4.lOH2O 6 Lọ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 34.000
145 Đồng sunfat CuSO4.5H2O CuSO4.5H2O 6 Lọ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 91.000
146 Kẽm sunfat ZnSO4.7H2O ZnSO4.7H2O 6 Lọ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 33.000
147 Natri hiđrocacbonatNaHCO3 NaHCO3 6 Lọ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 33.000
148 Canxi cacbonat CaCO3 (300g) CaCO3 6 Lọ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 39.000
149 Natri cacbonat Na2CO3.10H2O Na2CO3.10H2O 6 Lọ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 28.000
150 Amoni cacbonat (NH4)2CO3 (NH4)2CO3 6 Lọ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 59.000
151 Natri axetat CH3COONa CH3COONa 6 Lọ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 59.000
152 Natri photphat Na3PO4 Na3PO4 6 Lọ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 55.000
153 Canxi đihiđrophotphat Ca(H2PO4)2 Ca(H2PO4)2 6 Lọ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 34.000
154 Canxi cacbua CaC2 CaC2 6 Lọ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 44.000
155 Dung dịch amoniac bão hoà NH3 NH3 6 Lọ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 28.000
156 Ancol etylic 96o C2H5OH C2H5OH 6 Lọ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 48.000
157 Glixerol C3H5(OH)3 C3H5(OH)3 6 Lọ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 63.000
158 Benzen C6H6 C6H6 6 Lọ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 63.000
159 Toluen C6H5-CH3 C6H5-CH3 6 Lọ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 59.000
160 Phenol C6H5OH C6H5OH 6 Lọ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 116.000
161 Naphtalen C10H8 C10H8 6 Lọ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 149.000
162 Axeton CH3-CO-CH3 CH3-CO-CH3 6 Lọ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 48.000
163 Clorofom CHCl3 CHCl3 6 Lọ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 134.000
164 Axit fomic HCOOH HCOOH 6 Lọ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 44.000
165 N- hecxan C6H12 C6H12 6 Lọ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 85.000
166 Dầu thông Dầu thông 6 Lọ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 84.000
167 Giấy quỳ tím Giấy quỳ tím 6 Tập Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 33.000
168 Giấy phenolphtalein Giấy phenolphtalein 6 Tập Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 31.000
169 Giấy đo pH Giấy đo pH 6 Tập Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 8.000
170 Nước cất H2O Nước cất H2O 6 Lít Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 25.000
171 Cối chày sứ CCS-SN 6 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 75.000
172 Phễu thủy tinh PTT-SN 6 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 120.000
173 Lam kính LK-SN 6 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 65.000
174 La men LM-SN 6 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 60.000
175 Bộ đồ mổ BDM-SN 6 Bộ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 154.000
176 Bộ đồ giâm, chiết, ghép BDM2-SN 6 Bộ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 200.000
177 Nhiệt kế đo thân nhiệt người NKD-SN 6 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 17.000
178 Natri hidroxit NaOH NaOH 6 Lọ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 33.000
179 Axit Clohidric HCl HCl 6 Chai Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 68.000
180 Kali nitrat KNO3 KNO3 6 Lọ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 44.000
181 Mangan sunfat MnSO4 MnSO4 6 Lọ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 34.000
182 Canxi nitrat Ca(NO3)2 Ca(NO3) 6 Lọ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 116.000
183 Amonidihidro Photphat (NH4)H2PO4 (NH4)H2PO4 6 Lọ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 48.000
184 Axeton (CH3)2CO (CH3)2CO 6 Chai Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 48.000
185 Benzen C6H6 C6H6 6 Chai Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 63.000
186 Thuốc thử phenolphtalein phenolphtalein 6 Chai Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 70.000
187 Dung dịch Adrenalin 1/100000 Adrenalin 20 Ống Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 13.000
188 Coban Clorua CoCl2 CoCl2 6 Chai Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 190.000
189 Axit Sunfuric 36% H2SO4 H2SO4 6 Chai Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 68.000
190 Amoniac 10% NH3 NH3 6 Chai Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 28.000
191 Natrihidro Tactrat NaHC4H4O6 NaHC4H4O6 6 Chai Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 120.000
192 Kaliferoxianua K4Fe(CN)6 K4Fe(CN)6 6 Chai Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 171.000
193 Amoni molipdat (NH4)2 MoO4 (NH4)2 MoO4 6 Chai Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 611.000
194 Stronti Nitrat Sr(NO3)2 Sr(NO3)2 6 Chai Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 143.000
195 Natrihidro Cacbonat NaHCO3 NaHCO3 6 Chai Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 33.000
196 Kalihidro Cacbonat KHCO3 KHCO3 6 Chai Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 55.000
197 Đồng hồ bấm giây DHBG-SN 6 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 1.560.000
198 Thước dây TG-SN 2 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 350.000
199 Bàn đạp xuất phát BDXP-SN 6 Bộ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 1.890.000
200 Vợt cầu lông VCL-SN 20 Đôi Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 450.000
201 Quả cầu lông QCL-SN 90 Quả Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 20.000
202 Quả cầu đá QCD-SN 90 Quả Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 17.000
203 Lưới cầu lông LCL-SN 4 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 180.000
204 Lưới đá cầu LDC-SN 4 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 180.000
205 Cột đa năng CDN-SN 2 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 3.800.000
206 Đệm mút (dùng để nhảy cao) DM-SN 2 Bộ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 10.000.000
207 Bục giậm nhảy BGN-SN 2 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 850.000
208 Xà nhảy cao XNC-SN 2 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 680.000
209 Còi thể thao CTT-SN 6 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 8.000
210 Cờ đích CD-SN 6 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 80.000
211 Bóng chuyền BC0SN 20 Quả Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 220.000
212 Lưới bóng chuyền LBC-SN 2 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 350.000
213 Bóng đá số 5 BĐ5-SN 20 Quả Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 290.000
214 Khung cầu môn bóng đá KCM-SN 1 Bộ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 23.500.000
215 Bóng rổ BR-SN 20 Quả Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 295.000
216 Cột bóng rổ di động CBR-SN 1 Bộ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 25.500.000
217 Tạ đẩy TAĐ-SN 10 Quả Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 559.000
218 Dụng cụ: Bộ dụng cụ vẽ kỹ thuật BVKT-SN 6 Bộ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 630.000
219 Mô hình súng AK-47, cắt bổ (báng nhựa) AK-47-CKC-SN 1 Bộ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 5.500.000
220 Mô hình súng tiểu liên AK-47 luyện tập (báng nhựa) AK-47-SN 23 Khẩu Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 5.521.000
221 Bao đạn, túi đựng lựu đạn BĐ-LĐ-SN 18 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 305.000
222 Bao cát ứng dụng BCAT-SN 5 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 120.000
223 Dụng cụ băng bó cứu thương BBCT-SN 6 Bộ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 1.375.000
224 Cáng cứu thương CCT-SN 6 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 2.800.000
225 Tủ đựng súng và thiết bị TDSTB-SN 3 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 5.000.000
226 Hộp dụng cụ huấn luyện HDCHL-SN 6 Hộp Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 1.890.000
227 Sách Đạo đức SDD-SN 5 Bộ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 5.420.000
228 Sách Pháp Luật SPL-SN 5 Bộ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 5.420.000
229 Sách về tư tưởng, đạo đức HCM STTHCM-SN 5 Bộ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 5.420.000
230 Sách tham khảo các bộ môn và KHĐS STK-SN 5 Bộ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 7.470.000
231 Từ điển các loại TDCL-SN 5 Bộ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 5.420.000
232 Bộ thước vẽ bảng TVB-SN01 6 Bộ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 333.000
233 Đế 3 chân DE-SN01 6 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 500.000
234 Trụ ɸ10 TRU-SN01 6 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 333.000
235 Trụ ɸ 8 TRU-SN8 6 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 145.000
236 Khớp đă năng KDN-SN 6 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 85.000
237 Nam châm Ф16 NC16-SN 6 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 25.000
238 Bảng thép BT-SN 6 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 835.000
239 Hộp quả nặng QN-SN 6 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 165.000
240 Biến thế nguồn BTN-SN 6 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 700.000
241 Đồng hồ đo điện đa năng ĐH-SN 6 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 255.000
242 Điện kế chứng minh ĐK01-SN 6 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 860.000
243 Dây nối DN-SN01 6 Bộ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 850.000
244 Khảo sát chuyển động thẳng đều và biến đổi đều của viên bi trên máng ngang và máng nghiêng. Nghiệm định luật bảo toàn động lượng, định luật bảo toàn cơ năng MKS-SN 6 Bộ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 990.000
245 Khảo sát lực đàn hồi MKS01-SN 6 Bộ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 1.050.000
246 Bộ thí nghiệm về dòng điện không đổi BTN01-SN 6 Bộ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 1.070.000
247 Bộ thí nghiệm đo thành phần nằm ngang của từ trường trái đất BTN02-SN 6 Bộ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 640.000
248 Bộ thí nghiệm về điện tích điện trường BTN03-SN 3 Bộ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 2.300.000
249 Bộ thí nghiệm về dòng điện trong các môi trường BTN04-SN 3 Bộ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 650.000
250 Bộ thí nghiệm về lực từ và cảm ứng điện từ BTN05-SN 3 Bộ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 3.650.000
251 Bộ thí nghiệm về hiện tượng tự cảm BTN06-SN 3 Bộ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 800.000
252 Bộ thí nghiệm quang hình 1 BTNGH1-SN 6 Bộ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 2.652.000
253 Bộ thí nghiệm quang hình 2 BTNGH2-SN 2 Bộ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 4.875.000
254 Mô hình phân tử dạng đặc MHPT1-SN 3 Bộ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 408.000
255 Mô hình phân tử dạng rỗng MHPT2-SN 3 Bộ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 260.000
256 Ống nghiệm Φ16 ON1-SN 100 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 25.000
257 Ống nghiệm Φ16 có nhánh ON2-SN 100 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 32.000
258 Ống nghiệm 2 nhánh chữ Y ON3-SN 50 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 46.000
259 Ống hút nhỏ giọt OHT-SN 20 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 24.000
260 Ống đong hình trụ 100ml OTT-SN 6 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 105.000
261 Ống thủy tinh hình trụ OTT-SN 6 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 65.000
262 Ống dẫn bằng cao su ODCS-SN 12 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 98.000
263 Bình cầu không nhánh đáy tròn BCKN-SN 6 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 132.000
264 Ống dẫn thủy tinh các loại ODTT-SN 6 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 120.000
265 Bình cầu không nhánh đáy bằng BCKD2-SN 6 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 75.000
266 Bình cầu có nhánh BC01-SN 6 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 124.000
267 Bình tam giác 250ml BTG250-SN 6 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 50.000
268 Bình tam giác 100ml BTG100-SN 6 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 25.000
269 Bình kíp tiêu chuẩn BK01-SN 6 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 1.230.000
270 Lọ thuỷ tinh miệng rộng LTT01-SN 6 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 120.000
271 Lọ thuỷ tinh miệng hẹp LTT02-SN 6 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 125.000
272 Lọ thuỷ tinh miệng hẹp kèm ống hút nhỏ giọt LTT03-SN 6 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 125.000
273 Cốc thuỷ tinh 250ml CTT250-SN 6 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 105.000
274 Cốc thuỷ tinh 100ml CTT100-SN 6 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 85.000
275 Phễu lọc thủy tinh cuống dài PLCD-SN 6 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 125.000
276 Phễu lọc thủy tinh cuống ngắn PLCN-SN 6 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 120.000
277 Phễu chiết hình quả lê PQL-SN 6 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 295.000
278 Chậu thủy tinh Thuỷ tinh thường CTT01-SN 6 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 300.000
279 Đũa thủy tinh ĐTT-SN 6 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 35.000
280 Đèn cồn thí nghiệm ĐCTN-SN 6 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 55.000
281 Bát sứ nung BS-SN 6 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 45.000
282 Kiềng 3 chân K3C-SN 6 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 138.000
283 Nhiệt kế rượu NKR-SN 6 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 145.000
284 Dụng cụ thử tính dẫn điện DC-SN01 6 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 33.000
285 Nút cao su không có lỗ các loại NCS01-SN 6 Bộ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 130.000
286 Nút cao su có lỗ các loại NCS02-SN 6 Bộ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 130.000
287 Giá để ống nghiệm (nhựa) GON-SN 6 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 125.000
288 Lưới thép LT01-SN 6 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 38.000
289 Miếng kính mỏng MK01-SN 6 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 25.000
290 Cân điện tử hiện số 250gr, 0.1gr CDT1-SN 3 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 3.580.000
291 Muỗng đốt hóa chất cỡ nhỏ MHC01-SN 6 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 35.000
292 Kẹp đốt hóa chất cỡ nhỏ KDHC1-SN 6 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 75.000
293 Kẹp đốt hóa chất cỡ lớn KDHC2-SN 6 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 65.000
294 Kẹp ống nghiệm KON1-SN 6 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 38.000
295 Găng Cao su GCS-SN 20 Đôi Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 19.000
296 Áo choàng AC-SN 20 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 190.000
297 Kính bảo vệ mắt không màu KBV1-SN 6 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Đài Loan 145.000
298 Kính bảo vệ mắt có màu KBV2-SN 6 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Đài Loan 145.000
299 Bình xịt tia nước BX-SN 6 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 12.000
300 Chổi rửa ống nghiệm CRON-SN 6 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 30.000
301 Thìa xúc hoá chất TXHC-SN 6 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 22.000
302 Panh gắp hóa chất PGHC-SN 6 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 62.000
303 Giấy lọc GL-SN 6 Hộp Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 133.000
304 Giấy ráp GR-SN 6 Hộp Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 55.000
305 Khay mang dụng cụ và hóa chất KDC-SN 6 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 380.000
306 Bộ giá thí nghiệm BGTN-SN 6 Bộ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 580.000
307 Ống sinh hàn thẳng OHT1-SN 6 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 105.000
308 Phốt pho đỏ PP đỏ 6 Lọ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 180.000
309 Kẽm viên Zn viên 6 Lọ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 91.000
310 Phôi bào sắt Fe Phôi Fe 6 Lọ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 45.000
311 Nhôm bột Al (100g) Al lá 6 Lọ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 48.000
312 Nhôm lá Al (100g) Al bột 6 Lọ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 77.000
313 Đồng phôi bào Cu (100g) Cu100 6 Lọ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 185.000
314 Đồng lá Cu (250g) Cu250 6 Lọ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 110.000
315 Brom dung dịch bão hòa Br2 dung dịch Br2 6 Lọ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 143.000
316 Iot I2 (10g) I2 6 Lọ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 792.000
317 Đồng (II) oxit CuO (500g) CuO 6 Lọ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 206.000
318 Magie oxit MgO (500g) MgO 6 Lọ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 50.000
319 Mangan dioxit MnO2 (500g) MnO2 6 Lọ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 22.000
320 Nattri hidroxit NaOH (500g) NaOH 6 Lọ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 33.000
321 Canci hidroxit Ca(OH)2 (500g) Ca(OH)2 6 Lọ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 39.000
322 Axit clohydric 37% HCI (500ml) HCl 6 Chai Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 68.000
323 Axit sunphuric 98% H2SO4 H2SO4 6 Chai Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 68.000
324 Axit axetic 50% CH3COOH CH3COOH 6 Chai Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 34.000
325 Axit nitrich 63% HNO3 (500ml) HNO3 6 Chai Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 68.000
326 Kali iotua KI KI 6 Lọ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 748.000
327 Kali clorua KCl (500g) KCl 6 Lọ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 34.000
328 Canxi clorua CaCl2.6H2O CaCl2.6H2O 6 Lọ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 48.000
329 Sắt (III) clorua FeCl3 (500g) FeCl3 6 Lọ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 39.000
330 Bari clorua BaCl2 BaCl2 6 Lọ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 39.000
331 Amoni clorua NH4Cl NH4Cl 6 Lọ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 39.000
332 Natri nitrit NaNO2 NaNO2 6 Lọ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 31.000
333 Kali nitrat KNO3 KNO3 6 Lọ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 44.000
334 Chi nitorat Pb(NO3)2 (250g) Pb(NO3)2 6 Lọ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 171.000
335 Bạc nitrat AgNO3 (100gr) AgNO3 6 Lọ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 535.000
336 Natri sunfat Na2SO4.lOH2O Na2SO4.lOH2O 6 Lọ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 34.000
337 Đồng sunfat CuSO4.5H2O CuSO4.5H2O 6 Lọ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 91.000
338 Kẽm sunfat ZnSO4.7H2O ZnSO4.7H2O 6 Lọ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 33.000
339 Natri hiđrocacbonatNaHCO3 NaHCO3 6 Lọ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 33.000
340 Canxi cacbonat CaCO3 (300g) CaCO3 6 Lọ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 39.000
341 Natri cacbonat Na2CO3.10H2O Na2CO3.10H2O 6 Lọ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 28.000
342 Amoni cacbonat (NH4)2CO3 (NH4)2CO3 6 Lọ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 59.000
343 Natri axetat CH3COONa CH3COONa 6 Lọ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 59.000
344 Natri photphat Na3PO4 Na3PO4 6 Lọ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 55.000
345 Canxi đihiđrophotphat Ca(H2PO4)2 Ca(H2PO4)2 6 Lọ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 34.000
346 Canxi cacbua CaC2 CaC2 6 Lọ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 44.000
347 Dung dịch amoniac bão hoà NH3 NH3 6 Lọ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 28.000
348 Ancol etylic 96o C2H5OH C2H5OH 6 Lọ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 48.000
349 Glixerol C3H5(OH)3 C3H5(OH)3 6 Lọ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 63.000
350 Benzen C6H6 C6H6 6 Lọ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 63.000
351 Toluen C6H5-CH3 C6H5-CH3 6 Lọ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 59.000
352 Phenol C6H5OH C6H5OH 6 Lọ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 116.000
353 Naphtalen C10H8 C10H8 6 Lọ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 149.000
354 Axeton CH3-CO-CH3 CH3-CO-CH3 6 Lọ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 48.000
355 Clorofom CHCl3 CHCl3 6 Lọ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 134.000
356 Axit fomic HCOOH HCOOH 6 Lọ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 44.000
357 N- hecxan C6H12 C6H12 6 Lọ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 85.000
358 Dầu thông Dầu thông 6 Lọ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 84.000
359 Giấy quỳ tím Giấy quỳ tím 6 Tập Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 33.000
360 Giấy phenolphtalein Giấy phenolphtalein 6 Tập Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 31.000
361 Giấy đo pH Giấy đo pH 6 Tập Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 8.000
362 Nước cất H2O Nước cất H2O 6 Lít Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 25.000
363 Cối chày sứ CCS-SN 6 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 75.000
364 Phễu thủy tinh PTT-SN 6 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 120.000
365 Lam kính LK-SN 6 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 65.000
366 La men LM-SN 6 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 60.000
367 Bộ đồ mổ BDM-SN 6 Bộ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 154.000
368 Bộ đồ giâm, chiết, ghép BDM2-SN 6 Bộ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Việt Nam 200.000
369 Nhiệt kế đo thân nhiệt người NKD-SN 6 Chiếc Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 17.000
370 Natri hidroxit NaOH NaOH 6 Lọ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 33.000
371 Axit Clohidric HCl HCl 6 Chai Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 68.000
372 Kali nitrat KNO3 KNO3 6 Lọ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 44.000
373 Mangan sunfat MnSO4 MnSO4 6 Lọ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 34.000
374 Canxi nitrat Ca(NO3)2 Ca(NO3) 6 Lọ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 116.000
375 Amonidihidro Photphat (NH4)H2PO4 (NH4)H2PO4 6 Lọ Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 48.000
376 Axeton (CH3)2CO (CH3)2CO 6 Chai Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 48.000
377 Benzen C6H6 C6H6 6 Chai Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 63.000
378 Thuốc thử phenolphtalein phenolphtalein 6 Chai Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 70.000
379 Dung dịch Adrenalin 1/100000 Adrenalin 20 Ống Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 13.000
380 Coban Clorua CoCl2 CoCl2 6 Chai Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 190.000
381 Axit Sunfuric 36% H2SO4 H2SO4 6 Chai Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 68.000
382 Amoniac 10% NH3 NH3 6 Chai Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 28.000
383 Natrihidro Tactrat NaHC4H4O6 NaHC4H4O6 6 Chai Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 120.000
384 Kaliferoxianua K4Fe(CN)6 K4Fe(CN)6 6 Chai Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT Trung Quốc 171.000
Lời chào
Chào Bạn,
Bạn chưa đăng nhập, vui lòng đăng nhập để sử dụng hết các chức năng dành cho thành viên.
Nếu Bạn chưa có tài khoản thành viên, hãy đăng ký. Việc này chỉ mất 5 phút và hoàn toàn miễn phí!
Tìm kiếm thông tin thầu
Click để tìm kiếm nâng cao

Bạn biết đến dauthau.info qua đâu?

Thống kê
  • 5167 dự án đang đợi nhà thầu
  • 740 TBMT được đăng trong 24 giờ qua
  • 528 KHLCNT được đăng trong 24 giờ qua
  • 14872 TBMT được đăng trong tháng qua
  • 16721 KHLCNT được đăng trong tháng qua
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây